wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary - TRS6 - Part 2

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

What does 'preeminent' mean in Vietnamese?

a)

chì

b)

Ưu việt hơn, quan trọng hơn

c)

bồng bềnh

d)

khuynh hướng

2.

What does 'sanguine' mean in Vietnamese?

a)

gây bất lợi

b)

Lạc quan, tự tin và hy vọng

c)

xoắn ốc

d)

nhận thua

3.

What does 'platform' mean in Vietnamese?

a)

công bố

b)

nền tảng/phương tiện truyền thông

c)

trì trệ

d)

nhân hoá

4.

What does 'oratorically' mean in Vietnamese?

a)

bỏ qua

b)

bằng lời

c)

còn tuỳ thuộc vào

d)

có ảnh hưởng sâu rộng

5.

What does 'casting' mean in Vietnamese?

a)

hương thơm

b)

nuôi dưỡng

c)

cổ xưa

d)

mô tả; hình dung

6.

What does 'nurture' mean in Vietnamese?

a)

chất gây ung thư

b)

làm sống động

c)

làm giảm bớt

d)

nuôi dưỡng

7.

What does 'sweeping' mean in Vietnamese?

a)

tình cờ

b)

thích hơn

c)

nuôi dưỡng

d)

có ảnh hưởng sâu rộng

8.

What does 'traction' mean in Vietnamese?

a)

phù hợp

b)

Lạc quan, tự tin và hy vọng

c)

Vô lương tâm

d)

hỗ trợ cho một kế hoạch, người, nhóm, v

9.

What does 'meticulous' mean in Vietnamese?

a)

lách vào

b)

Tỉ mỉ

c)

d)

xoắn ốc

10.

What does 'unconscionable' mean in Vietnamese?

a)

xác nhận

b)

sức mạnh thể chất/tinh thần

c)

Vô lương tâm

d)

trở thành tâm điểm

11.

What does 'crackdown' mean in Vietnamese?

a)

không chính xác

b)

đàn áp thẳng tay

c)

trở thành tâm điểm

d)

mạnh mẽ hơn

12.

What does 'succumb' mean in Vietnamese?

a)

tưởng niệm

b)

mô tả; hình dung

c)

tự nhiên

d)

nhận thua

13.

What does 'parallel' mean in Vietnamese?

a)

bất bình đẳng thu nhập

b)

tỉ lệ

c)

song song

d)

lợi ích cá nhân

14.

What does 'inflict' mean in Vietnamese?

a)

gây ra

b)

làm sống động

c)

tiềm tàng

d)

moi móc ra

15.

What does 'emulate' mean in Vietnamese?

a)

hít thở

b)

chảy máu chất xám

c)

song song

d)

bắt chước

16.

What does 'ostracize' mean in Vietnamese?

a)

khai trừ

b)

mô tả; hình dung

c)

khiêu khích

d)

theo dõi

17.

What does 'plight' mean in Vietnamese?

a)

Hoàn cảnh khó khăn

b)

bằng không (trong trò chơi)

c)

nuôi dưỡng

d)

làm trầm trọng

18.

What does 'laud' mean in Vietnamese?

a)

Tán dương, ca ngợi

b)

song song

c)

có ý tốt

d)

môi trường xã hội

19.

What does 'preach' mean in Vietnamese?

a)

Thuyết giáo

b)

tự nhiên

c)

bước đột phá

d)

theo dõi

20.

What does 'alienate' mean in Vietnamese?

4 lines
21.

What does 'preach' mean in Vietnamese?

a)

Thuyết giáo

b)

tự nhiên

c)

bước đột phá

d)

theo dõi

22.

What does 'alienate' mean in Vietnamese?

a)

theo như

b)

luyện kim

c)

Xa lánh

d)

Tán dương, ca ngợi

23.

What does 'nil' mean in Vietnamese?

a)

bằng lời

b)

chảy máu chất xám

c)

bằng không (trong trò chơi)

d)

thẩm mỹ

24.

What does 'saddled with' mean in Vietnamese?

a)

lách vào

b)

còn tuỳ thuộc vào

c)

Gánh nặng

d)

trì trệ

25.

What does 'galvanized' mean in Vietnamese?

a)

Làm phấn khởi, kích động

b)

bằng không (trong trò chơi)

c)

bắt chước

d)

lách vào

26.

What does 'slain' mean in Vietnamese?

a)

đặt trần

b)

giết bạo lực

c)

bắt chước

d)

ủ bệnh

27.

