Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AV9 U1

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

come across /kʌm əˈkrɑːs/ (phr v)

a)

tra cứu

b)
  • lời bài hát

c)

tình cờ gặp, bắt gặp

d)

xem lại, kiểm tra lại

2.

go over /ɡoʊ ˈoʊvər/ (phr v)

a)

tra cứu

b)
  • lời bài hát

c)

tình cờ gặp, bắt gặp

d)

xem lại, kiểm tra lại

3.

look up /lʊk ʌp/ (phr v)

a)

tra cứu

b)
  • lời bài hát

c)

tình cờ gặp, bắt gặp

d)

xem lại, kiểm tra lại

4.

lyric /ˈlɪrɪk/ (n)

a)

tra cứu

b)
  • lời bài hát

c)

tình cờ gặp, bắt gặp

d)

xem lại, kiểm tra lại

5.

lyrical /ˈlɪr.ɪ.kəl/ (adj)

a)

tra cứu

b)
  • lời bài hát

c)

tình cờ gặp, bắt gặp

d)

 trữ tình

6.

method /ˈmeθəd/ (n)

a)
  • bật lên

b)
  • ghi chú, ghi lại

c)
  •  phương pháp

d)

phụ đề

7.

note down /noʊt daʊn/ (phr v)

a)
  • bật lên

b)
  • ghi chú, ghi lại

c)
  •  phương pháp

d)

phụ đề

8.

subtitle /ˈsʌbtaɪtl/ (n)

a)
  • bật lên

b)
  • ghi chú, ghi lại

c)
  •  phương pháp

d)

phụ đề

9.

turn on /tɜːrn ɑːn/ (phr v)

a)
  • bật lên

b)
  • ghi chú, ghi lại

c)
  •  phương pháp

d)

phụ đề

10.

belong (+ to sb) /bɪˈlɔːŋ/ (v)

a)
  • thiết yếu

b)
  • thuộc về

c)
  • nội dung

d)

nghề nghiệp

11.

career /kəˈrɪr/ (n)

a)
  • thiết yếu

b)
  • thuộc về

c)
  • nội dung

d)

nghề nghiệp

12.

content /ˈkɑːntent/ (n)

a)
  • thiết yếu

b)
  • thuộc về

c)
  • nội dung

d)

nghề nghiệp

13.

essential (+ for/to sth) /ɪˈsenʃl/ (adj)

a)
  • thiết yếu

b)
  • thuộc về

c)
  • nội dung

d)

nghề nghiệp

14.

essence /ˈes.əns/ (n)

a)
  • quốc tế

b)
  • nước ngoài

c)
  • bản chất, tinh chất

d)

người nước ngoài

15.

foreign /ˈfɔːrən/ (adj)

a)
  • quốc tế

b)
  • nước ngoài

c)
  • bản chất, tinh chất

d)

người nước ngoài

16.

foreigner /ˈfɔːr.ə.nɚ/ (n)

a)
  • quốc tế

b)
  • nước ngoài

c)
  • bản chất, tinh chất

d)

người nước ngoài

17.

international /ˌɪntərˈnæʃnəl/ (adj)

a)
  • quốc tế

b)
  • nước ngoài

c)
  • bản chất, tinh chất

d)

người nước ngoài

18.

opportunity /ˌɑːpərˈtuːnəti/ (n)

a)
  • quốc tế

b)
  • cơ hội

c)
  • toàn thế giới

d)

thuộc về nước ngoài, ở nước ngoài

19.

overseas /ˌoʊvərˈsiːz/ (adj/adv)

a)
  • quốc tế

b)
  • cơ hội

c)
  • toàn thế giới

d)

thuộc về nước ngoài, ở nước ngoài

20.

worldwide /ˌwɜːrldˈwaɪd/ (adv)

a)
  • quốc tế

b)
  • cơ hội

c)
  • toàn thế giới

d)

thuộc về nước ngoài, ở nước ngoài

21.

check out /tʃek aʊt/ (phr v)

a)
  • kiểm tra lại

b)
  • xem xét, kiểm tra

c)
  • tầm quan trọng

d)

tìm hiểu, hiểu ra

22.

double-check /ˌdʌbl ˈtʃek/ (v)

a)
  • kiểm tra lại

b)
  • xem xét, kiểm tra

c)
  • tầm quan trọng

d)

tìm hiểu, hiểu ra

23.

figure out /ˈfɪɡjər aʊt/ (phr v)

a)
  • kiểm tra lại

b)
  • xem xét, kiểm tra

c)
  • tầm quan trọng

d)

tìm hiểu, hiểu ra

24.

importance /ɪmˈpɔːrtns/ (n)

a)
  • kiểm tra lại

b)
  • quan trọng

c)
  • tầm quan trọng

d)

đảm bảo

25.

important /ɪmˈpɔːr.tənt/ (adj)

a)
  • kiểm tra lại

b)
  • quan trọng

c)
  • tầm quan trọng

d)

đảm bảo

26.

make sure /meɪk ʃʊr/ (idm)

a)
  • kiểm tra lại

b)
  • quan trọng

c)
  • tầm quan trọng

d)

đảm bảo