wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BỔ TRỢ MẠNG MÁY TÍNH BÀI 2

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Trong mạng máy tính, tín hiệu là gì?

a)

Phương tiện vật lý để truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị

b)

Một loại phần mềm để quản lý dữ liệu

c)

Một loại phần cứng để lưu trữ dữ liệu

d)

Một giao thức mạng để kết nối các thiết bị

2.

Có mấy loại tín hiệu chính trong mạng máy tính?

a)

Một loại

b)

Hai loại

c)

Ba loại

d)

Bốn loại

3.

Tín hiệu tương tự có đặc điểm gì?

a)

Rời rạc, biểu diễn bằng tập giá trị hữu hạn

b)

Liên tục theo thời gian, có vô số giá trị trong một khoảng

c)

Chỉ có hai giá trị 0 và 1

d)

Chỉ tồn tại ở mức cố định

4.

Tín hiệu số thường biểu diễn thông tin dưới dạng nào?

a)

Điện áp liên tục

b)

Ánh sáng

c)

Bit 0 và bit 1

d)

Sóng điện từ

5.

Tín hiệu điện tử thường bao gồm bao nhiêu tần số?

a)

Một tần số duy nhất

b)

Hai tần số

c)

Nhiều tần số khác nhau

d)

Không có tần số nào

6.

Khi truyền một tín hiệu số, điều gì xảy ra với biên độ?

a)

Biên độ không thay đổi

b)

Biên độ thay đổi đột ngột

c)

Biên độ giảm dần

d)

Biên độ tăng dần

7.

Theo phân tích Fourier, điều gì cần thiết để mô tả chính xác một tín hiệu có biên độ thay đổi đột ngột?

a)

Một tần số duy nhất

b)

Nhiều tần số khác nhau

c)

Không cần tần số nào

d)

Chỉ cần một tần số cao

8.

Tín hiệu số 1011 sẽ có bao nhiêu đoạn mức cao?

a)

Một đoạn

b)

Hai đoạn

c)

Ba đoạn

d)

Bốn đoạn

9.

Đơn vị đo thường dùng cho tốc độ dữ liệu là gì?

a)

Byte trên giây (Bps)

b)

Bit trên giây (bps)

c)

Kilobyte trên giây (KBps)

d)

Megabyte trên giây (MBps)

10.

1 Kbps tương đương với bao nhiêu bps?

a)

100 bps

b)

1.000 bps

c)

10.000 bps

d)

100.000 bps

11.

Thời gian lấy mẫu (Ts) là gì?

a)

Khoảng thời gian giữa hai lần truyền dữ liệu

b)

Khoảng thời gian giữa hai lần lấy mẫu liên tiếp

c)

Khoảng thời gian để truyền một gói dữ liệu

d)

Khoảng thời gian để xử lý dữ liệu

12.

Công thức tính tốc độ lấy mẫu (fs) là gì?

a)

fs = Ts

b)

fs = 1/Ts

c)

fs=Ts2fs = Ts^2

d)

fs = Ts/2

13.

Băng thông (bandwidth) là gì?

a)

Khả năng lưu trữ dữ liệu của thiết bị

b)

Khả năng tối đa của đường truyền trong việc chuyển tải dữ liệu

c)

Tốc độ xử lý dữ liệu của máy tính

d)

Dung lượng bộ nhớ của thiết bị

14.

Công thức tính băng thông tối thiểu (Bmin) là gì?

a)

Bmin = W/2

b)

Bmin = 2*W

c)

Bmin=W2Bmin = W^2

d)

Bmin = W/4

15.

Suy hao tín hiệu là gì?

a)

Sự tăng biên độ của tín hiệu khi truyền đi xa

b)

Sự giảm biên độ của tín hiệu khi truyền đi xa

c)

Sự thay đổi tần số của tín hiệu khi truyền đi xa

d)

Sự thay đổi pha của tín hiệu khi truyền đi xa

16.

Biến dạng tín hiệu do trễ xảy ra khi nào?

a)

Khi tín hiệu được khuếch đại

b)

Khi các thành phần tần số khác nhau của tín hiệu đến đích tại cùng thời điểm

c)

Khi các thành phần tần số khác nhau của tín hiệu đến đích tại những thời điểm khác nhau

d)

Khi tín hiệu được mã hóa

17.

