Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLỚP 4 UNIT 4 + UNIT 5 (BUỔI 1)
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
they
a)
vào (tháng)
b)
Tính từ
c)
tôi
d)
bọn họ; chúng nó
e)
đi (xa➡gần)
2.
she
a)
viết
b)
xe đạp (1)
c)
cô ấy
d)
Trạng từ
e)
tạo ra
3.
thing
a)
quả nho
b)
tất cả
c)
Gì?; Cái gì?
d)
điều; đồ vật
e)
cô ấy
4.
dance
a)
quả nho
b)
cái diều
c)
cái mũ
d)
nhảy múa
e)
đi (xa➡gần)
5.
Verb
a)
của bạn; của các bạn
b)
bóng đá
c)
Động từ
d)
nước
e)
tháng tư
6.
jam
a)
mứt ngọt
b)
cầu lông
c)
đàn ghi-ta
d)
vào (tháng)
e)
làm; thực hiện
7.
Noun
a)
vào (tháng)
b)
con ngựa
c)
Danh từ
d)
tôi
e)
bạn bè
8.
summer
a)
nhưng
b)
mùa hè
c)
Đại từ
d)
con ngựa
e)
tôi
9.
all
a)
tất cả
b)
bay; thả
c)
đàn pi-a-nô
d)
viết
e)
ở; tại
10.
am, is, are
a)
sớm thôi
b)
Đại từ
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
ăn (1)
e)
bóng đá
11.
swim
a)
bơi
b)
ăn (1)
c)
uống
d)
tất cả
e)
cô ấy
12.
friend
a)
sớm thôi
b)
nó (động vật; đồ vật)
c)
bạn bè
d)
xe đạp (1)
e)
chơi
13.
a
a)
một (phụ âm)
b)
nước
c)
bữa tiệc
d)
nước ép
e)
vào (tháng)
14.
my
a)
Tính từ
b)
của tôi
c)
ăn (1)
d)
sớm thôi
e)
khoai tây chiên
15.
Pronoun
a)
bọn họ; chúng nó
b)
tháng một
c)
Động từ
d)
Đại từ
e)
anh ấy
16.
football
a)
cô ấy
b)
nhưng
c)
Danh từ
d)
bóng đá
e)
nước ép
17.
play
a)
Danh từ
b)
sớm thôi
c)
chơi
d)
bay; thả
e)
tháng năm
18.
cook
a)
điều; đồ vật
b)
nấu ăn
c)
nhảy dây
d)
cô ấy
e)
đi (xa➡gần)
19.
have
a)
tôi
b)
có; sở hữu (văn viết)
c)
Trạng từ
d)
nước ép
e)
đàn ghi-ta
20.
drink
a)
đàn pi-a-nô
b)
một chút; một vài
c)
quả nho
d)
anh ấy
e)
uống
21.
What?
a)
Gì?; Cái gì?
b)
vẽ
c)
nhưng
d)
một chút; một vài
e)
nấu ăn
22.
hat
a)
tháng tư
b)
cho
c)
bạn; các bạn
d)
bay; thả
e)
cái mũ
23.
When?
a)
tháng năm
b)
bữa tiệc sinh nhật
c)
của bạn; của các bạn
d)
nước ép chanh
e)
Khi nào?
24.
juice
a)
ăn (1)
b)
mùa hè
c)
anh ấy
d)
bay; thả
e)
nước ép
25.
piano
a)
điều; đồ vật
b)
con ngựa
c)
đi (xa➡gần)
d)
trượt patin
e)
đàn pi-a-nô
26.
skip
a)
muốn (thông thường)
b)
uống
c)
nước ép chanh
d)
bơi
e)
nhảy dây
27.
Adjective
a)
mạo từ xác định
b)
tháng một
c)
của bạn; của các bạn
d)
có thể (năng lực)
e)
Tính từ
28.
survey
a)
đàn ghi-ta
b)
bơi
c)
Trạng từ
d)
bài khảo sát
e)
muốn (thông thường)
29.
grape
a)
bữa tiệc
b)
bọn họ; chúng nó
c)
quả nho
d)
Gì?; Cái gì?
e)
nhưng
30.
chip
a)
khoai tây chiên
b)
cô ấy
c)
điều; đồ vật
d)
bạn bè
e)
Tính từ
31.
happy
a)
hát
b)
một chút; một vài
c)
bóng đá
d)
cảm ơn
e)
vui vẻ
32.
do
a)
đi (xa➡gần)
b)
làm; thực hiện
c)
đàn ghi-ta
d)
tháng năm
e)
động từ “be” ở quá khứ
33.
