Font size
WorksheetsBài Quiz không có tiêu đề
Total questions: 88
Worksheet time: 1hrs 14mins
crash
(a)
peak
(a)
horizon
(a)
pave
(a)
prop
(a)
cast
(a)
weed
(a)
reflect
(a)
cover
(a)
sunset
(a)
edge
(a)
anchor
(a)
structure
(a)
rock
(a)
steep
(a)
graze
(a)
greenhouse
(a)
stream
(a)
shrub
(a)
tropical
(a)
sculpture
(a)
lamppost
(a)
shade
(a)
glow
(a)
surround
(a)
pond
(a)
seesaw
(a)
pass through
(a)
situate
(a)
ample
(a)
gravel
(a)
monument
(a)
fence
(a)
feed
(a)
refreshment
(a)
leash
(a)
flow
(a)
rack
(a)
statue
(a)
trail
(a)
lead
(a)
run through
(a)
line
(a)
scatter
(a)
va chạm mạnh
(a)
đỉnh, chóp
(a)
đường chân trời
(a)
lát, trải
(a)
chống, đỡ, dựng
(a)
chiếu bóng tối, toả ánh sáng
(a)
cỏ dại
(a)
phản chiếu
(a)
bao phủ
(a)
hoàng hôn
(a)
cạnh, mép, bờ
(a)
cái neo
(a)
kiến trúc, cấu trúc
(a)
đá, tảng đá
(a)
dốc đứng
(a)
gặm cỏ, nhai cỏ
(a)
nhà kính
(a)
dòng suối
(a)
bụi cây
(a)
thuộc vùng nhiệt đới
(a)
tác phẩm điêu khác
(a)
cây cột đèn
(a)
bóng tối
(a)
ánh sáng dịu
(a)
bao quanh
(a)
ao, hồ nhỏ
(a)
cái bập bênh
(a)
băng qua, đi qua(p )
(a)
đặt/ toạ lạc tại vị trí
(a)
rộng, nhiều, phong phú
(a)
sỏi
(a)
đài tưởng niệm
(a)
hàng rào
(a)
cho ăn
(a)
đồ ăn nhẹ, đồ uống
(a)
dây buộc thú cưng
(a)
chảy, lưu thông
(a)
giá, kệ
(a)
bức tượng
(a)
đường, đường mòn
(a)
dẫn đến
(a)
băng qua, đi qua(r )
(a)
tạo thành hàng
(a)
rải rác, phân tán
(a)
