wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ 1: HIỂU BIẾT VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CƠ BẢN

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Thuật ngữ PC trong tin học là từ viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

a. Personal Computer

b)

b. Private Computer

c)

c. Personal Calulator

d)

Private Caculator

2.

Câu 2: Phép tính quy đổi nào sau đây là sai?

a)

1 GB = 1024 nhân 1024 TB

b)

1 GB = 1024 MB

c)

1 GB = 1024 nhân 1024 KB

d)

1 GB = 1024 nhân 1024 KB

3.

Câu 3: Một byte bằng bao nhiêu bit?

a)

8

b)

16

c)

32

d)

64

4.

Câu 4: Khi khởi động máy, hệ điều hành MS Windows sẽ được nạp đầu tiên vào đâu để thi hành?

a)

RAM

b)

ROM

c)

ALU

d)

BIOS

5.

Câu 5: Phép tính quy đổi nào sau đây là đúng?

a)

a. 1 GB = 1024 1024 KB

b)

b. 1 GB = 1024 1024

c)

c. 1 GB = 1000 1024 MB

d)

d. 1 GB = 1000 1024 KB

6.

Câu 6: CPU là viết tắt của thuật ngữ gì?

a)

a. Central Processing Unit

b)

b. Center Processing Unit

c)

c. Central Process Unit

d)

d. Center Process Unit

7.

Câu 7: Phần mềm nào sau đây là thuộc nhóm phần mềm độc hại?

a)

a. Virus, Worm

b)

b. MS Word, MS Excel

c)

c. Paint, BKAV

d)

d. Gadgets, Windows Media Player

8.

Câu 8: EULA là viết tắt của thuật ngữ gì? a. End User License Agreement b. Ended User License Agreement c. Ending User License Agreement d. Embed User License Agreement

a)

a. End User License Agreement

b)

b. Ended User License Agreement

c)

c. Ending User License Agreement

d)

d. Embed User License Agreement

9.

Câu 9: Trong máy tính xách tay, chuột cảm ứng (touchpad) thuộc nhóm thiết bị nào?

a)

a. Thiết bị nhập

b)

b. Thiết bị lưu trữ

c)

c. Thiết bị xuất

d)

d. Thiết bị xử lý

10.

Câu 10: VGA là viết tắt của thuật ngữ gì?

a)

a. Video Graphics Array

b)

b. Video Graphics Area

c)

c. Video Graphical Array

d)

d. Video Graphical Area

11.

Câu 11: Dịch vụ gửi và nhận thư điện tử trên mạng Internet được gọi là gì?

a)

a. e-mail

b)

b-bank

c)

c-learning

d)

d-health

12.

Câu 12: Phần mềm Kaspersky thuộc nhóm phần mềm nào?

a)

a. Phần mềm diệt virus

b)

b. Phần mềm soạn thảo văn bản

c)

c. Phần mềm xử lý bảng tính

d)

d. Phần mềm thiết kế bài trình chiếu

13.

Câu 13: Màn hình máy tính kết nối với máy tính để bàn bằng cổng kết nối nào?

a)

a. VGA

b)

b. COM

c)

c. PS/2

d)

d. USB

14.

Câu 14: Máy quét (scanner) thuộc nhóm thiết bị nào?

a)

a. Thiết bị nhập

b)

b. Thiết bị lưu trữ

c)

c. Thiết bị xuất

d)

d. Thiết bị điều khiển

15.

Câu 15: RAM thuộc nhóm thiết bị nào?

a)

a. Bộ nhớ trong

b)

b. Bộ nhớ ngoài

c)

c. Bộ nhớ không vĩnh viễn

d)

d. Bộ nhớ vĩnh viễn

16.

Câu 16: SMS là viết tắt của thuật ngữ nào sau đây?

a)

a. Short Message Services

b)

b. Second Message Services

c)

c. Shot Message Services

d)

d. Show Message Services

17.

Câu 17: Khối tính toán ALU là viết tắt của thuật ngữ gì?

a)

a. Arithmetic Logic Unit

b)

b. Area Local Unit

c)

c. Arithmetic Local Unit

d)

d. Area Logic Unit

18.

Câu 18: Backdoor là phần mềm gì?

a)

a. Là phần mềm mở cổng hậu để xâm nhập và gây hại máy tính

b)

b. Là phần mềm gây khó chịu cho người dùng bằng các chương trình quảng cáo

c)

c. Là phần mềm mở cổng trước để xâm nhập và gây hại máy tính

d)

d. Là phần mềm thu thập các thông tin được gõ trên bàn phím

19.

