wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 11: Cultures

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.
cultural differences
a)
khác nhau về văn hóa
b)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
c)
ầm ĩ
d)
an toàn
2.
statement
a)
tuyên bố, câu phát biểu
b)
các cuộc họp
c)
bài học
d)
bán hàng
3.
meetings
a)
các cuộc họp
b)
cán bộ cấp cao
c)
bữa ăn sáng
d)
bất lợi
4.
fixed
a)
cố định
b)
chủ yếu
c)
các cuộc họp
d)
chế tạo
5.
start and finishing times
a)
thời gian bắt đầu và kết thúc
b)
công nghệ điện thoại di động
c)
các vấn đề văn hóa
d)
chiến lược
6.
on time
a)
kịp thời
b)
công nghệ truyền thông
c)
chi tiết
d)
Chức vụ
7.
equally
a)
ngang nhau
b)
cuộc gọi hội nghị
c)
chờ
d)
cộng đồng địa phương
8.
important
a)
quan trọng
b)
cuộc gọi hội nghị
c)
chủ tịch
d)
công nghệ gió
9.
situation
a)
tình hình
b)
cuộc gọi riêng
c)
chú ý
d)
công ty con
10.
learn about
a)
tìm hiểu về
b)
cuộc gọi video
c)
chủ yếu
d)
đặc biệt
11.
culture
a)
văn hóa
b)
di động
c)
cố định
d)
điểm yếu
12.
do business with
a)
hợp tác kinh doanh với
b)
đi vào
c)
Cuối cùng
d)
điện lực
13.
language
a)
ngôn ngữ
b)
điện thoại di động
c)
đã lên kế hoạch
d)
doanh thu
14.
There's no point
a)
Không có ý nghĩa
b)
điện thoại thông minh
c)
đã sẵn sàng
d)
dọn dẹp, sạch
15.
detailed plan
a)
kế hoạch chi tiết
b)
đồng nghiệp
c)
danh thiếp
d)
Gần, xấp xỉ
16.

project

a)

dự án

b)

hội thảo

c)

đi cùng

d)

giai đoạn = Stage

17.
flexible
a)
Linh hoạt
b)
ghi chép
c)
doanh nhân
d)
kết quả
18.
main
a)
chủ yếu
b)
hành xử
c)
đối tác thương mại
d)
không thay đổi
19.
causes
a)
nguyên nhân
b)
hoán đổi
c)
đủ
d)
làng
20.
cultural misunderstanding
a)
hiểu lầm văn hóa
b)
kỷ luật
c)
dự án
d)
lắp đặt, cài đặt
21.
lesson
a)
bài học
b)
là một fan hâm mộ của, thích
c)
e-mail bị hiểu nhầm
d)
lịch sử
22.
businessmen
a)
doanh nhân
b)
làm việc nhóm
c)
giao dịch kinh doanh
d)
lợi thế
23.
outside
a)
ở ngoài
b)
luôn cập nhật
c)
giao thông
d)
máy móc
24.
conference room
a)
phòng họp
b)
mạng lưới kinh doanh
c)
hiện tại
d)
mở rộng
25.
wait for
a)
chờ
b)
mang theo
c)
hiểu lầm văn hóa
d)
năng lượng gió
26.
Brazilian
a)
người nước Brazil
b)
mạng xã hội
c)
hoàn toàn
d)
nhà cung cấp
27.
host
a)
tổ chức, chủ nhà
b)
nhiệt tình về
c)
hội thảo
d)
nhà lãnh đạo thế giới
28.
seminar
a)
hội thảo
b)
phía Nam
c)
hợp tác kinh doanh cùng nhau
d)
nhà máy
29.
schedule
a)
lịch trình
b)
phụ thuộc vào
c)
hợp tác kinh doanh với
d)
nhà máy sản xuất
30.
complain about
a)
phàn nàn về
b)
Phương bắc
c)
kế hoạch chi tiết
d)
Nhân viên
31.
loudly
a)
ầm ĩ
b)
sử dụng
c)
kế hoạch dài hạn
d)
ở ngoài
32.
traffic
a)
giao thông
b)
sự giao tiếp xã hội
c)
kế hoạch thất bại
d)
ồn ào
33.
immediately
a)
ngay lập tức
b)
Sự khác biệt
c)
Kết quả là
d)
phía Nam
34.
breakfast
a)
bữa ăn sáng
b)
tắt
c)
khả thi
d)
phổ biến
35.
clear
a)
thông thoáng, rõ ràng
b)
thật ngạc nhiên
c)
khác nhau
d)
Quốc tịch
36.
replace
a)
thay thế
b)
thông điệp, tin nhắn
c)
khác nhau về văn hóa
d)
rẽ vào
37.
trading partner
a)
đối tác thương mại
b)
thư điện tử doanh nghiệp
c)
Không có ý nghĩa
d)
sản phẩm
38.
As a result
a)
Kết quả là
b)
tích cực về
c)
không thành công
d)
Sẵn sàng
39.
be keen to
a)
quan tâm đến
b)
tổ chức
c)
kinh doanh nhập khẩu
d)
sản xuất
40.
do business together
a)
hợp tác kinh doanh cùng nhau
b)
tổng giám đốc điều hành
c)
kịp thời
d)
sở hữu
41.
already
a)
đã sẵn sàng
b)
trao đổi
c)
làm đúng hạn
d)
sự phát triển
42.
work with
a)
làm việc với
b)
truy cập, tiếp cận
c)
lạm phát
d)
thành phần
43.
get to know
a)
làm quen
b)
tuổi tác
c)
kịp thời
d)
thị trường nội địa
44.
priority
a)
sự ưu tiên
b)
ứng dụng di động
c)
làm việc trong
d)
thị trường quốc tế
45.
language school
a)
Trường học ngôn ngữ
b)
văn hóa
c)
làm việc với
d)
Thị trường tăng trưởng
46.
work in
a)
làm việc trong
b)
ở ngoài
c)
lập kế hoạch
d)
thiết kế
47.
import business
a)
kinh doanh nhập khẩu
b)
ồn ào
c)
lịch trình
d)
thiết lập
48.

