WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung phiên âm
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Từ "ài" có nghĩa là gì?
yêu
tám
bố
cốc, chén, ly, tách
Từ "bā" có nghĩa là gì?
yêu
cốc, chén, ly, tách
bố
tám
Từ "bà ba" có nghĩa là gì?
con trai
bố
mẹ
con gái
Từ "Běi jīng" có nghĩa là gì?
Đài Bắc
Hồng Kông
Thượng Hải
Bắc Kinh
Từ "bēi zi" có nghĩa là gì?
món ăn
trà
cốc, chén, ly, tách
phim
Từ "dà" có nghĩa là gì?
vui vẻ
đi
nhỏ, bé
to, lớn
Từ "huǒ chē zhàn" có nghĩa là gì?
nhà hàng
cửa hàng
trường học
nhà ga
Từ "kàn" có nghĩa là gì?
viết
nhìn, xem
nghe
đọc
Từ "māo" có nghĩa là gì?
con vịt
con gà
con chó
con mèo
Từ "nǐ" có nghĩa là gì?
con trai
bạn, anh, chị
mẹ
bố
Từ "rén" có nghĩa là gì?
thời gian
điều
đồ
người
Từ "shū" có nghĩa là gì?
sách
bút
bảng
giấy
Từ "xià" có nghĩa là gì?
giữa
dưới, sau
trước
trên
Từ "yī" có nghĩa là gì?
một
bốn
hai
ba
Từ "zhè" có nghĩa là gì?
đằng kia
kia
đó
đây, này
Từ "xué shēng" có nghĩa là gì?
học sinh
giáo viên
nhà trường
bạn học
Từ "duì bu qǐ" có nghĩa là gì?
xin lỗi
chào mừng
cảm ơn
tạm biệt
Từ "hàn yǔ" có nghĩa là gì?
tiếng Hán
tiếng Anh
tiếng Việt
tiếng Pháp
Từ "qián" có nghĩa là gì?
tiền
vàng
bạc
đồng
Từ "xià yǔ" có nghĩa là gì?
trời đẹp
trời nắng
trời mưa
trời lạnh
Từ "tā" có nghĩa là gì?
anh ấy, ông ấy
bạn bè
chị ấy, bà ấy
bọn họ
Từ "zài jiàn" có nghĩa là gì?
tạm biệt
xin lỗi
xin chào
cảm ơn
Từ "shén me" có nghĩa là gì?
gì, cái gì
khi nào
ai
đâu
Từ "jīn tiān" có nghĩa là gì?
hôm qua
ngày mai
tuần này
hôm nay
Từ "mǐ fàn" có nghĩa là gì?
súp
mì
bánh
cơm
Từ "xǐ huan" có nghĩa là gì?
không biết
không thích
ghét
thích
Từ "nǎ r" có nghĩa là gì?
ai
đâu, chỗ nào
khi nào
cái gì
Từ "lái" có nghĩa là gì?
quay lại
ở lại
đi
đến, tới
Từ "tài" có nghĩa là gì?
nhiều
ít
bình thường
cực, nhất, quá, lắm
Từ "zì" có nghĩa là gì?
hình
số
màu
chữ