February
a)
nhảy múa
b)
cái diều
c)
ở; tại
d)
Khi nào?
e)
tháng hai
34.
guitar
a)
bóng đá
b)
tháng một
c)
đàn ghi-ta
d)
uống
e)
cho
35.
we
a)
đi (xa➡gần)
b)
cái mũ
c)
chúng ta; chúng tôi
d)
bóng đá
e)
nấu ăn
36.
thank
a)
mùa hè
b)
đàn pi-a-nô
c)
tháng hai
d)
Khi nào?
e)
cảm ơn
37.
it
a)
nhưng
b)
nó (động vật; đồ vật)
c)
xe đạp (1)
d)
Tính từ
e)
ăn (1)
38.
for
a)
sinh nhật
b)
cho
c)
cái diều
d)
muốn (thông thường)
e)
xin chào (thân thiết)
39.
in*
a)
đàn pi-a-nô
b)
khoai tây chiên
c)
vào (tháng)
d)
cô ấy
e)
nước
40.
ride
a)
nước ép chanh
b)
vào (tháng)
c)
đàn ghi-ta
d)
lái (ghi đông)
e)
bay; thả
41.
birthday
a)
tất cả
b)
ăn (1)
c)
sinh nhật
d)
nước ép
e)
xin chào (thân thiết)
42.
write
a)
một chút; một vài
b)
nhảy dây
c)
viết
d)
sinh nhật
e)
bóng đá
43.
want
a)
khoai tây chiên
b)
muốn (thông thường)
c)
sớm thôi
d)
quả nho
e)
của bạn; của các bạn
44.
January
a)
bạn bè
b)
tháng một
c)
làm; thực hiện
d)
của bạn; của các bạn
e)
động từ “be” ở quá khứ
45.
you
a)
vui vẻ
b)
muốn (thông thường)
c)
trại
d)
bạn; các bạn
e)
bữa tiệc
46.
sing
a)
xin chào (thân thiết)
b)
vẽ
c)
hát
d)
cái diều
e)
bữa tiệc
47.
can
a)
tháng một
b)
mạo từ xác định
c)
có thể (năng lực)
d)
xin chào (thân thiết)
e)
bạn bè
48.
May
a)
Tính từ
b)
Động từ
c)
viết
d)
tháng tư
e)
tháng năm
49.
I
a)
tôi
b)
nhưng
c)
vẽ
d)
sớm thôi
e)
quả nho
50.
some
a)
nó (động vật; đồ vật)
b)
một chút; một vài
c)
bóng đá
d)
nấu ăn
e)
bạn bè
51.
April
a)
Đại từ
b)
tháng tư
c)
tạo ra
d)
sinh nhật
e)
xe đạp (1)
52.
roller skate
a)
Khi nào?
b)
trượt patin
c)
Trạng từ
d)
cho
e)
quả nho
53.
was, were
a)
vui vẻ
b)
bơi
c)
một (phụ âm)
d)
động từ “be” ở quá khứ
e)
viết
54.
water
a)
con ngựa
b)
bọn họ; chúng nó
c)
đàn pi-a-nô
d)
tháng năm
e)
nước
55.
soon
a)
nhảy múa
b)
nhảy dây
c)
vui vẻ
d)
Trạng từ
e)
sớm thôi
56.
lemonade
a)
trại
b)
sớm thôi
c)
chúng ta; chúng tôi
d)
xe đạp (1)
e)
nước ép chanh
57.
camp
a)
có thể (năng lực)
b)
trại
c)
bọn họ; chúng nó
d)
cho
e)
quả nho
58.
your
a)
của bạn; của các bạn
b)
chúng ta; chúng tôi
c)
đi (xa➡gần)
d)
vào (tháng)
e)
sinh nhật
59.
horse
a)
nó (động vật; đồ vật)
b)
nhảy dây
c)
mứt ngọt
d)
con ngựa
e)
của tôi
60.
party
a)
bữa tiệc
b)
Tính từ
c)
khoai tây chiên
d)
có; sở hữu (văn viết)
e)
đàn pi-a-nô
61.
kite
a)
uống
b)
bữa tiệc sinh nhật
c)
tôi
d)
cái diều
e)
vào (tháng)
62.
birthday party
a)
bữa tiệc sinh nhật
b)
mùa hè
c)
nhưng
d)
tạo ra
e)
nước ép chanh
63.
make
a)
tạo ra
b)
nấu ăn
c)
sớm thôi
d)
Tính từ
e)
nước ép
64.
but
a)
Danh từ
b)
động từ “be” ở quá khứ
c)
bóng đá
d)
nhưng
e)
Tính từ
65.
hi
a)
xin chào (thân thiết)
b)
cái mũ
c)
có; sở hữu (văn viết)
d)
cầu lông
e)
động từ “be” ở hiện tại
66.
eat
a)
Gì?; Cái gì?
b)
bay; thả
c)
ăn (1)
d)
bạn bè
e)
nhảy múa
67.
the
a)
trại
b)
mạo từ xác định
c)
của bạn; của các bạn
d)
bữa tiệc sinh nhật
e)
nhảy múa
68.
