wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji 1000 _ Phần 5

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
a)
TOÀN (hoàn toàn)
b)
ĐÁO (đến nơi)
c)
SƠ (sơ lược)
d)
NƯƠNG (con gái)
2.
a)
KIM (kim loại)
b)
THỦ (cổ)
c)
THIẾT (cắt)
d)
TINH (tinh luyện)
3.
a)
CHU (chu vi)
b)
SẮC (màu sắc)
c)
DƯỠNG (dinh dưỡng)
d)
SỰ (sự việc)
4.
a)
CHU (tuần)
b)
ĐẠO (đường đi)
c)
LƯƠNG (tốt)
d)
ỐC (nhà)
5.
調
a)
ĐIỀU (điều tra)
b)
NHẬN (xác nhận)
c)
ĐOẠN (dừng)
d)
SINH (học sinh)
6.
a)
ĐIÊU (điêu khắc)
b)
ĐÀI (vũ đài)
c)
THƯ (sách)
d)
ĐAO (đao kiếm)
7.
a)
KHỨ (quá khứ)
b)
TÌNH (trời nắng)
c)
ĐOẠN (dừng)
d)
BÚT (bút chì)
8.
a)
CHÍ (tới cùng)
b)
SỰ (sự việc)
c)
TRƯỚNG (kéo căng)
d)
THỦ (cổ)
9.
a)
ĐÁO (đến nơi)
b)
XA (xe)
c)
SƠ (sơ lược)
d)
ĐẠO (đường đi)
10.
a)
ĐẢO (đổ ngã)
b)
SINH (học sinh)
c)
NHẪN (nhẫn tâm)
d)
LƯƠNG (tốt)
11.
a)
THẤT (phòng)
b)
CHU (chu vi)
c)
ĐA (nhiều)
d)
TRƯỚNG (kéo căng)
12.
a)
ỐC (nhà)
b)
ĐẠO (đường đi)
c)
SẢN (sinh sản)
d)
THƯ (sách)
13.
a)
ÁC (cầm nắm)
b)
BÚT (bút chì)
c)
NHẬN (xác nhận)
d)
DƯỠNG (dinh dưỡng)
14.
a)
XA (xe)
b)
NƯƠNG (con gái)
c)
ĐOẠN (dừng)
d)
ĐẠO (đường đi)
15.
a)
SỰ (sự việc)
b)
LƯƠNG (tốt)
c)
TÌNH (tình cảm)
d)
CHÍ (tột cùng)
16.
a)
LUẬT (luật pháp)
b)
ĐA (nhiều)
c)
CHU (chu vi)
d)
SẢN (sinh sản)
17.
a)
BÚT (bút chì)
b)
ỐC (nhà)
c)
XA (xe)
d)
NHẪN (nhẫn tâm)
18.
a)
THƯ (sách)
b)
NƯƠNG (con gái)
c)
TÂN (mới)
d)
ĐIỀU (điều tra)
19.
a)
TÂN (bến cảng)
b)
SỰ (sự việc)
c)
THIẾT (cắt)
d)
TRƯỚNG (kéo căng)
20.
a)
THỦ (cổ)
b)
TÌNH (tình cảm)
c)
ỐC (nhà)
d)
ĐẠO (đường đi)
21.
a)
ĐẠO (đường đi)
b)
SINH (học sinh)
c)
TRƯỚNG (kéo căng)
d)
TOÀN (hoàn toàn)
22.
a)
ĐẠO (chỉ đạo)
b)
NHẬN (xác nhận)
c)
ĐA (nhiều)
d)
BÚT (bút chì)
23.
a)
DỊCH (mậu dịch)
b)
CHU (chu vi)
c)
LƯƠNG (tốt)
d)
ỐC (nhà)
24.
a)
VẬT (động vật)
b)
NHẪN (nhẫn tâm)
c)
THƯ (sách)
d)
TÌNH (tình cảm)
25.
a)
DƯƠNG (mặt trời)
b)
ĐẢO (đổ ngã)
c)
THỦ (cổ)
d)
DI (di chuyển)
26.
a)
TRƯỜNG (quảng trường)
b)
NƯƠNG (con gái)
c)
SƠ (sơ lược)
d)
TINH (tinh luyện)
27.
a)
THƯƠNG (bị thương)
b)
TRƯỚNG (kéo căng)
c)
THƯ (sách)
d)
THỦY (bắt đầu)
28.
a)
THANG (nước nóng)
b)
SINH (học sinh)
c)
SẢN (sinh sản)
d)
ỐC (nhà)
29.
a)
SẮC (màu sắc)
b)
ĐA (nhiều)
c)
THỦ (cổ)
d)
NHẬN (xác nhận)
30.
a)
TUYỆT (tuyệt đối)
b)
ĐAO (đao kiếm)
c)
TOÀN (hoàn toàn)
d)
ỐC (nhà)
31.
a)
ĐOẠN (từ chối)
b)
LƯƠNG (tốt)
c)
TÂN (mới)
d)
NHẪN (nhẫn tâm)
32.
a)
KẾ (kế tục)
b)
TÌNH (tình cảm)
c)
CHÍ (tột cùng)
d)
BÚT (bút chì)
33.
a)
ĐÀI (vũ đài)
b)
THƯ (sách)
c)
SƠ (sơ lược)
d)
TRƯỚNG (kéo căng)
34.
a)
TRỊ (trị liệu)
b)
SỰ (sự việc)
c)
TOÀN (hoàn toàn)
d)
ĐẢO (đổ ngã)
35.
a)
THỦY (bắt đầu)
b)
ỐC (nhà)
c)
DI (di chuyển)
d)
ĐIỀU (điều tra)
36.
a)
ĐAO (đao kiếm)
b)
TÌNH (tình cảm)
c)
ĐÀI (vũ đài)
d)
VẬT (động vật)
37.
a)
NHẪN (nhẫn tâm)
b)
BÚT (bút chì)
c)
TÂN (mới)
d)
TRƯỚNG (kéo căng)
38.
a)
NHẬN (xác nhận)
b)
THỦY (bắt đầu)
c)
SINH (học sinh)
d)
ỐC (nhà)
39.
a)
SƠ (sơ lược)
b)
DI (di chuyển)
c)
SẢN (sinh sản)
d)
TRƯỜNG (dài)
40.
a)
BIÊN (biên giới)
b)
THƯ (sách)
c)
CHÍ (tột cùng)
d)
NƯƠNG (con gái)