Câu 19: IM là viết tắt của thuật ngữ nào sau đây?

a)

a. Instant Message

b)

b. Interested Message

c)

c. Internet Message

d)

d. International Message

20.

Câu 20: EULA là loại giấy phép về quyền sử dụng được cấp cho loại nào sau đây?

a)

a. Phần mềm máy tính

b)

b. Phần cứng máy tính

c)

c. Việc sử dụng Internet khi truy cập bằng máy tính

d)

d. Việc sử dụng mạng xã hội khi truy cập bằng máy tí

21.

Khi Windows bị lỗi, người dùng thường nên khắc phục bằng cách nào?

a)

Thay ổ đĩa cứng mới

b)

Đăng nhập lại máy tính

c)

Cài đặt lại MS Office

d)

Cập nhật lại MS Windows

22.

Trong Windows 10, phím tắt để gọi trình quản lý tác vụ (Task Manager) là gì?

a)

Ctrl + Shift + Delete

b)

Ctrl + Alt + Delete

c)

Shift + Alt + Delete

d)

trl + Alt + Shift

23.

Trong Windows 10, bạn có thể tạo hai tập tin trùng tên chính trong cùng một thư mục được không?

a)

Được phép, với điều kiện dung lượng tập tin khác nhau

b)

Được phép, với điều kiện phần mở rộng tập tin khác nhau

c)

Được phép, với điều kiện thời gian tạo tập tin khác nhau

24.

Trong Windows 10, để soạn thảo được tiếng Việt, ta thực hiện như thế nào?

a)

Cài chương trình Unikey, khởi động chương trình, sau đó chọn mode E

b)

Cài chương trình Unikey, khởi động chương trình, sau đó chọn mode V

c)

Chỉ cài chương trình Unikey và không cần làm gì thêm

d)

Chỉ cần cài chương trình Windows và không cần làm gì thêm.

25.

Một máy tính có thể kết nối đồng thời với bao nhiêu máy in?

a)

Nhiều máy in

b)

Một máy in duy nhất

c)

Tối đa hai máy in

d)

Nhiều máy in có cùng hãng sản xuất

26.

Phương tiện truyền thông (Media) là gì?

a)

Là phương tiện dùng để chuyển tải thông tin, thông điệp lên mạng nội bộ

b)

Là phương tiện dùng để chuyển tải thông tin, thông điệp lên mạng Internet

c)

Là phương tiện dùng để diễn tả và chuyển tải thông tin, thông điệp từ người này đến người khác hay từ nơi này sang nơi khác

d)

Là phương tiện dùng để chuyển tải thông tin, thông điệp lên mạng xã hội

27.

Các font chữ Arial, Tahoma, Verdana thuộc bộ font chữ nào?

a)

VNI

b)

Unicode

c)

TCVN3

d)

Vietware

28.

Trong Windows 10, để sao chép tập tin, ta dùng lệnh nào?

a)

Paste

b)

Rename

c)

Delete

d)

Copy

29.

Trong Windows 10, người dùng có thể sử dụng chức năng trợ giúp bằng cách nhấn phím nào?

a)

F2

b)

F3

c)

F1

30.

Trong Windows 10, để di chuyển tập tin, ta dùng lệnh nào?

a)

Copy - Paste

b)

Rename

c)

Cut - Paste

d)

Delete

31.

Trong Windows 10, để đổi tên tập tin, ta dùng lệnh nào?

a)

Copy

b)

Rename

c)

Paste

d)

delete

32.

Người dùng cá nhân có nhu cầu in ấn văn bản một cách nhanh chóng tiện lợi thì sẽ thường chọn dòng máy in nào sau đây?

a)

Máy in kim

b)

Máy in Lazer

c)

Máy in phun

d)

Máy in

33.

Công dụng của phím ESC là gì?

a)

Mở một chương trình

b)

Mở một cửa sổ mới

c)

Hủy bỏ một lệnh đang thực hiện

d)

Đóng một cửa sổ

34.

Trong Windows 10, Display resolution dùng để làm gì?

a)

Phóng lớn màn hình

b)

Thu nhỏ màn hình

c)

Thay đổi hình nền desktop

d)

Thay đổi độ phân giải màn hình

35.