Adverb
a)
cầu lông
b)
anh ấy
c)
Trạng từ
d)
mứt ngọt
e)
tạo ra
69.
at
a)
Danh từ
b)
bạn; các bạn
c)
ăn (1)
d)
nước ép
e)
ở; tại
70.
he
a)
đi (xa➡gần)
b)
anh ấy
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
uống
e)
mùa hè
71.
draw
a)
vẽ
b)
nước ép chanh
c)
bọn họ; chúng nó
d)
bạn bè
e)
Đại từ
72.
badminton
a)
tháng năm
b)
con ngựa
c)
cầu lông
d)
Khi nào?
e)
tất cả
73.
bike
a)
xe đạp (1)
b)
có; sở hữu (văn viết)
c)
bóng đá
d)
đi (xa➡gần)
e)
bữa tiệc
74.
fly
a)
cô ấy
b)
bay; thả
c)
cái mũ
d)
động từ “be” ở hiện tại
e)
bọn họ; chúng nó
75.
come
a)
Khi nào?
b)
bữa tiệc
c)
đi (xa➡gần)
d)
Đại từ
e)
cái mũ
76.
tôi
a)
fly
b)
drink
c)
horse
d)
roller skate
e)
I
77.
một chút; một vài
a)
do
b)
hat
c)
some
d)
guitar
e)
April
78.
Đại từ
a)
party
b)
cook
c)
sing
d)
am, is, are
e)
Pronoun
79.
muốn (thông thường)
a)
want
b)
eat
c)
badminton
d)
do
e)
birthday
80.
sớm thôi
a)
the
b)
survey
c)
kite
d)
chip
e)
soon
81.
mùa hè
a)
want
b)
Adjective
c)
your
d)
thing
e)
summer
82.
Danh từ
a)
February
b)
kite
c)
do
d)
have
e)
Noun
83.
đàn pi-a-nô
a)
I
b)
cook
c)
water
d)
piano
e)
football
84.
cô ấy
a)
she
b)
camp
c)
thank
d)
birthday party
e)
football
85.
hát
a)
lemonade
b)
write
c)
jam
d)
Adverb
e)
sing
86.
có thể (năng lực)
a)
water
b)
cook
c)
can
d)
football
e)
bike
87.
động từ “be” ở quá khứ
a)
was, were
b)
draw
c)
the
d)
write
e)
they
88.
tháng năm
a)
thing
b)
January
c)
we
d)
jam
e)
May
89.
Động từ
a)
she
b)
February
c)
April
d)
hi
e)
Verb
90.
một (phụ âm)
a)
a
b)
friend
c)
survey
d)
grape
e)
cook
91.
trại
a)
horse
b)
camp
c)
Verb
d)
cook
e)
can
92.
xe đạp (1)
a)
in*
b)
water
c)
drink
d)
bike
e)
summer
93.
bài khảo sát
a)
make
b)
summer
c)
you
d)
grape
e)
survey
94.
lái (ghi đông)
a)
ride
b)
roller skate
c)
Adjective
d)
was, were
e)
happy
95.
đi (xa➡gần)
a)
bike
b)
birthday party
c)
I
d)
hi
e)
come
96.
bay; thả
a)
football
b)
party
c)
all
d)
badminton
e)
fly
97.
khoai tây chiên
a)
party
b)
play
c)
my
d)
chip
e)
When?
98.
trượt patin
a)
jam
b)
sing
c)
they
d)
roller skate
e)
birthday
99.
Trạng từ
a)
jam
b)
Adverb
c)
hat
d)
guitar
e)
What?