class in Mandarin

a)

lớp học tiếng Trung Quốc phổ thông

b)

phía Nam

c)

Linh hoạt

d)

thuê, tuyển dụng

49.
cultural issues
a)
các vấn đề văn hóa
b)
phổ biến
c)
lời khuyên thiết thực
d)
Trang thiết bị
50.
business card
a)
danh thiếp
b)
Quốc tịch
c)
lớp học bằng tiếng Trung Quốc phổ thông
d)
trang trại chuối
51.
present
a)
hiện tại
b)
rẽ vào
c)
mắc lỗi, sai lầm
d)
trên toàn thế giới
52.
business deal
a)
giao dịch kinh doanh
b)
sản phẩm
c)
ngang nhau
d)
truyền thống
53.
fail
a)
Thất bại
b)
Sẵn sàng
c)
ngày
d)
tuabin gió
54.
misunderstood e-mail
a)
e-mail bị hiểu nhầm
b)
sản xuất
c)
ngay lập tức
d)
văn phòng bán hàng
55.
In addition to
a)
Thêm vào, ngoài ra
b)
sở hữu
c)
ngôn ngữ
d)
việc kinh doanh
56.
language problem
a)
vấn đề ngôn ngữ
b)
sự phát triển
c)
người nước Brazil
d)
xấu xí
57.
a lack of
a)
thiếu
b)
thành phần
c)
nguyên nhân
d)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
58.
cultural understanding
a)
Sự hiểu biết văn hoá
b)
thị trường nội địa
c)
ở ngoài
d)
các cuộc họp
59.
president
a)
chủ tịch
b)
thị trường quốc tế
c)
phàn nàn về
d)
cán bộ cấp cao
60.
chamber of Commerce
a)
phòng thương mại
b)
Thị trường tăng trưởng
c)
phòng họp
d)
chủ yếu
61.
big issue
a)
vấn đề lớn
b)
thiết kế
c)
phòng thương mại
d)
công nghệ điện thoại di động
62.
timing
a)
thời gian
b)
thiết lập
c)
quan tâm đến
d)
công nghệ truyền thông
63.
successful deal
a)
thỏa thuận thành công
b)
thuê, tuyển dụng
c)
quan trọng
d)
cuộc gọi hội nghị
64.
meet deadlines
a)
làm đúng hạn
b)
Trang thiết bị
c)
Sự hiểu biết văn hoá
d)
cuộc gọi hội nghị
65.
inflation
a)
lạm phát
b)
trang trại chuối
c)
sự ưu tiên
d)
cuộc gọi riêng
66.
failed plan
a)
kế hoạch thất bại
b)
trên toàn thế giới
c)
sửa chữa các vấn đề
d)
cuộc gọi video
67.
long-term planning
a)
kế hoạch dài hạn
b)
truyền thống
c)
tầm quan trọng
d)
di động
68.
prefer
a)
thích hơn
b)
tuabin gió
c)
Thất bại
d)
đi vào
69.
go along
a)
đi cùng
b)
văn phòng bán hàng
c)
thay thế
d)
điện thoại di động
70.
fix problems
a)
sửa chữa các vấn đề
b)
việc kinh doanh
c)
Thêm vào, ngoài ra
d)
điện thoại thông minh
71.
completely
a)
hoàn toàn
b)
xấu xí
c)
thích hơn
d)
đồng nghiệp
72.
different
a)
khác nhau
b)
ở ngoài
c)
thiếu
d)
dự án
73.
in advance
a)
trước
b)
ồn ào
c)
thỏa thuận thành công
d)
ghi chép
74.
in detail
a)
chi tiết
b)
phía Nam
c)
thời gian
d)
hành xử
75.
go wrong
a)
mắc lỗi, sai lầm
b)
phổ biến
c)
thời gian bắt đầu và kết thúc
d)
hoán đổi
76.
importance
a)
tầm quan trọng
b)
Quốc tịch
c)
thông thoáng, rõ ràng
d)
kỷ luật
77.
planning
a)
lập kế hoạch
b)
rẽ vào
c)
tìm hiểu về
d)
là một fan hâm mộ của, thích
78.
planned
a)
đã lên kế hoạch
b)
sản phẩm
c)
tình hình
d)
làm việc nhóm
79.
attention
a)
chú ý
b)
Sẵn sàng
c)
tổ chức, chủ nhà
d)
luôn cập nhật
80.
unsuccessful
a)
không thành công
b)
sản xuất
c)
trước
d)
mạng lưới kinh doanh
81.
enough
a)
đủ
b)
sở hữu
c)
Trường học ngôn ngữ
d)
mang theo
82.
last
a)
Cuối cùng
b)
sự phát triển
c)
tuyên bố, câu phát biểu
d)
mạng xã hội
83.
possible
a)
khả thi
b)
thành phần
c)
vấn đề lớn
d)
nhiệt tình về
84.
date
a)
ngày
b)
thị trường nội địa
c)
vấn đề ngôn ngữ
d)
phía Nam
85.
practical advice
a)
lời khuyên thiết thực
b)
thị trường quốc tế
c)
văn hóa
d)
phụ thuộc vào