WorksheetsLỚP 5 UNIT 5 BUỔI 1
Total questions: 166
Worksheet time: 1hrs 23mins
Name
Class
Date
1.
làm việc
a)
at
b)
talk
c)
tree
d)
people
e)
work
2.
kể; nói
a)
tell
b)
the
c)
write
d)
garden
e)
a
3.
động từ “be” ở hiện tại
a)
father
b)
like
c)
firefighter
d)
because
e)
am, is, are
4.
lính cứu hỏa
a)
be
b)
make
c)
too
d)
firefighter
e)
What?
5.
anh ấy
a)
his
b)
doctor
c)
this + N
d)
he
e)
grow
6.
địa chỉ
a)
address
b)
Noun
c)
you
d)
report
e)
tell
7.
một (nguyên âm)
a)
an
b)
write
c)
Really?
d)
amazing
e)
doctor
8.
nó
a)
was, were
b)
in
c)
last weekend
d)
like
e)
it
9.
thú vị
a)
fair
b)
she
c)
interesting
d)
Adverb
e)
in
10.
đi đến
a)
teach
b)
amazing
c)
arrive
d)
farmer
e)
cool
11.
bức ảnh
a)
prefer A to B
b)
would like
c)
photo
d)
in
e)
Why?
12.
câu truyện
a)
an
b)
story
c)
address
d)
children
e)
like
13.
Gì?; Cái gì?
a)
What?
b)
that
c)
firefighter
d)
doctor
e)
fair
14.
của bạn; của các bạn
a)
your
b)
very
c)
that
d)
last weekend
e)
a
15.
nghệ sĩ
a)
plant
b)
flower
c)
very
d)
artist
e)
tell
16.
Tính từ
a)
talk
b)
my
c)
gardener
d)
Adjective
e)
address
17.
bên trong
a)
in
b)
teach
c)
Why?
d)
write
e)
gardener
18.
khu vườn
a)
Adjective
b)
this + N
c)
help
d)
garden
e)
future
19.
nha sĩ
a)
you
b)
last weekend
c)
dentist
d)
story
e)
prefer A to B
20.
đã làm; đã thực hiện
a)
Noun
b)
did
c)
enjoy
d)
you
e)
teach
21.
thì; là; ở
a)
she
b)
be
c)
take care of
d)
make
e)
did
22.
viết
a)
dentist
b)
last weekend
c)
be
d)
write
e)
very
23.
đội; nhóm
a)
firefighter
b)
team
c)
me
d)
take care of
e)
What?
24.
cuối tuần vừa rồi
a)
last weekend
b)
he
c)
that
d)
talk
e)
look
25.
N này (số ít)
a)
me
b)
very
c)
she
d)
this + N
e)
did
26.
chăm sóc
a)
it
b)
teach
c)
take care of
d)
survey
e)
an
27.
giảng dạy
a)
like
b)
teach
c)
he
d)
write
e)
your
28.
nông dân
a)
Really?
b)
farmer
c)
story
d)
father
e)
beautiful
29.
giáo viên
a)
me
b)
cool
c)
like
d)
teacher
e)
news
30.
thực vật
a)
Why?
b)
me
c)
plant
d)
arrive
e)
you
31.
Đại từ
a)
Pronoun
b)
Really?
c)
read
d)
Noun
e)
work
32.
một (phụ âm)
a)
a
b)
am, is, are
c)
very
d)
it
e)
interesting
33.
cũng (cuối câu)
a)
help
b)
too
c)
doctor
d)
flower
e)
Adjective
34.
công việc; nghề nghiệp
a)
Pronoun
b)
me
c)
we
d)
tree
e)
job
35.
mạo từ xác định
a)
father
b)
the
c)
last weekend
d)
at
e)
What?
36.
bố
a)
too
b)
I
c)
father
d)
want
e)
dentist
37.
bạn; các bạn
a)
you
b)
Really?
c)
talk
d)
arrive
e)
me
38.
Trạng từ
a)
interesting
b)
did
c)
tell
d)
work
e)
Adverb
39.