What does 'lock up' mean in Vietnamese?

a)

thích hơn

b)

hoả táng

c)

lợi ích cá nhân

d)

cầm tù

28.

What does 'commemorate' mean in Vietnamese?

a)

thù địch

b)

tưởng niệm

c)

gây bất lợi

d)

nhiều

29.

What does 'ingenious' mean in Vietnamese?

a)

giả lịch sử

b)

nhàm chán

c)

giảm nhẹ

d)

Khéo léo

30.

What does 'don' mean in Vietnamese?

a)

mặc quần áo

b)

tuyên truyền

c)

mạnh mẽ hơn

d)

theo dõi

31.

What does 'detrimental' mean in Vietnamese?

a)

gây bất lợi

b)

thời hoàng kim

c)

Lạc quan, tự tin và hy vọng

d)

ác tính

32.

What does 'oppression' mean in Vietnamese?

a)

áp bức

b)

Lạc quan, tự tin và hy vọng

c)

cổ xưa

d)

lách vào

33.

What does 'stamina' mean in Vietnamese?

a)

mặc quần áo

b)

bước đột phá

c)

sự việc

d)

sức mạnh thể chất/tinh thần

34.

What does 'palatable' mean in Vietnamese?

a)

không chính xác

b)

giả lịch sử

c)

đã giải quyết

d)

ngon miệng

35.

What does 'triumph' mean in Vietnamese?

a)

trì trệ

b)

chiến thắng

c)

sự gần

d)

hít thở

36.

What does 'heyday' mean in Vietnamese?

a)

thời hoàng kim

b)

nuôi dưỡng

c)

bắt chước

d)

không chính xác

37.

What does 'provocative' mean in Vietnamese?

a)

khiêu khích

b)

chẩn đoán

c)

khuynh hướng

d)

ủ bệnh

38.

What does 'hostile' mean in Vietnamese?

a)

thù địch

b)

trở thành tâm điểm

c)

cầm tù

d)

hỗn loạn

39.

What does 'bolster' mean in Vietnamese?

a)

theo dõi

b)

củng cố

c)

có ý tốt

d)

trục xuất

40.

What does 'insinuate' mean in Vietnamese?

a)

Làm phấn khởi, kích động

b)

lách vào

c)

bằng lời

d)

phức tạp

41.

What does 'insinuate' mean in Vietnamese?

a)

Làm phấn khởi, kích động

b)

lách vào

c)

bằng lời

d)

phức tạp

42.

What does 'breakthrough' mean in Vietnamese?

a)

bước đột phá

b)

hữu hiệu

c)

thù địch

d)

đặt trần

43.

What does 'fall under' mean in Vietnamese?

a)

Lạc quan, tự tin và hy vọng

b)

ngon miệng

c)

được đưa vào (nhóm)

d)

Làm phấn khởi, kích động

44.

What does 'adherence' mean in Vietnamese?

a)

tân cổ điển

b)

moi móc ra

c)

sự tuân thủ

d)

có ý tốt

45.

What does 'inclined toward' mean in Vietnamese?

a)

thích hơn

b)

sự tuân thủ

c)

nội tạng

d)

thiếu cân đối

46.

What does 'turbulent' mean in Vietnamese?

a)

hỗn loạn

b)

Ưu việt hơn, quan trọng hơn

c)

theo dõi

d)

chuỗi thức ăn

47.

What does 'invigorate' mean in Vietnamese?

a)

nội tạng

b)

làm sống động

c)

tỉ lệ

d)

Tỉ mỉ

48.

What does 'dozens of' mean in Vietnamese?

a)

thuộc tang lễ

b)

sự tuân thủ

c)

nhiều

d)

cầm tù

49.

What does 'dinosaur' mean in Vietnamese?

a)

Khéo léo

b)

cũ, cổ xưa

c)

hào nhoáng

d)

tuyên truyền

50.

What does 'jump-start' mean in Vietnamese?

a)

xác nhận

b)

có ý tốt

c)

khởi động nhanh

d)

thuốc trừ sâu

51.

What does 'play to' mean in Vietnamese?

a)

tận dụng

b)

sức mạnh thể chất/tinh thần

c)

bỏ qua

d)

hương thơm

52.

What does 'brain drain' mean in Vietnamese?

a)

ác tính

b)

đã giải quyết

c)

nổi bật

d)

chảy máu chất xám

53.

What does 'have a taste for' mean in Vietnamese?

a)

khởi động nhanh

b)

bắt chước

c)

ưa thích

d)

thù địch

54.

