Font size
WorksheetsCâu hỏi về Chăm sóc Giảm nhẹ
Total questions: 114
Worksheet time: 1hrs 5mins
Đặc điểm nổi bật của trẻ trong CSGN so với người lớn
Ít cần giảm đau
Nhu cầu phát triển, học tập, chơi đùa vẫn tồn tại
Không cần hỗ trợ tinh thần
Luôn hợp tác điều trị
Đánh giá đau ở trẻ nhỏ nên sử dụng công cụ nào?
Thang VAS
Thang FLACC hoặc Wong-Baker Faces
Hỏi trực tiếp như người lớn
Không cần thang đo
Thuốc giảm đau nhóm opioid trong CSGN nhi khoa
Không bao giờ dùng cho trẻ
Có thể dùng khi đau vừa - nặng, với liều phù hợp lứa tuổi và cân nặng
Chỉ dùng cho người lớn
Chỉ dùng khi trẻ hôn mê
Hỗ trợ tâm lý cho trẻ trong CSGN bao gồm
Chỉ tư vấn cho cha mẹ
Tư vấn, trò chuyện, chơi trị liệu, hỗ trợ cảm xúc
Tránh nói về bệnh
Chỉ dùng thuốc an thần
Trong CSGN nhi khoa, hỗ trợ tinh thần tôn giáo được áp dụng khi
Gia đình và trẻ có nhu cầu
Luôn bắt buộc
Không bao giờ áp dụng
Chỉ cho trẻ trên 12 tuổi
Khi trẻ có triệu chứng khó thở, điều dưỡng cần ưu tiên
Cho trẻ ngồi hoặc kê cao đầu, thở oxy, trấn an
Bắt trẻ nằm ngửa
Cho uống nhiều nước
Vận động mạnh
Biện pháp giảm lo lắng cho trẻ trước thủ thuật
Giấu thông tin hoàn toàn
Giải thích phù hợp lứa tuổi, dùng kỹ thuật phân tán chú ý
Ép trẻ hợp tác
Dùng thuốc an thần mạnh ngay
Vai trò của điều dưỡng trong CSGN nhi khoa
Chỉ thực hiện y lệnh bác sĩ
Đánh giá, lập kế hoạch, phối hợp, hỗ trợ toàn diện cho trẻ và gia đình
Chỉ chăm sóc vệ sinh
Chỉ theo dõi triệu chứng
Trẻ trong CSGN cần được duy trì hoạt động nào để nâng cao chất lượng sống?
Học tập, chơi, giao tiếp xã hội phù hợp sức khỏe
Ngủ cả ngày
Không cần hoạt động
Chỉ hoạt động khi khỏi bệnh
Một trong các thách thức lớn trong CSGN nhi khoa
Một trong các thách thức lớn trong CSGN nhi khoa
Nhân viên y tế thiếu kỹ năng giao tiếp với trẻ và gia đình
Trẻ luôn dễ hợp tác
Thuốc giảm đau luôn sẵn có
Gia đình luôn đồng thuận
Chỉ định chăm sóc cuối đời trong CSGN nhi khoa là
Khi bệnh không còn khả năng chữa khỏi, ưu tiên giảm đau và hỗ trợ tinh thần
Khi trẻ từ chối điều trị
Khi gia đình muốn
Ngay khi chẩn đoán
Nội dung giáo dục sức khỏe cho cha mẹ trong CSGN nhi khoa
Chỉ hướng dẫn dùng thuốc
Dấu hiệu nguy hiểm, cách chăm sóc tại nhà, hỗ trợ tâm lý
Không cần giáo dục
Chỉ nói về chi phí
Kết quả mong đợi của CSGN nhi khoa
Trẻ được giảm đau, nâng cao chất lượng sống, gia đình được hỗ trợ tinh thần
Trẻ được chữa khỏi bệnh
Giảm chi phí điều trị
Ngừng mọi can thiệp y tế
Chăm sóc cuối đời (CSCD) là gì?
