wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Chăm sóc Giảm nhẹ

Total questions: 114

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nổi bật của trẻ trong CSGN so với người lớn

a)

Ít cần giảm đau

b)

Nhu cầu phát triển, học tập, chơi đùa vẫn tồn tại

c)

Không cần hỗ trợ tinh thần

d)

Luôn hợp tác điều trị

2.

Đánh giá đau ở trẻ nhỏ nên sử dụng công cụ nào?

a)

Thang VAS

b)

Thang FLACC hoặc Wong-Baker Faces

c)

Hỏi trực tiếp như người lớn

d)

Không cần thang đo

3.

Thuốc giảm đau nhóm opioid trong CSGN nhi khoa

a)

Không bao giờ dùng cho trẻ

b)

Có thể dùng khi đau vừa - nặng, với liều phù hợp lứa tuổi và cân nặng

c)

Chỉ dùng cho người lớn

d)

Chỉ dùng khi trẻ hôn mê

4.

Hỗ trợ tâm lý cho trẻ trong CSGN bao gồm

a)

Chỉ tư vấn cho cha mẹ

b)

Tư vấn, trò chuyện, chơi trị liệu, hỗ trợ cảm xúc

c)

Tránh nói về bệnh

d)

Chỉ dùng thuốc an thần

5.

Trong CSGN nhi khoa, hỗ trợ tinh thần tôn giáo được áp dụng khi

a)

Gia đình và trẻ có nhu cầu

b)

Luôn bắt buộc

c)

Không bao giờ áp dụng

d)

Chỉ cho trẻ trên 12 tuổi

6.

Khi trẻ có triệu chứng khó thở, điều dưỡng cần ưu tiên

a)

Cho trẻ ngồi hoặc kê cao đầu, thở oxy, trấn an

b)

Bắt trẻ nằm ngửa

c)

Cho uống nhiều nước

d)

Vận động mạnh

7.

Biện pháp giảm lo lắng cho trẻ trước thủ thuật

a)

Giấu thông tin hoàn toàn

b)

Giải thích phù hợp lứa tuổi, dùng kỹ thuật phân tán chú ý

c)

Ép trẻ hợp tác

d)

Dùng thuốc an thần mạnh ngay

8.

Vai trò của điều dưỡng trong CSGN nhi khoa

a)

Chỉ thực hiện y lệnh bác sĩ

b)

Đánh giá, lập kế hoạch, phối hợp, hỗ trợ toàn diện cho trẻ và gia đình

c)

Chỉ chăm sóc vệ sinh

d)

Chỉ theo dõi triệu chứng

9.

Trẻ trong CSGN cần được duy trì hoạt động nào để nâng cao chất lượng sống?

a)

Học tập, chơi, giao tiếp xã hội phù hợp sức khỏe

b)

Ngủ cả ngày

c)

Không cần hoạt động

d)

Chỉ hoạt động khi khỏi bệnh

10.

Một trong các thách thức lớn trong CSGN nhi khoa

4 lines
11.

Một trong các thách thức lớn trong CSGN nhi khoa

a)

Nhân viên y tế thiếu kỹ năng giao tiếp với trẻ và gia đình

b)

Trẻ luôn dễ hợp tác

c)

Thuốc giảm đau luôn sẵn có

d)

Gia đình luôn đồng thuận

12.

Chỉ định chăm sóc cuối đời trong CSGN nhi khoa là

a)

Khi bệnh không còn khả năng chữa khỏi, ưu tiên giảm đau và hỗ trợ tinh thần

b)

Khi trẻ từ chối điều trị

c)

Khi gia đình muốn

d)

Ngay khi chẩn đoán

13.

Nội dung giáo dục sức khỏe cho cha mẹ trong CSGN nhi khoa

a)

Chỉ hướng dẫn dùng thuốc

b)

Dấu hiệu nguy hiểm, cách chăm sóc tại nhà, hỗ trợ tâm lý

c)

Không cần giáo dục

d)

Chỉ nói về chi phí

14.

Kết quả mong đợi của CSGN nhi khoa

a)

Trẻ được giảm đau, nâng cao chất lượng sống, gia đình được hỗ trợ tinh thần

b)

Trẻ được chữa khỏi bệnh

c)

Giảm chi phí điều trị

d)

Ngừng mọi can thiệp y tế

15.