What does 'well-meaning' mean in Vietnamese?

a)

có ý tốt

b)

trung gian

c)

lách vào

d)

then chốt

55.

What does 'coincide with' mean in Vietnamese?

a)

giam trong

b)

trùng hợp

c)

hoài nghi

d)

phân kì

56.

What does 'fizzle' mean in Vietnamese?

a)

lợi ích cá nhân

b)

thẩm mỹ

c)

dần biến mất

d)

bắt chước

57.

What does 'in effect' mean in Vietnamese?

a)

hiện hành

b)

bước đột phá

c)

khiêu khích

d)

hữu hiệu

58.

What does 'waft' mean in Vietnamese?

a)

bồng bềnh

b)

mô tả; hình dung

c)

củng cố

d)

song song

59.

What does 'income inequality' mean in Vietnamese?

a)

bất bình đẳng thu nhập

b)

được đưa vào (nhóm)

c)

hỗn loạn

d)

kỷ nguyên

60.

What does 'accounting for' mean in Vietnamese?

a)

sức mạnh thể chất/tinh thần

b)

phức tạp

c)

khiêu khích

d)

xét

61.

What does 'accounting for' mean in Vietnamese?

a)

sức mạnh thể chất/tinh thần

b)

phức tạp

c)

khiêu khích

d)

xét trên phương diện

62.

What does 'stagnant' mean in Vietnamese?

a)

trì trệ

b)

Khéo léo

c)

luyện kim

d)

thiếu cân đối

63.

What does 'keep track of' mean in Vietnamese?

a)

quan trọng nhất

b)

theo dõi

c)

Vô lương tâm

d)

bắt chước

64.

What does 'cap' mean in Vietnamese?

a)

đặt trần

b)

môi trường xã hội

c)

xác nhận

d)

làm sống động

65.

What does 'salient' mean in Vietnamese?

a)

xét trên phương diện

b)

moi móc ra

c)

hỗ trợ cho một kế hoạch, người, nhóm, v

d)

nổi bật

66.

What does 'incidents' mean in Vietnamese?

a)

cũ, cổ xưa

b)

gây bất lợi

c)

sự việc

d)

củng cố

67.

What does 'bring to light' mean in Vietnamese?

a)

công bố

b)

luyện kim

c)

phức tạp

d)

hữu hiệu

68.

What does 'take the stage' mean in Vietnamese?

a)

trở thành tâm điểm

b)

bồng bềnh

c)

chiến thắng

d)

đi xuống

69.

What does 'skewed' mean in Vietnamese?

a)

Xa lánh

b)

trì trệ

c)

không chính xác

d)

bằng lời

70.

What does 'vested interest' mean in Vietnamese?

a)

ủ bệnh

b)

lợi ích cá nhân

c)

hữu hiệu

d)

còn tuỳ thuộc vào

71.

What does 'disproportionate' mean in Vietnamese?

a)

Lạc quan, tự tin và hy vọng

b)

mô tả; hình dung

c)

thiếu cân đối

d)

làm sống động

72.

What does 'prognosis' mean in Vietnamese?

a)

trục xuất

b)

song song

c)

chẩn đoán

d)

bằng không (trong trò chơi)

73.

What does 'helical' mean in Vietnamese?

a)

bỏ qua

b)

nội tạng

c)

xoắn ốc

d)

làm sống động

74.

What does 'carcinogen' mean in Vietnamese?

a)

chất gây ung thư

b)

đã giải quyết

c)

khai trừ

d)

tận dụng

75.

What does 'contingent upon' mean in Vietnamese?

a)

giết bạo lực

b)

còn tuỳ thuộc vào

c)

hiện hành

d)

Khéo léo

76.

What does 'delve into' mean in Vietnamese?

a)

sự tuân thủ

b)

moi móc ra

c)

ác tính

d)

chảy máu chất xám

77.

What does 'malignant' mean in Vietnamese?

a)

moi móc ra

b)

vi phạm

c)

trùng hợp

d)

ác tính

78.

What does 'food chain' mean in Vietnamese?

a)

trở thành tâm điểm

b)

hương thơm

c)

gây bất lợi

d)

chuỗi thức ăn

79.

What does 'lie dormant' mean in Vietnamese?

a)

hít thở

b)

trở thành tâm điểm

c)

khởi động nhanh

d)

tiềm tàng

80.

What does 'lie dormant' mean in Vietnamese?

a)

hít thở

b)

trở thành tâm điểm

c)

khởi động nhanh

d)

tiềm tàng

81.