Chỉ tập trung vào điều trị y khoa
Hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân giai đoạn cuối, giảm đau và nâng cao chất lượng sống
Dừng mọi hình thức chăm sóc
Chỉ chăm sóc về mặt tinh thần
Mục tiêu của CSCD là
Kéo dài sự sống bằng mọi giá
Giảm bớt đau khổ thể chất, tinh thần và hỗ trợ gia đình
Chỉ điều trị nguyên nhân bệnh
Giảm chi phí
Thời điểm bắt đầu CSCD
Khi bệnh nhân bước vào giai đoạn cuối, tiên lượng sống dưới 6 tháng
Ngay khi chẩn đoán bệnh
Sau khi điều trị thất bại
Khi bệnh nhân yêu cầu
Nguyên tắc cơ bản trong CSCD
Chỉ tập trung vào bệnh nhân
Hỗ trợ cả bệnh nhân và gia đình về thể chất, tâm lý, tinh thần, xã hội
Không cần hỗ trợ gia đình
Chỉ dùng thuốc
Triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân cuối đời
Đau, khó thở, buồn nôn, mệt mỏi, lo lắng
Chỉ đau
Triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân cuối đời
Đau, khó thở, buồn nôn, mệt mỏi, lo lắng
Chỉ đau
Chỉ khó thở
Không có triệu chứng
Quản lý đau trong CSCD
Chỉ dùng thuốc giảm đau khi đau dữ dội
Sử dụng thuốc giảm đau theo bậc thang WHO, liên tục và điều chỉnh theo đáp ứng
Chỉ massage
Tránh dùng opioid
Hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân cuối đời
Không cần thiết nếu bệnh nhân ít nói
Tư vấn tâm lý, tôn giáo, tạo cảm giác an toàn
Chỉ cho bệnh nhân nghe nhạc
Chỉ nói chuyện về bệnh
Vai trò của điều dưỡng trong CSCD
Chỉ thực hiện y lệnh
Đánh giá triệu chứng, chăm sóc, hỗ trợ tinh thần, phối hợp nhóm chăm sóc
Chỉ theo dõi dấu hiệu sinh tồn
Chỉ cho thuốc
Khi bệnh nhân có khó thở cuối đời, điều dưỡng nên
Cho thở oxy, kê cao đầu, giữ môi trường yên tĩnh
Bắt bệnh nhân nằm ngửa
Cho uống nhiều nước
Không can thiệp
Dấu hiệu bệnh nhân sắp qua đời
Giảm ăn uống, thay đổi nhịp thở, giảm tri giác, tay chân lạnh
Tăng hoạt động
Ăn uống nhiều hơn
Không thay đổi
Hỗ trợ gia đình trong giai đoạn cuối đời
Cung cấp thông tin, hỗ trợ tâm lý, tạo điều kiện ở bên bệnh nhân
Không cần giải thích nhiều
Tránh để gia đình tiếp xúc bệnh nhân
Chỉ hỗ trợ tài chính
Lắng nghe bệnh nhân trong CSCD
Giúp bệnh nhân cảm thấy được tôn trọng, chia sẻ cảm xúc
Không quan trọng
Chỉ nghe khi có thời gian
Chỉ nghe thông tin y khoa
Quyết định về điều trị trong CSCD nên được
Thảo luận với bệnh nhân (nếu có thể) và gia đình, dựa trên giá trị và mong muốn của họ
Do bác sĩ quyết định hoàn toàn
Do điều dưỡng quyết định
Không cần hỏi ý kiến
D nên được
Thảo luận với bệnh nhân (nếu có thể) và gia đình, dựa trên giá trị và mong muốn của họ
Do bác sĩ quyết định hoàn toàn
Do điều dưỡng quyết định
Không cần hỏi ý kiến
Trong CSCD, điều trị duy trì sự sống bằng mọi giá
Luôn cần thiết
Có thể không phù hợp nếu không cải thiện chất lượng sống
Là bắt buộc
Không cần xem xét
Chăm sóc thể chất cuối đời bao gồm
Giảm đau, hỗ trợ hô hấp, vệ sinh, dinh dưỡng, phòng loét
Chỉ giảm đau
Chỉ hỗ trợ hô hấp
Chỉ cho thuốc
Ý nghĩa của việc chuẩn bị cho gia đình về sự ra đi của bệnh nhân
Giúp giảm sốc, tăng khả năng đối mặt và thích nghi
Không cần thiết
Chỉ dành cho gia đình lớn tuổi
Chỉ khi bệnh nhân yêu cầu
Sau khi bệnh nhân qua đời, điều dưỡng cần
Thực hiện thủ tục pháp lý, chăm sóc thi hài, hỗ trợ gia đình
