wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 12 - BT TỪ TỰNG HSK5 TIÊU CHUẨN

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

提升______体验是产品设计的重要目标。

a)

用户

b)

读者

c)

观众

d)

客人

2.

Chọn cụm từ đúng

a)

颠球技术

b)

颠球裁判

c)

颠球规则

d)

颠球战术

3.

她是非常受欢迎的______,有很多粉丝。

a)

明星

b)

学生

c)

老板

d)

导游

4.

Từ nào có pinyin là zhíbò, nghĩa là phát trực tiếp?

a)

指拨

b)

直播

c)

直拨

d)

直波

5.

Chọn cụm từ đúng

a)

心爱宝贝

b)

宝贝饭店

c)

宝贝商店

d)

心爱商店

6.

Từ nào dùng để chỉ “chọc cười” một cách thân mật?

a)

b)

c)

d)

打扰

7.

Chọn cụm đúng:

a)

宣传海报

b)

宣传地铁

c)

宣传天气

d)

宣传手机

8.

Từ nào KHÔNG liên quan đến nghĩa "tác phẩm, công trình viết ra"?

a)

手笔

b)

作品

c)

笔记

d)

手术

9.

Từ nào có pinyin là tuīguǎng, nghĩa là “phổ biến, quảng bá”?

a)

推荐

b)

推广

c)

推动

d)

推拉

10.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa “đăng ký thông tin chính thức”?

a)

注册

b)

报名

c)

登录

d)

注视

11.

公司将于明天上午九点___年会。

a)

召开

b)

报名

c)

担心

d)

取消

e)

举报

12.

Từ nào có pinyin là hézuò, nghĩa là “hợp tác”?

a)

合作

b)

和作

c)

合造

d)

合住

13.

Từ nào đi cùng tự nhiên với “伙伴”?

a)

商业伙伴

b)

伙伴饮料

c)

伙伴书籍

d)

伙伴音乐

14.

Từ nào đi với “总裁” tạo thành cụm tự nhiên?

a)

总裁办公室

b)

总裁菜单

c)

总裁气温

d)

总裁图画

15.

为了___我们的梦想,我们必须不断努力。

a)

实现

b)

增加

c)

保留

d)

举行

16.

Từ nào gần nghĩa nhất với “覆盖”?

a)

提高

b)

遮盖

c)

发现

d)

支持

17.

Từ nào thường đi với “通信”?

a)

工具

b)

交通

c)

决定

d)

环境

18.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa “áp dụng, sử dụng”?

a)

应用

b)

使用

c)

运用

d)

应聘

19.

在中国,越来越多的___开始使用人工智能技术。

a)

企业

b)

学生

c)

医生

d)

农民

20.

在这样的历史..........下,改革是非常必要的。

a)

背景

b)

墙壁

c)

家具

d)

空气

21.

Từ có pinyin là gāojí, nghĩa là “cao cấp, trình độ cao”:

a)

高级

b)

告及

c)

高吉

d)

稿集

22.

他被任命为公司___经理,协助主要工作。

a)

b)

c)

d)

23.

Từ nào gần nghĩa nhất với “开发” trong ngữ cảnh “phát triển phần mềm”?

a)

开张

b)

研发

c)

开始

d)

出发

24.

他是这次活动的___人物。

a)

重要

b)

中心

c)

中央

d)

中意

25.

这项政策与老百姓的生活密切___。

a)

观点

b)

相关性

c)

关系

d)

相关

e)

影响

26.

他负责公司的销售业务__。

a)

方式

b)

行业

c)

办法

d)

产品

27.

在填写这份表格时,请写上你的______信息。

a)

个人

b)

天气

c)

动物

d)

食物

28.

Trong các từ sau, từ nào KHÔNG thể thay thế “以及” trong văn viết trang trọng?

a)

b)

c)

可是

d)

29.

Từ nào dưới đây KHÔNG cùng chủ đề “mức độ”?

a)

程度

b)

水平

c)

强度

d)

度过

30.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa “phát triển / phát đạt”?

a)

发达

b)

发展

c)

发挥

d)

发育

31.

Từ nào thường đi với “领导”?

a)

能力

b)

眼镜

c)

衣服

d)

电脑

32.

她在公司里的_______非常高,大家都听她的。

a)

地位

b)

地图

c)

地址

d)

地面

33.

Từ nào KHÔNG liên quan đến hoạt động kinh doanh?

a)

经营

b)

销售

c)

投资

d)

教育

34.

这款手机最近卖得很好,_______量非常高。

a)

b)

c)

d)

e)

35.

Từ nào có thể dùng với nghĩa “nhắm vào đối tượng cụ thể” ?

a)

对待

b)

面对

c)

针对

d)

反对

36.

Từ nào KHÔNG cùng nhóm nghĩa với “当地”?

a)

本地

b)

外地

c)

本土

d)

本乡

37.

这位明星为某品牌_______,引起了很多关注。

a)

代言

b)

表演

c)

采访

d)

批评

38.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa “di cư, nhập cư”?

a)

移民

b)

移居

c)

迁徙

d)

本地人

39.

我们通过_______联系,已经很久没打电话了。

a)

信鸽

b)

广播

c)

微信

d)

手机

e)

邮件