Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Secrets of the swarm

Total questions: 67

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
"Insects, birds and fish tend to be the creatures..." Từ "Insects" có nghĩa là gì?
a)
Côn trùng
b)
Động vật nhỏ
c)
Sinh vật bay
d)
Loài vật
2.
"Insects, birds and fish tend to be the creatures..." Cụm từ "tend to" có nghĩa là gì?
a)
Có xu hướng
b)
Thường xuyên
c)
Dễ dàng
d)
Có thể
3.
"...that humans feel furthest from." Cụm từ "furthest from" có nghĩa là gì?
a)
Xa cách nhất
b)
Khác biệt nhất
c)
Không gần gũi
d)
Ít liên quan
4.
"Unlike many mammals they do not engage..." Từ "mammals" có nghĩa là gì?
a)
Động vật có vú
b)
Động vật lớn
c)
Thú cưng
d)
Sinh vật thông minh
5.
"...they do not engage in human-like behaviour." Cụm từ "engage in" có nghĩa là gì?
a)
Tham gia vào
b)
Thực hiện
c)
Có
d)
Thể hiện
6.
"...do not engage in human-like behaviour." Cụm từ "human-like behaviour" có nghĩa là gì?
a)
Hành vi giống người
b)
Cách cư xử thông minh
c)
Hoạt động xã hội
d)
Hành động có ý thức
7.
"The way they swarm or flock together..." Từ "swarm" có nghĩa là gì?
a)
Tụ đàn
b)
Bay lượn
c)
Di chuyển
d)
Sinh sống
8.
"...they swarm or flock together..." Từ "flock" có nghĩa là gì?
a)
Tập trung đàn
b)
Bay theo nhóm
c)
Sống chung
d)
Di cư
9.
"...does not usually get good press coverage either..." Từ "coverage" có nghĩa là gì?
a)
Đưa tin
b)
Phủ sóng
c)
Báo cáo
d)
Bình luận
10.
"...marching like worker ants might be a common simile..." Từ "marching" có nghĩa là gì?
a)
Diễu hành
b)
Đi bộ
c)
Di chuyển
d)
Hành quân
11.
"...might be a common simile for city commuters..." Cụm từ "common simile" có nghĩa là gì?
a)
Phép so sánh phổ biến
b)
Ví dụ thường thấy
c)
Hình ảnh quen thuộc
d)
Cách nói thông dụng
12.
"...common simile for city commuters..." Từ "commuters" có nghĩa là gì?
a)
Người đi làm
b)
Dân thành phố
c)
Hành khách
d)
Người di chuyển
13.
"...but it's a damning, not positive, image." Từ "damning" có nghĩa là gì?
a)
Lên án
b)
Tiêu cực
c)
Xấu
d)
Phê phán
14.
"...what they were supposed to do when they got there." Cụm từ "supposed to do" có nghĩa là gì?
a)
Được cho là phải làm
b)
Dự định làm
c)
Có thể làm
d)
Nên làm
15.
"...except in terms of the whole colony." Từ "colony" có nghĩa là gì?
a)
Đàn
b)
Cộng đồng
c)
Nhóm
d)
Tổ chức
16.
"Yet as a colony, they make wise decisions." Từ "decisions" có nghĩa là gì?
a)
Quyết định
b)
Lựa chọn
c)
Phán đoán
d)
Kết luận
17.
"Take food collecting, for example. No ant decides... Instead, some forager ants go out..." Từ "forager" có nghĩa là gì?
a)
Kiếm ăn
b)
Thu thập
c)
Tìm kiếm
d)
Săn bắt
18.
"...and as soon as they find food..." Cụm từ "as soon as" có nghĩa là gì?
a)
Ngay khi
b)
Khi mà
c)
Lúc
d)
Sau khi
19.
"...they pick it up and come back to the nest." Từ "nest" có nghĩa là gì?
a)
Tổ
b)
Hang
c)
Nhà
d)
Nơi ở
20.
"At the entrance, they brush past reserve foragers..." Từ "brush" có nghĩa là gì?
a)
Chạm qua
b)
Đi qua
c)
Tiếp xúc
d)
Chạm vào
21.
"...they brush past reserve foragers..." Từ "past" có nghĩa là gì?
a)
Qua
b)
Ngang
c)
Bên cạnh
d)
Gần
22.
"...until gradually the amount of food being brought back diminishes." Từ "diminishes" có nghĩa là gì?
a)
Giảm dần
b)
Hết dần
c)
Ít đi
d)
Suy giảm
23.
"An organic calculation has been made..." Cụm từ "organic calculation" có nghĩa là gì?
a)
Tính toán tự nhiên
b)
Phép tính sinh học
c)
Tính toán tự động
d)
Tự điều chỉnh
24.
"...a hungry lizard prowling around..." Từ "lizard" có nghĩa là gì?
a)
Thằn lằn
b)
Rắn
c)
Ếch
d)
Tắc kè
25.