Ngừng mọi hoạt động
Chỉ báo bác sĩ
Chỉ làm vệ sinh
Giá trị cốt lõi của CSCD là
Tôn trọng nhân phẩm, giảm đau khổ, hỗ trợ toàn diện
Kéo dài sự sống bất chấp chất lượng
Giảm chi phí
Giảm thời gian chăm sóc
Lồng ghép chăm sóc giảm nhẹ (CSGN) vào hệ thống y tế nghĩa là
Chỉ cung cấp dịch vụ tại bệnh viện chuyên khoa
Tích hợp CSGN vào mọi cấp độ chăm sóc sức khỏe, từ cộng đồng đến bệnh viện
Chỉ áp dụng cho bệnh nhân ung thư
Chỉ thực hiện khi có yêu cầu
Mục tiêu của việc lồng ghép CSGN vào hệ thống y tế
Nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ CSGN cho mọi bệnh nhân có nhu cầu
Chỉ giảm chi phí điều trị
Chỉ hỗ trợ bệnh viện tuyến trung ương
Hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
Lợi ích của lồng ghép CSGN
Tăng chất lượng sống, giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế
Chỉ giúp bệnh nhân sống lâu hơn
Giảm số lượng bệnh nhân
Tập trung vào điều trị nguyên nhân bệnh
i ích của lồng ghép CSGN
Tăng chất lượng sống, giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế
Chỉ giúp bệnh nhân sống lâu hơn
Giảm số lượng bệnh nhân
Tập trung vào điều trị nguyên nhân bệnh
Các cấp độ lồng ghép CSGN
Cộng đồng, tuyến y tế cơ sở, bệnh viện tuyến huyện, tỉnh và trung ương
Chỉ tuyến trung ương
Chỉ tuyến tỉnh
Chỉ tuyến cơ sở
Yếu tố cần thiết để lồng ghép CSGN hiệu quả
Chính sách hỗ trợ, đào tạo nhân lực, cung ứng thuốc và vật tư
Chỉ cần thuốc giảm đau
Chỉ cần nhân viên y tế
Chỉ cần kinh phí
Vai trò của nhân viên y tế cơ sở trong lồng ghép CSGN
Phát hiện, quản lý triệu chứng, tư vấn và giới thiệu bệnh nhân
Chỉ kê đơn thuốc
Chỉ theo dõi bệnh nhân
Không có vai trò
Đào tạo nhân lực CSGN cần tập trung vào
Kỹ năng đánh giá triệu chứng, quản lý đau, hỗ trợ tinh thần và giao tiếp
Chỉ học về dùng thuốc
Chỉ học về thiết bị y tế
Không cần đào tạo
Cung ứng thuốc giảm đau trong lồng ghép CSGN
Cần đảm bảo sẵn có ở mọi tuyến y tế, đặc biệt là opioid
Chỉ ở bệnh viện tuyến trung ương
Chỉ khi bệnh nhân yêu cầu
Không cần ở tuyến cơ sở
Hợp tác liên ngành trong lồng ghép CSGN
Giúp huy động nguồn lực từ y tế, xã hội, tổ chức phi chính phủ và cộng đồng
Chỉ y tế quyết định
Không cần hợp tác
Chỉ hợp tác với bệnh viện
Theo WHO, CSGN nên được lồng ghép vào
Hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu
Chỉ bệnh viện chuyên khoa
Chỉ tuyến tỉnh
Chỉ cơ sở tư nhân
Thách thức trong lồng ghép CSGN tại Việt Nam
Thiếu nhân lực, hạn chế về chính sách, thiếu thuốc giảm đau
Quá nhiều bệnh nhân được chăm sóc
Dư thừa thuốc giảm đau
Không có thách thức
Giám sát và đánh giá trong lồng ghép CSGN
Chính sách, thiếu thuốc giảm đau
Quá nhiều bệnh nhân được chăm sóc
Dư thừa thuốc giảm đau
Không có thách thức
Giám sát và đánh giá trong lồng ghép CSGN
Giúp cải thiện chất lượng dịch vụ, điều chỉnh chính sách
Không cần thiết
Chỉ để báo cáo số liệu
Chỉ áp dụng ở tuyến trung ương
Huy động cộng đồng trong lồng ghép CSGN
Tăng sự chấp nhận, hỗ trợ bệnh nhân và gia đình
Không cần thiết
Chỉ cho hoạt động từ thiện
Chỉ để quyên góp tiền
Tích hợp CSGN vào chăm sóc bệnh mạn tính
Giúp quản lý triệu chứng, nâng cao chất lượng sống bệnh nhân mạn tính
Không có tác dụng
