Font size
WorksheetsKiến thức về Hệ thống_b1
Total questions: 40
Worksheet time: 23mins
Hệ thống là gì?
Tập hợp những phần tử riêng lẻ, không liên quan đến nhau.
Tập hợp phần tử, có quan hệ ràng buộc, hoạt động vì mục tiêu chung.
Một phần tử đơn lẻ có thể hoạt động độc lập.
Một nhóm các cá nhân không có mục tiêu chung.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của hệ thống?
Có mục tiêu.
Có tính giới hạn.
Không có sự kiểm soát.
Có các phần tử và mối quan hệ.
Hệ thống đóng là gì?
Hệ thống có thể dự đoán kết quả đầu ra nếu biết đầu vào.
Hệ thống có đầu ra không thể xác định chính xác.
Hệ thống không có mục tiêu rõ ràng.
Hệ thống chỉ tồn tại trong tự nhiên.
Ví dụ nào sau đây là hệ thống mở?
Hệ thống quản lý tiền lương.
Hệ thống đặt chỗ vé máy bay.
Máy tính bỏ túi.
Đồng hồ điện tử.
Thành phần cơ bản của hệ thống KHÔNG bao gồm:
Đầu vào.
Đầu ra.
Môi trường.
Màu sắc.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố cơ bản của một hệ thống?
Hệ thống có mục tiêu chung.
Các phần tử trong hệ thống có vai trò riêng.
Hệ thống có tính giới hạn.
Hệ thống hoạt động hoàn toàn không cần kiểm soát.
Trong hệ thống, các phần tử có đặc điểm gì?
Luôn giống hệt nhau về chức năng.
Có thuộc tính đặc trưng, quyết định vai trò của chúng trong hệ thống.
Hoạt động tách biệt, không liên quan nhau.
Không ảnh hưởng đến mục tiêu chung.
Tính giới hạn của hệ thống được hiểu là:
Hệ thống chỉ có thể tồn tại trong một thời gian ngắn.
Hệ thống luôn đóng kín, không giao tiếp môi trường.
Hệ thống có phạm vi xác định, phân biệt với môi trường bên ngoài.
Hệ thống có thể thay đổi mục tiêu bất cứ lúc nào.
Vì sao hệ thống cần có tính kiểm soát?
Để đảm bảo sự thống nhất, ổn định và theo đuổi mục tiêu.
Để giảm chi phí v
Vì sao hệ thống cần có tính kiểm soát?
Để đảm bảo sự thống nhất, ổn định và theo đuổi mục tiêu.
Để giảm chi phí vận hành.
Để tăng tính độc lập giữa các phần tử.
Để hạn chế giao tiếp với môi trường.
Hệ thống luôn tồn tại trong:
Một môi trường, có sự tương tác với các yếu tố bên ngoài.
Một phạm vi tách biệt, không liên hệ với bất kỳ yếu tố nào.
Không gian độc lập tuyệt đối.
Các phần tử rời rạc không liên kết.
Đặc tính "quan hệ giữa các phần tử" trong hệ thống có ý nghĩa gì?
Quyết định sự tồn tại và phát triển của hệ thống.
Làm cho hệ thống trở thành tập hợp lỏng lẻo.
Khiến hệ thống không ổn định.
Không ảnh hưởng gì đến mục tiêu hệ thống.
Hệ thống phải có mục tiêu và hướng về cái chung, điều này nghĩa là:
Mỗi phần tử theo đuổi mục tiêu riêng.
Tất cả phần tử cùng phối hợp để đạt mục tiêu chung.
Hệ thống hoạt động ngẫu nhiên.
Hệ thống không cần định hướng.
Trong cấu tạo hệ thống, “giới hạn (boundary)” có ý nghĩa là gì?
Phân định hệ thống với môi trường bên ngoài.
Xác định đầu vào và đầu ra.
Đặt ra mục tiêu cho hệ thống.
Quy định vai trò từng thành phần.
Thành phần (component) trong hệ thống là:
Các yếu tố bên ngoài tác động đến hệ thống.
Các bộ phận cấu thành hệ thống, đảm nhận chức năng riêng.
Toàn bộ mục tiêu của hệ thống.
Các quy định pháp luật.
“Đầu vào” (input) của hệ thống là gì?
Kết quả cuối cùng hệ thống tạo ra.
Các nguồn lực, dữ liệu, vật chất mà hệ
“Đầu vào” (input) của hệ thống là gì?
Kết quả cuối cùng hệ thống tạo ra.
Các nguồn lực, dữ liệu, vật chất mà hệ thống tiếp nhận để xử lý.
Môi trường tác động đến hệ thống.
Các giới hạn hệ thống đặt ra.
“Đầu ra” (output) trong hệ thống là:
Mục tiêu hoạt động của hệ thống.
Kết quả hệ thống tạo ra sau quá trình xử lý.
Các ràng buộc hệ thống phải tuân theo.
Các bộ phận cấu thành hệ thống.