100.
của bạn; của các bạn
a)
camp
b)
come
c)
summer
d)
your
e)
some
101.
vào (tháng)
a)
in*
b)
camp
c)
football
d)
badminton
e)
grape
102.
bữa tiệc sinh nhật
a)
draw
b)
juice
c)
eat
d)
birthday party
e)
kite
103.
chơi
a)
they
b)
some
c)
Verb
d)
my
e)
play
104.
tháng hai
a)
hat
b)
bike
c)
swim
d)
When?
e)
February
105.
chúng ta; chúng tôi
a)
we
b)
thing
c)
happy
d)
they
e)
survey
106.
cái mũ
a)
kite
b)
play
c)
want
d)
hat
e)
birthday party
107.
mạo từ xác định
a)
am, is, are
b)
camp
c)
it
d)
the
e)
draw
108.
có; sở hữu (văn viết)
a)
swim
b)
have
c)
horse
d)
Adjective
e)
we
109.
xin chào (thân thiết)
a)
he
b)
at
c)
skip
d)
hi
e)
When?
110.
của tôi
a)
roller skate
b)
dance
c)
my
d)
sing
e)
badminton
111.
bọn họ; chúng nó
a)
draw
b)
hi
c)
make
d)
they
e)
Verb
112.
ăn (1)
a)
water
b)
friend
c)
some
d)
eat
e)
hi
113.
nấu ăn
a)
Adverb
b)
summer
c)
draw
d)
cook
e)
chip
114.
tháng một
a)
January
b)
happy
c)
they
d)
guitar
e)
make
115.
bạn bè
a)
When?
b)
cook
c)
friend
d)
I
e)
Pronoun
116.
nhảy dây
a)
have
b)
in*
c)
soon
d)
roller skate
e)
skip
117.
tạo ra
a)
for
b)
party
c)
fly
d)
make
e)
sing
118.
cảm ơn
a)
Adverb
b)
thank
c)
the
d)
my
e)
summer
119.
nước ép
a)
hi
b)
Adjective
c)
juice
d)
have
e)
lemonade
120.
uống
a)
February
b)
birthday
c)
drink
d)
can
e)
you
121.
vui vẻ
a)
happy
b)
What?
c)
can
d)
horse
e)
thing
122.
Khi nào?
a)
write
b)
ride
c)
bike
d)
When?
e)
thing
123.
bóng đá
a)
happy
b)
drink
c)
football
d)
fly
e)
make
124.
cho
a)
dance
b)
eat
c)
for
d)
write
e)
it
125.
tất cả
a)
come
b)
birthday
c)
make
d)
all
e)
she
126.
bữa tiệc
a)
hi
b)
camp
c)
party
d)
your
e)
lemonade
127.
mứt ngọt
a)
eat
b)
make
c)
we
d)
in*
e)
jam
128.
cầu lông
a)
survey
b)
some
c)
chip
d)
water
e)
badminton
129.
ở; tại
a)
at
b)
can
c)
chip
d)
friend
e)
piano
130.
vẽ
a)
Adverb
b)
a
c)
play
d)
hi
e)
draw
131.
động từ “be” ở hiện tại
a)
April
b)
am, is, are
c)
drink
d)
for
e)
football
132.
đàn ghi-ta
a)
guitar
b)
want
c)
was, were
d)
your
e)
soon
133.
bạn; các bạn
a)
Noun
b)
am, is, are
c)
we
d)
Pronoun
e)
you
134.
con ngựa
a)
but
b)
juice
c)
have
d)
do
e)
horse
135.
nó (động vật; đồ vật)
a)
juice
b)
birthday party
c)
badminton
d)
it
e)
guitar
136.
viết
a)
I
b)
play
c)
grape
d)
fly
e)
write
137.
làm; thực hiện
a)
Verb
b)
chip
c)
drink
d)
grape
e)
do
138.
nhưng
a)
you
b)
but
c)
kite
d)
party
e)
football
139.
Gì?; Cái gì?
a)
the
b)
What?
c)
birthday party
d)
come
e)
he
140.
quả nho
a)
May
b)
they
c)
all
d)
grape
e)
January
141.
sinh nhật
a)
guitar
b)
have
c)
draw
d)
birthday
e)
for
142.
tháng tư
a)
in*
b)
for
c)
April
d)
Verb
e)
fly
143.
anh ấy
a)
summer
b)
thing
c)
he
d)
play
e)
birthday party
144.
bơi
a)
skip
b)
come
c)
sing
d)
summer
e)
swim
145.
nước ép chanh
a)
it
b)
have
c)
lemonade
d)
Noun
e)
come
146.
nước
a)
camp
b)
she
c)
we
d)
water
e)
grape
147.
nhảy múa
a)
dance
b)
do
c)
survey
d)
your
e)
Adjective
148.
cái diều
a)
kite
b)
have
c)
roller skate
d)
for
e)
Adverb
149.
Tính từ
a)
some
b)
draw
c)
am, is, are
d)
Adjective
e)
ride
150.
điều; đồ vật
a)
she
b)
it
c)
my
d)
thing
e)
When?
Reset