Chỉ dùng cho bệnh nhân ung thư
Chỉ hỗ trợ tâm lý
Vai trò của chính sách quốc gia trong lồng ghép CSGN
Định hướng, phân bổ nguồn lực, đảm bảo công bằng tiếp cận dịch vụ
Chỉ hỗ trợ tài chính
Chỉ tập trung vào bệnh viện
Không cần thiết
Thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ (Palliative Care Outcome Scale - POS) dùng để
Đánh giá mức độ đau thể chất của bệnh nhân
Đánh giá toàn diện các khía cạnh thể chất, tâm lý, xã hội và tinh thần
Đo lường thời gian sống thêm
Chỉ dùng cho bệnh nhân ung thư
Thang đo CSGN dành cho người Việt Nam được xây dựng dựa trên
POS quốc tế và điều chỉnh phù hợp với văn hóa, ngôn ngữ Việt Nam
Chỉ dựa vào kinh nghiệm y bác sĩ
Dựa trên thang đo của bệnh viện
Không cần dựa trên tiêu chuẩn nào
Mục tiêu chính của thang đo CSGN
Đánh giá chất lượng chăm sóc và nhu cầu của bệnh nhân
Chỉ xác định loại thuốc cần dùng
Chỉ để thống kê
Chỉ đánh giá đau
Thang đo CSGN gồm bao nhiêu lĩnh vực đánh giá chính?
2
4
7
10
Các lĩnh vực chính trong thang đo CSGN
Thể chất, tâm lý - tinh thần, xã hội, nhu cầu chăm sóc
Chỉ thể chất và tinh thần
Các lĩnh vực chính trong thang đo CSGN
Thể chất, tâm lý - tinh thần, xã hội, nhu cầu chăm sóc
Chỉ thể chất và tinh thần
Chỉ thể chất và xã hội
Chỉ thể chất
Đối tượng áp dụng thang đo CSGN
Mọi bệnh nhân có nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ
Chỉ bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối
Chỉ bệnh nhân HIV/AIDS
Chỉ bệnh nhân cao tuổi
Lợi ích của việc sử dụng thang đo CSGN
Giúp phát hiện sớm nhu cầu, ưu tiên can thiệp và theo dõi tiến triển
Chỉ giúp kê thuốc hợp lý
Giảm thời gian khám bệnh
Giảm chi phí điều trị
Thang đo CSGN sử dụng loại câu hỏi nào?
Câu hỏi đóng, dạng lựa chọn thang điểm
Câu hỏi mở hoàn toàn
Chỉ câu hỏi định tính
Chỉ câu hỏi định lượng
Thang điểm thường dùng trong thang đo CSGN
0 - 4 (0 = không có vấn đề, 4 = vấn đề nghiêm trọng nhất)
0 - 2
0 - 5
0 - 10
Thang đo CSGN được sử dụng bởi
Nhân viên y tế, điều dưỡng, bác sĩ
Bệnh nhân tự đánh giá
Gia đình bệnh nhân
Tất cả các đối tượng trên
Thời điểm áp dụng thang đo CSGN
Đánh giá ban đầu, theo dõi định kỳ và khi tình trạng thay đổi
Chỉ khi nhập viện
Chỉ khi xuất viện
Chỉ khi có yêu cầu
Một nội dung quan trọng trong thang đo là
Mức độ đau và khó chịu của bệnh nhân
Màu sắc da bệnh nhân
Số lượng thuốc đã dùng
Chỉ số huyết áp
Khó khăn khi áp dụng thang đo CSGN ở Việt Nam
Thiếu nhân lực, thời gian hạn chế, chưa đồng bộ trong đào tạo
Bệnh nhân không hợp tác
Không có khó khăn
Chỉ khó ở tuyến trung ương
Thang đo CSGN hỗ trợ cải thiện chất lượng chăm sóc bằng cách
Cung cấp dữ liệu định lượng và định tính cho kế hoạch chăm sóc
Giảm số bệnh nhân
Chỉ giảm chi phí
Chỉ để báo
Thang đo CSGN hỗ trợ cải thiện chất lượng chăm sóc bằng cách
Cung cấp dữ liệu định lượng và định tính cho kế hoạch chăm sóc
Giảm số bệnh nhân
Chỉ giảm chi phí
Chỉ để báo cáo hành chính
Giá trị cốt lõi của việc áp dụng thang đo CSGN
Đảm bảo chăm sóc bệnh nhân toàn diện, cá thể hóa và liên tục
Giảm khối lượng công việc
Giảm thuốc sử dụng
Rút ngắn thời gian nằm viện
Công cụ QHASW 1 được thiết kế để đánh giá khía cạnh nào trong y khoa?