Nhiễu trong truyền tín hiệu là gì?

a)

Tín hiệu mong muốn trong quá trình truyền dữ liệu

b)

Tín hiệu không mong muốn gây lỗi trong quá trình truyền

c)

Tín hiệu được mã hóa để truyền đi

d)

Tín hiệu được giải mã tại đầu nhận

18.

Nhiễu nhiệt là gì?

a)

Nhiễu do sự chồng chéo của các tín hiệu tần số

b)

Nhiễu do sự truyền tín hiệu từ kênh này sang kênh khác

c)

Nhiễu điện ngẫu nhiên sinh ra do chuyển động nhiệt của các electron

d)

Nhiễu do sự phản xạ của tín hiệu

19.

Một biện pháp giảm thiểu nhiễu nhiệt là gì?

a)

Sử dụng bộ khuếch đại tuyến tính

b)

Giảm nhiệt độ hoạt động của thiết bị

c)

Tách biệt các tín hiệu tần số khác nhau

d)

Thiết kế hệ thống anten hợp lý

20.

Nhiễu điều chế chéo xảy ra khi nào?

a)

Khi tín hiệu từ một kênh truyền bị rò rỉ sang kênh khác

b)

Khi có nhiều tín hiệu tần số khác nhau truyền qua một thiết bị phi tuyến

c)

Khi tín hiệu bị phản xạ nhiều lần

d)

Khi tín hiệu bị suy giảm do khoảng cách

21.

Băng thông mạng là gì?

a)

Khả năng truyền tải dữ liệu trong một khoảng thời gian nhất định

b)

Lượng dữ liệu thực tế được truyền qua mạng

c)

Thời gian cần thiết để dữ liệu di chuyển đến đích

d)

Khả năng phát hiện và sửa lỗi trong truyền tin

22.

1 Kbps tương đương với bao nhiêu bps?

a)

1000 bps

b)

100 bps

c)

10 bps

d)

10000 bps

23.

Thông lượng hữu dụng (goodput) khác với thông lượng (throughput) như thế nào?

a)

Goodput chỉ tính dữ liệu thực sự có ích cho ứng dụng

b)

Goodput bao gồm tất cả các gói tin

c)

Throughput chỉ tính dữ liệu thực sự có ích cho ứng dụng

d)

Throughput không bao gồm các gói tin bị lỗi

24.

Độ trễ là gì?

a)

Thời gian cần thiết để một gói dữ liệu di chuyển đến đích

b)

Khả năng truyền tải dữ liệu trong một khoảng thời gian nhất định

c)

Lượng dữ liệu thực tế được truyền qua mạng

d)

Khả năng phát hiện và sửa lỗi trong truyền tin

25.

Thời gian cần để các thiết bị mạng xử lý và chuyển tiếp gói dữ liệu được gọi là gì?

a)

Trễ truyền tin

b)

Trễ xử lý

c)

Trễ hàng đợi

d)

Trễ truyền lan

26.

Trễ truyền lan phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Kích thước gói dữ liệu

b)

Tốc độ xử lý của thiết bị mạng

c)

Khoảng cách và tốc độ truyền của tín hiệu

d)

Mức độ tắc nghẽn của mạng

27.

Tại sao cần mã hóa tín hiệu trước khi truyền?

a)

Để giảm kích thước gói dữ liệu

b)

Để phù hợp với môi trường truyền

c)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

Để giảm chi phí truyền dẫn

28.

Mã hóa tín hiệu có vai trò gì trong việc truyền dữ liệu?

a)

Giảm chi phí truyền dẫn

b)

Tăng khả năng phát hiện lỗi

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

Giảm kích thước gói dữ liệu

29.

Tín hiệu sóng mang là gì?

a)

Tín hiệu liên tục có tần số không đổi

b)

Tín hiệu số có tần số thay đổi

c)

Tín hiệu tương tự có tần số thay đổi

d)

Tín hiệu số có tần số không đổi

30.

