wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về tư duy biện luận

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Trong tư duy biện luận, luận cứ được hiểu là:

a)

Những suy đoán chưa được kiểm chứng.

b)

Các cảm xúc hỗ trợ cho nhận định.

c)

Những căn cứ hợp lý làm cơ sở để chứng minh kết luận.

d)

Những ví dụ minh họa không cần liên quan đến chủ đề.

2.

Việc tìm kiếm luận cứ phù hợp giúp:

a)

Tăng tính biểu cảm cho bài viết.

b)

Làm cho lập luận có vẻ hấp dẫn hơn.

c)

Hỗ trợ và củng cố cho kết luận được chấp nhận.

d)

Làm dài bài viết để đạt yêu cầu số lượng từ.

3.

Một luận cứ tốt trong tư duy biện luận cần có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có tính cảm xúc và truyền cảm hứng.

b)

Phản ánh đúng quan điểm cá nhân.

c)

Chính xác, logic và có thể kiểm chứng được.

d)

Được lặp lại nhiều lần trong bài.

4.

Khi đánh giá một luận cứ, sinh viên nên chú trọng điều gì?

a)

Mức độ phổ biến trong truyền thông.

b)

Tính xác thực, liên quan và hợp lý với kết luận.

c)

Quan điểm của người nổi tiếng về vấn đề đó.

d)

Mức độ đồng tình của bạn bè với luận cứ.

5.

Trong quá trình tìm luận cứ, thao tác nào là phù hợp nhất?

a)

Tìm câu nói nổi tiếng để dẫn dắt.

b)

Tìm thông tin có liên quan, đúng, và hỗ trợ trực tiếp cho kết luận.

c)

Tìm các bình luận gây tranh cãi trên mạng xã hội.

d)

Tìm những thông tin trái chiều để bác bỏ đối phương.

6.

Khi phân tích một đoạn lập luận, yếu tố nào cho thấy vai trò của luận cứ?

a)

Câu kết thúc đoạn văn.

b)

Dẫn chứng cụ thể hỗ trợ kết luận.

c)

Câu mở đầu gây chú ý.

d)

Ý kiến cá nhân của người viết.

7.

Luận cứ và kết luận khác nhau cơ bản ở:

a)

Mức độ dài ngắn của câu văn.

b)

Vai trò trong cấu trúc lập luận.

c)

Tần suất xuất hiện trong bài viết.

d)

Quan điểm cá nhân của

8.

Luận cứ và kết luận khác nhau cơ bản ở:

a)

Mức độ dài ngắn của câu văn.

b)

Vai trò trong cấu trúc lập luận.

c)

Tần suất xuất hiện trong bài viết.

d)

Quan điểm cá nhân của tác giả.

9.

Một sinh viên đưa ra kết luận mà không có luận cứ kèm theo. Điều này cho thấy:

a)

Sự linh hoạt trong cách viết.

b)

Kỹ năng phản biện cao.

c)

Thiếu cơ sở lập luận vững chắc.

d)

Thuyết phục người đọc bằng cảm xúc.

10.

Trong đoạn văn sau: “Vì học nhóm giúp tăng khả năng tương tác, nên chúng ta nên học nhóm thường xuyên.” Luận cứ là:

a)

Chúng ta nên học nhóm thường xuyên.

b)

Học nhóm là cách học phổ biến.

c)

Vì học nhóm giúp tăng khả năng tương tác.

d)

Câu mang tính kết luận.

11.

Khi đánh giá một bài viết, việc xác định đúng luận cứ sẽ giúp:

a)

Tăng tính thẩm mỹ cho bài viết.

b)

Làm rõ phong cách hành văn.

c)

Kiểm tra được mức độ thuyết phục của lập luận.

d)

Phân biệt tác giả với người khác.

12.

Một luận cứ không phù hợp có thể gây ra hậu quả gì trong lập luận?

a)

Làm bài viết dài hơn.

b)

Làm giảm sức thuyết phục của toàn bộ kết luận.

c)

Tăng sự chú ý của người đọc.

d)

Không ảnh hưởng nếu kết luận hay.

13.

Dấu hiệu nhận biết một luận cứ ẩn trong đoạn văn là:

a)

Câu có dạng mệnh lệnh.

b)

Thông tin không được nói ra nhưng cần để kết luận có lý.

c)

Câu có cảm xúc mạnh.

d)

Câu châm ngôn được trích dẫn.

14.

Nếu một lập luận sử dụng luận cứ sai lệch, điều đó thể hiện:

a)

Khả năng viết sáng tạo.

b)

Tư duy biện luận chưa đạt yêu cầu.

c)

Hiểu biết sâu sắc về đề tài.

d)

Sự đầu tư về hình thức.