Trong Windows 10, khi ra lệnh đóng chương trình WordPad mà dữ liệu chưa được lưu lại sẽ dẫn đến việc gì?

a)

Bạn sẽ nhận được cảnh báo

b)

Dữ liệu đó sẽ bị hư hại

c)

Dữ liệu đó sẽ bị mất đi

d)

Dữ liệu sẽ được chứa tạm trong ROM

36.

Chương trình Unikey cho phép chọn kiểu gõ tiếng Việt nào?

a)

Chỉ có Telex

b)

Telex, VNI và một số kiểu gõ khác

c)

Chỉ có VNI

d)

Chỉ có Telex và VNI

37.

Trong Windows 10, khu vực bên phải của chương trình File Explorer hiển thị nội dung gì?

a)

Cấu trúc cây thư mục

b)

Nội dung của tập tin hiện hành

c)

Thông tin của máy tính

d)

Danh sách các thư mục, tập tin

38.

Sau khi dùng kỹ thuật nén không mất dữ liệu (lossless compression) trên máy tính, thì dữ liệu sau khi giải nén sẽ như thế nào?

a)

a. Là dữ liệu ban đầu trước khi nén

b)

Là dữ liệu ban đầu và có thời gian tạo lập là thời gian lúc bắt đầu nén dữ liệu

c)

Không còn là dữ liệu ban đầu

d)

Là dữ liệu ban đầu và có thời gian tạo lập là thời gian hiện hành

39.

Trong Windows 10, để gỡ bỏ chương trình ứng dụng, ta dùng lệnh gì?

a)

Change

b)

Install

c)

Uninstall

d)

Restore

40.

Để sử dụng bàn phím ảo trong Windows 10, người dùng phải làm gì?

a)

Có sẵn trong Windows 10, chỉ cần gọi lên để sử dụng bằng tổ hợp phím Windows + Ctrl + O.

b)

Không có sẵn trong Windows 10, cần phải cài đặt thêm chương trình bàn phím ảo

c)

Cần phải dùng màn hình cảm ứng mới gọi được bàn phím ảo

d)

Cần phải dùng máy tính bảng mới gọi được bàn phím ảo

41.

Trong MS Word 365, để chèn bảng có độ rộng của mỗi cột là 1 inches, ta dùng lệnh nào trong hộp thoại Insert Table?

a)

a. Fixed column width

b)

AutoFit to contents

c)

AutoFit to window

d)

Remember dimensions for new tables

42.

Trong MS Word 365, để in các trang lẻ của văn bản, ta chọn mục nào trong Print All Pages tại giao diện của cửa sổ in ấn?

a)

Only Print Odd Pages

b)

Print Current Page

c)

Only Print Even Pages

d)

Custom Print

43.

Trong MS Word 365, để thực hiện lệnh tìm kiếm và thay thế văn bản thì trong hộp thoại Find and Replace, ta sẽ gõ từ cần tìm trong mục nào?

a)

Replace with

b)

Find with

c)

Find what

d)

Replace

44.

Trong MS Word 365, muốn cụm từ “Trung tâm Tin học” luôn nằm trên cùng một dòng, ta phải dùng tổ hợp phím gì để gõ khoảng trắng giữa các từ đó?

a)

Shift +

b)

Ctrl + Spacebar

c)

Spacebar

d)

Ctrl + Shift + Spacebar

45.

Trong MS Word 365, định dạng Drop Cap dùng để làm gì?

a)

Tạo chữ to đầu đoạn và chữ này có thể kéo dài trên nhiều dòng

b)

Tạo chữ to giữa đoạn và chữ này có thể kéo dài trên nhiều dòng

c)

Tạo chữ to cuối đoạn và chữ này có thể kéo dài trên nhiều dòng

d)

Tạo chữ to ở vị trí bất kỳ trong đoạn và chữ này có thể kéo dài trên nhiều dòng

46.

Trong MS Word 365, khi thực hiện các thao tác chọn văn bản, thao tác nào sau đây là sai?

a)

Nhấp đúp lên một từ để chọn từ đó

b)

Nhấp nhanh ba lần lên một đoạn văn bản để chọn đoạn văn bản đó

c)

Nhấp đúp ở đầu dòng để chọn nguyên một dòng đó

d)

Giữ Ctrl và nhấp chuột lên câu cần chọn để chọn nguyên câu đó

47.

Trong MS Word 365, để sao chép định dạng liên tiếp cho nhiều khối văn bản khác nhau, ta thực hiện lệnh Format Painter như thế nào?

a)

Nhấp nút Format Painter

b)

Nhấp đúp nút Format Painter

c)

Nhấp ba lần liên tiếp nút Format Painter

d)

Không thực hiện

48.

