Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khối 8 - Hằng đẳng thức 1,2,3

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (x+4)2(x+4)^2

a)

x2+8x+8x^2+8x+8

b)

x2+4x+16x^2+4x+16

c)

x2−8x+16x^2-8x+16

d)

x2+8x+16x^2+8x+16

e)

x2+16x^2+16

2.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (x−6)2(x-6)^2

a)

x2−12x−36x^2-12x-36

b)

x2+12x+36x^2+12x+36

c)

x2−36x^2-36

d)

x2−6x+36x^2-6x+36

e)

x2−12x+36x^2-12x+36

3.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (5−x)2(5-x)^2

a)

25+10x+x225+10x+x^2

b)

25−10x−x225-10x-x^2

c)

25−5x+x225-5x+x^2

d)

25−x225-x^2

e)

25−10x+x225-10x+x^2

4.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (x+9)2(x+9)^2

a)

x2+18x+81x^2+18x+81

b)

x2+81x^2+81

c)

x2+18x+9x^2+18x+9

d)

x2−18x+81x^2-18x+81

e)

x2+9x+81x^2+9x+81

5.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (x+5)2(x+5)^2

a)

x2+25x^2+25

b)

x2+10x+5x^2+10x+5

c)

x2+5x+25x^2+5x+25

d)

x2−10x+25x^2-10x+25

e)

x2+10x+25x^2+10x+25

6.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (x−4)2(x-4)^2

a)

x2−16x^2-16

b)

x2+8x+16x^2+8x+16

c)

x2−4x+16x^2-4x+16

d)

x2−8x−16x^2-8x-16

e)

x2−8x+16x^2-8x+16

7.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (7−x)2(7-x)^2

a)

49−x249-x^2

b)

49+14x+x249+14x+x^2

c)

49−14x−x249-14x-x^2

d)

49−7x+x249-7x+x^2

e)

49−14x+x249-14x+x^2

8.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (x+10)2(x+10)^2

a)

x2+10x+100x^2+10x+100

b)

x2+100x^2+100

c)

x2−20x+100x^2-20x+100

d)

x2+20x+10x^2+20x+10

e)

x2+20x+100x^2+20x+100

9.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (x+6)2(x+6)^2

a)

x2+12x+36x^2+12x+36

b)

x2+6x+36x^2+6x+36

c)

x2+36x^2+36

d)

x2−12x+36x^2-12x+36

e)

x2+12x+6x^2+12x+6

10.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (x−5)2(x-5)^2

a)

x2−10x−25x^2-10x-25

b)

x2+10x+25x^2+10x+25

c)

x2−5x+25x^2-5x+25

d)

x2−25x^2-25

e)

x2−10x+25x^2-10x+25

11.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (8−x)2(8-x)^2

a)

64−16x+x264-16x+x^2

b)

64−8x+x264-8x+x^2

c)

64+16x+x264+16x+x^2

d)

64−x264-x^2

e)

64−16x−x264-16x-x^2

12.

**Bài 8:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (x+11)2(x+11)^2

a)

x2+22x+11x^2+22x+11

b)

x2+121x^2+121

c)

x2+22x+121x^2+22x+121

d)

x2+11x+121x^2+11x+121

e)

x2−22x+121x^2-22x+121

13.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (4x+5)2(4x+5)^2

a)

16x2−40x+2516x^2-40x+25

b)

16x2+20x+2516x^2+20x+25

c)

16x2+40x+2516x^2+40x+25

d)

4x2+40x+254x^2+40x+25

e)

16x2+2516x^2+25

14.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (5x−6)2(5x-6)^2

a)

25x2−30x+3625x^2-30x+36

b)

5x2−60x+365x^2-60x+36

c)

25x2+60x+3625x^2+60x+36

d)

25x2−60x+3625x^2-60x+36

e)

25x2−3625x^2-36

15.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (4x−7y)2(4x-7y)^2

a)

4x2−56xy+7y24x^2-56xy+7y^2

b)

16x2−28xy+49y216x^2-28xy+49y^2

c)

16x2−56xy+49y216x^2-56xy+49y^2

d)

16x2+56xy+49y216x^2+56xy+49y^2

e)

16x2−49y216x^2-49y^2

16.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (5x+6y)2(5x+6y)^2

a)

25x2+60xy+36y225x^2+60xy+36y^2

b)

5x2+60xy+6y25x^2+60xy+6y^2

c)

25x2+36y225x^2+36y^2

d)

