wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading - Lesson 19 - DC 2.2 - Vertical Farms

Total questions: 70

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

NÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ sẽ cần các phương pháp mới để nuôi sống dân số đang tăng -> Urban farming will need new methods to feed a growing (a)   .

2.

Chúng ta cần ƯỚC TÍNH lượng đất cần thiết trong tương lai -> We need to (a)   how much land will be needed in the future.

3.

Phương pháp canh tác hiện tại đã khiến một số đất bị PHÁ HỦY -> Current farming practices have led to some land being (a)   .

4.

Việc xây dựng nông trại thẳng đứng cần được THỰC HIỆN hiệu quả và an toàn -> Building vertical farms needs to be (a)   efficiently and safely.

5.

Công nghệ này nên được ÁP DỤNG Ở QUY MÔ LỚN hơn -> This technology should be (a)   to a larger scale.

6.

Chúng ta nên tận dụng các CÔNG NGHỆ TIÊN TIẾN để tăng năng suất -> We should use (a)   technologies to increase yields.

7.

Chúng ta có thể tái tạo lại các HỆ SINH THÁI đã bị hy sinh -> We can restore damaged (a)   .

8.

Ý tưởng này hứa hẹn một cuộc ĐỔI MỚI đô thị toàn diện -> This idea promises a total urban (a)   .

9.

Tất cả thực phẩm có thể được trồng theo hướng HỮU CƠ -> All food can be grown (a)   .

10.

Nông nghiệp hiện nay gây ra nhiều bệnh TRUYỀN NHIỄM -> Current farming causes many (a)   diseases.

11.

Chúng ta có thể LOẠI BỎ việc dùng thuốc trừ sâu nhờ canh tác trong nhà -> We can (a)   pesticide use by indoor farming.

12.

Việc trồng trọt trong nhà cần phải HIỆU QUẢ để được chấp nhận rộng rãi -> Indoor farming needs to be (a)   to be widely adopted.

13.

Họ đã phát triển một hệ thống THAY THẾ trồng cây trong khay xếp chồng -> They’ve developed an (a)   system using stacked trays.

14.

Các khay di chuyển cho phép cây TIẾP CẬN ánh sáng mặt trời tốt hơn -> Moving trays allow plants to better (a)   sunlight.

15.

Trồng cây trong tòa nhà cao tầng giúp giảm VẬN CHUYỂN -> Growing crops in skyscrapers reduces the need for (a)   .

16.

Một trong những BẤT LỢI là chi phí chiếu sáng nhân tạo cao -> One of the (a)   is the high cost of artificial lighting.

17.

Nông nghiệp trong nhà sẽ cần nguồn năng lượng TÁI TẠO để hoạt động -> Indoor farming will need (a)   energy to operate.

18.

Tăng trưởng dân số là một XU HƯỚNG NHÂN KHẨU đáng lo ngại -> Population growth is a worrying (a)   trend.

19.

Chúng ta đã TIẾN HÓA thành loài sống chủ yếu ở đô thị -> We have (a)   into an urban species.

20.

Cần CẮT GIẢM nhiên liệu hóa thạch để giảm ô nhiễm -> We need to (a)   fossil fuel use to reduce pollution.

21.

Việc thiếu ánh sáng mặt trời có thể GIẢM HIỆU SUẤT trồng trọt -> Lack of sunlight can ________ farming ________.

(a)  

22.

Chúng ta không thể PHỤ THUỘC vào thời tiết nữa -> We can no longer (a)   on the weather.

23.

Những trận lũ lớn và hạn hán đang TÀN PHÁ mùa màng -> Massive floods and droughts are (a)   crops.

24.

Cần phải KHẮC PHỤC những vấn đề về môi trường do hệ thống này gây ra -> We must (a)   the environmental issues caused by this system.

25.

Nhiều chuyên gia vẫn TIN RẰNG phương pháp này chưa khả thi -> Many experts still (a)   this method is not yet feasible.

26.

Các cây gần cửa sổ PHÁT TRIỂN NHANH HƠN do nhận nhiều ánh sáng -> Plants near windows (a)   due to more light.

27.

Nhiều nhà kính vẫn cần ÁNH SÁNG NHÂN TẠO -> Many greenhouses still need (a)   .

28.

Phân compost có thể TẠO RA năng lượng thông qua lên men -> Compost can (a)   energy via fermentation.

29.

Trồng cây trong nhà giúp LOẠI TRỪ nhu cầu dùng phân bón -> Indoor farming helps (a)   the need for fertilizers.

30.

Hệ thống này giúp GIẢM ĐÁNG KỂ lượng khí thải carbon -> This system helps (a)   carbon emissions.

31.

Chúng ta cần ĐÁNH GIÁ LẠI cách tiếp cận nông nghiệp hiện tại -> We need to (a)   current agricultural approaches.

32.

Cây trồng phải chịu đựng SỰ KHẮC NGHIỆT của thiên nhiên -> Crops endure the (a)   of nature.

33.

Thời tiết thay đổi nhanh khiến mùa màng BẤT ỔN -> Rapidly changing weather makes harvests (a)   .

34.

Sẽ cần năng lượng GIÁ RẺ để làm hệ thống này khả thi -> We will need (a)   energy to make this system viable.

35.

