wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 2A

Total questions: 68

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

2.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

3.

Mineral water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

4.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

5.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

6.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

7.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

8.

Fruit juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

9.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

10.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

11.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

12.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

13.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

14.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

15.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

16.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

17.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

18.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

19.

________ you like some drink?

- Yes, please

a)

May

b)

Can

c)

Would

20.

would / like / you / some / coffee/ ?

(a)  

21.

Milk

a)
b)
22.

Fish

a)
b)
23.

White chocolate

a)
b)
24.

Candies

a)
b)
25.

Egg

a)
b)
26.
a)

Rice

b)

Beans

27.

a)

Cake

b)

Coke

c)

Cakie

d)

Coki

28.

Forty

a)
b)
c)
d)
29.

Điền tên tiếng Anh của vật trong hình

(a)  

30.
a)

Duck wings

b)

Chicken wings

31.

a)

Water

b)

Woter

32.
a)

Candy

b)

Milk Tea

c)

Soda

33.

Duck

a)
b)
c)
34.

Fish

a)
b)
c)
35.

Fifty

a)
b)
c)
d)
36.

a)
b)
c)
d)
37.

a)
b)
c)
d)
38.

a)
b)
c)
d)
39.

a)
b)
c)
d)
40.

a)
b)
c)
d)
41.

Điền từ Tiếng Anh chỉ đồ uống đúng dưới mỗi tranh

(a)  

42.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

43.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh.

(a)  

44.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

45.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

46.

a)

is

b)

am

c)

do

d)

does

47.

a)

water

b)

milk

c)

coffee

d)

noodles

48.

a)

chicken

b)

beef

c)

fruitjuice

d)

beef

49.

a)

like

b)

favourite

c)

love

d)

drink

50.
a)

an

b)

a

c)

some

d)

any

51.

sandwi__

a)

xg

b)

ch

c)

af

d)

po

52.

What/ eat/like/to / would / ?

(a)  

53.

Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh

(a)  

54.

Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh

(a)  

55.
a)

Chocolate

b)

Cherry

c)

Apple

d)

Candy

56.

1.

ORANGE _UICE

a)

B

b)

H

c)

J

d)

N

57.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

58.

Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)  

59.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

cheese

60.

9

What would you like to (a)   ?

I'd like a bottle of water.

61.

Bowl

a)

Gói

b)

Bát

c)

Thỏi, thanh

62.

Packet

a)

Gói

b)

Bát

c)

Thỏi, thanh

63.

Bar

a)

Gói

b)

Bát

c)

Thỏi, thanh

64.

Glass

a)

Li, cốc

b)

Bịch

c)

Chai, lọ

65.

Carton

a)

Li, cốc

b)

Bịch

c)

Chai, lọ

66.

Would you like some biscuits?

a)

I'd like a glass of apple juice, please

b)

Yes, please

c)

Please don't

67.

6

A packet of biscuits

a)
b)
68.

10

,please. / would / of / bowl / I / like / a / noodles /

a)

I like a noodles bowl would of, please.

b)

I would like a bowl of noodles, please.

c)

I would like noodles a bowl of, please.

d)

I like a bowl of would noodles, please.