Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - Chương 1 - 30 câu 1

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Thương mại Điện tử (TMĐT) là gì?

a)

Giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ qua mạng Internet

b)

Giao dịch tiền mặt trực tiếp

c)

Giao dịch qua điện thoại di động

d)

Tất cả các phương án trên

2.

TMĐT không chỉ giới hạn ở việc mua bán sản phẩm mà còn bao gồm các dịch vụ nào?

a)

Thanh toán điện tử và quảng cáo trực tuyến

b)

Quản lý khách hàng và chuỗi cung ứng

c)

Dịch vụ hỗ trợ khác

d)

Tất cả các phương án trên

3.

**B2B** trong thương mại điện tử là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Business-to-Consumer

b)

Business-to-Business

c)

Consumer-to-Consumer

d)

Consumer-to-Business

4.

Đặc điểm nổi bật của mô hình **B2C** trong thương mại điện tử là gì?

a)

Giao dịch giữa các doanh nghiệp

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng cá nhân

c)

Giao dịch giữa chính phủ và doanh nghiệp

d)

Giao dịch giữa khách hàng cá nhân với nhau

5.

Thế nào là mô hình **C2C** trong thương mại điện tử?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng

b)

Giao dịch giữa người tiêu dùng với nhau

c)

Giao dịch giữa chính phủ và doanh nghiệp

d)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp

6.

Mô hình C2B trong thương mại điện tử mô tả giao dịch nào?

a)

Doanh nghiệp bán sản phẩm cho khách hàng

b)

Khách hàng bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp

c)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho khách hàng

d)

Khách hàng bán hàng cho khách hàng

7.

Mô hình G2C trong thương mại điện tử là viết tắt của giao dịch nào?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và chính phủ

b)

Giao dịch giữa cá nhân và doanh nghiệp

c)

Chính phủ cung cấp dịch vụ công trực tuyến cho người dân

d)

Giao dịch giữa chính phủ và các tổ chức

8.

Doanh nghiệp nào sau đây là ví dụ điển hình cho mô hình B2B trong thương mại điện tử?

a)

Amazon

b)

Shopee

c)

Alibaba

d)

eBay

9.

Nền tảng thương mại điện tử nào sau đây là ví dụ điển hình cho mô hình B2C tại Việt Nam?

a)

Alibaba.com

b)

Chotot.com

c)

Lazada

d)

Fiverr

10.

Nền tảng nào sau đây là ví dụ tiêu biểu cho mô hình C2C trong thương mại điện tử?

a)

Amazon

b)

Tiki

c)

Chợ Tốt

d)

Alibaba

11.

Công nghệ tiên phong nào đánh dấu sự khởi đầu của Thương mại Điện tử vào những năm 1960-1980?

a)

World Wide Web (WWW)

b)

Electronic Data Interchange (EDI)

c)

Internet băng thông rộng

d)

M-Commerce

12.

Sự kiện nào đánh dấu sự xuất hiện của mô hình TMĐT B2C vào năm 1994?

a)

Amazon được thành lập

b)

eBay được thành lập

c)

Pizza Hut cho phép đặt hàng trực tuyến

d)

Pay

13.

Sự kiện nào đánh dấu sự xuất hiện của mô hình TMĐT B2C vào năm 1994?

a)

Amazon được thành lập

b)

eBay được thành lập

c)

Pizza Hut cho phép đặt hàng trực tuyến

d)

PayPal ra đời

14.

Hai nền tảng TMĐT lớn nào được thành lập vào năm 1995, mở ra kỷ nguyên mới cho TMĐT toàn cầu?

a)

Google và Facebook

b)

Alibaba và JD.com

c)

Amazon và eBay

d)

Shopee và Lazada

15.

Nền tảng thanh toán trực tuyến nào ra đời vào năm 2000, cung cấp dịch vụ thanh toán an toàn và nhanh chóng?

a)

Alipay

b)

PayPal

c)

Visa

d)

Momo

16.

Sự bùng nổ của điện thoại thông minh đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của hình thức TMĐT nào trong thập kỷ 2010?

a)

EDI

b)

World Wide Web (WWW)

c)

M-Commerce (Thương mại di động)

d)

B2B E-commerce

17.

Các công nghệ mới nào đang tích hợp vào TMĐT hiện tại và tương lai để cung cấp trải nghiệm mua sắm thông minh và an toàn hơn?

a)

Fax và Modem

b)

Thư tín và Điện thoại bàn

c)

Trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain, Dữ liệu lớn (Big Data)

d)

Điện báo và Máy tính bỏ túi

18.

