wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

热身 - HSK2 - 第一课

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Kết cấu của chữ Hán "再"

a)

Độc thể

b)

Trái phải

c)

Trên dưới

d)

Bao quanh

2.

Kết cấu của chữ Hán "学"

a)

Độc thể

b)

Trái phải

c)

Trên dưới

d)

Bao quanh

3.

Kết cấu của chữ Hán "国"

a)

Bao quanh

b)

Trên dưới

c)

Trái phải

d)

Độc thể

4.

Kết cấu của chữ Hán "明"

a)

Bao quanh

b)

Độc thể

c)

Trên dưới

d)

Trái phải

5.

昨天是八( )十号。

a)

b)

c)

前面

d)

6.

男:你好!王先生在吗?
女:在,请( ),我去叫他。

a)

b)

c)

d)

先生

7.

那个饭馆儿在火车站( )。

a)

商店

b)

c)

前面

d)

见面

8.

女:对不起,我不会做饭。

男:( ),我会。

a)

不客气

b)

没关系

c)

谢谢

d)

9.

你姐姐(zuò)什么工作?

(a)  

10.

昨天(shàngwǔ)天气怎么样?

(a)  

11.

他(nǚ'ér)多大了?

(a)  

12.

爸爸什么时候(lái)北京呢?

(a)  

13.

Chọn hình ảnh phù hợp với chữ Hán
旅游(lǚyóu)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

e)

E

14.

Chọn hình ảnh phù hợp với chữ Hán
运动(yùndòng)

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

e)

F

15.

Chọn hình ảnh phù hợp với chữ Hán
椅子(yǐzi)

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

e)

F

16.

Chọn hình ảnh phù hợp với chữ Hán
猫(māo)

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

e)

F

17.

Chọn hình ảnh phù hợp với chữ Hán
眼睛(yǎnjing)

a)

A

b)

C

c)

D

d)

E

e)

F

18.

Chọn hình ảnh phù hợp với chữ Hán
足球(zúqiú)

a)

B

b)

C

c)

D

d)

E

e)

F

19.

Sắp xếp và viết lại câu đúng:
吗 / 中文 / 说 / 你 / 会 / ?

(a)  

20.

Sắp xếp và viết lại câu đúng:
人 / 她 / 几个 / 后面 / 有 / 。

(a)