15.

thể hiện:

a)

Khả năng viết sáng tạo.

b)

Tư duy biện luận chưa đạt yêu cầu.

c)

Hiểu biết sâu sắc về đề tài.

d)

Sự đầu tư về hình thức.

16.

Luận cứ được xem là yếu nếu:

a)

Chỉ phản ánh kinh nghiệm cá nhân và thiếu kiểm chứng.

b)

Dài dòng và phức tạp.

c)

Lặp lại nhiều lần trong bài viết.

d)

Dẫn từ nguồn chính thống.

17.

Một luận cứ logic nhưng dựa trên dữ liệu không đáng tin sẽ:

a)

Vẫn thuyết phục người đọc.

b)

Dẫn đến kết luận sai hoặc thiếu tin cậy.

c)

Tạo nên lập luận mạnh hơn.

d)

Không ảnh hưởng đến kết luận.

18.

Vai trò của luận cứ trong tư duy biện luận là:

a)

Làm nền tảng để người đọc đồng tình với cảm xúc tác giả.

b)

Hỗ trợ và làm sáng tỏ kết luận bằng lý lẽ và chứng cứ.

c)

Thể hiện kiến thức rộng của người viết.

d)

Làm cho văn bản sinh động hơn.

19.

Khi một luận cứ không liên quan đến kết luận, điều đó gọi là:

a)

Luận cứ đúng.

b)

Kết luận thuyết phục.

c)

Luận cứ sai lạc.

d)

Bằng chứng ẩn dụ.

20.

Nếu luận cứ và kết luận không có sự kết nối hợp lý, điều đó phản ánh:

a)

Phong cách viết sáng tạo.

b)

Lập luận thiếu chặt chẽ.

c)

Khả năng sử dụng ngôn ngữ cao.

d)

Hiểu biết sâu về ngữ pháp.

21.

Cách tốt nhất để đánh giá giá trị của một luận cứ là:

a)

Đếm số lần được nhắc đến.

b)

Xác minh tính đúng đắn và liên quan với kết luận.

c)

Dựa vào cảm nhận cá nhân.

d)

Xem nó có phải là câu hỏi tu từ không.

22.

Trong một đoạn lập luận, luận cứ thường xuất hiện ở:

a)

Câu hỏi mở đầu.

b)

Phần trình bày lý do hoặc bằng chứng.

c)

Lời kêu gọi hành động.

d)

Câu kết.

23.

Câu hỏi mở đầu.

a)

Câu hỏi mở đầu.

b)

Phần trình bày lý do hoặc bằng chứng.

c)

Lời kêu gọi hành động.

d)

Câu kết.

24.

Nếu luận cứ bị rút gọn hoặc trình bày mơ hồ, người đọc cần:

a)

Bỏ qua và đọc tiếp kết luận.

b)

Phân tích ngữ cảnh để xác định thông tin ẩn.

c)

Tự suy luận theo cảm nhận cá nhân.

d)

Tra cứu định nghĩa từ điển.

25.

Luận cứ nào dưới đây được đánh giá là mạnh?

a)

“Tôi nghĩ vậy nên chắc đúng.”

b)

“Theo báo cáo nghiên cứu năm 2022 từ WHO…”

c)

“Người ta thường nói như thế.”

d)

“Cảm thấy điều đó là hợp lý.”

26.

Một lập luận có thể trở nên sai lệch nếu:

a)

Luận cứ không được viết hoa.

b)

Luận cứ không có thật hoặc bị bóp méo.

c)

Luận cứ viết bằng câu bị động.

d)

Luận cứ viết ngắn gọn.

27.

Trong quá trình phân tích lập luận, việc xác định sai luận cứ dẫn đến:

a)

Phân tích sai cấu trúc và hiểu sai kết luận.

b)

Tăng sự sáng tạo trong lập luận.

c)

Cải thiện kỹ năng viết.

d)

Không ảnh hưởng gì đến nội dung chính.

28.

Khi người viết chỉ dựa vào cảm xúc làm luận cứ, điều gì xảy ra?

a)

Tăng hiệu quả thuyết phục.

b)

Gây xúc động mạnh mẽ.

c)

Giảm tính logic và khách quan trong lập luận.

d)

Tạo phong cách viết cá nhân.

29.

Một sinh viên đưa ra kết luận hợp lý nhưng luận cứ không đáng tin cậy. Điều đó cho thấy:

a)

Kỹ năng tư duy tốt.

b)

Lập luận logic mạnh.

c)

Thiếu sự kiểm tra và chọn lọc thông tin.

d)

Biết cách sử dụng cảm xúc trong viết luận.