ở; tại
a)
my
b)
arrive
c)
a
d)
at
e)
enjoy
40.
hoa
a)
beautiful
b)
team
c)
flower
d)
report
e)
reporter
41.
cây cối
a)
tree
b)
Adjective
c)
teacher
d)
his
e)
we
42.
tuyệt vời (3)
a)
me
b)
news
c)
arrive
d)
photo
e)
amazing
43.
tôi
a)
other N
b)
talk
c)
garden
d)
prefer A to B
e)
I
44.
của anh ấy
a)
am, is, are
b)
it
c)
dentist
d)
his
e)
work
45.
kia (số ít)
a)
news
b)
firefighter
c)
that
d)
story
e)
garden
46.
đọc
a)
read
b)
Noun
c)
writer
d)
Adjective
e)
work
47.
hội chợ
a)
teach
b)
fair
c)
talk
d)
at
e)
report
48.
người làm vườn
a)
gardener
b)
grow
c)
it
d)
tree
e)
about
49.
thưởng thức
a)
Really?
b)
it
c)
enjoy
d)
interesting
e)
teacher
50.
của tôi
a)
address
b)
Verb
c)
too
d)
my
e)
survey
51.
rất; vô cùng (1)
a)
Noun
b)
team
c)
story
d)
amazing
e)
very
52.
chúng ta; chúng tôi
a)
we
b)
reporter
c)
beautiful
d)
very
e)
it
53.
đưa tin
a)
I
b)
report
c)
was, were
d)
doctor
e)
tree
54.
muốn (thông thường)
a)
his
b)
the
c)
other N
d)
want
e)
story
55.
tương lai
a)
grow
b)
future
c)
fair
d)
gardener
e)
work
56.
người (DTSN)
a)
people
b)
I
c)
would like
d)
news
e)
Noun
57.
nói chuyện
a)
people
b)
story
c)
talk
d)
survey
e)
tree
58.
N khác
a)
other N
b)
very
c)
team
d)
artist
e)
at
59.
Tại sao?
a)
photo
b)
beautiful
c)
survey
d)
Why?
e)
write
60.
bác sĩ
a)
team
b)
like
c)
did
d)
doctor
e)
am, is, are
61.
thích A hơn B
a)
prefer A to B
b)
flower
c)
reporter
d)
survey
e)
that
62.
nhìn; ngắm
a)
grow
b)
writer
c)
look
d)
team
e)
reporter
63.
gieo hạt; trồng
a)
Pronoun
b)
survey
c)
in
d)
plant
e)
take care of
64.
bởi vì
a)
an
b)
because
c)
write
d)
me
e)
photo
65.
tôi (tân ngữ)
a)
flower
b)
teach
c)
me
d)
work
e)
would like
66.
muốn (lịch sự)
a)
help
b)
would like
c)
address
d)
reporter
e)
she
67.
thích
a)
like
b)
story
c)
dentist
d)
team
e)
am, is, are
68.
người viết
a)
a
b)
report
c)
writer
d)
write
e)
photo
69.
cô ấy
a)
we
b)
Verb
c)
tell
d)
she
e)
Noun
70.
về
a)
prefer A to B
b)
report
c)
flower
d)
it
e)
about
71.
trẻ em (DTSN)
a)
people
b)
children
c)
news
d)
that
e)
team
72.
Danh từ
a)
grow
b)
fair
c)
Adverb
d)
my
e)
Noun
73.
tạo ra
a)
make
b)
Noun
c)
people
d)
Adverb
e)
am, is, are
74.
người đưa tin
a)
this + N
b)
survey
c)
a
d)
reporter
e)
would like
75.
động từ “be” ở quá khứ
a)
was, were
b)
beautiful
c)
you
d)
prefer A to B
e)
dentist
76.
bài khảo sát
a)
survey
b)
Adjective
c)
you
d)
arrive
e)
I
77.
nuôi dưỡng; trưởng thành
a)
he
b)
plant
c)
talk
d)
grow
e)
that
78.
xinh đẹp (1)
a)
at
b)
arrive
c)
too
d)
beautiful
e)
Noun
79.
tin tức
a)
make
b)
me
c)
cool
d)
your
e)
news
80.
giúp đỡ
a)
help
b)
like
c)
talk
d)
prefer A to B
e)
teach
81.
