wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FFS_UNIT 6

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
Alien trong tiếng Việt là gì?
a)
người ngoài hành tinh
b)
cơ thể
c)
con chuột
d)
mắt
2.
mouse trong tiếng Việt là gì?
a)
thịt
b)
con chuột
c)
ngựa
d)
sở thú
3.
giraffe trong tiếng Việt là gì?
a)
cổ
b)
đuôi
c)
ngón tay
d)
hươu cao cổ
4.
zoo trong tiếng Việt là gì?
a)
sở thú
b)
đuôi
c)
miệng
d)
ngựa
5.
meat trong tiếng Việt là gì?
a)
vai
b)
cơ thể
c)
người ngoài hành tinh
d)
thịt
6.
neck trong tiếng Việt là gì?
a)
vai
b)
con chuột
c)
thịt
d)
cổ
7.
shoulder trong tiếng Việt là gì?
a)
ngón tay
b)
thịt
c)
vai
d)
ngón chân
8.
toe trong tiếng Việt là gì?
a)
cái đầu
b)
ngón chân
c)
mắt
d)
uống
9.
finger trong tiếng Việt là gì?
a)
bàn chân
b)
cái chân
c)
cổ
d)
ngón tay
10.
drink trong tiếng Việt là gì?
a)
uống
b)
cái đầu
c)
mũi
d)
ngựa
11.
eat trong tiếng Việt là gì?
a)
bàn chân
b)
ăn
c)
ngựa
d)
vai
12.
horse trong tiếng Việt là gì?
a)
cổ
b)
bàn chân
c)
đuôi
d)
ngựa
13.
body trong tiếng Việt là gì?
a)
cơ thể
b)
thịt
c)
hươu cao cổ
d)
uống
14.
arm trong tiếng Việt là gì?
a)
cánh tay
b)
mũi
c)
bàn tay
d)
hươu cao cổ
15.
ear trong tiếng Việt là gì?
a)
thịt
b)
hươu cao cổ
c)
mũi
d)
tai
16.
eye trong tiếng Việt là gì?
a)
con chuột
b)
cái chân
c)
thịt
d)
mắt
17.
face trong tiếng Việt là gì?
a)
uống
b)
người ngoài hành tinh
c)
khuôn mặt
d)
ngón chân
18.
foot trong tiếng Việt là gì?
a)
ngựa
b)
cổ
c)
bàn chân
d)
mắt
19.
hand trong tiếng Việt là gì?
a)
bàn tay
b)
người ngoài hành tinh
c)
cơ thể
d)
ngón tay
20.
head trong tiếng Việt là gì?
a)
cái đầu
b)
tai
c)
vai
d)
ngón tay
21.
leg trong tiếng Việt là gì?
a)
ăn
b)
cái chân
c)
đuôi
d)
cánh tay
22.
mouth trong tiếng Việt là gì?
a)
cái chân
b)
miệng
c)
mắt
d)
con chuột
23.
nose trong tiếng Việt là gì?
a)
vai
b)
ăn
c)
mũi
d)
cơ thể
24.
tail trong tiếng Việt là gì?
a)
ngón tay
b)
đuôi
c)
mũi
d)
bàn tay
25.

người ngoài hành tinh: tiếng Anh là gì?

(a)  

26.

con chuột: tiếng Anh là gì?

(a)  

27.

hươu cao cổ: tiếng Anh là gì?

(a)  

28.

sở thú: tiếng Anh là gì?

(a)  

29.

thịt: tiếng Anh là gì?

(a)  

30.

cổ: tiếng Anh là gì?

(a)  

31.

vai: tiếng Anh là gì?

(a)  

32.

ngón chân: tiếng Anh là gì?

(a)  

33.

ngón tay: tiếng Anh là gì?

(a)  

34.

uống: tiếng Anh là gì?

(a)  

35.

ăn: tiếng Anh là gì?

(a)  

36.

ngựa: tiếng Anh là gì?

(a)  

37.

cơ thể: tiếng Anh là gì?

(a)  

38.

cánh tay: tiếng Anh là gì?

(a)  

39.

tai: tiếng Anh là gì?

(a)  

40.

mắt: tiếng Anh là gì?

(a)  

41.

khuôn mặt: tiếng Anh là gì?

(a)  

42.

bàn chân: tiếng Anh là gì?

(a)  

43.

bàn tay: tiếng Anh là gì?

(a)  

44.

cái đầu: tiếng Anh là gì?

(a)  

45.

cái chân: tiếng Anh là gì?

(a)  

46.

miệng: tiếng Anh là gì?

(a)  

47.

mũi: tiếng Anh là gì?

(a)  

48.

đuôi: tiếng Anh là gì?

(a)