Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 15 - BT TỪ VỰNG HSK5 TIÊU CHUẨN

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

军人们为了保卫祖国,正在前线英勇地___

a)

作战

b)

工作

c)

学习

d)

锻炼

2.

他有个爱迟到的__,老师已经提醒过很多次了。

a)

好习惯

b)

好行为

c)

毛病

d)

兴趣

3.

他说得很有 ______,大家都点头赞同。

a)

地道

b)

道理

c)

理想

d)

理由

4.

你努力工作,成功 ______ 会到来的。

a)

迟早

b)

始终

c)

一直

d)

不一定

5.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: zhǐshàng tánbīng — bàn chuyện đánh giặc trên giấy (lý luận suông)

a)

纸上谈兵

b)

理论迟早

c)

空谈无用

d)

军事理论

e)

敌人一定

6.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau:
jūnshì — việc quân

a)

军事

b)

巡视

c)

迅速

d)

军队

7.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau:
dí rén — quân địch

a)

军人

b)

迪仁

c)

敌人

d)

低认

8.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau:
lǐlùn — lý luận, lý thuyết

a)

理论

b)

立论

c)

理轮

d)

礼伦

9.

Từ nào dùng để chỉ “quân đội” trong tiếng Trung?

a)

军队

b)

排队

c)

军人

d)

战士

10.

Từ nào dùng để chỉ “phái đi, cử đi” trong tiếng Trung?

a)

派

b)

送

c)

递

11.

Từ nào dùng để chỉ “yếu, kém” trong tiếng Trung?

a)

弱

b)

丑

c)

低

d)

轻

12.

Từ nào dùng để chỉ “tình hình” trong tiếng Trung?

a)

形势

b)

事情

c)

大局

d)

条件

13.

Từ nào dùng để chỉ “ra lệnh; mệnh lệnh” trong tiếng Trung?

a)

命令

b)

规定

c)

要求

d)

提醒

14.

Từ nào dùng để chỉ “phòng thủ, trấn giữ” trong tiếng Trung?

a)

防守

b)

避免

c)

挡

d)

护

15.

 Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau:
zhèndì — trận địa, mặt trận

a)

阵地

b)

真的

c)

地震

d)

真题

16.

 Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau:
juéduì — tuyệt đối, nhất định

a)

觉得

b)

决定

c)

决断

d)

绝对

17.

 Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau:
zhǔdòng — chủ động

a)

注定

b)

树洞

c)

主动

d)

出动

18.

 Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau:
tiǎozhàn — khiêu chiến, thách thức; sự thách thức

a)

挑战

b)

调整

c)

调制

d)

挑选

19.

 Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau:
mà — chửi, mắng:

a)

骂

b)

码

c)

麻

d)

玛

20.

他在战场上一点也不是____,总是冲在最前面。

a)

勇士

b)

害怕

c)

英雄

d)

胆小鬼

e)

战士

21.

经过大家的努力,我们终于取得了 ______。

a)

胜利

b)

失败

c)

效果

d)

成绩

22.

因为工作需要,他被公司 ______ 到另一个城市。

a)

运输

b)

调味

c)

调动

d)

修改

e)

改变

23.

网络上有人故意 ______ 不真实的消息。

a)

寄送

b)

告诉

c)

谣言

d)

散布

e)

传播

24.

这些都是假的,不要相信那些 ______。

a)

意义

b)

意思

c)

语言

d)

谣言

25.

他买了假货,才发现自己又 ______ 了。

a)

上当

b)

散布

c)

相信

d)

喜欢

26.

Từ nào dùng để chỉ “nhiều lần, hết lần này đến lần khác” trong tiếng Trung?

a)

再三

b)

严

c)

象

d)

一再

27.

Từ nào dùng để chỉ “ngăn cản, cản trở” trong tiếng Trung?

a)

阻止

b)

停止

c)

麻烦

d)

拖延

28.

 Từ nào dùng để chỉ “bổ nhiệm” trong tiếng Trung?

a)

任命

b)

指派

c)

安排

d)

招聘

29.

Từ nào dùng để chỉ “có một mình, không lệ thuộc” trong tiếng Trung?

a)

独立

b)

自由

c)

自在

d)

单独

30.

Từ nào dùng để chỉ “tư cách” trong tiếng Trung?

a)

资格

b)

身份

c)

条件

d)

身材

31.

 Từ nào dùng để chỉ “hồ đồ” trong tiếng Trung?

a)

糊涂

b)

茶

c)

傻

d)

慢

32.

选择正确的汉字和拼音:gōngyuán — công nguyên

a)

公司

b)

公元

c)

医院

d)

院子

33.

选择正确的汉字和拼音:mángmù — mù quáng

a)

忙碌

b)

盲目

c)

忙乱

d)

流氓

34.

选择正确的汉字和拼音:qīngshì — khinh thường, xem thường

a)

轻视

b)

情诗

c)

警示

d)

倾诉

35.

选择正确的汉字和拼音:fāng’àn — kế hoạch, phương án

a)

放过

b)

犯案

c)

方案

d)

判案

36.

时间是最 ______ 的资源,我们要好好利用。

a)

宝贵

b)

稀有

c)

灵活

d)

轻松

37.

他在演讲中用幽默的方式 ______ 了社会上的不良现象。

a)

讽刺

b)

明白

c)

迟

d)

轻松

38.

面对变化的环境,我们需要采取更 ______ 的方法。

a)

灵活

b)

传统

c)

讽刺

d)

稀有