wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng

Total questions: 70

Worksheet time: 2hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

cung cấp cho ai cái gì

4 lines
2.

sự cung cấp

(a)  

3.

tạo điều kiện thuận lợi

4 lines
4.

hoạt động/ hành động

4 lines
5.

hoạt động giáo dục

4 lines
6.

thể hiện, biểu diễn

4 lines
7.

sự thể hiện, kết quả

4 lines
8.

kết quả học tập

(a)  

9.

yếu tố dự báo chính

4 lines
10.

chỉ ra

(a)  

11.

sự chỉ ra, dấu hiệu

4 lines
12.

mang tính báo hiệu

4 lines
13.

dấu hiệu, tín hiệu

4 lines
14.

trạng thái khỏe mạnh

4 lines
15.

manh mối, gợi ý

(a)  

16.

sự chẩn đoán

(a)  

17.

chẩn đoán

(a)  

18.

triệu chứng

(a)  

19.

sự rối loạn

(a)  

20.

bệnh tự kỷ

(a)  

21.

tự kỷ

(a)  

22.

coi cái gì như cái gì

4 lines
23.

tầm thường, không đáng kể

4 lines
24.

trước đó

(a)  

25.

nhà hoạt động

(a)  

26.

thu hút sự chú ý

4 lines
27.

tiêu thụ, tiêu dùng

4 lines
28.

sự tiêu thụ

(a)  

29.

người tiêu dùng

(a)  

30.

chủ nghĩa tiêu dùng

4 lines
31.

phân phối

(a)  

32.

liên quan đến phân phối

4 lines
33.

sự phân phối

(a)  

34.

tờ rơi

(a)  

35.

tờ rơi quảng cáo

4 lines
36.

lên án

(a)  

37.

sự lên án

4 lines
38.

sự phân phối

(a)  

39.

tờ rơi

(a)  

40.

tờ rơi quảng cáo

4 lines
41.

lên án

(a)  

42.

sự lên án

(a)  

43.

miêu tả

(a)  

44.

sự mô tả

(a)  

45.

lợi nhuận / làm lợi

4 lines
46.

có lợi, sinh lãi

4 lines
47.

có ý định làm gì

4 lines
48.

cố ý

(a)  

49.

công cộng; công chúng

4 lines
50.

công bố công khai

4 lines
51.

mục tiêu

(a)  

52.

gặp khó khăn, đấu tranh

4 lines
53.

nắm bắt cơ hội

(a)  

54.

biểu tượng, ký hiệu

4 lines
55.

có tính biểu tượng

4 lines
56.

tượng trưng cho

(a)  

57.

hội đồng

(a)  

58.

phản đối

(a)  

59.

sự phản đối; phe đối lập

4 lines
60.

đối thủ

(a)  

61.

tiền gửi, đặt cọc; gửi, đặt cọc

4 lines
62.

khơi dậy hứng thú

4 lines
63.

sự khơi dậy

(a)  

64.

bộ, ngành

(a)  

65.

Bộ Giao thông vận tải

4 lines
66.

ý thức

(a)  

67.

nhận thức, tỉnh táo

4 lines
68.

nhận thức

(a)  

69.

rút tiền, rút lui

4 lines
70.

cục, sở, ban, khoa

4 lines