Chăm sóc cuối đời (CSCD) là gì?

a)

Chỉ tập trung vào điều trị y khoa

b)

Hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân giai đoạn cuối, giảm đau và nâng cao chất lượng sống

c)

Dừng mọi hình thức chăm sóc

d)

Chỉ chăm sóc về mặt tinh thần

16.

Mục tiêu của CSCD là

a)

Kéo dài sự sống bằng mọi giá

b)

Giảm bớt đau khổ thể chất, tinh thần và hỗ trợ gia đình

c)

Chỉ điều trị nguyên nhân bệnh

d)

Giảm chi phí

17.

Thời điểm bắt đầu CSCD

a)

Khi bệnh nhân bước vào giai đoạn cuối, tiên lượng sống dưới 6 tháng

b)

Ngay khi chẩn đoán bệnh

c)

Sau khi điều trị thất bại

d)

Khi bệnh nhân yêu cầu

18.

Nguyên tắc cơ bản trong CSCD

a)

Chỉ tập trung vào bệnh nhân

b)

Hỗ trợ cả bệnh nhân và gia đình về thể chất, tâm lý, tinh thần, xã hội

c)

Không cần hỗ trợ gia đình

d)

Chỉ dùng thuốc

19.

Triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân cuối đời

a)

Đau, khó thở, buồn nôn, mệt mỏi, lo lắng

b)

Chỉ đau

20.

Triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân cuối đời

a)

Đau, khó thở, buồn nôn, mệt mỏi, lo lắng

b)

Chỉ đau

c)

Chỉ khó thở

d)

Không có triệu chứng

21.

Quản lý đau trong CSCD

a)

Chỉ dùng thuốc giảm đau khi đau dữ dội

b)

Sử dụng thuốc giảm đau theo bậc thang WHO, liên tục và điều chỉnh theo đáp ứng

c)

Chỉ massage

d)

Tránh dùng opioid

22.

Hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân cuối đời

a)

Không cần thiết nếu bệnh nhân ít nói

b)

Tư vấn tâm lý, tôn giáo, tạo cảm giác an toàn

c)

Chỉ cho bệnh nhân nghe nhạc

d)

Chỉ nói chuyện về bệnh

23.

Vai trò của điều dưỡng trong CSCD

a)

Chỉ thực hiện y lệnh

b)

Đánh giá triệu chứng, chăm sóc, hỗ trợ tinh thần, phối hợp nhóm chăm sóc

c)

Chỉ theo dõi dấu hiệu sinh tồn

d)

Chỉ cho thuốc

24.

Khi bệnh nhân có khó thở cuối đời, điều dưỡng nên

a)

Cho thở oxy, kê cao đầu, giữ môi trường yên tĩnh

b)

Bắt bệnh nhân nằm ngửa

c)

Cho uống nhiều nước

d)

Không can thiệp

25.

Dấu hiệu bệnh nhân sắp qua đời

a)

Giảm ăn uống, thay đổi nhịp thở, giảm tri giác, tay chân lạnh

b)

Tăng hoạt động

c)

Ăn uống nhiều hơn

d)

Không thay đổi

26.

Hỗ trợ gia đình trong giai đoạn cuối đời

a)

Cung cấp thông tin, hỗ trợ tâm lý, tạo điều kiện ở bên bệnh nhân

b)

Không cần giải thích nhiều

c)

Tránh để gia đình tiếp xúc bệnh nhân

d)

Chỉ hỗ trợ tài chính

27.

Lắng nghe bệnh nhân trong CSCD

a)

Giúp bệnh nhân cảm thấy được tôn trọng, chia sẻ cảm xúc

b)

Không quan trọng

c)

Chỉ nghe khi có thời gian

d)

Chỉ nghe thông tin y khoa

28.

Quyết định về điều trị trong CSCD nên được

a)

Thảo luận với bệnh nhân (nếu có thể) và gia đình, dựa trên giá trị và mong muốn của họ

b)

Do bác sĩ quyết định hoàn toàn

c)

Do điều dưỡng quyết định

d)

Không cần hỏi ý kiến

29.