Trong MS Word 365, để định dạng văn bản có dạng chữ in hoa nhỏ, ta dùng lệnh gì?

a)

Change Case / lowercase

b)

Change Case / UPPERCASE

c)

Hộp thoại Font / All caps

d)

Hộp thoại Font / Small caps

49.

Trong MS Word 365, lệnh Insert Footnote dùng để làm gì?

a)

Chèn chú thích ở cuối trang

b)

Chèn chú thích ở đầu trang

c)

Chèn chú thích ở đầu văn bản

d)

Chèn chú thích ở cuối văn bản

50.

Trong MS Word 365, để định dạng Leader cho văn bản, ta dùng gì?

a)

Table

b)

Tab

c)

Column

51.

Trong MS Word 365, văn bản sau khi nhập thô có định dạng thuộc style nào?

a)

Normal

b)

Heading 1

c)

Title

d)

Body

52.

Trong MS Word 365, để mở văn bản hiện hành trên một cửa sổ khác, ta dùng lệnh gì trong thẻ View?

a)

New Window

b)

Arrange All

c)

Split

d)

Switch Windows

53.

Trong MS Word 365, để chèn tiêu đề ở đầu mỗi trang cho văn bản hiện hành, ta dùng lệnh gì?

a)

Thẻ Insert / Footer

b)

Thẻ Insert / Header

c)

Thẻ References / Header

d)

Thẻ References / Footer

54.

Trong MS Word 365, để xuống dòng nhưng không tạo thêm một đoạn văn bản (paragraph) khác, ta dùng phím gì?

a)

Alt +

b)

Ctrl + Enter

c)

Enter

d)

Shift + Enter

55.

Trong MS Word 365, để chọn toàn bộ văn bản từ vị trí hiện hành của con trỏ văn bản đến cuối văn bản, ta dùng phím gì?

a)

Ctrl + Shift + End

b)

Shift + End

c)

Ctrl + End

56.

Trong MS Word 365, để ẩn/hiện thanh thước, ta dùng lệnh gì?

a)

Thẻ View / Ruler

b)

Thẻ View / Gridlines

c)

Thẻ Review / Ruler

d)

Thẻ Review / Gridlines

57.

Trong MS Word 365, chức năng View Side by Side dùng để làm gì?

a)

Hiển thị hai cửa sổ văn bản chồng lên nhau để so sánh

b)

Hiển thị tất cả cửa sổ văn bản chồng lên nhau để so sánh

c)

Hiển thị hai cửa sổ văn bản song song để so sánh

d)

Hiển thị tất cả cửa sổ văn bản song song để so sánh

58.

Trong MS Word 365, để canh đều chiều cao của các dòng đang chọn trong bảng biểu, ta dùng lệnh gì?

a)

Thẻ (Table Tools) Layout / Distribute Columns

b)

Thẻ (Table Tools) Layout / Distribute Rows

c)

Nhấp đúp chuột tại đường biên dưới dòng đang chọn

d)

Trỏ chuột tại đường biên dưới của dòng / nhấp giữ và di chuyển chuột

59.

Trong MS Word 365, lệnh Mark As Final dùng để làm gì?

a)

Đánh dấu và lưu văn bản hiện hành không phải là phiên bản cuối cùng

b)

Đánh dấu văn bản hiện hành không phải là phiên bản cuối cùng

c)

Đánh dấu và lưu văn bản hiện hành là phiên bản cuối cùng

d)

Đánh dấu văn bản hiện hành là phiên bản cuối cùng

60.

Trong MS Word 365, để chọn toàn bộ văn bản từ vị trí con trỏ đến đầu văn bản, ta dùng tổ hợp phím gì?

a)

Ctrl +Home

b)

Alt + Home

c)

Ctrl + Shift + Home

d)

Shift + Home

61.

Trong MS Excel 365, để xóa toàn bộ ghi chú trong một trang tính, ta nhấn Ctrl + A và sau đó chọn tiếp lệnh nào sau đây?

a)

Home/Editing/Clear Formats

b)

Home/Editing/Clear Contents

c)

Home/Editing/Clear Comments and Notes

d)

Home/Editing/Clear Hyperlinks

62.

Trong MS Excel 365, thẻ nào trong hộp thoại Format Cells có chức năng định dạng gạch chân (Underline) dữ liệu?

a)

Border

b)

Alignment

c)

Alignment

d)

Font

63.