Điều chế là quá trình gì?

a)

Thay đổi dữ liệu từ số sang tương tự

b)

Thay đổi một trong ba đặc tính cơ bản của tín hiệu sóng mang

c)

Thay đổi tần số của tín hiệu số

d)

Thay đổi dữ liệu từ tương tự sang số

31.

Kết quả của việc điều chế sóng mang được gọi là gì?

a)

Tín hiệu số

b)

Tín hiệu tương tự

c)

Tín hiệu điều chế

d)

Tín hiệu sóng mang

32.

Một lý do để chọn mã hóa dữ liệu số là gì?

a)

Thiết bị điều chế từ số sang tương tự phức tạp hơn

b)

Dữ liệu số dễ dàng truyền qua môi trường không định hướng

c)

Dữ liệu số có thể truyền trực tiếp dưới dạng điện

d)

Dữ liệu số không cần thiết bị truyền và chuyển mạch

33.

Đơn vị của phần tử dữ liệu (Data element) là gì?

a)

Bit trên giây (bps)

b)

Phần tử tín hiệu trên giây (baud)

c)

Bit

d)

Tín hiệu số

34.

Tốc độ dữ liệu (Data rate) được đo bằng đơn vị nào?

a)

Bit

b)

Bit trên giây (bps)

c)

Phần tử tín hiệu trên giây (baud)

d)

Tín hiệu số

35.

Phần tử tín hiệu (Signal element) có thể là gì?

a)

Một xung điện áp có biên độ không đổi

b)

Bit trên giây

c)

Phần tử tín hiệu trên giây

d)

Tốc độ dữ liệu

36.

Tốc độ tín hiệu (Signaling rate) được đo bằng đơn vị nào?

a)

Bit

b)

Bit trên giây (bps)

c)

Phần tử tín hiệu trên giây (baud)

d)

Tín hiệu số

37.

Trong mã hóa Nonreturn to Zero-Level (NRZ-L), giá trị 0 và 1 tương ứng với mức nào?

a)

0 = mức thấp; 1 = mức cao

b)

0 = không có chuyển trạng thái; 1 = có chuyển trạng thái

c)

0 = mức dương hoặc âm; 1 = mức dương hoặc âm

d)

0 = chuyển từ mức cao xuống mức thấp; 1 = chuyển từ mức thấp lên mức cao

38.

Differential Manchester có đặc điểm gì trong việc chuyển trạng thái?

a)

Chuyển trạng thái ở đầu khoảng thời gian

b)

Không chuyển trạng thái ở giữa khoảng thời gian

c)

Luôn có chuyển trạng thái ở giữa khoảng thời gian

d)

Không có chuyển trạng thái nào

39.

Mạng điện thoại công cộng truyền dữ liệu số qua tín hiệu nào?

a)

Tín hiệu số

b)

Tín hiệu tương tự

c)

Tín hiệu số và tương tự

d)

Tín hiệu quang

40.

Kỹ thuật điều chế nào không được liệt kê trong văn bản?

a)

ASK (Amplitude Shift Keying)

b)

FSK (Frequency Shift Keying)

c)

PSK (Phase Shift Keying)

d)

QAM (Quadrature Amplitude Modulation)

41.

Tần số trong dải tần thoại là bao nhiêu?

a)

100 đến 1000 Hz

b)

300 đến 3400 Hz

c)

500 đến 5000 Hz

d)

200 đến 2000 Hz

42.

ASK là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Amplitude Shift Keying

b)

Amplitude Signal Keying

c)

Amplitude Sound Keying

d)

Amplitude System Keying

43.

BPSK thường mã hóa bit 1 bằng pha nào?

a)

b)

90°

c)

180°

d)

270°

44.

BFSK có ưu điểm gì so với ASK?

a)

Nhạy với nhiều tần số hơn

b)

Ít nhạy với tần số hơn

c)

Không cần băng thông rộng

d)

Dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu

45.

Kỹ thuật nào có khả năng chống nhiễu tốt nhất?

a)

ASK

b)

BFSK

c)

BPSK

d)

FSK

46.

Môi trường truyền dẫn trong mạng máy tính giúp làm gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính

b)

Truyền tín hiệu giữa các thành phần phần cứng của mạng

c)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

d)

Bảo mật thông tin cá nhân

47.