D nên được

a)

Thảo luận với bệnh nhân (nếu có thể) và gia đình, dựa trên giá trị và mong muốn của họ

b)

Do bác sĩ quyết định hoàn toàn

c)

Do điều dưỡng quyết định

d)

Không cần hỏi ý kiến

30.

Trong CSCD, điều trị duy trì sự sống bằng mọi giá

a)

Luôn cần thiết

b)

Có thể không phù hợp nếu không cải thiện chất lượng sống

c)

Là bắt buộc

d)

Không cần xem xét

31.

Chăm sóc thể chất cuối đời bao gồm

a)

Giảm đau, hỗ trợ hô hấp, vệ sinh, dinh dưỡng, phòng loét

b)

Chỉ giảm đau

c)

Chỉ hỗ trợ hô hấp

d)

Chỉ cho thuốc

32.

Ý nghĩa của việc chuẩn bị cho gia đình về sự ra đi của bệnh nhân

a)

Giúp giảm sốc, tăng khả năng đối mặt và thích nghi

b)

Không cần thiết

c)

Chỉ dành cho gia đình lớn tuổi

d)

Chỉ khi bệnh nhân yêu cầu

33.

Sau khi bệnh nhân qua đời, điều dưỡng cần

a)

Thực hiện thủ tục pháp lý, chăm sóc thi hài, hỗ trợ gia đình

b)

Ngừng mọi hoạt động

c)

Chỉ báo bác sĩ

d)

Chỉ làm vệ sinh

34.

Giá trị cốt lõi của CSCD là

a)

Tôn trọng nhân phẩm, giảm đau khổ, hỗ trợ toàn diện

b)

Kéo dài sự sống bất chấp chất lượng

c)

Giảm chi phí

d)

Giảm thời gian chăm sóc

35.

Lồng ghép chăm sóc giảm nhẹ (CSGN) vào hệ thống y tế nghĩa là

a)

Chỉ cung cấp dịch vụ tại bệnh viện chuyên khoa

b)

Tích hợp CSGN vào mọi cấp độ chăm sóc sức khỏe, từ cộng đồng đến bệnh viện

c)

Chỉ áp dụng cho bệnh nhân ung thư

d)

Chỉ thực hiện khi có yêu cầu

36.

Mục tiêu của việc lồng ghép CSGN vào hệ thống y tế

a)

Nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ CSGN cho mọi bệnh nhân có nhu cầu

b)

Chỉ giảm chi phí điều trị

c)

Chỉ hỗ trợ bệnh viện tuyến trung ương

d)

Hạn chế sử dụng thuốc giảm đau

37.

Lợi ích của lồng ghép CSGN

a)

Tăng chất lượng sống, giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế

b)

Chỉ giúp bệnh nhân sống lâu hơn

c)

Giảm số lượng bệnh nhân

d)

Tập trung vào điều trị nguyên nhân bệnh

38.

i ích của lồng ghép CSGN

a)

Tăng chất lượng sống, giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế

b)

Chỉ giúp bệnh nhân sống lâu hơn

c)

Giảm số lượng bệnh nhân

d)

Tập trung vào điều trị nguyên nhân bệnh

39.

Các cấp độ lồng ghép CSGN

a)

Cộng đồng, tuyến y tế cơ sở, bệnh viện tuyến huyện, tỉnh và trung ương

b)

Chỉ tuyến trung ương

c)

Chỉ tuyến tỉnh

d)

Chỉ tuyến cơ sở

40.

Yếu tố cần thiết để lồng ghép CSGN hiệu quả

a)

Chính sách hỗ trợ, đào tạo nhân lực, cung ứng thuốc và vật tư

b)

Chỉ cần thuốc giảm đau

c)

Chỉ cần nhân viên y tế

d)

Chỉ cần kinh phí

41.

Vai trò của nhân viên y tế cơ sở trong lồng ghép CSGN

a)

Phát hiện, quản lý triệu chứng, tư vấn và giới thiệu bệnh nhân

b)

Chỉ kê đơn thuốc

c)

Chỉ theo dõi bệnh nhân

d)

Không có vai trò

42.

