Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Vựng 25/12

Total questions: 30

Worksheet time: 2hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

bustling (adj) – nhộn nhịp, náo nhiệt

4 lines
2.

concrete jungle (n) – rừng bê tông (khu vực nhiều nhà cao tầng)

4 lines
3.

congested (adj) – đông đúc, tắc nghẽn

4 lines
4.

construction site (n) – công trường xây dựng

4 lines
5.

cultivate (v) – trồng trọt

4 lines
6.

downtown (n) – khu trung tâm thành phố

4 lines
7.

dull (adj) – buồn chán, tẻ nhạt

4 lines
8.

historic (adj) – có tính chất lịch sử

4 lines
9.

hospitable (adj) – hiếu khách, mến khách

4 lines
10.

industrial (adj) – thuộc công nghiệp

4 lines
11.

infrastructure (n) – cơ sở hạ tầng

4 lines
12.

liveable (adj) – đáng sống

4 lines
13.

lively (adj) – sôi động

4 lines
14.

outskirts (n) – vùng ngoại thành

4 lines
15.

overcrowded (adj) – quá đông đúc

4 lines
16.

picturesque (adj) – đẹp như tranh

4 lines
17.

pricey (adj) – đắt đỏ

4 lines
18.

public amenities (n) – tiện ích công cộng

4 lines
19.

relaxed (adj) – thoải mái, thư giãn

4 lines
20.

rush hour (n) – giờ cao điểm

4 lines
21.

skyscraper (n) – nhà chọc trời

4 lines
22.

sleepy (adj) – yên tĩnh, ít hoạt động

4 lines
23.

speciality (n) – đặc sản

4 lines
24.

suburb (n) – vùng ngoại ô

4 lines
25.

subway (n) – tàu điện ngầm

4 lines
26.

traffic (n) – giao thông

4 lines
27.

tram (n) – xe điện, tàu điện

4 lines
28.

transport (n) – phương tiện vận tải

4 lines
29.

underground (n) – tàu điện ngầm

4 lines
30.

vibrant (adj) – sôi động, đầy năng lượng

4 lines