wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10_Vocab revision U123_

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

attend

a)

Tham gia hoặc có mặt.

b)

Rời khỏi

c)

Ngủ

d)

Chơi đùa

2.

presentation

a)

cuộc họp

b)

bài thuyết trình

c)

buổi tiệc

d)

thông báo

3.

conference

a)

Hội thảo

b)

Cuộc họp

c)

Hội nghị

d)

Diễn đàn

4.

communication

a)

sự giao tiếp

b)

sự hợp tác

c)

sự cạnh tranh

d)

sự phát triển

5.

discuss

a)

Tranh luận

b)

Thảo luận

c)

Giao tiếp

d)

Nói chuyện

6.

project

a)

kế hoạch

b)

dự án

c)

hợp đồng

d)

sản phẩm

7.

update

a)

Thay đổi

b)

Cập nhật

c)

Xóa bỏ

d)

Lưu trữ

8.

prepare

a)

thực hiện

b)

hủy bỏ

c)

chuẩn bị

d)

lập kế hoạch

9.

decide

a)

quyết định

b)

đề nghị

c)

chọn lựa

d)

bỏ qua

10.

arrive

a)

Đến

b)

Ngủ

c)

Chạy

d)

Rời đi

11.

skill

a)

kĩ năng

b)

kiến thức

c)

kinh nghiệm

d)

thái độ

12.

improve

a)

cải thiện

b)

giữ nguyên

c)

phá hỏng

d)

làm chậm

13.

spend

a)

tiết kiệm

b)

đầu tư

c)

vay

d)

trốn

14.

shop

a)

mua sắm

b)

trao đổi

c)

tặng

d)

thuê

15.

start

a)

bắt đầu

b)

thay đổi

c)

giữ nguyên

d)

kết thúc

16.

enjoy

a)

chịu đựng

b)

tận hưởng

c)

từ bỏ

d)

ghét

17.

plan

a)

lên kế hoạch

b)

trì hoãn

c)

thay đổi

d)

huỷ bỏ

18.

international

a)

trong nước

b)

quốc tế

c)

hiện đại

d)

địa phương

19.

business

a)

kinh doanh

b)

dịch vụ

c)

công nghệ

d)

sản xuất

20.

manager

a)

nhân viên

b)

quản lí

c)

khách hàng

d)

lãnh đạo