Đào tạo nhân lực CSGN cần tập trung vào

a)

Kỹ năng đánh giá triệu chứng, quản lý đau, hỗ trợ tinh thần và giao tiếp

b)

Chỉ học về dùng thuốc

c)

Chỉ học về thiết bị y tế

d)

Không cần đào tạo

43.

Cung ứng thuốc giảm đau trong lồng ghép CSGN

a)

Cần đảm bảo sẵn có ở mọi tuyến y tế, đặc biệt là opioid

b)

Chỉ ở bệnh viện tuyến trung ương

c)

Chỉ khi bệnh nhân yêu cầu

d)

Không cần ở tuyến cơ sở

44.

Hợp tác liên ngành trong lồng ghép CSGN

a)

Giúp huy động nguồn lực từ y tế, xã hội, tổ chức phi chính phủ và cộng đồng

b)

Chỉ y tế quyết định

c)

Không cần hợp tác

d)

Chỉ hợp tác với bệnh viện

45.

Theo WHO, CSGN nên được lồng ghép vào

a)

Hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu

b)

Chỉ bệnh viện chuyên khoa

c)

Chỉ tuyến tỉnh

d)

Chỉ cơ sở tư nhân

46.

Thách thức trong lồng ghép CSGN tại Việt Nam

a)

Thiếu nhân lực, hạn chế về chính sách, thiếu thuốc giảm đau

b)

Quá nhiều bệnh nhân được chăm sóc

c)

Dư thừa thuốc giảm đau

d)

Không có thách thức

47.

Giám sát và đánh giá trong lồng ghép CSGN

4 lines
48.

Chính sách, thiếu thuốc giảm đau

a)

Quá nhiều bệnh nhân được chăm sóc

b)

Dư thừa thuốc giảm đau

c)

Không có thách thức

49.

Giám sát và đánh giá trong lồng ghép CSGN

a)

Giúp cải thiện chất lượng dịch vụ, điều chỉnh chính sách

b)

Không cần thiết

c)

Chỉ để báo cáo số liệu

d)

Chỉ áp dụng ở tuyến trung ương

50.

Huy động cộng đồng trong lồng ghép CSGN

a)

Tăng sự chấp nhận, hỗ trợ bệnh nhân và gia đình

b)

Không cần thiết

c)

Chỉ cho hoạt động từ thiện

d)

Chỉ để quyên góp tiền

51.

Tích hợp CSGN vào chăm sóc bệnh mạn tính

a)

Giúp quản lý triệu chứng, nâng cao chất lượng sống bệnh nhân mạn tính

b)

Không có tác dụng

c)

Chỉ dùng cho bệnh nhân ung thư

d)

Chỉ hỗ trợ tâm lý

52.

Vai trò của chính sách quốc gia trong lồng ghép CSGN

a)

Định hướng, phân bổ nguồn lực, đảm bảo công bằng tiếp cận dịch vụ

b)

Chỉ hỗ trợ tài chính

c)

Chỉ tập trung vào bệnh viện

d)

Không cần thiết

53.

Thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ (Palliative Care Outcome Scale - POS) dùng để

a)

Đánh giá mức độ đau thể chất của bệnh nhân

b)

Đánh giá toàn diện các khía cạnh thể chất, tâm lý, xã hội và tinh thần

c)

Đo lường thời gian sống thêm

d)

Chỉ dùng cho bệnh nhân ung thư

54.

Thang đo CSGN dành cho người Việt Nam được xây dựng dựa trên

a)

POS quốc tế và điều chỉnh phù hợp với văn hóa, ngôn ngữ Việt Nam

b)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm y bác sĩ

c)

Dựa trên thang đo của bệnh viện

d)

Không cần dựa trên tiêu chuẩn nào

55.

Mục tiêu chính của thang đo CSGN

a)

Đánh giá chất lượng chăm sóc và nhu cầu của bệnh nhân

b)

Chỉ xác định loại thuốc cần dùng

c)

Chỉ để thống kê

d)

Chỉ đánh giá đau

56.

Thang đo CSGN gồm bao nhiêu lĩnh vực đánh giá chính?

a)

2

b)

4

c)

7

d)

10

57.

Các lĩnh vực chính trong thang đo CSGN

a)

Thể chất, tâm lý - tinh thần, xã hội, nhu cầu chăm sóc

b)

Chỉ thể chất và tinh thần

58.

