Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về giao thông

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1. 「せんろ」 nghĩa là gì?

a)

Sân bay

b)

Đường ray

c)

Toa tàu

d)

Ga tàu

2.

Câu 2. 「きかんしゃ」 là gì?

a)

Máy bay

b)

Đầu máy xe lửa

c)

Xe cứu hộ

d)

Đường ray

3.

Câu 3. 「くるまどめ」 nghĩa là gì?

a)

Nơi dừng tàu

b)

Nhà ga

c)

Bãi đỗ xe

d)

Sân ga

4.

Câu 4. 「しゃりょう」 là gì?

a)

Đầu máy

b)

Toa tàu

c)

Sân bay

d)

Vé

5.

Câu 5. 「うんてんしゅ」 nghĩa là gì?

a)

Hành khách

b)

Nhân viên ga

c)

Lái tàu

d)

Cảnh sát giao thông

6.

Câu 6. 「かしゃ」 là gì?

a)

Toa chở hàng

b)

Toa khách

c)

Xe cứu hỏa

d)

Xe buýt

7.

Câu 7. 「プラットホーム」 nghĩa là gì?

a)

Nhà ga

b)

Sân ga / Sân chờ tàu

c)

Bến xe buýt

d)

Trạm xăng

8.

Câu 8. 「しゃしょう」 chỉ ai?

a)

Lái tàu

b)

Nhân viên soát vé

c)

Tiếp viên hàng không

d)

Phi công

9.

Câu 9. 「スーツケース」 là gì?

a)

Va li

b)

Ba lô

c)

Túi xách

d)

Cặp táp

10.

Câu 10. 「きっぷはんばいき」 nghĩa là gì?

a)

Máy rút tiền

b)

Máy bán vé tự động

c)

Máy bán nước

d)

Quầy vé

11.

Câu 11. 「ヘリコプター」 nghĩa là gì?

a)

Máy bay

b)

Trực thăng

c)

Tàu hỏa

d)

Xe cứu hộ

12.

Câu 12. 「ひこうき」 là gì?

a)

Máy bay

b)

Sân bay

c)

Đường băng

d)

Tháp điều khiển

13.

Câu 13. 「スチュワーデス」 là ai?

a)

Tiếp viên nam

b)

Nữ tiếp viên hàng không

c)

Hành khách

d)

Nhân viên ga

14.

Câu 14. 「ひこうじょう」 nghĩa là gì?

a)

Trạm xăng

b)

Sân bay

c)

Ga tàu

d)

Đường cao tốc

15.

Câu 15. 「かっそうろ」 là gì?

a)

Đường ray

b)

Đường băng

c)

Đường cao tốc

d)

Bãi đỗ xe

16.

Câu 16. 「かんせいとう」 nghĩa là gì?

a)

Tháp điều khiển không lưu

b)

Nhà ga

c)

Đài quan sát

d)

Đường băng

17.

Câu 17. 「スチュワード」 là ai?

a)

Phi công

b)

Nhân viên soát vé

c)

Tiếp viên nam

d)

Lái xe

18.

Câu 18. 「パイロット」 nghĩa là gì?

a)

Phi công

b)

Nhân viên ga

c)

Cảnh sát

d)

Kỹ sư

19.

Câu 19. 「ガソリンスタンド」 là gì?

a)

Trạm xăng

b)

Gar

20.

「パイロット」 nghĩa là gì?

a)

Phi công

b)

Nhân viên ga

c)

Cảnh sát

d)

Kỹ sư

21.

「ガソリンスタンド」 là gì?

a)

Trạm xăng

b)

Gara

c)

Cửa hàng

d)

Sân ga

22.

「せんしゃ」 nghĩa là gì?

a)

Xe cứu hộ

b)

Rửa xe

c)

Toa chở hàng

d)

Sân ga

23.

「トランク」 là gì?

a)

Va li

b)

Ba lô

c)

Cốp xe

d)

Bánh xe

24.

「ガソリン」 nghĩa là gì?

a)

Xăng

b)

Dầu

c)

Nước

d)

Nhớt

25.

「レッカーしゃ」 là xe gì?

a)

Xe tải

b)

Xe cứu hộ

c)

Xe khách

d)

Xe điện

26.

「ガソリンしゃ」 nghĩa là gì?

a)

Xe điện

b)

Xe chạy xăng

c)

Xe tải

d)

Xe buýt

27.

「しんごう」 nghĩa là gì?

a)

Đèn giao thông

b)

Biển báo

c)

Cột đèn

d)

Tháp điều khiển

28.

「リュックサック」 là gì?

a)

Cặp sách

b)

Ba lô

c)

Túi du lịch

d)

Va li

29.

「ヘッドライト」 nghĩa là gì?

a)

Gương

b)

Đèn pha

c)

Bánh xe

d)

Cửa xe

30.

「エンジン」 là gì?

a)

Động cơ

b)

Ắc-quy

c)

Đèn pha

d)

Bánh xe

31.

「しゃりん」 nghĩa là gì?

a)

Cửa sổ

b)

Bánh xe

c)

Ghế

d)

Đèn

32.

「バッテリー」 là gì?

a)

Ắc-quy

b)

Bình nước

c)

Dầu nhớt

d)

Động cơ

33.

「スパナ」 nghĩa là gì?

a)

Cờ lê

b)

Búa

c)

Tua vít

d)

Kìm

34.

「タイヤ」 là gì?

a)

Nắp capo

b)

Lốp xe

c)

Cửa xe

d)

Ghế xe

35.

「ボンネット」 nghĩa là gì?

a)

Đèn pha

b)

Nắp capo

c)

Bình xăng

d)

Cốp xe

36.

「オイル」 là gì?

a)

Dầu nhớt

b)

Xăng

c)

Nước

d)

Khí ga

37.

「ガソリンいれ」 nghĩa là gì?

a)

Can xăng

b)

Bình nước

c)

Thùng dầu

d)

Đèn giao thông