wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Cầu Lông Lớp 10

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Môn cầu lông có nguồn gốc từ quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Anh

c)

Ấn Độ

d)

Nhật Bản

2.

Ai là người phổ biến cầu lông đầu tiên ở châu Âu?

a)

Người Pháp

b)

Người Đức

c)

Quân đội Anh

d)

Người Bồ Đào Nha

3.

Ai là người phổ biến cầu lông đầu tiên ở châu Âu?

a)

Người Pháp

b)

Người Đức

c)

Quân đội Anh

d)

Người Bồ Đào Nha

4.

Cầu lông có tên gọi ban đầu là gì?

a)

Poona

b)

Badminton

c)

Shuttle game

d)

Tennis bay

5.

Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF) được thành lập năm nào?

a)

1920

b)

1934

c)

1948

d)

1955

6.

Cầu lông trở thành môn thi Olympic vào năm nào?

a)

1988

b)

1992

c)

1996

d)

2000

7.

Môn cầu lông du nhập vào Việt Nam vào thời kỳ nào?

a)

Sau 1975

b)

Đầu thế kỷ 20

c)

Năm 2000

d)

Trước năm 1900

8.

Tỉnh, thành nào được xem là cái nôi phát triển cầu lông tại Việt Nam?

a)

Hà Nội

b)

TP. Hồ Chí Minh

c)

Hải Phòng

d)

Đà Nẵng

9.

Cầu lông du nhập vào Việt Nam qua hình thức nào?

a)

Qua phim ảnh

b)

Qua sách báo

c)

Qua người Pháp và Hoa kiều

d)

Qua du học sinh

10.

Giải cầu lông quốc tế đầu tiên có tên là gì?

a)

World Cup

b)

All England

c)

Grand Slam

d)

Open Asia

11.

BWF là viết tắt của tổ chức nào?

a)

Badminton World Federation

b)

British World Federation

c)

Badminton World Forum

d)

Badminton Western Foundation

12.

Một trận đấu tối đa có bao nhiêu hiệp?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

5

13.

Mỗi hiệp thi đấu đến bao nhiêu điểm?

a)

15

b)

18

c)

21

d)

25

14.

Khi tỷ số hòa 20-20, người thắng phải dẫn trước ít nhất bao nhiêu điểm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

15.

Điểm tối đa trong 1 hiệp là bao nhiêu?

a)

25

b)

27

c)

30

d)

Không giới hạn

16.

Sân đánh đôi rộng hơn sân đánh đơn bao nhiêu?

a)

0.5 m

b)

0.92 m

c)

1.2 m

d)

Không có chênh lệch

17.

Người giao cầu đứng ở đâu trong lúc phát cầu?

a)

Giữa sân

b)

Trong ô giao cầu hợp lệ

c)

Trên vạch cuối sân

d)

Ngoài sân

18.

Người giao cầu đứng ở đâu trong lúc phát cầu?

a)

Giữa sân

b)

Trong ô giao cầu hợp lệ

c)

Trên vạch cuối sân

d)

Ngoài sân

19.

Cầu hợp lệ khi chạm vào đâu trong sân?

a)

Mặt sân hoặc vạch biên trong khu vực quy định

b)

Ngoài sân

c)

Lưới

d)

Người

20.

Có được phép đổi tay khi đánh cầu không?

a)

Không bao giờ

b)

Có, tùy tình huống

c)

Chỉ khi đổi set

d)

Khi có trọng tài cho phép

21.

Nếu cầu chạm vào người vận động viên, điều gì xảy ra?

a)

Mất điểm

b)

Được tính điểm

c)

Đánh lại

d)

Không có gì xảy ra

22.

Trận đấu chính thức thường có bao nhiêu trọng tài?

a)

1

b)

2-10 người (gồm trọng tài chính, biên, giao cầu...)

c)

3

d)

5

23.

Nếu giao cầu sai ô thì sao?

a)

Không sao

b)

Mất quyền giao cầu

c)

Giao lại

d)

Cộng điểm cho đối thủ

24.

Trong đánh đơn, điểm chẵn thì giao cầu từ ô nào?

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Tùy ý

d)

Giữa sân

25.

Trong đánh đôi, khi đội bạn mất điểm thì...

a)

Cùng lúc 2 người giao

b)

Quyền giao cầu chuyển sang đội kia

c)

Đánh lại

d)

Giao cầu lại từ đầu

26.

Khi nào người chơi đổi sân?

a)

Sau mỗi hiệp

b)

Sau 11 điểm

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Không bao giờ

27.

Có được giao cầu trên vai không?

a)

b)

Không, phải dưới thắt lưng

c)

Có khi không ai nhìn

d)

Nếu trọng tài cho phép

28.

Khi cầu rơi đúng vạch biên thì sao?

a)

Tính ngoài sân

b)

Vẫn tính trong sân

c)

Đánh lại

d)

Mất lượt

29.

Trọng tài chính có quyền gì?

a)

Ghi điểm

b)

Quyết định cuối cùng trong mọi tình huống

c)

Không có quyền gì

d)

Làm nhiệm vụ giao cầu

30.

Nếu cầu bị rách khi đang chơi thì sao?

a)

Tiếp tục chơi

b)

Cầu thủ được quyền đổi cầu

c)

Trọng tài cho dừng và thay cầu mới

d)

Bị xử thua

31.

Nếu cầu chạm lưới nhưng qua được sân đối phương thì...?

a)

Không hợp lệ

b)

Vẫn hợp lệ

c)

Đánh lại

d)

Mất điểm

32.

Có được phát cầu lại nếu lần đầu chạm lưới?

a)

Có 2 lần phát

b)

Không

c)

Không, chỉ 1 lần phát hợp lệ

d)

Tùy vào trọng tài

33.

Chiều dài sân cầu lông tiêu chuẩn là...?

a)

12 m

b)

13 m

c)

13.4 m

d)

14 m

34.

Chiều rộng sân đánh đơn là...?

a)

6.1 m

b)

5.18 m

c)

5.5 m

d)

4.8 m

35.

Chiều rộng sân đánh đôi là...?

a)

5.18 m

b)

6.1 m

c)

6.6 m

d)

6.4 m

36.

Chiều cao lưới ở giữa sân là...?

a)

1.55 m

b)

1.524 m

c)

1.45 m

d)

1.6 m

37.

Vạch giao cầu ngắn cách lưới bao nhiêu mét?

a)

1.98 m

b)

2.4 m

c)

1.5 m

d)

2.0 m

38.

Độ cao trần nhà thi đấu cầu lông ít nhất là...?

a)

5 m

b)

9 m trở lên

c)

7.5 m

d)

10 m

39.

Vợt cầu lông thường nặng bao nhiêu gam?

a)

200-300 g

b)

80-100 g

c)

150-180 g

d)

50-60 g

40.

Cầu thi đấu thường làm bằng gì?

a)

Nhựa

b)

Da

c)

Lông vũ (thường là lông ngỗng)

d)

Bọt biển