Các lĩnh vực chính trong thang đo CSGN

a)

Thể chất, tâm lý - tinh thần, xã hội, nhu cầu chăm sóc

b)

Chỉ thể chất và tinh thần

c)

Chỉ thể chất và xã hội

d)

Chỉ thể chất

59.

Đối tượng áp dụng thang đo CSGN

a)

Mọi bệnh nhân có nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ

b)

Chỉ bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối

c)

Chỉ bệnh nhân HIV/AIDS

d)

Chỉ bệnh nhân cao tuổi

60.

Lợi ích của việc sử dụng thang đo CSGN

a)

Giúp phát hiện sớm nhu cầu, ưu tiên can thiệp và theo dõi tiến triển

b)

Chỉ giúp kê thuốc hợp lý

c)

Giảm thời gian khám bệnh

d)

Giảm chi phí điều trị

61.

Thang đo CSGN sử dụng loại câu hỏi nào?

a)

Câu hỏi đóng, dạng lựa chọn thang điểm

b)

Câu hỏi mở hoàn toàn

c)

Chỉ câu hỏi định tính

d)

Chỉ câu hỏi định lượng

62.

Thang điểm thường dùng trong thang đo CSGN

a)

0 - 4 (0 = không có vấn đề, 4 = vấn đề nghiêm trọng nhất)

b)

0 - 2

c)

0 - 5

d)

0 - 10

63.

Thang đo CSGN được sử dụng bởi

a)

Nhân viên y tế, điều dưỡng, bác sĩ

b)

Bệnh nhân tự đánh giá

c)

Gia đình bệnh nhân

d)

Tất cả các đối tượng trên

64.

Thời điểm áp dụng thang đo CSGN

a)

Đánh giá ban đầu, theo dõi định kỳ và khi tình trạng thay đổi

b)

Chỉ khi nhập viện

c)

Chỉ khi xuất viện

d)

Chỉ khi có yêu cầu

65.

Một nội dung quan trọng trong thang đo là

a)

Mức độ đau và khó chịu của bệnh nhân

b)

Màu sắc da bệnh nhân

c)

Số lượng thuốc đã dùng

d)

Chỉ số huyết áp

66.

Khó khăn khi áp dụng thang đo CSGN ở Việt Nam

a)

Thiếu nhân lực, thời gian hạn chế, chưa đồng bộ trong đào tạo

b)

Bệnh nhân không hợp tác

c)

Không có khó khăn

d)

Chỉ khó ở tuyến trung ương

67.

Thang đo CSGN hỗ trợ cải thiện chất lượng chăm sóc bằng cách

a)

Cung cấp dữ liệu định lượng và định tính cho kế hoạch chăm sóc

b)

Giảm số bệnh nhân

c)

Chỉ giảm chi phí

d)

Chỉ để báo

68.

Thang đo CSGN hỗ trợ cải thiện chất lượng chăm sóc bằng cách

a)

Cung cấp dữ liệu định lượng và định tính cho kế hoạch chăm sóc

b)

Giảm số bệnh nhân

c)

Chỉ giảm chi phí

d)

Chỉ để báo cáo hành chính

69.

Giá trị cốt lõi của việc áp dụng thang đo CSGN

a)

Đảm bảo chăm sóc bệnh nhân toàn diện, cá thể hóa và liên tục

b)

Giảm khối lượng công việc

c)

Giảm thuốc sử dụng

d)

Rút ngắn thời gian nằm viện

70.

Công cụ QHASW 1 được thiết kế để đánh giá khía cạnh nào trong y khoa?

a)

Tình trạng dinh dưỡng

b)

Tâm lý xã hội

c)

Chức năng vận động

d)

Chất lượng giấc ngủ

71.

QHASW 1 thường được áp dụng trong bối cảnh nào?

a)

Điều trị ngoại khoa

b)

Khám sàng lọc tâm lý xã hội

c)

Tập phục hồi chức năng

d)

Đánh giá dinh dưỡng trước phẫu thuật

72.

Một trong những nội dung chính của QHASW 1 là đánh giá:

a)

Tình trạng kinh tế - xã hội

b)

Cấu trúc gen

c)

Khả năng vận động

d)

Nồng độ hemoglobin

73.

