Font size
WorksheetsReading - Lesson 19 - DC 2.2 - Vertical Farms
Total questions: 70
Worksheet time: 53mins
NÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ sẽ cần các phương pháp mới để nuôi sống dân số đang tăng -> Urban farming will need new methods to feed a growing (a) .
Chúng ta cần ƯỚC TÍNH lượng đất cần thiết trong tương lai -> We need to (a) how much land will be needed in the future.
Phương pháp canh tác hiện tại đã khiến một số đất bị PHÁ HỦY -> Current farming practices have led to some land being (a) .
Việc xây dựng nông trại thẳng đứng cần được THỰC HIỆN hiệu quả và an toàn -> Building vertical farms needs to be (a) efficiently and safely.
Công nghệ này nên được ÁP DỤNG Ở QUY MÔ LỚN hơn -> This technology should be (a) to a larger scale.
Chúng ta nên tận dụng các CÔNG NGHỆ TIÊN TIẾN để tăng năng suất -> We should use (a) technologies to increase yields.
Chúng ta có thể tái tạo lại các HỆ SINH THÁI đã bị hy sinh -> We can restore damaged (a) .
Ý tưởng này hứa hẹn một cuộc ĐỔI MỚI đô thị toàn diện -> This idea promises a total urban (a) .
Tất cả thực phẩm có thể được trồng theo hướng HỮU CƠ -> All food can be grown (a) .
Nông nghiệp hiện nay gây ra nhiều bệnh TRUYỀN NHIỄM -> Current farming causes many (a) diseases.
Chúng ta có thể LOẠI BỎ việc dùng thuốc trừ sâu nhờ canh tác trong nhà -> We can (a) pesticide use by indoor farming.
Việc trồng trọt trong nhà cần phải HIỆU QUẢ để được chấp nhận rộng rãi -> Indoor farming needs to be (a) to be widely adopted.
Họ đã phát triển một hệ thống THAY THẾ trồng cây trong khay xếp chồng -> They’ve developed an (a) system using stacked trays.
Các khay di chuyển cho phép cây TIẾP CẬN ánh sáng mặt trời tốt hơn -> Moving trays allow plants to better (a) sunlight.
Trồng cây trong tòa nhà cao tầng giúp giảm VẬN CHUYỂN -> Growing crops in skyscrapers reduces the need for (a) .
Một trong những BẤT LỢI là chi phí chiếu sáng nhân tạo cao -> One of the (a) is the high cost of artificial lighting.
Nông nghiệp trong nhà sẽ cần nguồn năng lượng TÁI TẠO để hoạt động -> Indoor farming will need (a) energy to operate.
Tăng trưởng dân số là một XU HƯỚNG NHÂN KHẨU đáng lo ngại -> Population growth is a worrying (a) trend.
Chúng ta đã TIẾN HÓA thành loài sống chủ yếu ở đô thị -> We have (a) into an urban species.
Cần CẮT GIẢM nhiên liệu hóa thạch để giảm ô nhiễm -> We need to (a) fossil fuel use to reduce pollution.
Việc thiếu ánh sáng mặt trời có thể GIẢM HIỆU SUẤT trồng trọt -> Lack of sunlight can ________ farming ________.
(a)
Chúng ta không thể PHỤ THUỘC vào thời tiết nữa -> We can no longer (a) on the weather.
Những trận lũ lớn và hạn hán đang TÀN PHÁ mùa màng -> Massive floods and droughts are (a) crops.
Cần phải KHẮC PHỤC những vấn đề về môi trường do hệ thống này gây ra -> We must (a) the environmental issues caused by this system.
Nhiều chuyên gia vẫn TIN RẰNG phương pháp này chưa khả thi -> Many experts still (a) this method is not yet feasible.
Các cây gần cửa sổ PHÁT TRIỂN NHANH HƠN do nhận nhiều ánh sáng -> Plants near windows (a) due to more light.
Nhiều nhà kính vẫn cần ÁNH SÁNG NHÂN TẠO -> Many greenhouses still need (a) .
Phân compost có thể TẠO RA năng lượng thông qua lên men -> Compost can (a) energy via fermentation.
Trồng cây trong nhà giúp LOẠI TRỪ nhu cầu dùng phân bón -> Indoor farming helps (a) the need for fertilizers.
Hệ thống này giúp GIẢM ĐÁNG KỂ lượng khí thải carbon -> This system helps (a) carbon emissions.
Chúng ta cần ĐÁNH GIÁ LẠI cách tiếp cận nông nghiệp hiện tại -> We need to (a) current agricultural approaches.
Cây trồng phải chịu đựng SỰ KHẮC NGHIỆT của thiên nhiên -> Crops endure the (a) of nature.
Thời tiết thay đổi nhanh khiến mùa màng BẤT ỔN -> Rapidly changing weather makes harvests (a) .
Sẽ cần năng lượng GIÁ RẺ để làm hệ thống này khả thi -> We will need (a) energy to make this system viable.