Trong cấu tạo hệ thống, “môi trường” (environment) được hiểu là:
Tập hợp các yếu tố bên ngoài nhưng có ảnh hưởng, tác động đến hệ thống.
Tập hợp các thành phần bên trong hệ thống.
Toàn bộ các mục tiêu mà hệ thống đặt ra.
Chỉ là điều kiện tự nhiên.
“Ràng buộc” (constraints) trong hệ thống là:
Các quy định, điều kiện giới hạn sự hoạt động của hệ thống.
Các mục tiêu dài hạn của hệ thống.
Các nguồn lực sẵn có.
Các thành phần trong hệ thống.
Giao diện (interface) của hệ thống có chức năng:
Nơi tiếp xúc và trao đổi thông tin giữa các thành phần hoặc giữa hệ thống và môi trường.
Quy định vai trò từng thành phần.
Là kết quả cuối cùng của hệ thống.
Là mục tiêu vận hành.
“Mục đích” (purpose) trong cấu tạo hệ thống là g
Trong hệ thống đại lý băng đĩa ABC, “kho băng đĩa” được xem là gì trong cấu tạo hệ thống?
Môi trường
Thành phần (component)
Đầu ra (output)
Giới hạn (boundary)
Trong hệ thống máy ATM, thẻ ATM và mã PIN khách hàng nhập vào được coi là:
Đầu vào (input)
Đầu ra (output)
Giới hạn (boundary)
Mục tiêu (purpose)
Khi trường học cung cấp “bảng điểm” cho sinh viên, yếu tố này thuộc về:
Thành phần (component)
Đầu ra (output)
Ràng buộc (constraints)
Giới hạn (boundary)
Trong hệ thống siêu thị, “khách hàng” được xem là yếu tố nào?
Thành phần nội bộ của hệ thống
Môi trường (environment)
Giới hạn (boundary)
Đầu ra (output)
Trong hệ thống ATM, “tiền mặt khách hàng nhận được” là:
Đầu vào (input)
Đầu ra (output)
Thành phần (component)
Giới hạn (boundary)
Bộ phận nào trong hệ thống chịu trách nhiệm đưa ra quyết định quan trọng, định hướng mục tiêu?
Bộ phận quản lý
Bộ phận tác vụ
Bộ phận quyết định
Bộ phận thông tin
Trong hệ thống doanh nghiệp sản xuất, quy định an toàn lao động được xem là:
Đầu vào (input)
Đầu ra (output)
Ràng buộc (constraints)
Mục tiêu (purpose)
Trong hệ thống quản lý thư viện, “máy tính và phần mềm quản lý” đóng vai trò:
Thành phần (component)
Đầu ra (output)
Giới hạn (boundary)
Ràng buộc (constraints)
Trong hệ thống đại lý băng đĩa ABC, “hóa đơn bán hàng” thuộc về:
Mục tiêu (purpose)
Đầu vào (input)
Đầu ra (output)
Môi trường (environment)
Trong hệ thống bệnh viện, “bác sĩ, y tá” thuộc về:
Đầu vào (input)
Thành phần (component)
Đầu ra (output)
Ràng buộc (constraints)
Trong hệ thống quản lý trường học, “chuẩn đầu ra về chất lượng đào tạo” được xem là:
Mục đích (purpose)
Đầu ra (output)
Ràng buộc (constraints)
Giao diện (interface)
Bộ phận tác vụ trong một nhà máy sản xuất có thể bao gồm:
Hội đồng quản trị
Công nhân trực tiếp vận hành dây chuyền sản xuất
Bộ phận tác vụ trong một nhà máy sản xuất có thể bao gồm:
Hội đồng quản trị
Công nhân trực tiếp vận hành dây chuyền sản xuất
Phòng kế hoạch – chiến lược
Bộ phận marketing
Trong hệ thống bệnh viện, “bác sĩ khám bệnh, y tá chăm sóc” thuộc về bộ phận nào?
Bộ phận quyết định
Bộ phận quản lý
Bộ phận tác vụ
Bộ phận thông tin
Bộ phận thông tin trong một ngân hàng có thể bao gồm:
Bộ phận phát triển sản phẩm tín dụng
Phòng công nghệ thông tin, lưu trữ hồ sơ khách hàng
Ban giám đốc
Quầy giao dịch viên
Trong hệ thống siêu thị, “ban quản lý trung tâm thương mại” thuộc bộ phận nào?
Bộ phận quyết định
Bộ phận quản lý
Bộ phận tác vụ
Bộ phận thông tin
Trong hệ thống trường học, “Ban giám hiệu” giữ vai trò:
Bộ phận tác vụ
Bộ phận thông tin
Bộ phận quyết định
Bộ phận quản lý
Khi một công ty phần mềm xây dựng báo cáo doanh thu để gửi lãnh đạo, hành động này liên quan đến:
Bộ phận tác vụ
Bộ phận thông tin
Bộ phận quản lý
Bộ phận quyết định