Tình trạng dinh dưỡng
Tâm lý xã hội
Chức năng vận động
Chất lượng giấc ngủ
QHASW 1 thường được áp dụng trong bối cảnh nào?
Điều trị ngoại khoa
Khám sàng lọc tâm lý xã hội
Tập phục hồi chức năng
Đánh giá dinh dưỡng trước phẫu thuật
Một trong những nội dung chính của QHASW 1 là đánh giá:
Tình trạng kinh tế - xã hội
Cấu trúc gen
Khả năng vận động
Nồng độ hemoglobin
QHASW 1 đánh giá sự hỗ trợ từ ai?
Đồng nghiệp
Gia đình và bạn bè
Bệnh viện khác
Các tổ chức quốc tế
Khi bệnh nhân có điểm QHASW 1 cao, điều này phản ánh:
Mức độ hỗ trợ tâm lý xã hội tốt
Thiếu hỗ trợ xã hội
Nguy cơ suy dinh dưỡng
Cần nhập viện ngay
Một yếu tố quan trọng trong QHASW 1 là:
Thu nhập hàng tháng
Hỗ trợ tinh thần
Chỉ số BMI
Thời gian ngủ
Điểm QHASW 1 thấp thường gợi ý:
Sức khỏe tốt
Nguy cơ vấn đề tâm lý xã hội
Tình trạng thể lực tốt
Ít nguy cơ tái phát bệnh
QHASW 1 có thể được sử dụng bởi:
Chỉ bác sĩ tâm thần
Bất kỳ nhân viên y tế được đào tạo
Nhà nghiên cứu sinh học
Nhân viên kế toán bệnh viện
Đánh giá QHASW 1 giúp phát hiện:
Rối loạn tâm thần tiềm ẩn
Mức đường huyết
Bệnh lý xương khớp
Thói quen ăn uống
Thời gian thực hiện QHASW 1 thường:
(a)
Đánh giá QHASW 1 giúp phát hiện:
Rối loạn tâm thần tiềm ẩn
Mức đường huyết
Bệnh lý xương khớp
Thói quen ăn uống
Thời gian thực hiện QHASW 1 thường:
<5 phút
10-15 phút
20-30 phút
>1 giờ
Kết quả QHASW 1 cao thường dẫn đến:
Giảm nhu cầu hỗ trợ
Tăng can thiệp hỗ trợ
Không cần quan tâm
Cần nhập viện
Nội dung QHASW 1 không bao gồm:
Hỗ trợ tài chính
Hỗ trợ tinh thần
Hỗ trợ thể chất
Phân tích gen
Điểm số QHASW 1 được tính dựa trên:
Tổng hợp các câu trả lời
Chỉ số BMI
Xét nghiệm máu
Huyết áp
QHASW 1 hỗ trợ cho:
Xây dựng kế hoạch chăm sóc toàn diện
Chẩn đoán hình ảnh
Xét nghiệm vi sinh
Điều trị hóa trị liệu
Mục tiêu cuối cùng của QHASW 1 là:
Giúp bác sĩ kê đơn thuốc phù hợp
Nâng cao chất lượng chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân
Xác định tình trạng bệnh lý
Giảm thời gian điều trị
QHASW 2 được sử dụng để:
Đánh giá chuyên sâu về tâm lý xã hội
Kiểm tra thị lực
Xác định bệnh lý tim mạch
Tính chỉ số BMI
So với QHASW 1, QHASW 2 có đặc điểm:
Ngắn gọn hơn
Chi tiết hơn
Không liên quan đến tâm lý
Chỉ dùng cho bệnh nhi
Một nội dung đặc trưng của QHASW 2 là:
Đánh giá nhu cầu hỗ trợ cụ thể
Kiểm tra chức năng hô hấp
Đo huyết áp
