Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 4 UNIT 5 + UNIT 6 (BUỔI 2)

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Danh từ

(a)  

2.

Đại từ

(a)  

3.

Động từ

(a)  

4.

Trạng từ

(a)  

5.

Tính từ

(a)  

6.

bài khảo sát

(a)  

7.

bạn bè

(a)  

8.

bóng đá

(a)  

9.

cái diều

(a)  

10.

cầu lông

(a)  

11.

con ngựa

(a)  

12.

đàn ghi-ta

(a)  

13.

đàn pi-a-nô

(a)  

14.

điều; đồ vật

(a)  

15.

mùa hè

(a)  

16.

trại

(a)  

17.

xe đạp (1)

(a)  

18.

bay; thả

(a)  

19.

bơi

(a)  

20.

chơi

(a)  

21.

có; sở hữu (văn viết)

(a)  

22.

hát

(a)  

23.

lái (ghi đông)

(a)  

24.

làm; thực hiện

(a)  

25.

nấu ăn

(a)  

26.

nhảy dây

(a)  

27.

nhảy múa

(a)  

28.

trượt patin

(a)  

29.

vẽ

(a)  

30.

có thể (năng lực)

(a)  

31.

anh ấy

(a)  

32.

bạn; các bạn

(a)  

33.

bọn họ; chúng nó

(a)  

34.

chúng ta; chúng tôi

(a)  

35.

cô ấy

(a)  

36.

tôi

(a)  

37.

nhưng

(a)  

38.

tất cả

(a)  

39.

một (phụ âm)

(a)  

40.

mạo từ xác định

(a)  

41.

bóng chuyền

(a)  

42.

căn phòng

(a)  

43.

cây cối

(a)  

44.

cơ sở; vật chất

(a)  

45.

hoa

(a)  

46.

khu vườn

(a)  

47.

máy tính

(a)  

48.

môn thể thao

(a)  

49.

ngôi làng

(a)  

50.

núi

(a)  

51.

sân chơi

(a)  

52.

thành phố

(a)  

53.

thị trấn

(a)  

54.

tòa nhà

(a)  

55.

trường học

(a)  

56.

động từ “be” ở hiện tại

(a)  

57.

của bạn; của các bạn

(a)  

58.

của chúng tôi; của chúng ta

(a)  

59.

của tôi

(a)  

60.

nhiều (DTĐĐ)

(a)  

61.

to; lớn (kích thước)

(a)  

62.

ở đó

(a)  

63.

xa

(a)  

64.

nó (động vật; đồ vật)

(a)  

65.

bên trong

(a)  

66.

gần

(a)  

67.

ở; tại

(a)  

68.

từ

(a)  

69.

Có bao nhiêu?

(a)  

70.

Ở đâu?

(a)  

71.

có (số ít)

(a)  

72.

có (số nhiều)

(a)