WorksheetsAV9 U1
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
come across /kʌm əˈkrɑːs/ (phr v)
tra cứu
lời bài hát
tình cờ gặp, bắt gặp
xem lại, kiểm tra lại
go over /ɡoʊ ˈoʊvər/ (phr v)
tra cứu
lời bài hát
tình cờ gặp, bắt gặp
xem lại, kiểm tra lại
look up /lʊk ʌp/ (phr v)
tra cứu
lời bài hát
tình cờ gặp, bắt gặp
xem lại, kiểm tra lại
lyric /ˈlɪrɪk/ (n)
tra cứu
lời bài hát
tình cờ gặp, bắt gặp
xem lại, kiểm tra lại
lyrical /ˈlɪr.ɪ.kəl/ (adj)
tra cứu
lời bài hát
tình cờ gặp, bắt gặp
trữ tình
method /ˈmeθəd/ (n)
bật lên
ghi chú, ghi lại
phương pháp
phụ đề
note down /noʊt daʊn/ (phr v)
bật lên
ghi chú, ghi lại
phương pháp
phụ đề
subtitle /ˈsʌbtaɪtl/ (n)
bật lên
ghi chú, ghi lại
phương pháp
phụ đề
turn on /tɜːrn ɑːn/ (phr v)
bật lên
ghi chú, ghi lại
phương pháp
phụ đề
belong (+ to sb) /bɪˈlɔːŋ/ (v)
thiết yếu
thuộc về
nội dung
nghề nghiệp
career /kəˈrɪr/ (n)
thiết yếu
thuộc về
nội dung
nghề nghiệp
content /ˈkɑːntent/ (n)
thiết yếu
thuộc về
nội dung
nghề nghiệp
essential (+ for/to sth) /ɪˈsenʃl/ (adj)
thiết yếu
thuộc về
nội dung
nghề nghiệp
essence /ˈes.əns/ (n)
quốc tế
nước ngoài
bản chất, tinh chất
người nước ngoài
foreign /ˈfɔːrən/ (adj)
quốc tế
nước ngoài
bản chất, tinh chất
người nước ngoài
foreigner /ˈfɔːr.ə.nɚ/ (n)
quốc tế
nước ngoài
bản chất, tinh chất
người nước ngoài
international /ˌɪntərˈnæʃnəl/ (adj)
quốc tế
nước ngoài
bản chất, tinh chất
người nước ngoài
opportunity /ˌɑːpərˈtuːnəti/ (n)
quốc tế
cơ hội
toàn thế giới
thuộc về nước ngoài, ở nước ngoài
overseas /ˌoʊvərˈsiːz/ (adj/adv)
quốc tế
cơ hội
toàn thế giới
thuộc về nước ngoài, ở nước ngoài
worldwide /ˌwɜːrldˈwaɪd/ (adv)
quốc tế
cơ hội
toàn thế giới
thuộc về nước ngoài, ở nước ngoài
check out /tʃek aʊt/ (phr v)
kiểm tra lại
xem xét, kiểm tra
tầm quan trọng
tìm hiểu, hiểu ra
double-check /ˌdʌbl ˈtʃek/ (v)
kiểm tra lại
xem xét, kiểm tra
tầm quan trọng
tìm hiểu, hiểu ra
figure out /ˈfɪɡjər aʊt/ (phr v)
kiểm tra lại
xem xét, kiểm tra
tầm quan trọng
tìm hiểu, hiểu ra
importance /ɪmˈpɔːrtns/ (n)
kiểm tra lại
quan trọng
tầm quan trọng
đảm bảo
important /ɪmˈpɔːr.tənt/ (adj)
kiểm tra lại
quan trọng
tầm quan trọng
đảm bảo
make sure /meɪk ʃʊr/ (idm)
kiểm tra lại
quan trọng
tầm quan trọng
đảm bảo
