wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[PRE] U1 - LISTENING

Total questions: 89

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ "agency" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

người đại lý

b)

chỗ trống

c)

hãng/đại lý

d)

lễ tân

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "người đại lý"?

a)

agent

b)

vacancy

c)

receptionist

d)

clerical

3.

Từ "vacancy" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi có một vị trí trống trong phòng kế toán

b)

Khi tuyển dụng nhân viên tạm thời

c)

Khi cần một người lễ tân

d)

Khi thời tiết tốt lên

4.

Công việc "clerical" thường bao gồm những nhiệm vụ nào?

a)

Nhập dữ liệu, trả lời điện thoại, sắp xếp tài liệu

b)

Tuyển dụng nhân viên tạm thời

c)

Đón tiếp khách tại quầy lễ tân

d)

Cải thiện thời tiết

5.

Từ "temporary" có nghĩa là gì?

a)

lâu dài

b)

tạm thời

c)

chính thức

d)

thường xuyên

6.

Ai là người sẽ chỉ dẫn bạn đến văn phòng khi bạn đến nơi?

a)

agent

b)

receptionist

c)

clerical

d)

vacancy

7.

Cụm từ "pick up" có nghĩa là gì trong ngữ cảnh sau: "We're waiting until the weather picks up a bit."

a)

trở nên tệ hơn

b)

tốt lên, trở nên tốt hơn

c)

dừng lại

d)

thay đổi hoàn toàn

8.

Từ "complicated" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phức tạp

b)

đơn giản

c)

nhanh chóng

d)

vui vẻ

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là "kéo dài, mở rộng"?

a)

expect

b)

extend

c)

arrange

d)

match

10.

Từ "unusual" được dùng để mô tả điều gì?

a)

thông thường

b)

không thông thường

c)

dễ hiểu

d)

vui nhộn

11.

Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "I ___ remember sending the letter." (Tôi chắc chắn nhớ đã gửi lá thư.)

a)

casually

b)

definitely

c)

rarely

d)

possibly

12.

Từ "expect" có nghĩa là gì?

a)

sắp xếp

b)

mong đợi

c)

đăng ký

d)

phù hợp

13.

Từ nào sau đây là danh từ?

a)

arrange

b)

registration

c)

match

d)

unusual

14.

Từ "arrange" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Sắp xếp một cuộc hẹn

b)

Đăng ký một sự kiện

c)

Mong đợi một kết quả

d)

Mặc quần áo xuềnh xoàng

15.

Từ "casual" có nghĩa là gì?

a)

trang trọng

b)

phức tạp

c)

xuềnh xoàng

d)

không thông thường

16.

Từ "match" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đăng ký

b)

sắp xếp

c)

tìm cái thích hợp, tìm cái xứng hợp

d)

mong đợi

17.

Từ "personality" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ứng viên

b)

Nhân cách, cá tính

c)

Ý kiến phản hồi

d)

Sự thực hiện

18.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ý kiến phản hồi"?

a)

performance

b)

feedback

c)

candidate

d)

rail

19.

Từ "candidate" được sử dụng để chỉ ai?

a)

Người nhận xét

b)

Ứng viên

c)

Người hướng dẫn

d)

Người thi đấu

20.

Từ "performance" có nghĩa là gì?

a)

Sự thực hiện

b)

Nơi đến

c)

Đường ray

d)

Cạnh tranh

21.

Từ "indeed" thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

22.

Từ "destination" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đường ray

b)

Nơi đến

c)

Cạnh tranh

d)

Nhân cách

23.

Từ nào sau đây là động từ?

a)

destination

b)

compete

c)

rail

d)

feedback

24.

Từ "rail" được sử dụng trong ngữ cảnh nào sau đây?

a)

Trains run along rails.

b)

She has great performance at work.

c)

Both of them are the best candidates.

d)

The teacher will give you feedback.

25.

Từ "ensure" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đảm bảo

b)

hấp dẫn

c)

phà

d)

phụ phí

26.

Từ nào sau đây có nghĩa là "quyến rũ, hấp dẫn, mê hồn"?

a)

plenty

b)

fascinating

c)

ferry

d)

supplement

27.

"Ferry" là gì?

a)

phà

b)

nhiều

c)

tiện thể

d)

trước

28.

Từ "incidentally" được sử dụng như thế nào trong câu?

a)

Để nói về số lượng

b)

Để nói về sự thay thế

c)

Để nói tiện thể, nhân tiện

d)

Để nói về sự đảm bảo

29.

Từ nào có nghĩa là "trước"?

a)

in advance

b)

supplement

c)

consist of

d)

alternative

30.

"Supplement" thường được dùng để chỉ điều gì?

a)

Một lựa chọn thay thế

b)

Một khoản phụ phí

c)

Một phương tiện di chuyển

d)

Một số lượng lớn

31.

