NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsIT-3 (Từ vựng)
Total questions: 28
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
電荷
a)
でんか
b)
でんが
c)
でんけい
d)
でんこう
2.
盗聴
a)
とうちょう
b)
とうしょう
c)
とうちゅう
d)
とうちょく
3.
透過
a)
とうか
b)
とうが
c)
とおか
d)
とおが
4.
発光体
a)
はっこうたい
b)
はつこうたい
c)
はこうたい
d)
はっこうだい
5.
偏光
a)
へんこう
b)
へいこう
c)
へんひかり
d)
へいひかり
6.
有機 EL ディスプレイ
a)
ゆうきエルディスプレイ
b)
ゆうきイーエルディスプレイ
c)
ゆうきエレクトロディスプレイ
d)
ゆうきエレクトロンディスプレイ
7.
液晶
a)
えきしょう
b)
えきじょう
c)
えきしょうたい
d)
えきせい
8.
周波数帯域
a)
しゅうはすうたいいき
b)
しゅうはすうたいき
c)
しゅうはすうたいいき
d)
しゅうはすうたいいき
9.
遅延
a)
ちえん
b)
ちおく
c)
ちえんたい
d)
ちえんりつ
10.
点
a)
てん
b)
ぽいんと
c)
てんしょ
d)
てんこう
11.
フィルタ
a)
filter
b)
filtar
c)
firuta
d)
firuta
12.
ブロードバンド
a)
broadband
b)
brodband
c)
burōdobando
d)
burōdbando
13.
コンテンツ
a)
contents
b)
contexts
c)
contens
d)
contants
14.
サイマル放送
a)
simaruほうそう
b)
saimaruほうそう
c)
saimaruほうそう
d)
saimaruほうそう
15.
セグメント
a)
segment
b)
segument
c)
segmant
d)
segmen
16.
CMOS センサ
a)
bộ xử lý hình ảnh
b)
bộ cảm biến hình ảnh bằng chip
c)
màn hình cảm ứng
d)
bộ nhớ ngoài
17.
ICT
a)
công nghệ thông tin và truyền thông
b)
mạng máy tính
c)
công nghệ số
d)
hệ thống truyền hình
18.
SED
a)
màn hình tinh thể lỏng
b)
kỹ thuật phát xạ điện tử bề mặt
c)
màn hình plasma
d)
màn hình LED
19.
SIM
a)
thẻ nhớ
b)
mô đun nhận dạng thuê bao
c)
mã bảo mật
d)
thẻ mạng
20.
コンテンツ
a)
các chức năng
b)
nội dung số
c)
ứng dụng phần mềm
d)
tệp tin
21.
サイマル放送
a)
phát sóng trực tiếp
b)
phát sóng phần mềm
c)
phát sóng cùng một lúc
d)
phát sóng truyền hình
22.
セグメント
a)
phân đoạn
b)
mã hóa
c)
tệp tin
d)
bộ nhớ
23.
ハイビジョン
a)
hình ảnh chất lượng cao
b)
hình ảnh kỹ thuật số
c)
màn hình lớn
d)
hình ảnh 3D
24.
フィルタ
a)
bộ lọc
b)
bộ giải mã
c)
bộ phát tín hiệu
d)
bộ xử lý
25.
ブロードバンド
a)
mạng LAN
b)
băng rộng
c)
mạng không dây
d)
mạng nội bộ
26.
液晶
a)
tinh thể lỏng
b)
màn hình LED
c)
màn hình cảm ứng
d)
màn hình plasma
27.
点
a)
điểm ảnh
b)
hình ảnh
c)
tín hiệu
d)
màu sắc
28.
周波数帯域
a)
dải băng tần
b)
tần số cao
c)
tần số thấp
d)
băng thông
Reset