What does 'overreach' mean in Vietnamese?

a)

vượt quá giới hạn

b)

hương thơm

c)

khai trừ

d)

bước đột phá

82.

What does 'innards' mean in Vietnamese?

a)

củng cố

b)

xoay quanh trục

c)

nội tạng

d)

Xa lánh

83.

What does 'closed case' mean in Vietnamese?

a)

được đưa vào (nhóm)

b)

Gánh nặng

c)

bệnh lý học

d)

đã giải quyết

84.

What does 'efficacious' mean in Vietnamese?

a)

không chính xác

b)

vượt quá giới hạn

c)

hữu hiệu

d)

quan trọng nhất

85.

What does 'riddle' mean in Vietnamese?

a)

đi xuống

b)

khiêu khích

c)

hủy hoại

d)

giả lịch sử

86.

What does 'tissue' mean in Vietnamese?

a)

làm giảm bớt

b)

cũ, cổ xưa

c)

nổi bật

d)

87.

What does 'incubation' mean in Vietnamese?

a)

ủ bệnh

b)

bỏ qua

c)

giết bạo lực

d)

theo dõi

88.

What does 'pivot' mean in Vietnamese?

a)

xoay quanh trục

b)

nhân hoá

c)

then chốt

d)

không chính xác

89.

What does 'propagate' mean in Vietnamese?

a)

phân kì

b)

tuyên truyền

c)

lách vào

d)

làm sống động

90.

What does 'divergent' mean in Vietnamese?

a)

phân kì

b)

nổi bật

c)

bỏ qua

d)

có ảnh hưởng sâu rộng

91.

What does 'descend' mean in Vietnamese?

a)

hoả táng

b)

Thuyết giáo

c)

nổi bật

d)

đi xuống

92.

What does 'intermediary' mean in Vietnamese?

a)

phù hợp

b)

tận dụng

c)

làm trầm trọng

d)

trung gian

93.

What does 'get a pass' mean in Vietnamese?

a)

củng cố

b)

bắt chước

c)

bỏ qua

d)

giết bạo lực

94.

What does 'transgression' mean in Vietnamese?

a)

chiến thắng

b)

vi phạm

c)

lợi ích cá nhân

d)

Xa lánh

95.

What does 'fall in line with' mean in Vietnamese?

a)

phù hợp

b)

kỷ nguyên

c)

tỉ lệ

d)

bỏ qua

96.

What does 'dry' mean in Vietnamese?

a)

nhàm chán

b)

gây ra

c)

thù địch

d)

nhiều

97.

What does 'aesthetic' mean in Vietnamese?

a)

thẩm mỹ

b)

Thuyết giáo

c)

được đưa vào (nhóm)

d)

gây bất lợi

98.

What does 'epoch' mean in Vietnamese?

a)

kỷ nguyên

b)

song song

c)

cũ, cổ xưa

d)

công bố

99.

What does 'metallurgy' mean in Vietnamese?

a)

chiến thắng

b)

mặc quần áo

c)

luyện kim

d)

xác nhận

100.

What does 'fanciful' mean in Vietnamese?

a)

phân kì

b)

hào nhoáng

c)

vi phạm

d)

xoay quanh tr

101.

Từ 'metallurgy' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

chiến thắng

b)

mặc quần áo

c)

luyện kim

d)

xác nhận

102.

Từ 'fanciful' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phân kì

b)

hào nhoáng

c)

vi phạm

d)

xoay quanh trục

103.

Từ 'quasi-historic' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

xét trên phương diện

b)

làm sống động

c)

giả lịch sử

d)

củng cố

104.

Từ 'funerary' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thuộc tang lễ

b)

giả lịch sử

c)

mô tả; hình dung

d)

hoả táng

105.

Từ 'call something into question' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hoài nghi

b)

thuốc trừ sâu

c)

giống ai đó

d)

khai trừ

106.

Từ 'trump' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bằng lời

b)

ác tính

c)

mạnh mẽ hơn

d)

làm trầm trọng

107.

Từ 'cremation' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hoả táng

b)

khiêu khích

c)

phân kì

d)

theo dõi

108.

Từ 'stumble across' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tình cờ

b)

hiện hành

c)

d)

khiêu khích

109.

Từ 'eschew' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giam trong

b)

từ chối

c)

hủy hoại

d)

bằng không (trong trò chơi)

110.

Từ 'archaic' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

gây ra

b)

lách vào

c)

cổ xưa

d)

bằng không (trong trò chơi)

111.

Từ 'neoclassical' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

xác nhận

b)

từ chối

c)

bước đột phá

d)

tân cổ điển

112.