Từ "alternative" có nghĩa là gì?

a)

Bao gồm

b)

Có thể chọn để thay cho một cái khác

c)

Nhiều

d)

Trước

32.

"Consist of" có nghĩa là gì?

a)

Bao gồm

b)

Đảm bảo

c)

Phụ phí

d)

Quyến rũ

33.

Từ nào sau đây là đại từ và có nghĩa là "nhiều"?

a)

plenty

b)

ferry

c)

supplement

d)

incidentally

34.

Chọn câu đúng sử dụng từ "alternative":

a)

Juice is an alternative drink to alcohol.

b)

The police are working to ensure the safety.

c)

You can cross the river by ferry.

d)

The exhibition consists of a series of photographs.

35.

Từ "isle" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nghị viện

b)

hòn đảo nhỏ

c)

giấy chứng nhận

d)

lối đi dạo

36.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nghị viện"?

a)

claim

b)

parliament

c)

function

d)

promenade

37.

Từ "claim" được sử dụng như thế nào trong câu sau: "The judge claimed that she is guilty."?

a)

vận hành

b)

chắc chắn, quả quyết

c)

còn tồn tại

d)

rảnh rang

38.

Từ "function" có nghĩa là gì?

a)

vận hành, hoạt động

b)

giấy chứng nhận

c)

hùng vĩ, đẹp mắt

d)

lối đi dạo

39.

Từ nào sau đây là tính từ và có nghĩa là "còn tồn tại"?

a)

reference

b)

surviving

c)

leisurely

d)

spectacular

40.

Khi nào bạn cần sử dụng "reference" trong nghiên cứu?

a)

Khi cần vận hành thiết bị

b)

Khi cần giấy chứng nhận

c)

Khi đi dạo ở công viên

d)

Khi xây dựng lối đi dạo

41.

Từ "leisurely" được dùng để miêu tả điều gì?

a)

hùng vĩ, đẹp mắt

b)

rảnh rang, thong thả

c)

còn tồn tại

d)

chắc chắn, quả quyết

42.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lối đi dạo, thường ở cạnh biển"?

a)

promenade

b)

parliament

c)

isle

d)

function

43.

Từ "spectacular" có nghĩa là gì?

a)

giấy chứng nhận

b)

hùng vĩ, đẹp mắt

c)

vận hành, hoạt động

d)

rảnh rang, thong thả

44.

Từ "pass" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

giấy thông hành

b)

di sản

c)

hơi nước

d)

lâu đài

45.

"Heritage site" được dùng để chỉ điều gì?

a)

giấy thông hành

b)

địa điểm di sản

c)

hơi nước

d)

phòng khách sạn

46.

Khi bạn đun nước, cái gì được giải phóng?

a)

pass

b)

steam

c)

wonder

d)

spare

47.

Động từ "overlook" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

quan sát từ trên cao trông xuống

b)

nhân danh

c)

tự hỏi

d)

thừa

48.

"Medieval castle" là gì?

a)

lâu đài thời trung cổ

b)

giấy thông hành

c)

hơi nước

d)

địa điểm di sản

49.

Cụm từ "on behalf of" có nghĩa là gì?

a)

nhân danh, thay mặt cho

b)

tự hỏi

c)

thừa

d)

di sản

50.

Từ "wonder" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

tự hỏi

b)

hơi nước

c)

lâu đài

d)

giấy thông hành

51.

Từ "spare" được dùng để chỉ điều gì?

a)

thừa

b)

di sản

c)

nhân danh

d)

quan sát

52.

Từ "occupation" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sự cải thiện

b)

Nghề nghiệp

c)

Đường đi bộ

d)

Ca làm việc

53.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cuộc dàn xếp, sự sắp xếp"?

a)

arrangement

b)

improvement

c)

shift

d)

sweaty

54.

Từ "improvement" được sử dụng trong ngữ cảnh nào sau đây?

a)

Tôi muốn có sự cải thiện điểm IELTS của mình.

b)

Tôi phải cắt giảm lượng calo trong bữa ăn hàng ngày.

c)

Chính phủ nên xây thêm nhiều đường đi bộ.

d)

Công việc của tôi luôn yêu cầu làm ca đêm.

55.

Từ "shift" có nghĩa là gì?

a)

Đường đi bộ

b)

Ca làm việc

c)

Lên dốc

d)

Đẫm mồ hôi

56.

Từ nào sau đây là động từ?

a)

footpath

b)

cut down

c)

arrangement

d)

sweaty

57.

Từ "footpath" có nghĩa là gì?

a)

Ca làm việc

b)

Đường đi bộ

c)

Nghề nghiệp

d)

Sự cải thiện

58.

Khi bạn "cut down" lượng calo, bạn đang làm gì?

a)

Tăng lượng calo

b)

Cắt giảm lượng calo

c)

Sắp xếp lại bữa ăn

d)

Đổi ca làm việc

59.

