NEW
Font size
WorksheetsKorean Vocabulary and Phrases
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
국적
quốc tịch
국가
언어
문화
보기
mẫu, ví dụ
hình ảnh, minh họa
tài liệu, thông tin
bài viết, văn bản
안녕히 가세요.
Xin chào.
Xin tạm biệt (Đi về bình an).
Cảm ơn bạn.
Hẹn gặp lại.
은행
ngân hàng
thư viện
trường học
nhà hàng
이메일
thư điện tử, email
tin nhắn văn bản
cuộc gọi điện thoại
thư tay
이름
tên
nom
name
nombre
안녕히 계세요.
Xin chào (Hello).
Xin tạm biệt (Ở lại bình an).
Xin lỗi (Sorry).
Cảm ơn (Thank you).
네
vâng
oui
yes
ja
베트남
Việt Nam
Thailand
Laos
Cambodia
이
này
đây
kia
đó
학생증
thẻ sinh viên
giấy phép lái xe
thẻ căn cước
hộ chiếu
저
tôi (ᄌ...)
mình (ᄆ...)
bạn (ᄇ...)
cậu (ᄏ...)
인도네시아
Indonesia
Malaysia
Thailand
Philippines
중국
Trung Quốc
Japon
Hàn Quốc
Đài Loan
대학생
sinh viên
học sinh
giáo viên
nhân viên
필리핀
Philippines
Thailand
Vietnam
Indonesia
인도
Ấn Độ
중국
일본
한국
말레이시아
Malaysia
Malawi
Malta
Mali
국어국문학과
khoa ngữ văn
khoa văn học
khoa ngôn ngữ
khoa văn chương
러시아
Nga
Kina
Yaponiya
Koreya