Trong MS Excel 365, A1:A10 là một khối ô chứa dữ liệu, trong đó có hai ô chứa giá trị chuỗi ký tự và các ô còn lại chứa giá trị số. Công thức =COUNTA(A1:A10) cho kết quả là bao nhiêu?

a)

1

b)

10

c)

2

64.

Trong MS Excel 365, để di chuyển sang trang tính kế tiếp trang tính hiện hành trong bảng tính, ta dùng phím tắt nào?

a)

Ctrl + PageUp

b)

Shift + PageUp

c)

Ctrl + PageDown

d)

Shift + PageDown

65.

Trong MS Excel 365, với công thức có sử dụng địa chỉ ô tương đối, phát biểu nào dưới đây là đúng khi chép công thức theo chiều ngang?

a)

Cột và dòng trong địa chỉ ô sẽ không đổi

b)

Cột và dòng trong địa chỉ ô sẽ bị đổi

c)

Dòng trong địa chỉ ô sẽ bị đổi

d)

Cột trong địa chỉ ô sẽ bị đổi

66.

Trong MS Excel 365, nhập công thức tính sau =IF(AND(A1>=5, B1>=4), Đạt, Hỏng). Khi nhấn Enter, màn hình xuất hiện thông báo lỗi. Vậy công thức nào dưới đây là đúng cú pháp?

a)

=IF(AND(A1>=5,B1>= 4), "Đạt", "Hỏng")

b)

=IF(A1>=5 AND B1>=4, Đạt, Hỏng)

c)

=IF(A1>=5 AND B1>=4, "Đạt", "Hỏng")

d)

=IF(AND(A1>=5, B1>=4, "Đạt", "Hỏng"))

67.

Trong MS Excel 365, để di chuyển ô hiện hành về địa chỉ ô A1, ta dùng phím tắt nào?

a)

Shift + Home

b)

Ctrl + Shift + Home

c)

Ctrl + Home

d)

Ctrl + Alt + Home

68.

Trong MS Excel 365, để hiện dòng bị ẩn trên trang tính hiện hành ta chọn các dòng bao gồm cả dòng bị ẩn, rồi thực hiện lệnh Format / Hide & Unhide / Unhide Rows tại thẻ nào dưới đây?

a)

Page Layout

b)

Insert

c)

Home

69.

Trong MS Excel 365, tại ô A1 có chuỗi giá trị là “TK1234-01”. Công thức =VALUE(RIGHT(A1,2)) sẽ cho kết quả là gì?

a)

TK

b)

01

c)

1

70.

Trong MS Excel 365, minh họa nào dưới đây là địa chỉ ô?

a)

11AA

b)

1A1

c)

1A

d)

AA11

71.

Trong MS Excel 365, nếu ô A1 có giá trị là Nguyễn Văn, A2 có giá trị là An. Sử dụng công thức như thế nào để có kết quả tại ô A3 là Nguyễn Văn An?

a)

=A1 & " " & A2

b)

=A1 & A2

c)

=A1 + A2

d)

=A1 + " " + A2

72.

Trong MS Excel 365, ký tự nào bắt đầu một công thức tính toán?

a)

!

b)

?

c)

=

d)

$

73.

Trong MS Excel 365, để thay đổi khổ giấy cho trang in ta chọn thẻ nào?

a)

Insert

b)

Home

c)

View

d)

Page Layout

74.

Trong MS Excel 365, công thức =IF(5>10, 100) trả về kết quả là gì?

a)

100

b)

TRUE

c)

FALSE

d)

MS Excel hiện thông báo lỗi

75.

Trong MS Excel 365, khi nhập dữ liệu kiểu ngày tháng, phát biểu nào dưới đây là đúng?

a)

Dữ liệu mặc định canh biên phải ô

b)

Dữ liệu mặc định canh biên trái ô

c)

Dữ liệu mặc định canh biên trên ô

d)

Dữ liệu mặc định canh biên dưới ô

76.

Trong MS Excel 365, nếu ô A1 có giá trị số là 123,456.789 thì công thức =ROUND(A1, -3) cho kết quả là bao nhiêu?

a)

1123456

b)

12345

c)

123000

d)

123400

77.

Trong MS Excel 365, công thức =LEN(“AB123”) trả về kết quả là gì?

a)

3

b)

5

c)

7

78.