Xét nghiệm đường huyết
QHASW 2 thu thập thông tin từ:
Chỉ bệnh nhân
Bệnh nhân và người chăm sóc
Bác sĩ điều trị
Hồ sơ y tế cũ
Thang điểm QHASW 2 được dùng để:
Quyết định nhập viện
Lập kế hoạch hỗ trợ
Chỉ định xét nghiệm máu
Đo cân nặng
Một điểm mới của QHASW 2 là:
Bao gồm yếu tố văn hóa
Đánh giá chức năng thận
Đo thời gian ngủ
Kiểm tra nhịp tim
Điểm QHASW 2 thấp phản ánh:
Hỗ trợ tốt
Nguy cơ thiếu hỗ trợ
Một điểm mới của QHASW 2 là:
Bao gồm yếu tố văn hóa
Đánh giá chức năng thận
Đo thời gian ngủ
Kiểm tra nhịp tim
Điểm QHASW 2 thấp phản ánh:
Hỗ trợ tốt
Nguy cơ thiếu hỗ trợ tâm lý xã hội
Sức khỏe thể chất tốt
Không cần can thiệp
QHASW 2 có thể được áp dụng cho:
Mọi nhóm bệnh nhân
Chỉ bệnh nhân nội trú
Chỉ bệnh nhân ngoại trú
Chỉ bệnh nhân tâm thần
Một trong các yếu tố trong QHASW 2 là:
Hỗ trợ tinh thần từ cộng đồng
Xét nghiệm máu
Siêu âm tim
Nội soi
QHASW 2 giúp phát hiện:
Nhu cầu chưa được đáp ứng
Chức năng gan
Bệnh lý hô hấp
Tình trạng thiếu máu
Thời gian trung bình thực hiện QHASW 2:
3 phút
5-10 phút
20 phút
1 giờ
QHASW 2 được thực hiện bởi:
Nhân viên y tế được đào tạo
Bệnh nhân tự điền không cần hướng dẫn
Người nhà bệnh nhân
Nhân viên hành chính
Kết quả QHASW 2 được dùng để:
Cải thiện chiến lược chăm sóc
Thay thế điều trị thuốc
Giảm chi phí xét nghiệm
Dừng điều trị
QHASW 2 không bao gồm đánh giá:
Tâm trạng
Hỗ trợ xã hội
Chức năng gan
Nhu cầu tài chính
Mục tiêu của QHASW 2 là:
Cải thiện hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân
Tăng doanh thu bệnh viện
Giảm số lượng nhân viên y tế
Giảm thời gian thăm khám
Người bệnh đang dùng Morphin đều đặn vẫn than đau nhiều. Điều dưỡng cần ưu tiên làm gì?
Tăng liều thuốc và phối hợp thêm thuốc giảm đau khác
Gợi ý người bệnh chuyển sang thuốc giảm đau nhóm khác
Ghi nhận mức độ đau và phối hợp với bs điều chỉnh liều
Cho NB tạm nghỉ dùng thuốc để đánh giá lại
Chị A bị bệnh giai đoạn cuối, thỉnh thoảng lại nói: "Tôi thấy mình đã sống một cuộc đời vô ích, chẳng để lại điều gì có ý nghĩa". Điều dưỡng nên:
Chị A bị bệnh giai đoạn cuối, thỉnh thoảng lại nói: "Tôi thấy mình đã sống một cuộc đời vô ích, chẳng để lại điều gì có ý nghĩa". Điều dưỡng nên:
Gợi mở các trải nghiệm tích cực trong đời sống của chị A.
Tập trung kiểm soát triệu chứng thể chất của chị A.
Khuyên chị A không nên nghĩ ngợi tiêu cực.