Thật vậy sao?
a)
you
b)
work
c)
like
d)
firefighter
e)
Really?
82.
tuyệt vời (1)
a)
flower
b)
this + N
c)
cool
d)
did
e)
the
83.
Động từ
a)
an
b)
Verb
c)
was, were
d)
you
e)
enjoy
84.
I
a)
chúng ta; chúng tôi
b)
Đại từ
c)
thực vật
d)
Danh từ
e)
tôi
85.
that
a)
kia (số ít)
b)
nha sĩ
c)
Động từ
d)
hội chợ
e)
nói chuyện
86.
children
a)
nhìn; ngắm
b)
chăm sóc
c)
Tính từ
d)
nông dân
e)
trẻ em (DTSN)
87.
Pronoun
a)
cũng (cuối câu)
b)
Đại từ
c)
nói chuyện
d)
một (nguyên âm)
e)
nuôi dưỡng; trưởng thành
88.
enjoy
a)
thưởng thức
b)
bố
c)
giáo viên
d)
Gì?; Cái gì?
e)
bên trong
89.
last weekend
a)
bởi vì
b)
thì; là; ở
c)
cuối tuần vừa rồi
d)
chăm sóc
e)
Động từ
90.
artist
a)
nghệ sĩ
b)
nha sĩ
c)
nông dân
d)
thì; là; ở
e)
tôi
91.
his
a)
của anh ấy
b)
N khác
c)
xinh đẹp (1)
d)
đưa tin
e)
chúng ta; chúng tôi
92.
reporter
a)
một (nguyên âm)
b)
người làm vườn
c)
đội; nhóm
d)
động từ “be” ở quá khứ
e)
người đưa tin
93.
your
a)
tuyệt vời (1)
b)
của bạn; của các bạn
c)
anh ấy
d)
làm việc
e)
của tôi
94.
did
a)
Tính từ
b)
câu truyện
c)
động từ “be” ở quá khứ
d)
đã làm; đã thực hiện
e)
của tôi
95.
he
a)
anh ấy
b)
ở; tại
c)
bố
d)
viết
e)
một (phụ âm)
96.
be
a)
thì; là; ở
b)
chăm sóc
c)
N này (số ít)
d)
Thật vậy sao?
e)
đi đến
97.
plant
a)
thích
b)
lính cứu hỏa
c)
gieo hạt; trồng
d)
kể; nói
e)
địa chỉ
98.
read
a)
viết
b)
tôi (tân ngữ)
c)
muốn (thông thường)
d)
đọc
e)
Trạng từ
99.
because
a)
của bạn; của các bạn
b)
bởi vì
c)
thú vị
d)
xinh đẹp (1)
e)
người viết
100.
story
a)
cô ấy
b)
N này (số ít)
c)
địa chỉ
d)
câu truyện
e)
chúng ta; chúng tôi
101.
too
a)
gieo hạt; trồng
b)
thưởng thức
c)
Trạng từ
d)
cũng (cuối câu)
e)
đưa tin
102.
this + N
a)
chăm sóc
b)
N này (số ít)
c)
tuyệt vời (3)
d)
nông dân
e)
muốn (thông thường)
103.
the
a)
mạo từ xác định
b)
bài khảo sát
c)
Đại từ
d)
khu vườn
e)
giáo viên
104.
Why?
a)
thú vị
b)
cây cối
c)
thích
d)
Tại sao?
e)
làm việc
105.
we
a)
chúng ta; chúng tôi
b)
rất; vô cùng (1)
c)
tạo ra
d)
chăm sóc
e)
Trạng từ
106.
cool
a)
đưa tin
b)
đội; nhóm
c)
Trạng từ
d)
tuyệt vời (1)
e)
đã làm; đã thực hiện
107.
write
a)
người làm vườn
b)
bởi vì
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
viết
e)
về
108.
Noun
a)
Danh từ
b)
bức ảnh
c)
muốn (lịch sự)
d)
Tính từ
e)
cũng (cuối câu)
109.
interesting
a)
bởi vì
b)
thú vị
c)
tôi (tân ngữ)
d)
ở; tại
e)
câu truyện
110.
at
a)
mạo từ xác định
b)
cây cối
c)
Danh từ
d)
ở; tại
e)
bên trong
111.
