WorksheetsKiểm Tra Từ Vựng 25/12
Total questions: 30
Worksheet time: 2hrs 30mins
bustling (adj) – nhộn nhịp, náo nhiệt
concrete jungle (n) – rừng bê tông (khu vực nhiều nhà cao tầng)
congested (adj) – đông đúc, tắc nghẽn
construction site (n) – công trường xây dựng
cultivate (v) – trồng trọt
downtown (n) – khu trung tâm thành phố
dull (adj) – buồn chán, tẻ nhạt
historic (adj) – có tính chất lịch sử
hospitable (adj) – hiếu khách, mến khách
industrial (adj) – thuộc công nghiệp
infrastructure (n) – cơ sở hạ tầng
liveable (adj) – đáng sống
lively (adj) – sôi động
outskirts (n) – vùng ngoại thành
overcrowded (adj) – quá đông đúc
picturesque (adj) – đẹp như tranh
pricey (adj) – đắt đỏ
public amenities (n) – tiện ích công cộng
relaxed (adj) – thoải mái, thư giãn
rush hour (n) – giờ cao điểm
skyscraper (n) – nhà chọc trời
sleepy (adj) – yên tĩnh, ít hoạt động
speciality (n) – đặc sản
suburb (n) – vùng ngoại ô
subway (n) – tàu điện ngầm
traffic (n) – giao thông
tram (n) – xe điện, tàu điện
transport (n) – phương tiện vận tải
underground (n) – tàu điện ngầm
vibrant (adj) – sôi động, đầy năng lượng
