Font size
Worksheets[PRE] U1 - LISTENING
Total questions: 89
Worksheet time: 15mins
Từ "agency" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
người đại lý
chỗ trống
hãng/đại lý
lễ tân
Từ nào sau đây có nghĩa là "người đại lý"?
agent
vacancy
receptionist
clerical
Từ "vacancy" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?
Khi có một vị trí trống trong phòng kế toán
Khi tuyển dụng nhân viên tạm thời
Khi cần một người lễ tân
Khi thời tiết tốt lên
Công việc "clerical" thường bao gồm những nhiệm vụ nào?
Nhập dữ liệu, trả lời điện thoại, sắp xếp tài liệu
Tuyển dụng nhân viên tạm thời
Đón tiếp khách tại quầy lễ tân
Cải thiện thời tiết
Từ "temporary" có nghĩa là gì?
lâu dài
tạm thời
chính thức
thường xuyên
Ai là người sẽ chỉ dẫn bạn đến văn phòng khi bạn đến nơi?
agent
receptionist
clerical
vacancy
Cụm từ "pick up" có nghĩa là gì trong ngữ cảnh sau: "We're waiting until the weather picks up a bit."
trở nên tệ hơn
tốt lên, trở nên tốt hơn
dừng lại
thay đổi hoàn toàn
Từ "complicated" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
phức tạp
đơn giản
nhanh chóng
vui vẻ
Từ nào sau đây có nghĩa là "kéo dài, mở rộng"?
expect
extend
arrange
match
Từ "unusual" được dùng để mô tả điều gì?
thông thường
không thông thường
dễ hiểu
vui nhộn
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "I ___ remember sending the letter." (Tôi chắc chắn nhớ đã gửi lá thư.)
casually
definitely
rarely
possibly
Từ "expect" có nghĩa là gì?
sắp xếp
mong đợi
đăng ký
phù hợp
Từ nào sau đây là danh từ?
arrange
registration
match
unusual
Từ "arrange" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?
Sắp xếp một cuộc hẹn
Đăng ký một sự kiện
Mong đợi một kết quả
Mặc quần áo xuềnh xoàng
Từ "casual" có nghĩa là gì?
trang trọng
phức tạp
xuềnh xoàng
không thông thường
Từ "match" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
đăng ký
sắp xếp
tìm cái thích hợp, tìm cái xứng hợp
mong đợi
Từ "personality" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ứng viên
Nhân cách, cá tính
Ý kiến phản hồi
Sự thực hiện
Từ nào sau đây có nghĩa là "ý kiến phản hồi"?
performance
feedback
candidate
rail
Từ "candidate" được sử dụng để chỉ ai?
Người nhận xét
Ứng viên
Người hướng dẫn
Người thi đấu
Từ "performance" có nghĩa là gì?
Sự thực hiện
Nơi đến
Đường ray
Cạnh tranh
Từ "indeed" thuộc loại từ nào?
Danh từ
Động từ
Tính từ
Trạng từ
Từ "destination" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đường ray
Nơi đến
Cạnh tranh
Nhân cách
Từ nào sau đây là động từ?
destination
compete
rail
feedback
Từ "rail" được sử dụng trong ngữ cảnh nào sau đây?
Trains run along rails.
She has great performance at work.
Both of them are the best candidates.
The teacher will give you feedback.
Từ "ensure" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
đảm bảo
hấp dẫn
phà
phụ phí
Từ nào sau đây có nghĩa là "quyến rũ, hấp dẫn, mê hồn"?
plenty
fascinating
ferry
supplement
"Ferry" là gì?
phà
nhiều
tiện thể
trước
Từ "incidentally" được sử dụng như thế nào trong câu?
Để nói về số lượng
Để nói về sự thay thế
Để nói tiện thể, nhân tiện
Để nói về sự đảm bảo
Từ nào có nghĩa là "trước"?
in advance
supplement
consist of
alternative
"Supplement" thường được dùng để chỉ điều gì?