QHASW 1 đánh giá sự hỗ trợ từ ai?

a)

Đồng nghiệp

b)

Gia đình và bạn bè

c)

Bệnh viện khác

d)

Các tổ chức quốc tế

74.

Khi bệnh nhân có điểm QHASW 1 cao, điều này phản ánh:

a)

Mức độ hỗ trợ tâm lý xã hội tốt

b)

Thiếu hỗ trợ xã hội

c)

Nguy cơ suy dinh dưỡng

d)

Cần nhập viện ngay

75.

Một yếu tố quan trọng trong QHASW 1 là:

a)

Thu nhập hàng tháng

b)

Hỗ trợ tinh thần

c)

Chỉ số BMI

d)

Thời gian ngủ

76.

Điểm QHASW 1 thấp thường gợi ý:

a)

Sức khỏe tốt

b)

Nguy cơ vấn đề tâm lý xã hội

c)

Tình trạng thể lực tốt

d)

Ít nguy cơ tái phát bệnh

77.

QHASW 1 có thể được sử dụng bởi:

a)

Chỉ bác sĩ tâm thần

b)

Bất kỳ nhân viên y tế được đào tạo

c)

Nhà nghiên cứu sinh học

d)

Nhân viên kế toán bệnh viện

78.

Đánh giá QHASW 1 giúp phát hiện:

a)

Rối loạn tâm thần tiềm ẩn

b)

Mức đường huyết

c)

Bệnh lý xương khớp

d)

Thói quen ăn uống

79.

Thời gian thực hiện QHASW 1 thường:

(a)  

80.

Đánh giá QHASW 1 giúp phát hiện:

a)

Rối loạn tâm thần tiềm ẩn

b)

Mức đường huyết

c)

Bệnh lý xương khớp

d)

Thói quen ăn uống

81.

Thời gian thực hiện QHASW 1 thường:

a)

<5 phút

b)

10-15 phút

c)

20-30 phút

d)

>1 giờ

82.

Kết quả QHASW 1 cao thường dẫn đến:

a)

Giảm nhu cầu hỗ trợ

b)

Tăng can thiệp hỗ trợ

c)

Không cần quan tâm

d)

Cần nhập viện

83.

Nội dung QHASW 1 không bao gồm:

a)

Hỗ trợ tài chính

b)

Hỗ trợ tinh thần

c)

Hỗ trợ thể chất

d)

Phân tích gen

84.

Điểm số QHASW 1 được tính dựa trên:

a)

Tổng hợp các câu trả lời

b)

Chỉ số BMI

c)

Xét nghiệm máu

d)

Huyết áp

85.

QHASW 1 hỗ trợ cho:

a)

Xây dựng kế hoạch chăm sóc toàn diện

b)

Chẩn đoán hình ảnh

c)

Xét nghiệm vi sinh

d)

Điều trị hóa trị liệu

86.

Mục tiêu cuối cùng của QHASW 1 là:

a)

Giúp bác sĩ kê đơn thuốc phù hợp

b)

Nâng cao chất lượng chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân

c)

Xác định tình trạng bệnh lý

d)

Giảm thời gian điều trị

87.

QHASW 2 được sử dụng để:

a)

Đánh giá chuyên sâu về tâm lý xã hội

b)

Kiểm tra thị lực

c)

Xác định bệnh lý tim mạch

d)

Tính chỉ số BMI

88.

So với QHASW 1, QHASW 2 có đặc điểm:

a)

Ngắn gọn hơn

b)

Chi tiết hơn

c)

Không liên quan đến tâm lý

d)

Chỉ dùng cho bệnh nhi

89.

Một nội dung đặc trưng của QHASW 2 là:

a)

Đánh giá nhu cầu hỗ trợ cụ thể

b)

Kiểm tra chức năng hô hấp

c)

Đo huyết áp

d)

Xét nghiệm đường huyết

90.

QHASW 2 thu thập thông tin từ:

a)

Chỉ bệnh nhân

b)

Bệnh nhân và người chăm sóc

c)

Bác sĩ điều trị

d)

Hồ sơ y tế cũ

91.

Thang điểm QHASW 2 được dùng để:

a)

Quyết định nhập viện

b)

Lập kế hoạch hỗ trợ

c)

Chỉ định xét nghiệm máu

d)

Đo cân nặng

92.