Từ "uphill" được dùng để chỉ điều gì?

a)

Đường đi bộ

b)

Lên dốc

c)

Nghề nghiệp

d)

Đẫm mồ hôi

60.

Từ nào sau đây là tính từ?

a)

arrangement

b)

improvement

c)

sweaty

d)

shift

61.

Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "sweaty"?

a)

I am running uphill.

b)

I have a sweaty face after my mom knew what I did.

c)

Teacher is her occupation.

d)

They made all the arrangements for the party.

62.

Từ "suppose" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cơ hội

b)

tin rằng

c)

chặn

d)

người giám sát

63.

Từ "opportunity" thuộc loại từ nào?

a)

động từ

b)

tính từ

c)

danh từ

d)

trạng từ

64.

Từ nào sau đây có nghĩa là "diễn ra"?

a)

take place

b)

warden

c)

toddler

d)

block off

65.

Từ "toddler" dùng để chỉ ai?

a)

người lái xe hơi

b)

đứa bé mới tập đi

c)

người giám sát

d)

kế hoạch

66.

Từ "scheme" có nghĩa là gì?

a)

chặn

b)

kế hoạch

c)

cơ hội

d)

diễn ra

67.

Từ nào sau đây là động từ?

a)

warden

b)

toddler

c)

block off

d)

motorist

68.

Ví dụ nào sau đây sử dụng đúng từ "warden"?

a)

The main roads of the city have been blocked off.

b)

She is a prison warden.

c)

The film festival takes place in October.

d)

Are these toys suitable for toddlers?

69.

Từ "motorist" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

người giám sát

b)

người lái xe hơi

c)

đứa bé mới tập đi

d)

kế hoạch

70.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chặn"?

a)

block off

b)

scheme

c)

opportunity

d)

suppose

71.

Từ "take place" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

The film festival takes place in October.

b)

She is a prison warden.

c)

Are these toys suitable for toddlers?

d)

He had the opportunity to score a goal but he failed.

72.

Từ "permission" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

sự cho phép

b)

sự tham gia

c)

sự phàn nàn

d)

sự giàu có

73.

Từ nào sau đây có nghĩa là "làm cho ai tham gia"?

a)

demand

b)

involve

c)

complain

d)

minority

74.

Từ "demand" được sử dụng như thế nào trong câu sau: "I think your demand for a higher salary is reasonable."?

a)

sự cho phép

b)

sự đòi, sự yêu cầu

c)

sự phàn nàn

d)

sự tham gia

75.

Từ nào sau đây là tính từ chỉ sự giàu có?

a)

suburban

b)

wealthy

c)

minority

d)

permission

76.

"Suburban" có nghĩa là gì?

a)

ngoại ô

b)

thành phố

c)

nông thôn

d)

trung tâm

77.

Cụm từ "give sth a go" có nghĩa là gì?

a)

phàn nàn

b)

thử làm gì đó

c)

đòi hỏi

d)

tham gia

78.

Từ "complain" được sử dụng như thế nào trong câu: "My boss always complains about his employees."?

a)

tham gia

b)

thử làm gì đó

c)

phàn nàn

d)

giàu có

79.

Từ "minority" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đa số

b)

thiểu số

c)

sự cho phép

d)

ngoại ô

80.

Từ "stare" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nhìn chăm chăm

b)

giám sát

c)

thuyết phục

d)

dự đoán

81.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mãnh liệt, tràn đầy năng lượng"?

a)

energetic

b)

persuade

c)

parking

d)

sale

82.

"Supervise" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Giám sát trẻ em chơi gần hồ bơi

b)

Làm quen với ai đó

c)

Tiên đoán thời tiết

d)

Tăng doanh số bán hàng

83.

Từ "get to know" có nghĩa là gì?

a)

làm quen với ai

b)

mở rộng

c)

chỗ đậu xe

d)

nhìn chăm chăm

84.

Gia đình mở rộng trong tiếng Anh là gì?

a)

extended family

b)

energetic family

c)

parking family

d)

sale family

85.

Từ nào sau đây là động từ và có nghĩa là "thuyết phục"?

a)

persuade

b)

sale

c)

parking

d)

stare

86.

Chỗ đậu xe trong tiếng Anh là gì?

a)

parking

b)

sale

c)

supervise

d)

predict

87.

Từ "predict" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Tiên đoán trời sẽ mưa vào thứ Hai

b)

Giám sát trẻ em

c)

Làm quen với đồng nghiệp

d)

Tăng doanh số bán hàng

88.

Từ "sale" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

doanh số

b)

chỗ đậu xe

c)

thuyết phục

d)

mở rộng

89.

Lễ hội nào được gọi là "Mid-Autumn Festival" trong tiếng Anh?

a)

Lễ hội Trung Thu

b)

Lễ hội Tết Nguyên Đán

c)

Lễ hội Giáng Sinh

d)

Lễ hội Halloween