Trong MS Excel 365, để làm tròn giá trị số tại ô A1 đến hàng trăm, tại ô A2 công thức viết như thế nào?

a)

=ROUND(A1, 2)

b)

=ROUND(A1, 0)

c)

=ROUND(A1, -1)

d)

=ROUND(A1, -2)

79.

Trong MS Excel 365, làm thế nào để nhập một chuỗi ký tự 0123 vào ô bất kỳ?

a)

123

b)

'0123

c)

“0123

d)

“0123”

80.

Trong MS Excel 365, để chọn hết toàn bộ vùng dữ liệu hiện hành, ta dùng phím tắt gì?

a)

Ctrl + D

b)

Ctrl + B

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl +

81.

Trong MS PowerPoint 365, để thay thế font Tahoma đang được áp dụng trong bài trình chiếu bằng font Arial, ta sử dụng lệnh nào trong thẻ Home?

a)

Replace/Replace Fonts…

b)

Replace/Replace…

c)

Font

d)

Find

82.

Trong MS PowerPoint 365, để tạo một bài trình chiếu mới, ta dùng phím gì?

a)

Shift + Tab

b)

Ctrl + M

c)

Ctrl + N

d)

Shift +

83.

Trong MS PowerPoint 365, tại chế độ hiển thị Normal View, lệnh Zoom cho phép làm gì?

a)

Cho phép phóng to, thu nhỏ các trang chiếu chẵn

b)

Cho phép phóng to, thu nhỏ các trang chiếu lẻ

c)

Cho phép phóng to, thu nhỏ tất cả các trang chiếu

d)

Cho phép phóng to, thu nhỏ trang chiếu đang được chọn

84.

Trong MS PowerPoint 365, để trình chiếu từ trang chiếu hiện hành, ta dùng lệnh gì tại thẻ Slide Show?

a)

From Beginning

b)

Broadcast Slide Show

c)

From Current Slide

d)

Custom Slide Show

85.

Trong MS PowerPoint 365, khi làm việc với đoạn văn bản, lệnh Decrease List Level, dùng để làm gì?

a)

Tăng cấp danh sách cho đoạn văn bản

b)

Tăng cấp danh sách cho các đoạn văn bản chẵn

c)

Giảm cấp danh sách cho các đoạn văn bản lẻ

d)

Giảm cấp danh sách cho đoạn văn bản

86.

Trong MS PowerPoint 365, khi làm việc với bảng, lệnh “Lock Aspect Ratio” dùng để làm gì?

a)

Khóa tỷ lệ khung, chỉ cho phép chiều cao của dòng thay đổi

b)

Khóa tỷ lệ khung, cho phép chiều cao dòng và độ rộng cột thay đổi theo tỷ lệ thuận

c)

Khóa tỷ lệ khung, chỉ cho phép độ rộng của cột thay đổi

d)

Khóa tỷ lệ khung, cho phép chiều cao dòng và độ rộng cột thay đổi theo tỷ lệ nghịch

87.

Trong MS PowerPoint 365, để thiết lập chuyển tiếp trang tự động khi trình chiếu, ta dùng lệnh gì trong thẻ Transitions?

a)

After

b)

On Mouse Click

c)

Duration

d)

Effect Options

88.

Trong MS PowerPoint 365, sử dụng lệnh nào để ẩn một trang chiếu trong thẻ Slide Show?

a)

Custom Slide Show

b)

Set Up Slide Show

c)

Hide Slide

d)

Record Slide Show

89.

Trong MS PowerPoint 365, khi khai báo âm thanh cho hiệu ứng Transition, lệnh “Loop Until Next Sound” có tác dụng gì?

a)

Âm thanh sẽ phát lặp lại cho đến khi gặp âm thanh khác

b)

Âm thanh sẽ phát cho đến khi chuyển sang trang chiếu tiếp theo

c)

Âm thanh sẽ phát cho đến hết bài trình chiếu

d)

Âm thanh sẽ phát cho đến khi nhấn phím ESC để dừng trình chiếu

90.

Trong MS PowerPoint 365, khi làm việc với văn bản, lệnh Text Direction trong thẻ Home dùng để làm gì?

a)

Đổi hướng khung chứa văn bản

b)

Đổi hướng khung và văn bản trong khung

c)

Đổi hướng trang chiếu

d)

Đổi hướng văn bản trong khung

91.

Trong MS PowerPoint 365, để xóa một section và các trang chiếu trong section đó, ta sử dụng lệnh nào?

a)

Remove Section

b)

Remove Section & Slides

c)

Remove All Sections

d)

Rename Section

92.

