NEW
Font size
WorksheetsBÀI ÔN TẬP NGÀY 28/8
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
1. Tính chu vi hình vuông có cạnh 5 cm.
30 cm
15 cm
25 cm
20 cm
2. Tính diện tích hình vuông có cạnh 8 cm.
48 cm²
32 cm²
80 cm²
64 cm²
3. Tính chu vi hình chữ nhật có chiều dài 10 cm và chiều rộng 4 cm.
28 cm
20 cm
30 cm
24 cm
4. Tính diện tích hình chữ nhật có chiều dài 12 cm và chiều rộng 6 cm.
48 cm²
72 cm²
60 cm²
84 cm²
5. Hình vuông có chu vi 36 cm, tính cạnh của hình vuông.
10 cm
8 cm
12 cm
9 cm
6. Hình chữ nhật có diện tích 48 cm² và chiều dài 8 cm, tính chiều rộng.
6 cm
12 cm
10 cm
4 cm
7. Tính chu vi hình vuông có cạnh 7 cm.
28 cm
32 cm
24 cm
30 cm
8. Tính diện tích hình vuông có cạnh 9 cm.
90 cm²
81 cm²
72 cm²
100 cm²
9. Hình chữ nhật có chu vi 30 cm, chiều dài 10 cm, tính chiều rộng.
6 cm
4 cm
7 cm
5 cm
10. Tính diện tích hình chữ nhật có chiều dài 15 cm và chiều rộng 3 cm.
15 cm²
30 cm²
60 cm²
45 cm²
11. Hình vuông có cạnh 4 cm, tính chu vi và diện tích.
Chu vi: 16 cm, Diện tích: 16 cm²
Chu vi: 20 cm, Diện tích: 25 cm²
Chu vi: 12 cm, Diện tích: 8 cm²
Chu vi: 10 cm, Diện tích: 10 cm²
12. Tính chu vi hình vuông có cạnh 6 cm.
18 cm
24 cm
30 cm
12 cm
13. Hình chữ nhật có diện tích 60 cm² và chiều rộng 5 cm, tính chiều dài.
15 cm
8 cm
10 cm
12 cm
14. Tính diện tích hình vuông có cạnh 10 cm.
50 cm²
200 cm²
100 cm²
80 cm²
15. Hình chữ nhật có chu vi 40 cm, chiều rộng 8 cm, tính chiều dài.
16 cm
12 cm
10 cm
14 cm
16. Đọc số 1234.
một nghìn hai trăm bốn mươi ba
một nghìn hai trăm ba mươi lăm
một nghìn hai trăm ba mươi bốn
một trăm hai mươi ba
17. Đọc số 5678.
năm nghìn năm trăm bảy mươi tám
năm trăm sáu mươi bảy
năm nghìn năm trăm bảy mươi chín
năm nghìn bảy trăm sáu mươi tám
18. Đọc số 9101.
chín nghìn một trăm không
chín nghìn không trăm linh một
mười chín không trăm linh một
chín trăm một nghìn không
19. Đọc số 2345.
một nghìn hai trăm ba mươi bốn
hai nghìn bốn trăm ba mươi lăm
hai nghìn ba trăm bốn mươi bảy
hai nghìn ba trăm bốn mươi lăm
20. Đọc số 6789.
sáu trăm bảy mươi tám nghìn chín
sáu nghìn bảy trăm tám mươi chín
sáu nghìn bảy trăm tám mươi
bảy nghìn sáu trăm tám mươi chín