25x2+30xy+36y225x^2+30xy+36y^2

e)

25x2−60xy+36y225x^2-60xy+36y^2

17.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (5x+4)2(5x+4)^2

a)

25x2+40x+1625x^2+40x+16

b)

25x2−40x+1625x^2-40x+16

c)

5x2+40x+165x^2+40x+16

d)

25x2+20x+1625x^2+20x+16

e)

25x2+1625x^2+16

18.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (3x−4)2(3x-4)^2

a)

9x2−169x^2-16

b)

9x2−24x+169x^2-24x+16

c)

9x2+24x+169x^2+24x+16

d)

3x2−24x+163x^2-24x+16

e)

9x2−12x+169x^2-12x+16

19.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (2x−5y)2(2x-5y)^2

a)

4x2−25y24x^2-25y^2

b)

2x2−20xy+5y22x^2-20xy+5y^2

c)

4x2+20xy+25y24x^2+20xy+25y^2

d)

4x2−20xy+25y24x^2-20xy+25y^2

e)

4x2−10xy+25y24x^2-10xy+25y^2

20.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (6x+7y)2(6x+7y)^2

a)

36x2+84xy+49y236x^2+84xy+49y^2

b)

36x2+42xy+49y236x^2+42xy+49y^2

c)

36x2+49y236x^2+49y^2

d)

36x2−84xy+49y236x^2-84xy+49y^2

e)

6x2+84xy+7y26x^2+84xy+7y^2

21.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (3x+5)2(3x+5)^2

a)

9x2+259x^2+25

b)

3x2+30x+253x^2+30x+25

c)

9x2+15x+259x^2+15x+25

d)

9x2+30x+259x^2+30x+25

e)

9x2−30x+259x^2-30x+25

22.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (7x−5)2(7x-5)^2

a)

49x2−70x+2549x^2-70x+25

b)

49x2−2549x^2-25

c)

49x2+70x+2549x^2+70x+25

d)

49x2−35x+2549x^2-35x+25

e)

7x2−70x+257x^2-70x+25

23.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (5x−8y)2(5x-8y)^2

a)

5x2−80xy+8y25x^2-80xy+8y^2

b)

25x2−40xy+64y225x^2-40xy+64y^2

c)

25x2−64y225x^2-64y^2

d)

25x2+80xy+64y225x^2+80xy+64y^2

e)

25x2−80xy+64y225x^2-80xy+64y^2

24.

**Bài 9:** Khai triển hằng đẳng thức sau: (5x+8y)2(5x+8y)^2

a)

25x2+40xy+64y225x^2+40xy+64y^2

b)

25x2+80xy+64y225x^2+80xy+64y^2

c)

5x2+80xy+8y25x^2+80xy+8y^2

d)

25x2+64y225x^2+64y^2

e)

25x2−80xy+64y225x^2-80xy+64y^2

25.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích: x2−64x^2-64

a)

(x−4)(x+16)(x-4)(x+16)

b)

(x−8)2(x-8)^2

c)

(x+8)2(x+8)^2

d)

(x−8)(x+8)(x-8)(x+8)

e)

(x−32)(x+2)(x-32)(x+2)

26.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích: 81x2−4981x^2-49

a)

(9x−49)(9x+1)(9x-49)(9x+1)

b)

(9x−7)2(9x-7)^2

c)

(9x+7)2(9x+7)^2

d)

(81x−7)(x+7)(81x-7)(x+7)

e)

(9x−7)(9x+7)(9x-7)(9x+7)

27.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích: 9x2−49y29x^2-49y^2

a)

(3x−7y)2(3x-7y)^2

b)

(3x−49y)(3x+y)(3x-49y)(3x+y)

c)

(3x+7y)2(3x+7y)^2

d)

(9x−7y)(x+7y)(9x-7y)(x+7y)

e)

(3x−7y)(3x+7y)(3x-7y)(3x+7y)

28.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích: 49x2−2549x^2-25

a)

(7x−25)(7x+1)(7x-25)(7x+1)

b)

(7x+5)2(7x+5)^2

c)

(7x−5)2(7x-5)^2

d)

(7x−5)(7x+5)(7x-5)(7x+5)

e)

(49x−5)(x+5)(49x-5)(x+5)

29.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích: x2−100x^2-100

a)

(x−50)(x+2)(x-50)(x+2)

b)

(x−50)(x+2)(x-50)(x+2)

c)

(x−25)(x+4)(x-25)(x+4)

d)

