wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng phương anh 9-12 1

Total questions: 27

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

phí cơ bản

(a)  

2.

Phí thêm

(a)  

3.

Trẻ em

(a)  

4.

thanh thiếu niên

(a)  

5.

người già

(a)  

6.

người trưởng thành

(a)  

7.

Ghế thường

(a)  

8.

ghế đặc biệt

(a)  

9.

thương gia

(a)  

10.

Cỡ nhỏ

(a)  

11.

cỡ trung

(a)  

12.

cỡ lớn

(a)  

13.

Thời gian sử dụng

(a)  

14.

Cách sử dụng

(a)  

15.

Phí sử dụng

(a)  

16.

Ngày thường

(a)  

17.

Cuối tuần

(a)  

18.

Bao gồm

(a)  

19.

Thắc mắc

(a)  

20.

nơi giải đáp thắc mắc

(a)  

21.

Tiêu chuẩn

(a)  

22.

trả tiền

(a)  

23.

trả tiền riêng

(a)  

24.

1 ngày

(a)  

25.

2 ngày

(a)  

26.

vài ba ngày

(a)  

27.

Cho vay (mượn)

(a)