Doanh thu TMĐT toàn cầu đã đạt khoảng bao nhiêu vào năm 2022?

a)

5.7 nghìn tỷ USD

b)

5.82 nghìn tỷ USD

c)

6.3 nghìn tỷ USD

d)

20% tổng doanh thu bán lẻ toàn cầu

19.

Quốc gia nào là thị trường TMĐT lớn nhất thế giới, chiếm hơn 50% tổng giá trị giao dịch TMĐT toàn cầu?

a)

Mỹ

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Hàn Quốc

20.

Tổng giá trị giao dịch TMĐT B2C tại Việt Nam đã đạt bao nhiêu vào năm 2022?

a)

10.2 tỷ USD

b)

16.4 tỷ USD

21.

Tổng giá trị giao dịch TMĐT B2C tại Việt Nam đã đạt bao nhiêu vào năm 2022?

a)

10.2 tỷ USD

b)

16.4 tỷ USD

c)

20.5 tỷ USD

d)

25 tỷ USD

22.

Việt Nam nằm trong top mấy quốc gia có tốc độ tăng trưởng TMĐT nhanh nhất Đông Nam Á?

a)

Top 5

b)

Top 4

c)

Top 3

d)

Top 2

23.

Hơn bao nhiêu phần trăm dân số Việt Nam mua sắm trực tuyến?

a)

30%

b)

40%

c)

50%

d)

60%

24.

Nền tảng nào sau đây KHÔNG được liệt kê là sàn TMĐT phổ biến nhất tại Việt Nam trong Chương 1?

a)

Shopee

b)

Lazada

c)

Tiki

d)

Amazon

25.

Lợi ích chính của thương mại điện tử đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Mở rộng thị trường, giảm chi phí

b)

Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ

c)

Tăng chi phí marketing

d)

Giảm tốc độ giao dịch

26.

Lợi ích nào sau đây mô tả cách TMĐT giúp doanh nghiệp tăng cường tương tác với khách hàng?

a)

Doanh nghiệp có thể giảm chi phí vận hành.

b)

Doanh nghiệp có thể thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm.

c)

Doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng toàn cầu.

d)

Doanh nghiệp có thể giảm sự phụ thuộc vào các cửa hàng vật lý.

27.

Lợi ích nào sau đây thể hiện sự tiện lợi và linh hoạt của TMĐT đối với người tiêu dùng?

a)

Có thể tìm thấy nhiều lựa chọn sản phẩm hơn.

b)

Có thể mua sắm mọi lúc, mọi nơi, không bị giới hạn bởi thời gian và không gian.

c)

Có thể so sánh giá cả dễ dàng hơn.

d)

Có thể nhận được các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

28.

Nhờ TMĐT, người tiêu dùng có thể hưởng lợi từ việc có nhiều lựa chọn và giá cả cạnh tranh bằng cách nào?

a)

Dễ dàng tìm kiếm thông tin sản phẩm.

b)

Dễ dàng so sánh giá cả và chất lượng sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.

c)

Thanh toán trực tuyến an toàn.

d)

Nhận được giao hàng nhanh chóng.

29.

Rủi ro nào là một vấn đề lớn trong TMĐT liên quan đến an ninh mạng?

a)

Chi phí vận hành cao

b)

Vấn đề pháp lý phức tạp

c)

Bảo mật thông tin và tấn công mạng

d)

Cạnh tranh khốc liệt

30.

Thị trường TMĐT có mức độ cạnh tranh như thế nào, đòi hỏi doanh nghiệp phải luôn đổi mới và cải tiến dịch vụ?

a)

Thấp

b)

Vừa phải

c)

Khốc liệt

d)

Ổn định

31.

TMĐT xuyên biên giới đặt ra những thách thức lớn nào về pháp lý?

a)

Vấn đề về hạ tầng công nghệ

b)

Các vấn đề về thuế, quyền sở hữu trí tuệ và quy định của từng quốc gia

c)

Thiếu nguồn nhân lực

d)

Thói quen tiêu dùng tiền mặt

32.

Theo kết luận của Chương 1, TMĐT được nhận định là xu hướng như thế nào?

a)

Đang chững lại

b)

Chỉ dành cho doanh nghiệp lớn

c)

Là xu hướng tất yếu

d)

Không còn nhiều tiềm năng phát triển