Từ 'anthropomorphized' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tận dụng

b)

nhân hoá

c)

áp bức

d)

theo như

113.

Từ 'first and foremost' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bằng lời

b)

tận dụng

c)

khuynh hướng

d)

quan trọng nhất

114.

Từ 'milieu' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

môi trường xã hội

b)

moi móc ra

c)

thuộc tang lễ

d)

nuôi dưỡng

115.

Từ 'of his ilk' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giết bạo lực

b)

tự nhiên

c)

giống ai đó

d)

hương thơm

116.

Từ 'bottling up' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giam trong

b)

lách vào

c)

thù địch

d)

xoay quanh trục

117.

Từ 'lead' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phức tạp

b)

chì

c)

tình cờ

d)

luyện kim

118.

Từ 'naturally occuring' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giết bạo lực

b)

thuốc trừ sâu

c)

tự nhiên

d)

hiện hành

119.

Từ 'fragrance' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

mơ hồ

b)

giết bạo lực

c)

hương thơm

d)

đàn áp thẳng tay

120.

Từ 'pesticide' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

mơ hồ

b)

thuốc trừ sâu

c)

ủ bệnh

d)

hỗ trợ cho một kế hoạch, người, nhóm, v

121.

Từ 'noble gas' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

khí hiếm

b)

tru

122.

What does 'pesticide' mean in Vietnamese?

a)

mơ hồ

b)

thuốc trừ sâu

c)

ủ bệnh

d)

hỗ trợ cho một kế hoạch, người, nhóm, v

123.

What does 'noble gas' mean in Vietnamese?

a)

khí hiếm

b)

trung gian

c)

hỗ trợ cho một kế hoạch, người, nhóm, v

d)

hiện hành

124.

What does 'expel' mean in Vietnamese?

a)

cầm tù

b)

nuôi dưỡng

c)

có ảnh hưởng sâu rộng

d)

trục xuất

125.

What does 'follow suit' mean in Vietnamese?

a)

bắt chước

b)

có ý tốt

c)

hoài nghi

d)

mô tả; hình dung

126.

What does 'pivotal' mean in Vietnamese?

a)

nhân hoá

b)

then chốt

c)

từ chối

d)

tự nhiên

127.

What does 'corroborate' mean in Vietnamese?

a)

bỏ qua

b)

thẩm mỹ

c)

xác nhận

d)

giết bạo lực

128.

What does 'proclivity' mean in Vietnamese?

a)

lách vào

b)

ngon miệng

c)

khuynh hướng

d)

bằng không (trong trò chơi)

129.

What does 'alleviate' mean in Vietnamese?

a)

tân cổ điển

b)

vi phạm

c)

làm giảm bớt

d)

đã giải quyết

130.

What does 'proximity' mean in Vietnamese?

a)

nhận thua

b)

mơ hồ

c)

sự gần

d)

xét trên phương diện

131.

What does 'according to' mean in Vietnamese?

a)

xoắn ốc

b)

nội tạng

c)

theo như

d)

khuynh hướng

132.

What does 'suite' mean in Vietnamese?

a)

dãy, bộ

b)

phức tạp

c)

giả lịch sử

d)

bỏ qua

133.

What does 'pathology' mean in Vietnamese?

a)

thích hơn

b)

bệnh lý học

c)

thuộc tang lễ

d)

chẩn đoán

134.

What does 'breathing in' mean in Vietnamese?

a)

hít thở

b)

ưa thích

c)

Vô lương tâm

d)

đã giải quyết

135.

What does 'pharyngitis' mean in Vietnamese?

a)

b)

viêm họng

c)

dãy, bộ

d)

tuyên truyền

136.

What does 'vague' mean in Vietnamese?

a)

trung gian

b)

bước đột phá

c)

mơ hồ

d)

giả lịch sử

137.

What does 'sour' mean in Vietnamese?

a)

nhận thua

b)

làm trầm trọng

c)

sự tuân thủ

d)

nền tảng/phương tiện truyền thông

138.

What does 'mitigate' mean in Vietnamese?

a)

có ảnh hưởng sâu rộng

b)

giảm nhẹ

c)

tỉ lệ

d)

làm giảm bớt

139.

What does 'rate' mean in Vietnamese?

a)

chì

b)

giết bạo lực

c)

d)

tỉ lệ

140.

What does 'multilayered' mean in Vietnamese?

a)

phân kì

b)

phức tạp

c)

chất gây ung thư

d)

từ chối