NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetslis who
Total questions: 65
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.

phòng kế toán trong tiếng Anh là gì?
a)
purchasing department
b)
receptionist
c)
producer
d)
accounting department
e)
training department
2.

phòng nhân sự trong tiếng Anh là gì?
a)
vice president (VP)
b)
marketing department
c)
administration office
d)
research and development (R&D)
e)
human resources (HR)
3.

phòng kinh doanh trong tiếng Anh là gì?
a)
sales department
b)
board member
c)
maintenance team
d)
accounting department
e)
finance department
4.

phòng tiếp thị trong tiếng Anh là gì?
a)
marketing department
b)
administration office
c)
supervisor
d)
project leader
e)
customer service
5.

bộ phận chăm sóc khách hàng trong tiếng Anh là gì?
a)
finance department
b)
maintenance team
c)
customer service
d)
sales department
e)
research and development (R&D)
6.

phòng pháp lý trong tiếng Anh là gì?
a)
supervisor
b)
team leader
c)
customer service
d)
IT department
e)
legal department
7.

phòng tài chính trong tiếng Anh là gì?
a)
public relations (PR)
b)
finance department
c)
cashier
d)
training department
e)
editor
8.

phòng nghiên cứu & phát triển trong tiếng Anh là gì?
a)
training department
b)
research and development (R&D)
c)
operations department
d)
cashier
e)
CFO (chief financial officer)
9.

phòng công nghệ thông tin trong tiếng Anh là gì?
a)
IT department
b)
production department
c)
supervisor
d)
cashier
e)
CFO (chief financial officer)
10.

