wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 13 - BT TỪ VỰNG HSK5 TIÊU CHUẨN

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào KHÔNG giống với “笼” về công dụng?

a)

篮子

b)

笼子

c)

箱子

d)

桌子

2.

他每天坚持跑步,是为了加强身体的___。

a)

训练

b)

训斥

c)

讯息

d)

讨论

3.

Từ nào pinyin là xiàngmù, nghĩa là hạng mục, dự án?

a)

项目

b)

相目

c)

向目

d)

象目

4.

Từ nào KHÔNG cùng chủ đề với “桃”?

a)

桃花

b)

桃子

c)

桃树

d)

棉桃

5.

Chọn từ khác nghĩa với những từ còn lại:

a)

安装

b)

假装

c)

包装

d)

修理

6.

Chọn từ mang nghĩa cụ thể là "hàng lan can":

a)

栏杆

b)

栏目

c)

栏位

d)

杠杆

7.

Từ nào KHÔNG cùng trường nghĩa với “工具”?

a)

机械

b)

用具

c)

装备

d)

工资

8.

他在篮球比赛中________得分能力很强。

a)

投篮

b)

游泳

c)

跑步

d)

拳击

9.

他一不小心_______到了别人的脚,对方很生气。

a)

b)

c)

d)

e)

10.

“重复” thường đi với động từ nào sau đây?

a)

工作

b)

决定

c)

领导

d)

同情

11.

听不清楚他说什么,因为他讲话_______的。

a)

断断续续

b)

清清楚楚

c)

高高兴兴

d)

慢慢吞吞

12.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa “mãnh liệt, dữ dội”?

a)

激烈

b)

激动

c)

强烈

d)

猛烈

13.

会议上,大家情绪高涨,_______非常热烈。

a)

空间

b)

气氛

c)

空气

d)

气体

14.

他连家里人都不听,_____别人。

a)

而且

b)

何况

c)

甚至

d)

除非

15.

Từ nào KHÔNG cùng chủ đề với "球迷"?

a)

歌迷

b)

影迷

c)

粉丝

d)

学者

16.

Từ nào thuộc cùng lĩnh vực kỹ thuật với “工程师”?

a)

导游

b)

程序员

c)

护士

d)

店员

17.

Từ nào KHÔNG cùng trường nghĩa với “机器”?

a)

设备

b)

机械

c)

工具

d)

技巧

18.

Từ nào KHÔNG đồng nghĩa với "顺畅" trong nghĩa "trôi chảy, thông suốt"?

a)

流畅

b)

通顺

c)

拥堵

d)

顺利

19.

Từ nào gần nghĩa nhất với “好奇”?

a)

惊讶

b)

兴奋

c)

探究

d)

紧张

20.

他都答应帮你了,___再去找别人呢?

a)

应该

b)

何必

c)

必须

d)

一定

21.

Từ nào KHÔNG có nghĩa giống “多亏”?

a)

幸好

b)

倒霉

c)

还好

d)

幸亏

22.

听到有人敲门,他_______去开门。

a)

赶紧

b)

慢慢

c)

犹豫

d)

迟疑

e)

高兴

23.

这件事让我感到非常_______和难过,晚上都睡不着。

a)

困扰

b)

高兴

c)

兴奋

d)

开心

24.

为了写好论文,我们必须培养良好的_______。

a)

思维

b)

习惯

c)

技巧

d)

表达

25.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa “ngơ ra, đờ người”?

a)

A. 呆

b)

B. 失神

c)

C. 惘

d)

D. 智

26.

Từ nào KHÔNG cùng trường nghĩa với 造成 (gây ra, dẫn đến)?

a)

A. 导致

b)

B. 引起

c)

C. 建立

d)

D. 招致

27.

Từ nào KHÔNG đồng nghĩa với 仿佛 (tựa như, dường như)?

a)

A. 好像

b)

B. 犹如

c)

C. 仍然

d)

D. 仿佛

28.

Từ nào KHÔNG cùng nghĩa với “阻碍” (ngăn cản, cản trở)?

a)

反对

b)

批评

c)

阻拦

d)

鼓励

29.

Từ nào sau đây KHÔNG cùng loại hoặc không liên quan đến  trong ngữ cảnh phân loại, đánh số?

a)

b)

c)

d)

30.

他用___把木头锯开了。

a)

剧子

b)

锯子

c)

据子

d)

聚子

31.

Từ nào KHÔNG giống với “筐” về công dụng?

a)

篮子

b)

 筐子

c)

箱子

d)

桌子

32.

他每天坚持跑步,是为了加强身体的___。

a)

训练

b)

训斥

c)

讯息

d)

讨论

33.

他因为___经验,所以做事常常出错。

a)

 缺乏

b)

缺席

c)

 缺点

d)

缺德