Loại tín hiệu nào không được sử dụng trong môi trường truyền dẫn có định hướng?

a)

Cáp xoắn

b)

Cáp đồng trục

c)

Cáp quang

d)

Sóng điện từ

48.

Môi trường truyền dẫn không định hướng thường sử dụng loại tín hiệu nào?

a)

Cáp xoắn

b)

Cáp đồng trục

c)

Cáp quang

d)

Sóng điện từ

49.

Quá trình chuyển đổi tín hiệu trong môi trường truyền dẫn được thực hiện bởi thiết bị nào?

a)

Bộ xử lý trung tâm

b)

Card mạng hoặc module

c)

Bộ nhớ RAM

d)

Ổ cứng SSD

50.

Cáp xoắn là loại cáp được sử dụng phổ biến nhất trong mạng nào?

a)

Mạng diện rộng

b)

Mạng cục bộ

c)

Mạng không dây

d)

Mạng vệ tinh

51.

Cáp UTP có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Có lớp màng kim loại bảo vệ

b)

Không có lớp màng kim loại bảo vệ

c)

Chỉ có một lớp màng bảo vệ

d)

Có lớp bảo vệ bằng nhựa

52.

Cáp Cat 5e cho phép truyền dữ liệu với tốc độ tối đa bao nhiêu?

a)

10Mbps

b)

100Mbps

c)

1Gbps

d)

10Gbps

53.

Cáp S/FTP có đặc điểm gì khác biệt so với cáp UTP?

a)

Không có lớp màng bảo vệ

b)

Có một lớp màng kim loại bảo vệ chung

c)

Có thêm một lớp màng kim loại cho mỗi cặp dây

d)

Chỉ có lớp bảo vệ bằng nhựa

54.

Cáp xoắn là loại cáp phổ biến nhất trong mạng LAN vì lý do nào sau đây?

a)

Giá thành hợp lý và tốc độ truyền dữ liệu cao

b)

Khả năng truyền không giới hạn

c)

Dễ bị nhiễu

d)

Khó thi công

55.

Đầu kết nối RJ45 có bao nhiêu chân kim loại?

a)

6 chân

b)

8 chân

c)

10 chân

d)

12 chân

56.

Hai chuẩn bấm cáp phổ biến cho cáp xoắn là gì?

a)

T568A và T568B

b)

T568C và T568D

c)

T568E và T568F

d)

T568G và T568H

57.

Cáp thẳng được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối giữa các thiết bị cùng loại

b)

Kết nối giữa các thiết bị khác loại

c)

Kết nối giữa hai máy tính

d)

Kết nối giữa hai máy in

58.

Cáp chéo thường được dùng để kết nối các thiết bị nào?

a)

Các thiết bị khác loại

b)

Các thiết bị cùng loại

c)

Thiết bị đầu cuối với thiết bị trung gian

d)

Máy tính với máy in

59.

Cáp thẳng thường được sử dụng để kết nối trực tiếp giữa các thiết bị nào?

a)

Máy tính với máy in

b)

Router với router

c)

Hai máy tính với nhau

d)

Thiết bị đầu cuối với thiết bị đầu cuối

60.

Auto MDI/MDIX có chức năng gì trong kết nối mạng?

a)

Tự động điều chỉnh tốc độ mạng

b)

Tự động điều chỉnh chế độ truyền/nhận

c)

Tự động điều chỉnh địa chỉ IP

d)

Tự động điều chỉnh băng thông

61.

Ưu điểm chính của cáp xoắn là gì?

a)

Tốc độ truyền tải cao

b)

Giá thành rẻ

c)

Dễ dàng lắp đặt

d)

Khả năng chống nhiễu tốt

62.

Cáp xoắn có ưu điểm gì về tốc độ truyền?

a)

Tốc độ truyền không bị giới hạn

b)

Có thể đạt từ 100 Mbps đến 10 Gbps

c)

Tốc độ truyền không ổn định

d)

Chỉ đạt tối đa 100 Mbps

63.

