wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Korean Vocabulary and Phrases

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

국적

a)

quốc tịch

b)

국가

c)

언어

d)

문화

2.

보기

a)

mẫu, ví dụ

b)

hình ảnh, minh họa

c)

tài liệu, thông tin

d)

bài viết, văn bản

3.

안녕히 가세요.

a)

Xin chào.

b)

Xin tạm biệt (Đi về bình an).

c)

Cảm ơn bạn.

d)

Hẹn gặp lại.

4.

은행

a)

ngân hàng

b)

thư viện

c)

trường học

d)

nhà hàng

5.

이메일

a)

thư điện tử, email

b)

tin nhắn văn bản

c)

cuộc gọi điện thoại

d)

thư tay

6.

이름

a)

tên

b)

nom

c)

name

d)

nombre

7.

안녕히 계세요.

a)

Xin chào (Hello).

b)

Xin tạm biệt (Ở lại bình an).

c)

Xin lỗi (Sorry).

d)

Cảm ơn (Thank you).

8.

a)

vâng

b)

oui

c)

yes

d)

ja

9.

베트남

a)

Việt Nam

b)

Thailand

c)

Laos

d)

Cambodia

10.

a)

này

b)

đây

c)

kia

d)

đó

11.

학생증

a)

thẻ sinh viên

b)

giấy phép lái xe

c)

thẻ căn cước

d)

hộ chiếu

12.

a)

tôi (ᄌ...)

b)

mình (ᄆ...)

c)

bạn (ᄇ...)

d)

cậu (ᄏ...)

13.

인도네시아

a)

Indonesia

b)

Malaysia

c)

Thailand

d)

Philippines

14.

중국

a)

Trung Quốc

b)

Japon

c)

Hàn Quốc

d)

Đài Loan

15.

대학생

a)

sinh viên

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

nhân viên

16.

필리핀

a)

Philippines

b)

Thailand

c)

Vietnam

d)

Indonesia

17.

인도

a)

Ấn Độ

b)

중국

c)

일본

d)

한국

18.

말레이시아

a)

Malaysia

b)

Malawi

c)

Malta

d)

Mali

19.

국어국문학과

a)

khoa ngữ văn

b)

khoa văn học

c)

khoa ngôn ngữ

d)

khoa văn chương

20.

러시아

a)

Nga

b)

Kina

c)

Yaponiya

d)

Koreya