Một điểm mới của QHASW 2 là:

a)

Bao gồm yếu tố văn hóa

b)

Đánh giá chức năng thận

c)

Đo thời gian ngủ

d)

Kiểm tra nhịp tim

93.

Điểm QHASW 2 thấp phản ánh:

a)

Hỗ trợ tốt

b)

Nguy cơ thiếu hỗ trợ

94.

Một điểm mới của QHASW 2 là:

a)

Bao gồm yếu tố văn hóa

b)

Đánh giá chức năng thận

c)

Đo thời gian ngủ

d)

Kiểm tra nhịp tim

95.

Điểm QHASW 2 thấp phản ánh:

a)

Hỗ trợ tốt

b)

Nguy cơ thiếu hỗ trợ tâm lý xã hội

c)

Sức khỏe thể chất tốt

d)

Không cần can thiệp

96.

QHASW 2 có thể được áp dụng cho:

a)

Mọi nhóm bệnh nhân

b)

Chỉ bệnh nhân nội trú

c)

Chỉ bệnh nhân ngoại trú

d)

Chỉ bệnh nhân tâm thần

97.

Một trong các yếu tố trong QHASW 2 là:

a)

Hỗ trợ tinh thần từ cộng đồng

b)

Xét nghiệm máu

c)

Siêu âm tim

d)

Nội soi

98.

QHASW 2 giúp phát hiện:

a)

Nhu cầu chưa được đáp ứng

b)

Chức năng gan

c)

Bệnh lý hô hấp

d)

Tình trạng thiếu máu

99.

Thời gian trung bình thực hiện QHASW 2:

a)

3 phút

b)

5-10 phút

c)

20 phút

d)

1 giờ

100.

QHASW 2 được thực hiện bởi:

a)

Nhân viên y tế được đào tạo

b)

Bệnh nhân tự điền không cần hướng dẫn

c)

Người nhà bệnh nhân

d)

Nhân viên hành chính

101.

Kết quả QHASW 2 được dùng để:

a)

Cải thiện chiến lược chăm sóc

b)

Thay thế điều trị thuốc

c)

Giảm chi phí xét nghiệm

d)

Dừng điều trị

102.

QHASW 2 không bao gồm đánh giá:

a)

Tâm trạng

b)

Hỗ trợ xã hội

c)

Chức năng gan

d)

Nhu cầu tài chính

103.

Mục tiêu của QHASW 2 là:

a)

Cải thiện hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân

b)

Tăng doanh thu bệnh viện

c)

Giảm số lượng nhân viên y tế

d)

Giảm thời gian thăm khám

104.

Người bệnh đang dùng Morphin đều đặn vẫn than đau nhiều. Điều dưỡng cần ưu tiên làm gì?

a)

Tăng liều thuốc và phối hợp thêm thuốc giảm đau khác

b)

Gợi ý người bệnh chuyển sang thuốc giảm đau nhóm khác

c)

Ghi nhận mức độ đau và phối hợp với bs điều chỉnh liều

d)

Cho NB tạm nghỉ dùng thuốc để đánh giá lại

105.

Chị A bị bệnh giai đoạn cuối, thỉnh thoảng lại nói: "Tôi thấy mình đã sống một cuộc đời vô ích, chẳng để lại điều gì có ý nghĩa". Điều dưỡng nên:

4 lines
106.

Chị A bị bệnh giai đoạn cuối, thỉnh thoảng lại nói: "Tôi thấy mình đã sống một cuộc đời vô ích, chẳng để lại điều gì có ý nghĩa". Điều dưỡng nên:

a)

Gợi mở các trải nghiệm tích cực trong đời sống của chị A.

b)

Tập trung kiểm soát triệu chứng thể chất của chị A.

c)

Khuyên chị A không nên nghĩ ngợi tiêu cực.

d)

Chuyển chị A sang chuyên viên tâm lý.

107.

NOC phù hợp nhất để theo dõi hiệu quả chăm sóc đối với người bệnh có chẩn đoán "Tuyệt vọng" là:

a)

Tự chăm sóc tốt hơn các hoạt động hằng ngày.

b)

Tăng mức độ hy vọng.

c)

Kiểm soát cảm xúc tốt hơn.

d)

Chấp nhận tình trạng sức khỏe.