(x−10)(x+10)(x-10)(x+10)

e)

(x+10)2(x+10)^2

30.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích: 9x2−169x^2-16

a)

(3x+4)2(3x+4)^2

b)

(3x−16)(3x+1)(3x-16)(3x+1)

c)

(9x−4)(x+4)(9x-4)(x+4)

d)

(3x−4)(3x+4)(3x-4)(3x+4)

e)

(3x−4)2(3x-4)^2

31.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích: 25x2−9y225x^2-9y^2

a)

(5x−9y)(5x+y)(5x-9y)(5x+y)

b)

(5x−3y)(5x+3y)(5x-3y)(5x+3y)

c)

(5x+3y)2(5x+3y)^2

d)

(25x−3y)(x+3y)(25x-3y)(x+3y)

e)

(5x−3y)2(5x-3y)^2

32.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích: 16x2−8116x^2-81

a)

(4x−9)2(4x-9)^2

b)

(4x−81)(4x+1)(4x-81)(4x+1)

c)

(4x−9)(4x+9)(4x-9)(4x+9)

d)

(4x+9)2(4x+9)^2

e)

(16x−9)(x+9)(16x-9)(x+9)

33.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích: x2−144x^2-144

a)

(x−12)(x+12)(x-12)(x+12)

b)

(x−12)2(x-12)^2

c)

(x+12)2(x+12)^2

d)

(x−72)(x+2)(x-72)(x+2)

e)

(x−36)(x+4)(x-36)(x+4)

34.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích: 36x2−2536x^2-25

a)

(6x−25)(6x+1)(6x-25)(6x+1)

b)

(36x−5)(x+5)(36x-5)(x+5)

c)

(6x+5)2(6x+5)^2

d)

(6x−5)(6x+5)(6x-5)(6x+5)

e)

(6x−5)2(6x-5)^2

35.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích: 36x2−81y236x^2-81y^2

a)

(6x−9y)(6x+9y)(6x-9y)(6x+9y)

b)

(6x−81y)(6x+y)(6x-81y)(6x+y)

c)
(36x-9y)(x+9y)
d)

( 6x+9y)26x+9y)^2

e)

(6x−9y)2(6x-9y)^2

36.

**Bài 10:** Viết các biểu thức sau dưới dạng tích :4x2−25:4x^2-25

a)
(2x-5)(2x+5)
b)

(2x−5)2(2x-5)^2

c)

(2x+5)2(2x+5)^2

d)
(4x-5)(x+5)
e)
(2x-25)(2x+1)
37.

**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu: x2+x+14x^2+x+\frac{1}{4}

a)

(x+1/4)2(x+1/4)^2

b)

(x+1/2)2(x+1/2)^2

c)

(x2+1/2)2(x^2+1/2)^2

d)

(x+1)2(x+1)^2

e)

(x−1/2)2(x-1/2)^2

38.

**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu: x2−x+1/4x^2-x+1/4

a)

(x−1)2(x-1)^2

b)

(x2−1/2)2(x^2-1/2)^2

c)

(x−1/2)2(x-1/2)^2

d)

(x−1/4)2(x-1/4)^2

e)

(x+1/2)2(x+1/2)^2

39.

**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu: 9x2+6x+1/259x^2+6x+1/25

a)

(3x+1){{^{2}}} (3x+1)2(3x+1)^2

b)

(9x+1/5)2(9x+1/5)^2

c)

(3x−1/5)2(3x-1/5)^2

d)

(3x+1/5)2(3x+1/5)^2

e)

(3x+1/25)2(3x+1/25)^2

40.

**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu: 16x2−4xy+1/4y216x^2-4xy+1/4y^2

a)

(4x - 1/2 y){{^{2}} (4x−1/2y)2(4x-1/2y)^2 }

b)

(4x−y)2(4x-y)^2

c)

(4x+1/2y)2(4x+1/2y)^2

d)

(16x−1/2y)2(16x-1/2y)^2

e)

(4x−1/4y)2(4x-1/4y)^2

41.

**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu: x2+3x+9/4x^2+3x+9/4

a)

(x+1/2)2(x+1/2)^2

b)

(x+3/2)2(x+3/2)^2

c)

(x−3/2)2(x-3/2)^2

d)

(x+9/2)2(x+9/2)^2

e)

(x+3)2(x+3)^2

42.

