NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHH1B5 - TRẮC NGHIỆM
Total questions: 26
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Từ 门 nghĩa là gì
a)
Bộ môn
b)
Bộ mã
c)
Bộ nhi
d)
Bộ kiến
e)
Bộ bối
2.
Từ 马 nghĩa là gì
a)
Bộ môn
b)
Bộ mã
c)
Bộ nhi
d)
Bộ kiến
e)
Bộ bối
3.
Từ 儿 nghĩa là gì
a)
Bộ môn
b)
Bộ mã
c)
Bộ nhi
d)
Bộ kiến
e)
Bộ bối
4.
Từ 见 nghĩa là gì
a)
Bộ môn
b)
Bộ mã
c)
Bộ nhi
d)
Bộ kiến
e)
Bộ bối
5.
Từ 贝 nghĩa là gì
a)
Bộ môn
b)
Bộ mã
c)
Bộ nhi
d)
Bộ kiến
e)
Bộ bối
6.
Từ 刀 - 刂 nghĩa là gì
a)
Bộ đao
b)
Bộ điền
c)
Bộ lực
d)
Bộ thổ
e)
Bộ sĩ
7.
Từ 田 nghĩa là gì
a)
Bộ đao
b)
Bộ điền
c)
Bộ lực
d)
Bộ thổ
e)
Bộ sĩ
8.
Từ 力 nghĩa là gì
a)
Bộ đao
b)
Bộ điền
c)
Bộ lực
d)
Bộ thổ
e)
Bộ sĩ
9.
Từ 土 nghĩa là gì
a)
Bộ đao
b)
Bộ điền
c)
Bộ lực
d)
Bộ thổ
e)
Bộ sĩ
10.
Từ 士 nghĩa là gì
a)
Bộ đao
b)
Bộ điền
c)
Bộ lực
d)
Bộ thổ
e)
Bộ sĩ
11.
Từ 哪 nghĩa là gì
a)
Đâu, nào
b)
Quốc, nước
c)
Sống
d)
Ở, tại
e)
Ở đâu
12.
Từ 国 nghĩa là gì
a)
Đâu, nào
b)
Quốc, nước
c)
Sống
d)
Ở, tại
e)
Ở đâu
13.
Từ 住 nghĩa là gì
a)
Đâu, nào
b)
Quốc, nước
c)
Sống
d)
Ở, tại
e)
Ở đâu
14.
Từ 在 nghĩa là gì
a)
Đâu, nào
b)
Quốc, nước
c)
Sống
d)
Ở, tại
e)
Ở đâu
15.
Từ 哪儿 nghĩa là gì
a)
Đâu, nào
b)
Quốc, nước
c)
Sống
d)
Ở, tại
e)
Ở đâu
16.
Từ 哪里 nghĩa là gì
a)
Ở đâu
b)
Trợ từ
c)
Tiếng Trung
d)
Bạn học
e)
Bạn
17.
Từ 呢 nghĩa là gì
a)
Ở đâu
b)
Trợ từ
c)
Tiếng Trung
d)
Bạn học
e)
Bạn
18.
Từ 汉语 nghĩa là gì
a)
Ở đâu
b)
Trợ từ
c)
Tiếng Trung
d)
Bạn học
e)
Bạn
19.
Từ 同学 nghĩa là gì
a)
Ở đâu
b)
Trợ từ
c)
Tiếng Trung
d)
Bạn học
e)
Bạn
20.
Từ 朋友 nghĩa là gì
a)
Ở đâu
b)
Trợ từ
c)
Tiếng Trung
d)
Bạn học
e)
Bạn
21.
dịch câu sau: 你是哪国人
a)
Bạn là người nước nào
b)
Tôi là người Việt Nam
c)
Bạn sống ở đâu
d)
Anh ấy là bạn học của bạn phải không
e)
Cô ấy là bạn của bạn phải không
22.
dịch câu sau: 我是越南人
a)
Bạn là người nước nào
b)
Tôi là người Việt Nam
c)
Bạn sống ở đâu
d)
Anh ấy là bạn học của bạn phải không
e)
Cô ấy là bạn của bạn phải không
23.
dịch câu sau: 你住在哪儿
a)
Bạn là người nước nào
b)
Tôi là người Việt Nam
c)
Bạn sống ở đâu
d)
Anh ấy là bạn học của bạn phải không
e)
Cô ấy là bạn của bạn phải không
24.
dịch câu sau: 你住在哪里
a)
Bạn là người nước nào
b)
Tôi là người Việt Nam
c)
Bạn sống ở đâu
d)
Anh ấy là bạn học của bạn phải không
e)
Cô ấy là bạn của bạn phải không
25.
dịch câu sau: 他是你的同学吗
a)
Bạn là người nước nào
b)
Tôi là người Việt Nam
c)
Bạn sống ở đâu
d)
Anh ấy là bạn học của bạn phải không
e)
Cô ấy là bạn của bạn phải không
26.
dịch câu sau: 她是你的朋友吗
a)
Bạn là người nước nào
b)
Tôi là người Việt Nam
c)
Bạn sống ở đâu
d)
Anh ấy là bạn học của bạn phải không
e)
Cô ấy là bạn của bạn phải không
Reset