Ý tưởng trồng cây trên mái nhà có vẻ THIẾT THỰC hơn -> Rooftop farming seems more (a) .
Sản xuất thực phẩm quanh năm mang lại TÍNH BỀN VỮNG -> Year-round food production brings (a) .
Các vấn đề hiện tại là KHÔNG THỂ CHỐI CÃI -> The current issues are (a) .
Tòa nhà phải được xây dựng với chi phí THẤP -> The building must be constructed (a) .
Phần lớn chuyên gia cho rằng cách tiếp cận này là KHÔNG KHẢ THI -> Most experts believe this approach is (a) .
Một số khu vực đất đã bị PHÁ HOẠI do quản lý yếu kém -> Some land areas have been (a) due to poor management.
Việc này có thể là một KHÁT VỌNG TƯƠNG LAI, không phải thực tế gần -> This may be a (a) , not a near reality.
Thành phố có thể TIẾP NHẬN các tòa nhà nông nghiệp -> Cities can (a) agricultural buildings.
Cần nghiên cứu thêm để làm rõ TÁC ĐỘNG của hệ thống -> More research is needed to clarify the (a) of the system.
Cơ sở trồng trọt cần hoạt động một cách AN TOÀN -> The farming facility needs to operate (a) .
Khái niệm nông trại thẳng đứng đã XUẤT HIỆN như một giải pháp mới -> The vertical farm concept has (a) as a new solution.
Mọi người đang ĐỀ XUẤT các phương pháp nông nghiệp thay thế -> People are (a) alternative farming methods.
Nông nghiệp đô thị giúp PHỤC HỒI các khu vực tự nhiên -> Urban farming helps (a) natural zones.
Các khu nhà kính nhiều tầng cần ánh sáng từ TRÊN CAO -> Multi-storey greenhouses need (a) light.
Trồng cây trong nhà có thể GIẢM THIỂU rủi ro thời tiết -> Indoor farming can (a) weather risks.
Dân số ĐÔ THỊ ngày càng tăng tạo áp lực lớn lên nguồn thực phẩm -> The growing (a) population is placing pressure on food supplies.
Chúng ta cần PHƯƠNG PHÁP mới để tăng sản lượng nông nghiệp -> We need new (a) to increase agricultural output.
Trồng cây theo chiều dọc trong các tòa nhà là một ý tưởng THẲNG ĐỨNG -> Growing plants in buildings follows the concept of (a) farming.
Cần mở rộng quy trình này ra QUY MÔ lớn hơn để có hiệu quả -> This process must be expanded to a larger (a) to be effective.
Một mục tiêu chính là TÁI TẠO các khu vực đất bị suy thoái -> A key goal is to (a) degraded land areas.
Trồng trọt hữu cơ giúp tránh việc sử dụng THUỐC TRỪ SÂU -> Organic farming helps avoid the use of (a) .
Một hệ thống hiện đại sử dụng KHAY xếp chồng để trồng cây -> A modern system uses stacked (a) to grow crops.
Các TÒA NHÀ CHỌC TRỜI có thể được sử dụng để sản xuất thực phẩm trong đô thị -> (a) can be used for urban food production.
Nông nghiệp trong nhà cần ánh sáng NHÂN TẠO để phát triển cây trồng -> Indoor farming needs (a) light for plant growth.
Con người là một GIỐNG LOÀI đã thích nghi với cuộc sống đô thị -> Humans are a (a) that has adapted to urban life.
Việc mở rộng các khu vực ĐÔ THỊ ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên -> The expansion of (a) areas affects natural ecosystems.
Chúng ta phải giảm sự phụ thuộc vào năng lượng HÓA THẠCH -> We must reduce our reliance on (a) fuels.
HẠN HÁN kéo dài là một trong những nguyên nhân gây mất mùa -> Prolonged (a) is one of the causes of crop failure.
Nhiều chuyên gia nghi ngờ tính KHẢ THI của hệ thống này -> Many experts question the (a) of this system.
Hệ thống này loại bỏ nhu cầu sử dụng PHÂN BÓN hóa học -> This system eliminates the need for chemical (a) .
Nó giúp giảm đáng kể LƯỢNG KHÍ THẢI từ vận chuyển nông sản -> It significantly reduces (a) from food transport.
CÂY TRỒNG trong nhà có thể phát triển quanh năm trong điều kiện ổn định -> (a) can grow year-round under stable indoor conditions.
VIỆC THU HOẠCH trong hệ thống này diễn ra tự động và chính xác -> (a) in this system happens automatically and precisely.
Nhiều thành phố đang tận dụng MÁI NHÀ để trồng thực phẩm -> Many cities are using their (a) to grow food.
Chúng ta cần các giải pháp THAY THẾ thay vì chỉ dựa vào phương pháp truyền thống -> We need (a) solutions rather than relying on traditional methods.
Mỗi tình huống yêu cầu một CÁCH TIẾP CẬN khác nhau -> Each situation requires a different (a) .