**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu: 1/9x2−14/3x+491/9x^2-14/3x+49

a)

(1/3x+7)2(1/3x+7)^2

b)

(1/3x−49)2(1/3x-49)^2

c)

(1/9x−7)2(1/9x-7)^2

d)

(1/3x−7)2(1/3x-7)^2

e)

(x−7)2(x-7)^2

43.

**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu :9x2+3x+1/4:9x^2+3x+1/4

a)

(3x+1/2)2(3x+1/2)^2

b)

(3x+1)2(3x+1)^2

c)

(3x+1/4)2(3x+1/4)^2

d)

(9x+1/2)2(9x+1/2)^2

e)

(3x−1/2)2(3x-1/2)^2

44.

**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu: 81x2−9xy+1/16y281x^2-9xy+1/16y^2

a)

(9x - 1/4 y){{^{2}} (9x−1/4y)2(9x-1/4y)^2 }

b)

(9x−y)2(9x-y)^2

c)

(81x−1/4y)2(81x-1/4y)^2

d)

(9x+1/4y)2(9x+1/4y)^2

e)

(9x−1/16y)2(9x-1/16y)^2

45.

**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu: 16x2+4x+1/416x^2+4x+1/4

a)

(4x+1/2)2(4x+1/2)^2

b)

(4x+1)2(4x+1)^2

c)

(16x+1/2)2(16x+1/2)^2

d)

(4x−1/2)2(4x-1/2)^2

e)

(4x+1/4)2(4x+1/4)^2

46.

**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu: 1−3x+9/4x21-3x+9/4x^2

a)

(1−3/2x)2(1-3/2x)^2

b)

(1−3x)2(1-3x)^2

c)

(1+3/2x)2(1+3/2x)^2

d)

(1−9/2x)2(1-9/2x)^2

e)

(1−3/4x)2(1-3/4x)^2

47.

**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu: 25/4x2+5x+125/4x^2+5x+1

a)

(5x+1)2(5x+1)^2

b)

(5/2x+1)2(5/2x+1)^2

c)

(25/4x+1)2(25/4x+1)^2

d)

(5/2x−1)2(5/2x-1)^2

e)

(5/2x+1/2)2(5/2x+1/2)^2

48.
**Bài 11:** Viết biểu thức dưới dạng bình phương một tổng, hiệu: {{x}^{2}} - 1/5 xy + 1/100 {{y}^{2}}
a)
({{x}^{2}} - 1/10 {{y}^{2}}){{^{2}}}}
b)
(x - 1/100 y){{^{2}}}}
c)
(x - 1/5 y){{^{2}}}}
d)
(x + 1/10 y){{^{2}}}}
e)
(x - 1/10 y){{^{2}}}}
49.
**Bài 12:** Viết biểu thức sau thành đa thức: (x-4)(x+4)
a)

x2+16x^2+16

b)

(x2−4)2(x^2-4)^2

c)

x2−8x^2-8

d)

x2−16x^2-16

e)

x2−8x+16x^2-8x+16

50.

**Bài 12:** Viết biểu thức sau thành đa thức: (3x−4y)(3x+4y)(3x-4y)(3x+4y)

a)

(3x−4y)2(3x-4y)^2

b)

9x2+16y29x^2+16y^2

c)

9x2−16y29x^2-16y^2

d)

16y2−9x216y^2-9x^2

e)

9x2−12xy+16y29x^2-12xy+16y^2

51.
**Bài 12:** Viết biểu thức sau thành đa thức: (5x-7y)(7y+5x)
a)

49y2−25x249y^2-25x^2

b)

25x2−49y225x^2-49y^2

c)

25x2+49y225x^2+49y^2

d)

(5x−7y)2(5x-7y)^2

e)

25x2−70xy+49y225x^2-70xy+49y^2

52.
**Bài 12:** Viết biểu thức sau thành đa thức: (4x-10y)(2x+5y)
a)
4{{x}^{2}} - 25{{y}^{2}}
b)
8{{x}^{2}} + 50{{y}^{2}}
c)
2(2x-5y){{^{2}}}}
d)
8{{x}^{2}} - 20xy - 50{{y}^{2}}
e)
8{{x}^{2}} - 50{{y}^{2}}
53.
**Bài 12:** Viết biểu thức sau thành đa thức: (2x-3)(2x+3)
a)
4{{x}^{2}} + 9
b)
(2x-3){{^{2}}}}
c)
4{{x}^{2}} - 6x + 9
d)
4{{x}^{2}} - 3
e)
4{{x}^{2}} - 9
54.
**Bài 12:** Viết biểu thức sau thành đa thức: (5x-2y)(5x+2y)
a)

4y2−25x24y^2-25x^2

b)

25x2+4y225x^2+4y^2

c)

(5x−2y)2(5x-2y)^2

d)

25x2−10xy+4y225x^2-10xy+4y^2

e)

25x2−4y225x^2-4y^2

55.