Trong MS PowerPoint 365, định dạng tập tin âm thanh được sử dụng cho hiệu ứng chuyển trang là gì?

a)

WAV

b)

MP3

c)

FLAC

d)

WMA

93.

Trong MS PowerPoint 365, chế độ Notes Page dùng để làm gì?

a)

Nhập nội dung chú thích cho trang chiếu

b)

Xem trước việc trình diễn của các hiệu ứng, các đoạn phim và âm thanh

c)

Hiển thị các trang chiếu dưới dạng thu nhỏ, giúp dễ dàng sắp xếp lại các trang chiếu

d)

Thiết kế nội dung trang chiếu

94.

Trong MS PowerPoint 365, để tạo nhóm các trang chiếu, ta dùng lệnh gì trong thẻ Home/Section?

a)

Add Section

b)

Remove Section

c)

Rename Section

d)

Remove All Sections

95.

Trong MS PowerPoint 365, khi làm việc với đoạn văn bản, để tăng cấp danh sách cho đoạn văn bản, ta dùng phím gì?

a)

Esc

b)

F5

c)

Tab

d)

Shift +

96.

Trong MS PowerPoint 365, hiệu ứng Entrance dùng để làm gì?

a)

Làm đối tượng được nhấn mạnh trên trang chiếu

b)

Làm đối tượng biến mất khỏi trang chiếu

c)

Làm đối tượng chuyển động theo đường dẫn xác định

d)

Làm đối tượng xuất hiện trên trang chiếu

97.

Trong MS PowerPoint 365, sử dụng lệnh nào để ẩn các trang chiếu trong các section?

a)

Remove Section

b)

Collapse All

c)

Remove All Sections

d)

Remove Section & Slides

98.

Trong MS PowerPoint 365, khi thực hiện chèn Header và Footer cho các trang chiếu, phần nào sau đây cho phép đánh số thứ tự cho các trang chiếu?

a)

Footer

b)

Date and time/Update automatically

c)

Slide Number

d)

Date and time/Fixed

99.

Trong MS PowerPoint 365, để chuyển bài trình chiếu thành tập tin văn bản MS Word, ta dùng lệnh gì trong thẻ File/Export?

a)

Change File Type

b)

Create PDF/XPS Document

c)

Create Handouts

d)

Package Presentation for CD

100.

Trong MS PowerPoint 365, hiệu ứng Motion Paths dùng để làm gì?

a)

Làm xuất hiện đối tượng trên trang chiếu

b)

Làm nổi bật đối tượng trên trang chiếu

c)

Làm đối tượng chuyển động theo quỹ đạo xác định

d)

Làm đối tượng thoát ra khỏi trang chiếu

101.

Trong MS PowerPoint 365, để xóa một section và các trang chiếu trong section đó, ta sử dụng lệnh nào?

a)

Remove Section

b)

Remove All Sections

c)

Rename Section

d)

Remove Section & Slides

102.

Dịch vụ hành chính công là gì?

a)

Dịch vụ liên quan đến hoạt động thực thi pháp luật không nhằm mục tiêu lợi nhuận

b)

Dịch vụ liên quan đến hoạt động thực thi pháp luật có mục tiêu lợi nhuận

c)

Dịch vụ liên quan đến hoạt động kinh doanh của tổ chức nhà nước

d)

Dịch vụ liên quan đến hoạt động giáo dục của tổ chức nhà nước

103.

Trong trình duyệt Google Chrome, để lưu một hình ảnh trên trang web về máy tính, ta nhấp chuột phải vào hình ảnh đó và chọn lệnh gì?

a)

Save link as...

b)

Save image as...

c)

Save picture as...

d)

  Save target as...

104.

Dịch vụ nào dưới đây KHÔNG phải là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

OneDrive

b)

Dropbox

c)

Google Map

d)

Google Drive

105.

Google Docs là ứng dụng trực tuyến dùng để tạo ra loại tập tin nào?

a)

Hình ảnh

b)

Văn bản

c)

Bảng tính

d)

Bài trình chiếu

106.

Trong trang web, Cookie dùng để lưu trữ thông tin gì?

a)

Dữ liệu hình ảnh

b)

Địa chỉ IP của máy tính

c)

Mật khẩu người dùng

d)

Thông tin của toàn bộ phiên làm việc

107.

Dịch vụ nào dưới đây là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Google Play

b)

Dropbox

c)

Windows app store

d)

Google +

108.