Adjective
a)
Tính từ
b)
của tôi
c)
Tại sao?
d)
trẻ em (DTSN)
e)
Động từ
112.
take care of
a)
cuối tuần vừa rồi
b)
gieo hạt; trồng
c)
tuyệt vời (3)
d)
Danh từ
e)
chăm sóc
113.
teach
a)
giảng dạy
b)
của bạn; của các bạn
c)
tương lai
d)
người làm vườn
e)
người (DTSN)
114.
a
a)
một (phụ âm)
b)
nông dân
c)
thực vật
d)
đội; nhóm
e)
N khác
115.
about
a)
về
b)
bởi vì
c)
thú vị
d)
viết
e)
Danh từ
116.
she
a)
đã làm; đã thực hiện
b)
cô ấy
c)
người (DTSN)
d)
tuyệt vời (1)
e)
thì; là; ở
117.
team
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
đội; nhóm
c)
của bạn; của các bạn
d)
tạo ra
e)
người (DTSN)
118.
tree
a)
cây cối
b)
địa chỉ
c)
đi đến
d)
một (phụ âm)
e)
bố
119.
survey
a)
người làm vườn
b)
kể; nói
c)
thích A hơn B
d)
bài khảo sát
e)
câu truyện
120.
firefighter
a)
hội chợ
b)
tôi
c)
thực vật
d)
lính cứu hỏa
e)
chăm sóc
121.
me
a)
Tính từ
b)
bác sĩ
c)
đi đến
d)
tôi (tân ngữ)
e)
người viết
122.
photo
a)
thích
b)
xinh đẹp (1)
c)
bố
d)
địa chỉ
e)
bức ảnh
123.
very
a)
rất; vô cùng (1)
b)
của anh ấy
c)
mạo từ xác định
d)
ở; tại
e)
thì; là; ở
124.
Verb
a)
nói chuyện
b)
Động từ
c)
anh ấy
d)
bên trong
e)
N khác
125.
teacher
a)
giáo viên
b)
hoa
c)
tuyệt vời (1)
d)
muốn (thông thường)
e)
Thật vậy sao?
126.
father
a)
cây cối
b)
cô ấy
c)
chăm sóc
d)
bố
e)
động từ “be” ở quá khứ
127.
beautiful
a)
thích A hơn B
b)
xinh đẹp (1)
c)
hội chợ
d)
cuối tuần vừa rồi
e)
động từ “be” ở quá khứ
128.
want
a)
gieo hạt; trồng
b)
tạo ra
c)
muốn (thông thường)
d)
công việc; nghề nghiệp
e)
chăm sóc
129.
arrive
a)
kể; nói
b)
thú vị
c)
thực vật
d)
trẻ em (DTSN)
e)
đi đến
130.
garden
a)
Động từ
b)
mạo từ xác định
c)
nha sĩ
d)
khu vườn
e)
Đại từ
131.
other N
a)
N khác
b)
tuyệt vời (3)
c)
thú vị
d)
của tôi
e)
chăm sóc
132.
was, were
a)
tạo ra
b)
tôi
c)
Trạng từ
d)
động từ “be” ở quá khứ
e)
N khác
133.
tell
a)
giảng dạy
b)
của anh ấy
c)
kể; nói
d)
bên trong
e)
của tôi
134.
job
a)
công việc; nghề nghiệp
b)
nông dân
c)
kia (số ít)
d)
chăm sóc
e)
đọc
135.
am, is, are
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
công việc; nghề nghiệp
c)
cây cối
d)
thú vị
e)
nó
136.
What?
a)
bác sĩ
b)
giảng dạy
c)
Động từ
d)
giáo viên
e)
Gì?; Cái gì?
137.
flower
a)
muốn (thông thường)
b)
hoa
c)
gieo hạt; trồng
d)
tuyệt vời (1)
e)
đọc
138.
make
a)
Gì?; Cái gì?
b)
bởi vì
c)
cây cối
d)
lính cứu hỏa
e)
tạo ra
139.
plant
a)
thực vật
b)
đội; nhóm
c)
nông dân
d)
cuối tuần vừa rồi
e)
cây cối
140.