Chuyển chị A sang chuyên viên tâm lý.
NOC phù hợp nhất để theo dõi hiệu quả chăm sóc đối với người bệnh có chẩn đoán "Tuyệt vọng" là:
Tự chăm sóc tốt hơn các hoạt động hằng ngày.
Tăng mức độ hy vọng.
Kiểm soát cảm xúc tốt hơn.
Chấp nhận tình trạng sức khỏe.
"Người bệnh có thể mô tả niềm tin cá nhân, sử dụng các thực hành tâm linh như cầu nguyện, và nói rằng họ cảm thấy được an ủi". Mô tả này thuộc:
NANDA.
NIC.
NOC.
Không xác định được do chưa đủ thông tin.
"Hỗ trợ người nhà nói lời cuối cùng, thể hiện tình cảm với người bệnh khi tiên lượng tử vong". Đây là:
NANDA.
NIC.
NOC.
Cả NANDA, NIC và NOC.
Bác A, 76 tuổi, nằm bất động tại giường do suy kiệt kéo dài. Bác nói: "Lưng tôi có chỗ rát rát, ê ê như sắp trầy da". Điều dưỡng kiểm tra vùng da xương cùng, xoay trở tư thế mỗi 2 giờ, theo dõi sát dấu hiệu đỏ da, và sử dụng thiết bị hỗ trợ giảm áp lực tiếp xúc. Đây là can thiệp điều dưỡng:
Phòng ngừa biến chứng vận động.
Bảo vệ da toàn thân.
Dự phòng loét tì đè.
Liệu pháp tư thế.
Bác A mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn cuối, thở nhanh nông, mệt mỏi, oxy máu giảm nhẹ. Điều dưỡng ghi nhận chẩn đoán: "Hô hấp không hiệu quả...". Can thiệp điều dưỡng nào là phù hợp và ưu tiên nhất trong tình huống này?
Quy cao đầu giường, cho bác A nằm tư thế Fowler, giúp bác A giảm khó thở trong vòng 15 phút.
Theo dõi tình trạng oxy máu
Can thiệp điều dưỡng nào là phù hợp và ưu tiên nhất trong tình huống này?
Quy cao đầu giường, cho bác A nằm tư thế Fowler, giúp bác A giảm khó thở trong vòng 15 phút.
Theo dõi tình trạng oxy máu và điều chỉnh oxy theo chỉ định.
Hướng dẫn kĩ thuật thở mím môi và đánh giá hiệu quả thở ở mỗi ca trực.
Phối hợp tư thế, liệu pháp oxy và kĩ thuật thở để cải thiện tình trạng hô hấp của bác A.
Chị B bị ung thư buồng trứng giai đoạn muộn, có chỉ định hóa trị. Chị B do dự và nói: "Tôi sợ điều trị này sẽ khiến tôi kiệt sức hơn là giúp ích". Can thiệp nào của điều dưỡng phù hợp nhất để hỗ trợ chị B ra quyết định?
Giải thích chi tiết phác đồ điều trị cho chị B.
Giải thích chi tiết phác đồ điều trị cho gia đình và tư vấn gia đình đưa ra quyết định điều trị cho chị B.
Tư vấn về phác đồ điều trị và thuyết phục chị B đồng ý theo chỉ định điều trị của bác sĩ.
Khuyến khích chị B chia sẻ giá trị cá nhân và ưu tiên điều chị mong muốn nhất.
Chị B vừa được chẩn đoán ung thư buồng trứng giai đoạn muộn. Điều dưỡng đến kiểm tra dấu sinh hiệu, chị B khóc và nói ngắt quãng: "Tôi sợ chết. Tôi không muốn chết. Tôi còn con nhỏ....". Áp dụng Caritas số 5 của Jean Watson, điều dưỡng nên phản ứng thế nào?
"Nín đi chị. Cố gắng nhé chị. Khóc ảnh hưởng sức khỏe".
"Chị sẽ khỏe mà. Đừng khóc chị. Chị khóc như vậy người thân ấy sẽ lo lắng".
Đưa cho chị B miếng khăn giấy, "Tôi hiểu đây là điều rất khó khăn với chị"
"Tôi hiểu đây là điều rất khó khăn với chị. Chị hãy kiên cường vượt qua nhé"