"...a hungry lizard prowling around for an ant snack..." Cụm từ "prowling around" có nghĩa là gì?
a)
Rình rập xung quanh
b)
Đi lại tìm kiếm
c)
Lang thang
d)
Dạo quanh
26.
"...then a rush of ants returning without food..." Cụm từ "a rush of ants" có nghĩa là gì?
a)
Đàn kiến ùa về
b)
Nhiều kiến vội
c)
Kiến chạy nhanh
d)
Dòng kiến
27.
"...sends waiting reserves a 'Don't go out' signal." Từ "reserves" có nghĩa là gì?
a)
Lực lượng dự bị
b)
Kiến chờ
c)
Nhóm phụ
d)
Đội dự phòng
28.
"But could such decentralised control work in a human organisation?" Cụm từ "decentralised control" có nghĩa là gì?
a)
Kiểm soát phi tập trung
b)
Điều khiển tự do
c)
Quản lý phân tán
d)
Hệ thống không tập quyền
29.
"...has successfully applied formulas based on ant colony behaviour to 'optimise its factories..." Từ "optimise" có nghĩa là gì?
a)
Tối ưu hóa
b)
Cải thiện
c)
Hoàn thiện
d)
Nâng cao
30.
"...optimise its factories and route its trucks'." Từ "route" có nghĩa là gì?
a)
Định tuyến
b)
Chỉ đường
c)
Điều hướng
d)
Dẫn đường
31.
"Data is fed into the model about deliveries..." Cụm từ "fed into" có nghĩa là gì?
a)
Được đưa vào
b)
Được nhập
c)
Cung cấp cho
d)
Nạp vào
32.
"...determining the best route for the delivery lorries to take." Từ "lorries" có nghĩa là gì?
a)
Xe tải
b)
Xe chở hàng
c)
Phương tiện
d)
Xe giao hàng
33.
"First, scouts fly off to investigate multiple sites." Từ "scouts" có nghĩa là gì?
a)
Ong trinh sát
b)
Ong thám hiểm
c)
Ong dẫn đường
d)
Ong tìm đường
34.
"First, scouts fly off to investigate multiple sites." Cụm từ "fly off" có nghĩa là gì?
a)
Bay đi
b)
Rời khỏi
c)
Xuất phát
d)
Khởi hành
35.
"When they return they do a 'waggle dance' for their spot..." Cụm từ "waggle dance" có nghĩa là gì?
a)
Điệu múa lắc lư
b)
Động tác rung
c)
Cử chỉ báo hiệu
d)
Múa giao tiếp
36.
"...they do a 'waggle dance' for their spot..." Từ "spot" có nghĩa là gì?
a)
Địa điểm
b)
Vị trí
c)
Chỗ
d)
Nơi
37.
"The more they liked their nest, the more vigorous and lengthy their waggle dance..." Từ "vigorous" có nghĩa là gì?
a)
Mạnh mẽ
b)
Tích cực
c)
Nhiệt tình
d)
Sinh động
38.
"Gradually the volume of bees builds up towards one site..." Cụm từ "the volume of" có nghĩa là gì?
a)
Số lượng
b)
Khối lượng
c)
Lượng
d)
Thể tích
39.
"...the volume of bees builds up towards one site..." Cụm từ "builds up" có nghĩa là gì?
a)
Tăng dần
b)
Tích tụ
c)
Phát triển
d)
Hình thành
40.
"...and the decision is made in the most democratic way." Từ "democratic" có nghĩa là gì?
a)
Dân chủ
b)
Công bằng
c)
Bình đẳng
d)
Tập thể
41.
"Humans, too, can make clever decisions through diversity of knowledge..." Cụm từ "diversity of knowledge" có nghĩa là gì?
a)
Sự đa dạng kiến thức
b)
Nhiều loại hiểu biết
c)
Kho tri thức phong phú
d)
Thông tin đa chiều
42.
"The best example of shared decision-making that I witnessed during my research..." Từ "witnessed" có nghĩa là gì?
a)
Chứng kiến
b)
Quan sát
c)
Thấy
d)
Ghi nhận
43.
"...you need a way to sort through the various options..." Từ "sort" có nghĩa là gì?
a)
Sắp xếp
b)
Phân loại
c)
Lựa chọn
d)
Tổ chức
44.
"...need a way to sort through the various options..." Từ "through" có nghĩa là gì?
a)
Qua
b)
Trong
c)
Giữa
d)
Suốt
45.
"...to sort through the various options they propose..." Từ "options" có nghĩa là gì?
a)
Lựa chọn
b)
Phương án
c)
Ý kiến
d)
Đề xuất
46.
"...and you need a mechanism to narrow down these options." Từ "mechanism" có nghĩa là gì?
a)
Cơ chế
b)
Hệ thống
c)
Phương thức
d)
Quy trình
47.