Adverb
a)
người làm vườn
b)
Trạng từ
c)
bạn; các bạn
d)
động từ “be” ở quá khứ
e)
lính cứu hỏa
141.
prefer A to B
a)
Đại từ
b)
đội; nhóm
c)
thì; là; ở
d)
đã làm; đã thực hiện
e)
thích A hơn B
142.
writer
a)
nói chuyện
b)
tuyệt vời (3)
c)
về
d)
kể; nói
e)
người viết
143.
people
a)
giảng dạy
b)
hội chợ
c)
thích A hơn B
d)
của tôi
e)
người (DTSN)
144.
look
a)
động từ “be” ở quá khứ
b)
đi đến
c)
viết
d)
nhìn; ngắm
e)
nói chuyện
145.
fair
a)
hội chợ
b)
kia (số ít)
c)
Tính từ
d)
động từ “be” ở quá khứ
e)
tạo ra
146.
like
a)
thích
b)
cũng (cuối câu)
c)
thực vật
d)
Động từ
e)
Trạng từ
147.
news
a)
tin tức
b)
cuối tuần vừa rồi
c)
nông dân
d)
mạo từ xác định
e)
cô ấy
148.
an
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
thực vật
c)
một (nguyên âm)
d)
người làm vườn
e)
của bạn; của các bạn
149.
doctor
a)
đọc
b)
tuyệt vời (1)
c)
muốn (thông thường)
d)
bởi vì
e)
bác sĩ
150.
address
a)
kể; nói
b)
bác sĩ
c)
chúng ta; chúng tôi
d)
N khác
e)
địa chỉ
151.
Really?
a)
Thật vậy sao?
b)
rất; vô cùng (1)
c)
giúp đỡ
d)
tạo ra
e)
bạn; các bạn
152.
in
a)
một (nguyên âm)
b)
Trạng từ
c)
bác sĩ
d)
bên trong
e)
kể; nói
153.
it
a)
công việc; nghề nghiệp
b)
tương lai
c)
xinh đẹp (1)
d)
tuyệt vời (1)
e)
nó
154.
gardener
a)
ở; tại
b)
tuyệt vời (3)
c)
tạo ra
d)
N khác
e)
người làm vườn
155.
farmer
a)
Đại từ
b)
thích
c)
nông dân
d)
địa chỉ
e)
bài khảo sát
156.
would like
a)
người làm vườn
b)
Động từ
c)
anh ấy
d)
giúp đỡ
e)
muốn (lịch sự)
157.
help
a)
câu truyện
b)
giúp đỡ
c)
gieo hạt; trồng
d)
Danh từ
e)
Đại từ
158.
talk
a)
thích A hơn B
b)
bên trong
c)
nói chuyện
d)
của tôi
e)
gieo hạt; trồng
159.
grow
a)
nuôi dưỡng; trưởng thành
b)
nhìn; ngắm
c)
bởi vì
d)
bố
e)
kia (số ít)
160.
dentist
a)
rất; vô cùng (1)
b)
bác sĩ
c)
Gì?; Cái gì?
d)
giáo viên
e)
nha sĩ
161.
you
a)
bạn; các bạn
b)
nông dân
c)
Động từ
d)
chăm sóc
e)
muốn (thông thường)
162.
amazing
a)
động từ “be” ở quá khứ
b)
công việc; nghề nghiệp
c)
tuyệt vời (3)
d)
người viết
e)
nó
163.
my
a)
N khác
b)
hoa
c)
của tôi
d)
đi đến
e)
thú vị
164.
future
a)
tôi (tân ngữ)
b)
tương lai
c)
đọc
d)
thích A hơn B
e)
nông dân
165.
report
a)
cây cối
b)
đưa tin
c)
địa chỉ
d)
đi đến
e)
tôi
166.
work
a)
Động từ
b)
nhìn; ngắm
c)
Tính từ
d)
nuôi dưỡng; trưởng thành
e)
làm việc
100 %