Cáp xoắn dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ cao

b)

Ánh sáng mạnh

c)

Sóng điện từ hoặc điện công suất lớn

d)

Độ ẩm cao

64.

Cáp quang có khả năng gì nổi bật?

a)

Truyền dữ liệu với tốc độ thấp

b)

Chống nhiễu kém

c)

Truyền dữ liệu với tốc độ cao và ổn định

d)

Dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường

65.

Cáp quang thường không được sử dụng đơn lẻ mà được tổ chức thành gì?

a)

Một sợi cáp duy nhất

b)

Các bó cáp

c)

Một lớp cáp mỏng

d)

Một sợi dây điện

66.

Nguyên lý truyền tín hiệu trong cáp quang dựa trên hiện tượng nào?

a)

Khúc xạ ánh sáng

b)

Phản xạ toàn phần

c)

Tán xạ ánh sáng

d)

Hấp thụ ánh sáng

67.

Thiết bị nào thường được sử dụng để tạo ra tín hiệu ban đầu trong cáp quang?

a)

Đèn huỳnh quang

b)

Laser hoặc diode phát quang (LED)

c)

Bóng đèn sợi đốt

d)

Đèn LED thông thường

68.

Tín hiệu ánh sáng trong cáp quang có thể truyền đi xa bao nhiêu mà không bị suy hao đáng kể?

a)

Vài mét

b)

Vài chục km

c)

Vài trăm km

d)

Vài ngàn km

69.

Nguyên lý phản xạ toàn phần giúp cáp quang truyền dữ liệu với đặc điểm nào sau đây?

a)

Tốc độ cao và độ chính xác lớn

b)

Tốc độ thấp và độ chính xác thấp

c)

Tốc độ cao và độ chính xác thấp

d)

Tốc độ thấp và độ chính xác lớn

70.

Sợi lõi (Core) của cáp quang có chức năng gì?

a)

Bảo vệ sợi quang khỏi nước

b)

Truyền dẫn ánh sáng

c)

Chống tác động vật lý

d)

Tạo hiện tượng phản xạ toàn phần

71.

Lớp phản xạ (Cladding) có tác dụng gì trong cáp quang?

a)

Bảo vệ sợi quang khỏi nước

b)

Chống tác động vật lý

c)

Tạo hiện tượng phản xạ toàn phần

d)

Truyền dẫn ánh sáng

72.

Lớp gia cường (Strength member) thường được làm từ vật liệu nào?

a)

Thủy tinh

b)

Nhựa

c)

Kevlar

d)

Kim loại

73.

Cáp quang Singlemode có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Lõi lớn, truyền nhiều bước sóng

b)

Lõi nhỏ, truyền một bước sóng ánh sáng

c)

Giá thành thấp, truyền tín hiệu gần

d)

Lõi lớn, giá thành cao

74.

Cáp quang Multimode có ưu điểm gì?

a)

Truyền tín hiệu rất xa

b)

Giá thành cao

c)

Truyền nhiều bước sóng

d)

Khoảng cách truyền ngắn

75.

Thiết bị nào được sử dụng để hàn nối sợi quang?

a)

Dao cắt sợi

b)

Máy hàn quang

c)

Máy đo công suất quang

d)

Dao tách sợi

76.

Trong quá trình thi công cáp quang, thiết bị nào dùng để kiểm tra suy hao tín hiệu?

a)

Máy hàn quang

b)

Dao cắt sợi

c)

Máy đo công suất quang

d)

Dao tách sợi

77.

Loại đầu nối cáp quang nào sau đây có kiểu cắm-giật nhanh?

a)

A. SC

b)

B. FC

c)

C. LC

d)

D. ST

78.

Phương pháp hàn nào đảm bảo độ suy hao thấp và chất lượng kết nối cao?

a)

A. Hàn cơ khí

b)

B. Hàn nhiệt

c)

C. Hàn fusion splice

d)

D. Hàn điện

79.

Ưu điểm nào sau đây không phải của cáp quang?

a)

A. Băng thông và tốc độ cao

b)

B. Khả năng truyền dẫn xa

c)

C. Dễ bị suy giảm tín hiệu

d)

D. Hỗ trợ kết nối mạng diện rộng