Dịch vụ Telnet là gì?

a)

Là một giao thức mạng tiêu chuẩn được sử dụng để thiết lập và quản lý kết nối từ xa giữa các máy tính.

b)

Là một dịch vụ để gửi thư điện tử

c)

Là một dịch vụ truyền nhận tập tin

d)

   Là một dịch vụ hội thảo video từ xa

109.

Địa chỉ Gmail nào là hợp lệ ?

110.

Tên miền của tổ chức thiết lập và cung cấp các dịch vụ mạng thường chứa thành phần gì?

a)

.mil

b)

.net

c)

  .com

d)

.org

111.

Lịch sử duyệt web (history) chứa thông tin gì?

a)

Thông tin tài khoản người dùng và mật khẩu khi duyệt web

b)

Thông tin dữ liệu tạm khi duyệt web

c)

Các trang web yêu thích

d)

Địa chỉ các trang web đã từng duyệt qua

112.

Ứng dụng Google nào dưới đây là trình duyệt web?

a.     

b.     

c.    

d.     

a)

Google Drive

b)

Google Chrome

c)

Google Hangout

d)

  Google +

113.

Google Maps thuộc loại dịch vụ nào trên Internet?

a)

Tìm kiếm video

b)

Tìm kiếm hình ảnh

c)

Bản đồ và tìm đường đi

d)

Tìm kiếm thông tin

114.

Dịch vụ Google Bard có chức năng gì?

a.     

b.     

c.     

d.     

a)

Giải đáp thắc mắc của người dùng bằng trí tuệ nhân tạo.

b)

Quản lý lịch làm việc của người dùng.

c)

Xây dựng biểu mẫu thu thập dữ liệu.

d)

Tìm kiếm bản đồ và đường đi.

115.

Dịch vụ nào dưới đây là dịch vụ công trực tuyến?

a)

Chuyển khoản ngân hàng qua mạng Internet

b)

Đăng ký sử dụng mạng xã hội Facebook

c)

Đăng ký cấp đổi giấy phép lái xe qua mạng Internet

d)

Trao đổi trực tuyến bằng Skype

116.

Google Mail thuộc loại dịch vụ nào trên Internet?

a)

Lưu trữ trực tuyến

b)

Mạng xã hội

c)

Thư điện tử

d)

Không có dịch vụ này

117.

Twitter thuộc loại dịch vụ nào trên Internet?

a)

Diễn đàn

b)

Trò chuyện trực tuyến

c)

Hội thảo từ xa

d)

Mạng xã hội

118.

Dịch vụ Chat GPT là ứng dụng gì?

a)

Giải đáp các thắc mắc của người dùng về tất cả các lĩnh vực dựa trên trí tuệ nhân tạo đã được cài sẵn vào Chat GPT và trí tuệ do Chat GPT tự học hỏi, cập nhật thêm.

b)

Giải đáp các thắc mắc của người dùng về tất cả các lĩnh vực dựa trên trí tuệ nhân tạo đã được cài sẵn vào Chat GPT.

c)

Giải đáp các thắc mắc của người dùng về lĩnh vực Tin học dựa trên trí tuệ nhân tạo đã được cài sẵn vào Chat GPT.

d)

Giải đáp các thắc mắc của người dùng về lĩnh vực Tin học dựa trên trí tuệ nhân tạo đã được cài sẵn vào Chat GPT và trí tuệ do Chat GPT tự học hỏi, cập nhật thêm.

119.

Trong trình duyệt Google Chrome, chức năng Bookmark dùng để làm gì?

a)

Lưu lại địa chỉ các trang web mà người dùng đã từng duyệt qua

b)

Lưu lại địa chỉ các trang web mà người dùng cần chặn

c)

Lưu lại mật khẩu để truy cập các trang web

d)

Lưu lại địa chỉ của một số trang web yêu thích mà người dùng muốn đánh dấu

120.

Thuật ngữ nào chỉ hành động tải dữ liệu từ máy tính của bạn lên Internet ?

a)

Download

b)

Upload

c)

Open

d)

Close

121.

Google là công ty cung rất nhiều dịch vụ, ngoại trừ loại nào sau đây?

a)

Công ty cung cấp dịch vụ tìm kiếm thông tin trên Internet

b)

Công ty cung cấp dịch vụ bưu điện gửi thư truyền thống

c)

Công ty cung cấp dịch vụ thư điện tử (email)

d)

Công ty cung cấp dịch vụ tìm kiếm bản đồ và đường đi