phòng hành chính trong tiếng Anh là gì?
a)
manager
b)
sales department
c)
planning division
d)
project leader
e)
administration office
11.
phòng hậu cần/vận chuyển trong tiếng Anh là gì?
a)
production department
b)
finance department
c)
vice president (VP)
d)
logistics department
e)
supervisor
12.
phòng mua hàng trong tiếng Anh là gì?
a)
board member
b)
legal department
c)
IT department
d)
purchasing department
e)
chairman
13.
phòng sản xuất trong tiếng Anh là gì?
a)
sales department
b)
project leader
c)
receptionist
d)
production department
e)
security office
14.
bộ phận kiểm soát chất lượng trong tiếng Anh là gì?
a)
planning division
b)
maintenance team
c)
quality control
d)
producer
e)
CFO (chief financial officer)
15.
phòng đào tạo trong tiếng Anh là gì?
a)
director
b)
sales department
c)
production department
d)
training department
e)
customer service
16.
phòng quan hệ công chúng trong tiếng Anh là gì?
a)
customer service
b)
IT department
c)
public relations (PR)
d)
vice president (VP)
e)
architect
17.
phòng vận hành trong tiếng Anh là gì?
a)
operations department
b)
production department
c)
receptionist
d)
sales department
e)
research and development (R&D)
18.
phòng kế hoạch trong tiếng Anh là gì?
a)
legal department
b)
project leader
c)
planning division
d)
cashier
e)
chairman
19.
đội bảo trì trong tiếng Anh là gì?
a)
finance department
b)
maintenance team
c)
receptionist
d)
production department
e)
training department
20.
phòng an ninh trong tiếng Anh là gì?
a)
logistics department
b)
cashier
c)
supervisor
d)
security office
e)
project leader
21.
quản lý trong tiếng Anh là gì?
a)
manager
b)
supervisor
c)
editor
d)
cashier
e)
training department
22.
giám sát trong tiếng Anh là gì?
a)
finance department
b)
CFO (chief financial officer)
c)
supervisor
d)
security office
e)
architect
23.
giám đốc trong tiếng Anh là gì?
a)
human resources (HR)
b)
board member
c)
manager
d)
customer service
e)
director
24.
chủ tịch trong tiếng Anh là gì?
a)
receptionist
b)
president
c)
quality control
d)
CEO (chief executive officer)
e)
maintenance team
25.
phó chủ tịch trong tiếng Anh là gì?
a)
purchasing department
b)
editor
c)
vice president (VP)
d)
training department
e)
customer service
26.
giám đốc điều hành trong tiếng Anh là gì?
a)
assistant
b)
project leader
c)
logistics department
d)
editor
e)
CEO (chief executive officer)
27.
giám đốc tài chính trong tiếng Anh là gì?
a)
IT department
b)
maintenance team
c)
CFO (chief financial officer)
d)
secretary
e)
producer
28.
thư ký trong tiếng Anh là gì?
a)
CFO (chief financial officer)
b)
secretary
c)
security office
d)
architect
e)
assistant
29.
lễ tân trong tiếng Anh là gì?
a)
manager
b)
producer
c)
purchasing department
d)
receptionist
e)
chairman
30.
trợ lý trong tiếng Anh là gì?
a)
CFO (chief financial officer)
b)
producer
c)
chairman
d)
editor
e)
assistant
31.
chủ tịch hội đồng trong tiếng Anh là gì?
a)
editor
b)
training department
c)
finance department
d)
chairman
e)
customer service
32.
thành viên hội đồng quản trị trong tiếng Anh là gì?
a)
project leader
b)
planning division
c)
board member
d)
finance department
e)
quality control
33.
điều phối viên trong tiếng Anh là gì?
a)
IT department
b)
public relations (PR)
c)
planning division
d)
coordinator
e)
purchasing department
34.
trưởng dự án trong tiếng Anh là gì?
a)
secretary
b)
quality control
c)
maintenance team
d)
director
e)
project leader
35.
trưởng nhóm trong tiếng Anh là gì?
a)
receptionist
b)
CEO (chief executive officer)
c)
president
d)
team leader
e)
logistics department
36.
thu ngân trong tiếng Anh là gì?
a)
manager
b)
IT department
c)
coordinator
d)
editor
e)
cashier
37.
biên tập viên trong tiếng Anh là gì?
a)
team leader
b)
marketing department
c)
editor
d)
finance department
e)
cashier
38.
nhà sản xuất trong tiếng Anh là gì?
a)
producer
b)
accounting department
c)
CFO (chief financial officer)
d)
training department
e)
sales department
39.
kiến trúc sư trong tiếng Anh là gì?
a)
assistant
b)
architect
c)
receptionist
d)
chairman
e)
secretary
40.
"colleague" có nghĩa là gì?
a)
diễn giả khách mời
b)
đồng nghiệp
c)
nhà đầu tư
d)
nhà cung cấp
e)
thực tập sinh
41.
"client" có nghĩa là gì?
a)
nhà bán lẻ
b)
người tham gia
c)
phóng viên
d)
thực tập sinh
e)
khách hàng
42.
"customer" có nghĩa là gì?
a)
kế toán viên
b)
kỹ thuật viên
c)
người tham dự
d)
khách hàng
e)
nhà tài trợ, người quyên góp
43.
"vendor" có nghĩa là gì?
a)
nhà cung cấp
b)
đồng nghiệp
c)
kiểm toán viên
d)
nhân viên
e)
thực tập sinh
44.
"supplier" có nghĩa là gì?
a)
nhà cung cấp
b)
nhân viên
c)
kỹ thuật viên
d)
người tổ chức
e)
người tham dự
45.
"applicant" có nghĩa là gì?
a)
khách tham quan
b)
nhà cung cấp
c)
người tuyển dụng
d)
người tham gia
e)
người nộp đơn
46.
"employee" có nghĩa là gì?
a)
nhà cung cấp
b)
cư dân
c)
đại diện
d)
cố vấn
e)
nhân viên
47.
"employer" có nghĩa là gì?
a)
khách hàng
b)
nhà bán lẻ
c)
cố vấn
d)
nhà cung cấp
e)
người tuyển dụng
48.
"representative (rep)" có nghĩa là gì?
a)
khách hàng
b)
đại diện
c)
người nộp đơn
d)
kiểm toán viên
e)
nhà tài trợ, người quyên góp
49.
"technician" có nghĩa là gì?
a)
khách tham quan
b)
đại diện
c)
kiểm toán viên
d)
kỹ thuật viên
e)
người tham dự
50.
"accountant" có nghĩa là gì?
a)
diễn giả khách mời
b)
người tham dự
c)
kế toán viên
d)
khách hàng
e)
nhà cung cấp
51.
"consultant" có nghĩa là gì?
a)
cố vấn
b)
thực tập sinh
c)
nhà đầu tư
d)
người tuyển dụng
e)
phóng viên
52.
"intern" có nghĩa là gì?
a)
thực tập sinh
b)
kiểm toán viên
c)
người nộp đơn
d)
kỹ thuật viên
e)
cố vấn
53.
"auditor" có nghĩa là gì?
a)
kiểm toán viên
b)
thực tập sinh
c)
cố vấn
d)
người tuyển dụng
e)
người tổ chức
54.
"attendee" có nghĩa là gì?
a)
khách hàng
b)
người tham dự
c)
người nộp đơn
d)
nhà tài trợ, người quyên góp
e)
đồng nghiệp
55.
"participant" có nghĩa là gì?
a)
nhà bán lẻ
b)
người tổ chức
c)
người tham gia
d)
nhà cung cấp
e)
kỹ thuật viên
56.
"organizer" có nghĩa là gì?
a)
nhà đầu tư
b)
người tổ chức
c)
người tham dự
d)
người nộp đơn
e)
đại diện
57.
"guest speaker" có nghĩa là gì?
a)
kế toán viên
b)
nhà bán lẻ
c)
người nộp đơn
d)
diễn giả khách mời
e)
khách hàng
58.
"resident" có nghĩa là gì?
a)
cư dân
b)
thực tập sinh
c)
nhà báo
d)
cố vấn
e)
người tuyển dụng
59.
"passenger" có nghĩa là gì?
a)
người tham gia
b)
hành khách
c)
nhà báo
d)
thực tập sinh
e)
người nộp đơn
60.
"visitor" có nghĩa là gì?
a)
đồng nghiệp
b)
khách tham quan
c)
khách hàng
d)
nhân viên
e)
hành khách
61.
"donor" có nghĩa là gì?
a)
phóng viên
b)
cố vấn
c)
khách hàng
d)
nhà tài trợ, người quyên góp
e)
nhà cung cấp
62.
"investor" có nghĩa là gì?
a)
người tuyển dụng
b)
nhà bán lẻ
c)
nhà đầu tư
d)
hành khách
e)
khách tham quan
63.
"retailer" có nghĩa là gì?
a)
nhà bán lẻ
b)
kỹ thuật viên
c)
người tham gia
d)
nhà báo
e)
người tổ chức
64.
"journalist" có nghĩa là gì?
a)
đại diện
b)
kế toán viên
c)
nhà báo
d)
nhà cung cấp
e)
diễn giả khách mời
65.
"reporter" có nghĩa là gì?
a)
nhà bán lẻ
b)
phóng viên
c)
diễn giả khách mời
d)
đồng nghiệp
e)
kiểm toán viên
Reset
