Font size
WorksheetsReading - Lesson 19 - In class - Telling lies (gap fill)
Total questions: 51
Worksheet time: 38mins
Cô ấy cố gắng LÀM SÁNG TỎ sự thật đằng sau vụ việc -> She tried to unra (a) the truth behind the incident.
Trẻ em thường phát triển khả năng LỪA DỐI từ rất sớm -> Children tend to develop dece (a) at a very early age.
Chúng tôi đang ĐIỀU TRA xem ai là người chịu trách nhiệm -> We are currently inve (a) who was responsible.
Michael đã nói dối một cách CÓ CHỦ Ý để tránh rắc rối -> Michael lied in an inte (a) way to avoid trouble.
Koko đã CHỈ RA rằng huấn luyện viên là người làm vỡ món đồ -> Koko indi (a) that the trainer broke the item.
Huấn luyện viên tỏ ra HOÀI NGHI trước câu trả lời đó -> The trainer expressed some scep (a) at that response.
Đó là một mô hình rất CÔNG PHU và được thiết kế cẩn thận -> It was a very elab (a) and carefully designed setup.
Thí nghiệm cho thấy bằng chứng rất THUYẾT PHỤC -> The experiment provided comp (a) evidence.
Kỹ năng NGÔN NGỮ của khỉ cho thấy khả năng tư duy -> The gorilla's ling (a) skills showed cognitive abilities.
Koko thường cung cấp thông tin ĐÁNG TIN CẬY về sự việc -> Koko often provided reli (a) information about events.
NGƯỜI LÀM THÍ NGHIỆM yêu cầu đứa trẻ quay mặt lại -> The expe (a) asked the child to face the wall.
Chúng tôi cần BẰNG CHỨNG rõ ràng để đưa ra kết luận -> We need clear evid (a) to draw conclusions.
Khán giả không thể PHÁT HIỆN được người nói dối -> Viewers were unable to dete (a) the liar.
Kết quả thí nghiệm ĐÁNG NGẠC NHIÊN ổn định -> The results were rema (a) consistent.
Kết quả cho thấy một mẫu rất NHẤT QUÁN -> The findings revealed a remarkably cons (a) pattern.
Nhiều người thường LIÊN TƯỞNG việc nói dối với hành vi cụ thể -> Many people asso (a) lying with certain behaviours.
Anh ta liên tục DI CHUYỂN trên ghế khi bị hỏi -> He kept shif (a) in his seat when questioned.
Ông ấy đã làm nhiều KHẢO SÁT về hành vi nói dối -> He conducted numerous surv (a) on lying behaviours.
Giáo sư đã PHỎNG VẤN hàng ngàn người trên khắp thế giới -> The professor inte (a) thousands of people worldwide.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành SO SÁNH giữa người nói thật và nói dối -> Researchers made a comp (a) between truth-tellers and liars.
Các BẢN GHI CHÉP phỏng vấn cho thấy sự khác biệt rõ ràng -> The interview tran (a) revealed clear differences.
Người nói dối cố gắng VỀ MẶT TÂM LÝ để tạo khoảng cách với lời nói dối -> Liars try psyc (a) to distance themselves from their lies.
Anh ấy hầu như không đề cập đến bản thân trong các SỰ ĐỀ CẬP của mình -> He made very few refe (a) to himself.
Nhiều người tránh sử dụng sự thật trong LỜI NÓI DỐI của mình -> Many people avoid facts in their fals (a) .
Câu trả lời của anh ta CHỨA ĐỰNG rất ít thông tin cụ thể -> His answer did not cont (a) many details.
Người NÓI THẬT thường chia sẻ nhiều thông tin hơn -> Trut (a) usually share more information.
Tỷ lệ CHÍNH XÁC của người nghe radio cao hơn -> Radio listeners had a higher accu (a) rate.
Chuyển động tay CỬ CHỈ có thể gây hiểu nhầm -> Hand gest (a) can be misleading.
Michael đã đưa ra lời THÚ TỘI sau cùng -> Michael eventually made a full conf (a) .
Ai là người CHỊU TRÁCH NHIỆM cho sự việc này? -> Who was resp (a) for the incident?
Cuộc thử nghiệm được phát sóng trên một CHƯƠNG TRÌNH nổi tiếng -> The experiment aired on a popular prog (a) .
Mọi người thường phán đoán qua HÀNH VI bên ngoài -> People often judge based on beha (a) .
Mọi người nghĩ kẻ nói dối sẽ TRÁNH NHÌN thẳng vào mắt -> People think liars tend to aver (a) their gaze.
Người nói dối thường CÓ KHUYNH HƯỚNG tránh ánh mắt người khác -> Liars usually tend (a) to avoid eye contact.
Khả năng nói dối XUẤT HIỆN từ rất sớm -> Lying seems to emer (a) at a very young age.
Họ dùng một phiên bản ĐƠN GIẢN HÓA của ngôn ngữ ký hiệu -> They used a simp (a) version of sign language.
Koko CÓ KHẢ NĂNG giao tiếp về cảm xúc -> Koko was capa (a) of communicating about emotions.
Cô ấy có thể SUY NGẪM về những cảm xúc sâu sắc -> She could refl (a) on deep feelings.
Những chủ đề mà họ nói đến rất SÂU SẮC -> The topics they discussed were quite prof (a) .
Một SỰ VIỆC đã xảy ra khi Michael xé áo huấn luyện viên -> An inci (a) occurred when Michael ripped the trainer’s jacket.
Những HUẤN LUYỆN VIÊN khẳng định rằng Koko đã nói dối -> The trai (a) believed Koko had lied.
Michael không chịu NHẬN TRÁCH NHIỆM cho việc làm sai -> Michael avoided taking resp (a) for the mistake.
Chương trình còn thực hiện bài kiểm tra PHÁT HIỆN NÓI DỐI -> The show also conducted a lie- (a) test.
Người NGƯỜI PHỎNG VẤN đã hỏi anh ấy nhiều câu hỏi khác nhau -> The inte (a) asked him various questions.
Người NGƯỜI DẪN CHƯƠNG TRÌNH đã nói dối về bộ phim -> The pres (a) lied about the movie.
Chúng ta cần một CÁCH TIẾP CẬN khoa học hơn để phát hiện nói dối -> We need a more scientific appr (a) to lie detection.
Kẻ nói dối thường có KHUYNH HƯỚNG nói ít -> Liars have a tend (a) to say less.
Anh ấy không thể hiện nhiều BIỂU HIỆN về cảm xúc -> He didn’t show much expr (a) of emotion.
Chúng tôi không thể KẾT LUẬN gì từ lời nói của anh ta -> We couldn’t conc (a) anything from his words.
Người nói thật thường thể hiện nhiều yếu tố CẢM XÚC hơn -> Truth-tellers often show more emot (a) elements.
Most experts believe it is far more likely that we will simply use the space available on urban (a) . → Hầu hết các chuyên gia tin rằng chúng ta có khả năng chỉ sử dụng không gian có sẵn trên các mái nhà đô thị.