"...need a mechanism to narrow down these options." Cụm từ "narrow down" có nghĩa là gì?
a)
Thu hẹp
b)
Giới hạn
c)
Giảm bớt
d)
Loại bỏ
48.
"Citizens in Vermont control their municipal affairs..." Cụm từ "municipal affairs" có nghĩa là gì?
a)
Công việc thành phố
b)
Vấn đề địa phương
c)
Chính quyền đô thị
d)
Hành chính công
49.
"...control their municipal affairs by putting forward proposals..." Cụm từ "putting forward proposals" có nghĩa là gì?
a)
Đưa ra đề xuất
b)
Trình bày ý kiến
c)
Gửi phương án
d)
Nộp kế hoạch
50.
"...or backing up others' suggestions..." Cụm từ "backing up" có nghĩa là gì?
a)
Ủng hộ
b)
Hỗ trợ
c)
Giúp đỡ
d)
Đồng tình
51.
"...until a consensus is reached through a vote." Từ "consensus" có nghĩa là gì?
a)
Sự đồng thuận
b)
Thỏa thuận chung
c)
Ý kiến thống nhất
d)
Quyết định chung
52.
"...will usually result in a compromise acceptable to all." Cụm từ "result in" có nghĩa là gì?
a)
Dẫn đến
b)
Gây ra
c)
Tạo ra
d)
Có kết quả
53.
"...will usually result in a compromise acceptable to all." Từ "compromise" có nghĩa là gì?
a)
Thỏa hiệp
b)
Nhượng bộ
c)
Dung hòa
d)
Cân bằng
54.
"The 'wisdom of the crowd makes clever decisions..." Cụm từ "wisdom of the crowd" có nghĩa là gì?
a)
Trí tuệ tập thể
b)
Sự thông minh chung
c)
Kiến thức đám đông
d)
Hiểu biết quần chúng
55.
"...and leaves citizens feeling represented and respected." Cụm từ "feeling represented" có nghĩa là gì?
a)
Cảm thấy được đại diện
b)
Thấy có tiếng nói
c)
Được tôn trọng
d)
Có quyền phát biểu
56.
"The Internet is also an area where we are increasingly exhibiting swarm behaviour..." Cụm từ "swarm behaviour" có nghĩa là gì?
a)
Hành vi bầy đàn
b)
Cư xử tập thể
c)
Hoạt động nhóm
d)
Hành động chung
57.
"...without any physical contact." Cụm từ "physical contact" có nghĩa là gì?
a)
Tiếp xúc vật lý
b)
Chạm trực tiếp
c)
Gặp gỡ trực tiếp
d)
Tương tác thực
58.
"Miller compares a wiki website, for example, to a termite mound." Cụm từ "termite mound" có nghĩa là gì?
a)
Tổ mối
b)
Đống đất mối
c)
Nhà mối
d)
Cấu trúc mối
59.
"...just as it underlies the complex constructions that termites build." Từ "underlies" có nghĩa là gì?
a)
Làm nền tảng
b)
Cơ sở cho
c)
Đặt nền móng
d)
Là cơ sở
60.
"Termites do not have an architect's blueprint..." Từ "blueprint" có nghĩa là gì?
a)
Bản thiết kế
b)
Sơ đồ
c)
Kế hoạch
d)
Phác thảo
61.
"...do not have an architect's blueprint or a grand construction scheme." Từ "grand" có nghĩa là gì?
a)
Hoành tráng
b)
Lớn
c)
Vĩ đại
d)
Tổng thể
62.
"...or a grand construction scheme." Cụm từ "construction scheme" có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch xây dựng
b)
Phương án kiến tạo
c)
Sơ đồ thi công
d)
Thiết kế tổng thể
63.
"They simply sense changes in their environment..." Từ "sense" có nghĩa là gì?
a)
Cảm nhận
b)
Nhận biết
c)
Phát hiện
d)
Phân biệt
64.
"...as for example when the mound's wall has been damaged, altering the circulation of air." Từ "altering" có nghĩa là gì?
a)
Thay đổi
b)
Biến đổi
c)
Ảnh hưởng
d)
Làm khác
65.
"...altering the circulation of air." Cụm từ "circulation of air" có nghĩa là gì?
a)
Lưu thông không khí
b)
Dòng khí
c)
Tuần hoàn khí
d)
Vòng xoay gió
66.
"They go to the site of the change and drop a grain of soil." Cụm từ "a grain of soil" có nghĩa là gì?
a)
Hạt đất
b)
Cục đất nhỏ
c)
Mảnh đất
d)
Viên đất
67.
"This indirect knowledge and skill-sharing is now finding its way into the corridors of power." Cụm từ "corridors of power" có nghĩa là gì?
a)
Hành lang quyền lực
b)
Trung tâm quyền lực
c)
Giới cầm quyền
d)
Nơi có ảnh hưởng