30.

Luận cứ được xem là sai lệch khi:

a)

Nó quá ngắn.

b)

Nó lặp lại nhiều lần.

c)

Không liên quan hoặc bóp méo sự thật.

d)

Không có trích dẫn văn học.

31.

lệch khi:

a)

Nó quá ngắn.

b)

Nó lặp lại nhiều lần.

c)

Không liên quan hoặc bóp méo sự thật.

d)

Không có trích dẫn văn học.

32.

Một lập luận tốt cần luận cứ như thế nào?

a)

Dựa trên nguồn tin chính thống, liên quan và logic.

b)

Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ.

c)

Có tính hài hước và gây ấn tượng.

d)

Có từ chuyên ngành khó hiểu.

33.

Thành phần nào giúp xác minh luận cứ?

a)

Tác giả bài viết.

b)

Trích dẫn nguồn đáng tin cậy và kiểm chứng thực tế.

c)

Văn phong của người viết.

d)

Sự đồng thuận của người đọc.

34.

Đặc điểm nào không thuộc luận cứ hiệu quả?

a)

Hợp lý.

b)

Chính xác.

c)

Mang tính cảm xúc mạnh.

d)

Có thể kiểm chứng.

35.

Việc sử dụng nhiều luận cứ yếu sẽ dẫn đến:

a)

Làm lập luận sâu sắc hơn.

b)

Gây nhầm lẫn cho người đọc.

c)

Tăng mức độ thuyết phục.

d)

Gây cản trở cho quá trình hiểu và đánh giá.

36.

Sự khác biệt giữa luận cứ thực nghiệm và luận cứ lý thuyết là:

a)

Luận cứ thực nghiệm dựa trên dữ liệu thực tế, còn lý thuyết dựa trên suy luận.

b)

Lý thuyết chính xác hơn thực nghiệm.

c)

Luận cứ thực nghiệm chỉ dùng trong khoa học.

d)

Không có sự khác biệt.

37.

Việc xác định luận cứ chính xác sẽ giúp:

a)

Tạo ấn tượng với giảng viên.

b)

Đảm bảo lập luận có cấu trúc logic và đáng tin cậy.

c)

Làm bài viết dễ đọc hơn.

d)

Thể hiện cảm xúc cá nhân tốt hơn.

38.

Một sinh viên dùng luận cứ từ nguồn không rõ ràng. Hậu quả có thể là:

a)

Tăng độ dài bài viết.

b)

Làm giảm độ tin cậy của lập luận.

c)

Không ảnh hưởng nếu kết luận hợp lý.

d)

Dễ đạt điểm cao nhờ trình bày tốt.

39.

Trong đoạn văn: “Vì việc đọc sách mỗi ngày giúp phát triển tư duy nên sinh viên nên dành thời gian đọc sách.”, đâu là luận cứ?

a)

Sinh viên nên dành thời gian đọc sách.

b)

Đọc sách là hoạt động quan trọng.

c)

Vì việc đọc sách mỗi ngày giúp phát triển tư duy.

d)

Câu kết của đoạn văn.

40.

Câu nào sau đây KHÔNG phải là luận cứ?

a)

Theo nghiên cứu, người ngủ đủ 8 tiếng có khả năng tập trung cao hơn.

b)

Vì tôi thích nên tôi cho rằng đó là sự thật.

c)

Các nhà khoa học chứng minh rằng ánh sáng xanh ảnh hưởng đến giấc ngủ.

d)

Số liệu từ WHO năm 2023 cho thấy mức độ béo phì đang tăng.

41.

Luận cứ và kết luận khác nhau ở điểm nào?

a)

Luận cứ thể hiện cảm xúc, kết luận thể hiện dữ kiện.

b)

Luận cứ là căn cứ hỗ trợ, kết luận là điều cần chứng minh.

c)

Kết luận luôn ở đầu, luận cứ luôn ở cuối.

d)

Kết luận là thông tin khách quan, luận cứ là thông tin chủ quan.

42.

Trong các lựa chọn sau, đâu là một luận cứ mạnh?

a)

Tôi cảm thấy điều đó đúng.

b)

Mọi người đều nghĩ như vậy.

c)

Nghiên cứu năm 2020 từ Đại học Harvard đã xác nhận điều này.

d)

Người ta hay nói thế.

43.

Luận cứ hợp lý cần có đặc điểm nào sau đây?

a)

Càng cảm xúc càng hiệu quả.

b)

Dựa trên dữ liệu kiểm chứng và liên quan đến kết luận.

c)

Có văn phong hấp dẫn, dễ nhớ.

d)

Được lặp đi lặp lại nhiều lần.