Một lựa chọn thay thế
Một khoản phụ phí
Một phương tiện di chuyển
Một số lượng lớn
Từ "alternative" có nghĩa là gì?
Bao gồm
Có thể chọn để thay cho một cái khác
Nhiều
Trước
"Consist of" có nghĩa là gì?
Bao gồm
Đảm bảo
Phụ phí
Quyến rũ
Từ nào sau đây là đại từ và có nghĩa là "nhiều"?
plenty
ferry
supplement
incidentally
Chọn câu đúng sử dụng từ "alternative":
Juice is an alternative drink to alcohol.
The police are working to ensure the safety.
You can cross the river by ferry.
The exhibition consists of a series of photographs.
Từ "isle" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nghị viện
hòn đảo nhỏ
giấy chứng nhận
lối đi dạo
Từ nào sau đây có nghĩa là "nghị viện"?
claim
parliament
function
promenade
Từ "claim" được sử dụng như thế nào trong câu sau: "The judge claimed that she is guilty."?
vận hành
chắc chắn, quả quyết
còn tồn tại
rảnh rang
Từ "function" có nghĩa là gì?
vận hành, hoạt động
giấy chứng nhận
hùng vĩ, đẹp mắt
lối đi dạo
Từ nào sau đây là tính từ và có nghĩa là "còn tồn tại"?
reference
surviving
leisurely
spectacular
Khi nào bạn cần sử dụng "reference" trong nghiên cứu?
Khi cần vận hành thiết bị
Khi cần giấy chứng nhận
Khi đi dạo ở công viên
Khi xây dựng lối đi dạo
Từ "leisurely" được dùng để miêu tả điều gì?
hùng vĩ, đẹp mắt
rảnh rang, thong thả
còn tồn tại
chắc chắn, quả quyết
Từ nào sau đây có nghĩa là "lối đi dạo, thường ở cạnh biển"?
promenade
parliament
isle
function
Từ "spectacular" có nghĩa là gì?
giấy chứng nhận
hùng vĩ, đẹp mắt
vận hành, hoạt động
rảnh rang, thong thả
Từ "pass" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
giấy thông hành
di sản
hơi nước
lâu đài
"Heritage site" được dùng để chỉ điều gì?
giấy thông hành
địa điểm di sản
hơi nước
phòng khách sạn
Khi bạn đun nước, cái gì được giải phóng?
pass
steam
wonder
spare
Động từ "overlook" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
quan sát từ trên cao trông xuống
nhân danh
tự hỏi
thừa
"Medieval castle" là gì?
lâu đài thời trung cổ
giấy thông hành
hơi nước
địa điểm di sản
Cụm từ "on behalf of" có nghĩa là gì?
nhân danh, thay mặt cho
tự hỏi
thừa
di sản
Từ "wonder" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
tự hỏi
hơi nước
lâu đài
giấy thông hành
Từ "spare" được dùng để chỉ điều gì?
thừa
di sản
nhân danh
quan sát
Từ "occupation" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sự cải thiện
Nghề nghiệp
Đường đi bộ
Ca làm việc
Từ nào sau đây có nghĩa là "cuộc dàn xếp, sự sắp xếp"?
arrangement
improvement
shift
sweaty
Từ "improvement" được sử dụng trong ngữ cảnh nào sau đây?
Tôi muốn có sự cải thiện điểm IELTS của mình.
Tôi phải cắt giảm lượng calo trong bữa ăn hàng ngày.
Chính phủ nên xây thêm nhiều đường đi bộ.
Công việc của tôi luôn yêu cầu làm ca đêm.
Từ "shift" có nghĩa là gì?
Đường đi bộ
Ca làm việc
Lên dốc
Đẫm mồ hôi
Từ nào sau đây là động từ?
footpath
cut down
arrangement
sweaty
Từ "footpath" có nghĩa là gì?
Ca làm việc
Đường đi bộ
Nghề nghiệp
Sự cải thiện
Khi bạn "cut down" lượng calo, bạn đang làm gì?