108.

"Người bệnh có thể mô tả niềm tin cá nhân, sử dụng các thực hành tâm linh như cầu nguyện, và nói rằng họ cảm thấy được an ủi". Mô tả này thuộc:

a)

NANDA.

b)

NIC.

c)

NOC.

d)

Không xác định được do chưa đủ thông tin.

109.

"Hỗ trợ người nhà nói lời cuối cùng, thể hiện tình cảm với người bệnh khi tiên lượng tử vong". Đây là:

a)

NANDA.

b)

NIC.

c)

NOC.

d)

Cả NANDA, NIC và NOC.

110.

Bác A, 76 tuổi, nằm bất động tại giường do suy kiệt kéo dài. Bác nói: "Lưng tôi có chỗ rát rát, ê ê như sắp trầy da". Điều dưỡng kiểm tra vùng da xương cùng, xoay trở tư thế mỗi 2 giờ, theo dõi sát dấu hiệu đỏ da, và sử dụng thiết bị hỗ trợ giảm áp lực tiếp xúc. Đây là can thiệp điều dưỡng:

a)

Phòng ngừa biến chứng vận động.

b)

Bảo vệ da toàn thân.

c)

Dự phòng loét tì đè.

d)

Liệu pháp tư thế.

111.

Bác A mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn cuối, thở nhanh nông, mệt mỏi, oxy máu giảm nhẹ. Điều dưỡng ghi nhận chẩn đoán: "Hô hấp không hiệu quả...". Can thiệp điều dưỡng nào là phù hợp và ưu tiên nhất trong tình huống này?

a)

Quy cao đầu giường, cho bác A nằm tư thế Fowler, giúp bác A giảm khó thở trong vòng 15 phút.

b)

Theo dõi tình trạng oxy máu

112.

Can thiệp điều dưỡng nào là phù hợp và ưu tiên nhất trong tình huống này?

a)

Quy cao đầu giường, cho bác A nằm tư thế Fowler, giúp bác A giảm khó thở trong vòng 15 phút.

b)

Theo dõi tình trạng oxy máu và điều chỉnh oxy theo chỉ định.

c)

Hướng dẫn kĩ thuật thở mím môi và đánh giá hiệu quả thở ở mỗi ca trực.

d)

Phối hợp tư thế, liệu pháp oxy và kĩ thuật thở để cải thiện tình trạng hô hấp của bác A.

113.

Chị B bị ung thư buồng trứng giai đoạn muộn, có chỉ định hóa trị. Chị B do dự và nói: "Tôi sợ điều trị này sẽ khiến tôi kiệt sức hơn là giúp ích". Can thiệp nào của điều dưỡng phù hợp nhất để hỗ trợ chị B ra quyết định?

a)

Giải thích chi tiết phác đồ điều trị cho chị B.

b)

Giải thích chi tiết phác đồ điều trị cho gia đình và tư vấn gia đình đưa ra quyết định điều trị cho chị B.

c)

Tư vấn về phác đồ điều trị và thuyết phục chị B đồng ý theo chỉ định điều trị của bác sĩ.

d)

Khuyến khích chị B chia sẻ giá trị cá nhân và ưu tiên điều chị mong muốn nhất.

114.

Chị B vừa được chẩn đoán ung thư buồng trứng giai đoạn muộn. Điều dưỡng đến kiểm tra dấu sinh hiệu, chị B khóc và nói ngắt quãng: "Tôi sợ chết. Tôi không muốn chết. Tôi còn con nhỏ....". Áp dụng Caritas số 5 của Jean Watson, điều dưỡng nên phản ứng thế nào?

a)

"Nín đi chị. Cố gắng nhé chị. Khóc ảnh hưởng sức khỏe".

b)

"Chị sẽ khỏe mà. Đừng khóc chị. Chị khóc như vậy người thân ấy sẽ lo lắng".

c)

Đưa cho chị B miếng khăn giấy, "Tôi hiểu đây là điều rất khó khăn với chị"

d)

"Tôi hiểu đây là điều rất khó khăn với chị. Chị hãy kiên cường vượt qua nhé"