**Bài 12:** Viết biểu thức sau thành đa thức: (2x−1/2y)(2x+1/2y)(2x-1/2y)(2x+1/2y)

a)

4x2−y24x^2-y^2

b)

4x2−1/2y24x^2-1/2y^2

c)

4x2+1/4y24x^2+1/4y^2

d)

(2x−1/2y)2(2x-1/2y)^2

e)

4x2−1/4y24x^2-1/4y^2

56.

**Bài 12:** Viết biểu thức sau thành đa thức: (1/8x−7y)(7y+1/8x)(1/8x-7y)(7y+1/8x)

a)

(1/8x−7y)2(1/8x-7y)^2

b)

1/64x2−7xy+49y21/64x^2-7xy+49y^2

c)

1/64x2+49y21/64x^2+49y^2

d)

49y2−1/64x249y^2-1/64x^2

e)

1/64x2−49y21/64x^2-49y^2

57.

**Bài 13:** Rút gọn biểu thức sau: x(1−x)+(x−1)2x(1-x)+(x-1)^2

a)

-x+1

b)

−x2+x+1-x^2+x+1

c)
x+1
d)

-x-1

e)

x2−x+1x^2-x+1

58.

**Bài 13:** Rút gọn biểu thức sau: (x+2)2−(x−3)(x+1)(x+2)^2-(x-3)(x+1)

a)
6x+1
b)

x2+6x+7x^2+6x+7

c)
6x+7
d)
2x+7
e)
6x-7
59.

**Bài 13:** Rút gọn biểu thức sau: (x−2)2+(x−1)(x+5)(x-2)^2+(x-1)(x+5)

a)

2x2−12x^2-1

b)

2x2−4x+12x^2-4x+1

c)

2x2+12x^2+1

d)

2x2−9x−12x^2-9x-1

e)

2x2+8x−12x^2+8x-1

60.

**Bài 13:** Rút gọn biểu thức sau: (1−2x)(5−3x)+(4−x)2(1-2x)(5-3x)+(4-x)^2

a)

7x2−21x−217x^2-21x-21

b)

7x2−5x+217x^2-5x+21

c)

7x2−21x+217x^2-21x+21

d)

5x2−21x+215x^2-21x+21

e)

7x2−21x+57x^2-21x+5

61.

**Bài 13:** Rút gọn biểu thức sau: (x+1)2+(x+2)(x−4)(x+1)^2+(x+2)(x-4)

a)

2x2−2x−32x^2-2x-3

b)

2x2+2x−72x^2+2x-7

c)

2x2−72x^2-7

d)
2x-3
e)

2x2−4x−32x^2-4x-3

62.

**Bài 13:** Rút gọn biểu thức sau: (x−3)2−x2+10x−7(x-3)^2-x^2+10x-7

a)
4x+2
b)

x2+4x+2x^2+4x+2

c)
4x-2
d)
-4x+2
e)
4x+16
63.

**Bài 14:** Tìm x, biết: x2−25=0x^2-25=0

a)
x = 25
b)

x∈{0;5}x\in\left\{0;5\right\}

c)
x = 5
d)

x∈{5;−5}x\in\left\{5;-5\right\}

e)
x = -5
64.

**Bài 14:** Tìm x, biết: 4x2−36=04x^2-36=0

a)
x = 9
b)

x∈{6;−6}x\in\left\{6;-6\right\}

c)
x = -3
d)
x = 3
e)

x∈{3;−3}x\in\left\{3;-3\right\}

65.

**Bài 14:** Tìm x, biết: (2x−3)2−49=0(2x-3)^2-49=0

a)

x∈{7;−7}x\in\left\{7;-7\right\}

b)
x = 5
c)
x = -2
d)

x∈{5;−2}x\in\left\{5;-2\right\}

66.

**Bài 14:** Tìm x, biết: (5x−4)2−49x2=0(5x-4)^2-49x^2=0

a)
x = 1/3
b)

x∈{−2;1/3}x\in\left\{-2;1/3\right\}

c)
x = -2
d)

x∈{−2;1/3}x\in\left\{-2;1/3\right\}