Tăng lượng calo
Cắt giảm lượng calo
Sắp xếp lại bữa ăn
Đổi ca làm việc
Từ "uphill" được dùng để chỉ điều gì?
Đường đi bộ
Lên dốc
Nghề nghiệp
Đẫm mồ hôi
Từ nào sau đây là tính từ?
arrangement
improvement
sweaty
shift
Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "sweaty"?
I am running uphill.
I have a sweaty face after my mom knew what I did.
Teacher is her occupation.
They made all the arrangements for the party.
Từ "suppose" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cơ hội
tin rằng
chặn
người giám sát
Từ "opportunity" thuộc loại từ nào?
động từ
tính từ
danh từ
trạng từ
Từ nào sau đây có nghĩa là "diễn ra"?
take place
warden
toddler
block off
Từ "toddler" dùng để chỉ ai?
người lái xe hơi
đứa bé mới tập đi
người giám sát
kế hoạch
Từ "scheme" có nghĩa là gì?
chặn
kế hoạch
cơ hội
diễn ra
Từ nào sau đây là động từ?
warden
toddler
block off
motorist
Ví dụ nào sau đây sử dụng đúng từ "warden"?
The main roads of the city have been blocked off.
She is a prison warden.
The film festival takes place in October.
Are these toys suitable for toddlers?
Từ "motorist" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
người giám sát
người lái xe hơi
đứa bé mới tập đi
kế hoạch
Từ nào sau đây có nghĩa là "chặn"?
block off
scheme
opportunity
suppose
Từ "take place" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?
The film festival takes place in October.
She is a prison warden.
Are these toys suitable for toddlers?
He had the opportunity to score a goal but he failed.
Từ "permission" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sự cho phép
sự tham gia
sự phàn nàn
sự giàu có
Từ nào sau đây có nghĩa là "làm cho ai tham gia"?
demand
involve
complain
minority
Từ "demand" được sử dụng như thế nào trong câu sau: "I think your demand for a higher salary is reasonable."?
sự cho phép
sự đòi, sự yêu cầu
sự phàn nàn
sự tham gia
Từ nào sau đây là tính từ chỉ sự giàu có?
suburban
wealthy
minority
permission
"Suburban" có nghĩa là gì?
ngoại ô
thành phố
nông thôn
trung tâm
Cụm từ "give sth a go" có nghĩa là gì?
phàn nàn
thử làm gì đó
đòi hỏi
tham gia
Từ "complain" được sử dụng như thế nào trong câu: "My boss always complains about his employees."?
tham gia
thử làm gì đó
phàn nàn
giàu có
Từ "minority" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
đa số
thiểu số
sự cho phép
ngoại ô
Từ "stare" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nhìn chăm chăm
giám sát
thuyết phục
dự đoán
Từ nào sau đây có nghĩa là "mãnh liệt, tràn đầy năng lượng"?
energetic
persuade
parking
sale
"Supervise" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?
Giám sát trẻ em chơi gần hồ bơi
Làm quen với ai đó
Tiên đoán thời tiết
Tăng doanh số bán hàng
Từ "get to know" có nghĩa là gì?
làm quen với ai
mở rộng
chỗ đậu xe
nhìn chăm chăm
Gia đình mở rộng trong tiếng Anh là gì?
extended family
energetic family
parking family
sale family
Từ nào sau đây là động từ và có nghĩa là "thuyết phục"?
persuade
sale
parking
stare
Chỗ đậu xe trong tiếng Anh là gì?
parking
sale
supervise
predict
Từ "predict" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?
Tiên đoán trời sẽ mưa vào thứ Hai
Giám sát trẻ em
Làm quen với đồng nghiệp
Tăng doanh số bán hàng
Từ "sale" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
doanh số
chỗ đậu xe
thuyết phục
mở rộng
Lễ hội nào được gọi là "Mid-Autumn Festival" trong tiếng Anh?
Lễ hội Trung Thu
Lễ hội Tết Nguyên Đán
Lễ hội Giáng Sinh
Lễ hội Halloween