Ý tưởng trồng cây trên mái nhà có vẻ THIẾT THỰC hơn -> Rooftop farming seems more (a)   .

36.

Sản xuất thực phẩm quanh năm mang lại TÍNH BỀN VỮNG -> Year-round food production brings (a)   .

37.

Các vấn đề hiện tại là KHÔNG THỂ CHỐI CÃI -> The current issues are (a)   .

38.

Tòa nhà phải được xây dựng với chi phí THẤP -> The building must be constructed (a)   .

39.

Phần lớn chuyên gia cho rằng cách tiếp cận này là KHÔNG KHẢ THI -> Most experts believe this approach is (a)   .

40.

Một số khu vực đất đã bị PHÁ HOẠI do quản lý yếu kém -> Some land areas have been (a)   due to poor management.

41.

Việc này có thể là một KHÁT VỌNG TƯƠNG LAI, không phải thực tế gần -> This may be a (a)   , not a near reality.

42.

Thành phố có thể TIẾP NHẬN các tòa nhà nông nghiệp -> Cities can (a)   agricultural buildings.

43.

Cần nghiên cứu thêm để làm rõ TÁC ĐỘNG của hệ thống -> More research is needed to clarify the (a)   of the system.

44.

Cơ sở trồng trọt cần hoạt động một cách AN TOÀN -> The farming facility needs to operate (a)   .

45.

Khái niệm nông trại thẳng đứng đã XUẤT HIỆN như một giải pháp mới -> The vertical farm concept has (a)   as a new solution.

46.

Mọi người đang ĐỀ XUẤT các phương pháp nông nghiệp thay thế -> People are (a)   alternative farming methods.

47.

Nông nghiệp đô thị giúp PHỤC HỒI các khu vực tự nhiên -> Urban farming helps (a)   natural zones.

48.

Các khu nhà kính nhiều tầng cần ánh sáng từ TRÊN CAO -> Multi-storey greenhouses need (a)   light.

49.

Trồng cây trong nhà có thể GIẢM THIỂU rủi ro thời tiết -> Indoor farming can (a)   weather risks.

50.

Dân số ĐÔ THỊ ngày càng tăng tạo áp lực lớn lên nguồn thực phẩm -> The growing (a)   population is placing pressure on food supplies.

51.

Chúng ta cần PHƯƠNG PHÁP mới để tăng sản lượng nông nghiệp -> We need new (a)   to increase agricultural output.

52.

Trồng cây theo chiều dọc trong các tòa nhà là một ý tưởng THẲNG ĐỨNG -> Growing plants in buildings follows the concept of (a)   farming.

53.

Cần mở rộng quy trình này ra QUY MÔ lớn hơn để có hiệu quả -> This process must be expanded to a larger (a)   to be effective.

54.

Một mục tiêu chính là TÁI TẠO các khu vực đất bị suy thoái -> A key goal is to (a)   degraded land areas.

55.

Trồng trọt hữu cơ giúp tránh việc sử dụng THUỐC TRỪ SÂU -> Organic farming helps avoid the use of (a)   .

56.

Một hệ thống hiện đại sử dụng KHAY xếp chồng để trồng cây -> A modern system uses stacked (a)   to grow crops.

57.

Các TÒA NHÀ CHỌC TRỜI có thể được sử dụng để sản xuất thực phẩm trong đô thị -> (a)   can be used for urban food production.

58.

Nông nghiệp trong nhà cần ánh sáng NHÂN TẠO để phát triển cây trồng -> Indoor farming needs (a)   light for plant growth.

59.

Con người là một GIỐNG LOÀI đã thích nghi với cuộc sống đô thị -> Humans are a (a)   that has adapted to urban life.

60.

Việc mở rộng các khu vực ĐÔ THỊ ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên -> The expansion of (a)   areas affects natural ecosystems.

61.

Chúng ta phải giảm sự phụ thuộc vào năng lượng HÓA THẠCH -> We must reduce our reliance on (a)   fuels.

62.

HẠN HÁN kéo dài là một trong những nguyên nhân gây mất mùa -> Prolonged (a)   is one of the causes of crop failure.

63.

Nhiều chuyên gia nghi ngờ tính KHẢ THI của hệ thống này -> Many experts question the (a)   of this system.

64.

Hệ thống này loại bỏ nhu cầu sử dụng PHÂN BÓN hóa học -> This system eliminates the need for chemical (a)   .

65.

Nó giúp giảm đáng kể LƯỢNG KHÍ THẢI từ vận chuyển nông sản -> It significantly reduces (a)   from food transport.

66.

CÂY TRỒNG trong nhà có thể phát triển quanh năm trong điều kiện ổn định -> (a)   can grow year-round under stable indoor conditions.

67.

VIỆC THU HOẠCH trong hệ thống này diễn ra tự động và chính xác -> (a)   in this system happens automatically and precisely.

68.

Nhiều thành phố đang tận dụng MÁI NHÀ để trồng thực phẩm -> Many cities are using their (a)   to grow food.

69.

Chúng ta cần các giải pháp THAY THẾ thay vì chỉ dựa vào phương pháp truyền thống -> We need (a)   solutions rather than relying on traditional methods.

70.

Mỗi tình huống yêu cầu một CÁCH TIẾP CẬN khác nhau -> Each situation requires a different (a)   .