wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về máy tính và phần mềm

Total questions: 132

Worksheet time: 2hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Bạn cần làm gì trước khi gọi cho hỗ trợ kỹ thuật nếu bạn thấy máy in không có điện?

a)

Đảm bảo rằng có giấy trong khay máy in

b)

Đảm bảo rằng tất cả các dây điện đã được cắm một cách an toàn

c)

Đảm bảo rằng máy in đã không bị di chuyển

d)

Đảm bảo rằng bạn có quyền truy cập vào máy in

2.

Bạn nên làm gì khi nhận được thông báo về một bản cập nhật phần mềm?

a)

Không bao giờ chạy bản cập nhật

b)

Hãy để các quản trị mạng biết để họ có thể tự động áp dụng các bản cập nhật

c)

Chạy nâng cấp ngay lập tức mà không quan tâm đến các vấn đề đi kèm

d)

Tìm hiểu về mục đích của bản cập nhật, quyết định việc cập nhật ngay bây giờ hoặc sau này

3.

Bạn sẽ sử dụng chương trình ứng dụng nào để tạo ra một số chữ cái, tài liệu quảng cáo và các báo ngắn?

a)

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Chương trình Thiết kế đồ họa

c)

Chương trình Bảng tính

d)

Chương trình Xử lý văn bản

4.

Bạn thấy một thông báo nói rằng bạn không thể xem một thư mục trên mạng. Điều đó có nghĩa là gì?

a)

Bạn chưa chọn đúng thư mục trong chương trình quản lý tập tin

b)

Bạn không có đủ quyền để xem hoặc truy cập vào các nội dung của thư mục này

c)

Máy tính của bạn không nhận ra các máy in được cài đặt

d)

Bạn chưa đăng nhập vào hệ thống mạng

5.

Bạn thực sự nhận được gì khi mua một chương trình phần mềm?

a)

Các quyền chia sẻ chương trình với người dùng khác

b)

Mã nguồn của chương trình

c)

Quyền bán các chương trình phần mềm cho người khác

d)

Giấy phép cho phép cài đặt và sử dụng chương trình phần mềm

6.

Chế độ Sleep làm việc như thế nào khi được kích hoạt trên một máy tính xách tay?

a)

Kích hoạt các tùy chọn Screen Saver

b)

Tắt máy tính hoàn toàn

c)

Giữ công việc của bạn ở thời điểm hiện tại ngay cả khi tắt máy tính xách tay

d)

Giữ công việc của bạn ở thời điểm hiện tại và đặt máy tính vào chế độ tiêu thụ ít năng lượng

7.

Chế độ tắt máy nào của Windows đưa máy tính vào trạng thái tiêu thụ ít điện năng hơn mà không bị mất những gì trên màn hình?

a)

Lock

b)

Log off

c)

Hibernate

d)

Sleep

8.

Cho các đơn vị đo thông tin sau: 1 - TB; 2 - GB; 3 - MB; 4 - PB Và các thông số

4 lines
9.

Cho các đơn vị đo thông tin sau: 1 - TB; 2 - GB; 3 - MB; 4 - PB Và các thông số độ lớn sau: a - 1024 KILOBYTES b - 1024 TETRABYTES c - 1024 GIGABYTES d - 1024 MEGABYTES. Thứ tự kết hợp nào sau đây là đúng?

a)

1 - b, 2 - d, 3 - b, 4 - a

b)

1 - c, 2 - d, 3 - a, 4 - b

c)

1 - c, 2 - b, 3 - d, 4 - a

d)

1 - b, 2 -c, 3 - d, 4 - a

10.

Chuỗi nhị phân 11001010 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

1 bit

b)

2 bit

c)

4 bit

d)

8 bit

11.

Chương trình nào trong Control Panel cho phép quản lý kết nối mạng?

a)

Internet Options

b)

Network and Sharing Center

c)

Network Sharing Center

d)

Windows Firewall

12.

Chương trình nào được sử dụng để lưu giữ một bản sao của tập tin máy tính trên một thiết bị lưu trữ riêng biệt?

a)

Disk-maintenance

b)

File-compression

c)

Backup

d)

Groupware

13.

THIẾT BỊ SAU ĐƯỢC GỌI BẰNG NHỮNG TÊ NÀO DƯỚI ĐÂY

a)

Ổ CỨNG

b)

BỘ VI XỬ LÝ

c)

HDD

d)

MAINBOARD

14.

Desktop của hệ điều hành nào được hiển thị dưới đây?

a)

Windows

b)

Macintosh

c)

Unix / Linux

d)

PalmOS / Garnet OS

15.

Dịch vụ nào cho phép người dùng truy cập các trang web bằng tên miền thay vì địa chỉ IP?

a)

DHCP

b)

DNS

c)

DSL

d)

APIPA

16.

Dung lượng RAM thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Megabytes (MB) hoặc Gigabytes (GB)

b)

Megabits trên giây (Mbps) hoặc Gigabits trên giây (Gbps)

c)

Megahertz (MHz) hoặc Gigahertz (GHz)

d)

Bits hoặc bytes

17.

Firmware là gì?

a)

Một mã số nhận dạng mà nhà cung cấp sản phẩm gắn vào linh kiện phần cứng

b)

Là một phần mềm được lập trình và được nhúng vào trong một thiết bị phần cứng

c)

Một bảo hành được cung cấp với một thiết bị phần cứng

d)

Một tên gọi khác cho phần cứng đặc biệt nhỏ như một linh kiện

18.

Giá trị số thích hợp để điền vào chỗ dấu chấm hỏi là gì? 100 B = ? BIT

a)

8

b)

80

c)

800

d)

1024

19.

Hình chụp dưới đây là màn hình nền (Desktop) của Hệ điều hành nào?

a)

Windows 7

b)

Mac OS X

c)

Red Hat Linux

d)

PalmOS (PDA)

20.

ISP là

a)

Địa chỉ IP của máy chủ

b)

Giao thức truyền dữ liệu

c)

Giao thức để kết nối Internet

d)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet

21.

Khái niệm BỘ NHỚ ẢO liên quan việc trao đổi dữ liệu giữa những loại bộ nhớ nào?

a)

Giữa RAM và ROM

b)

Ổ cứng và RAM

c)

CD và ổ cứng

d)

RAM và ổ CD

22.

Khi bật máy tính, hệ thống sẽ hiển thị cái gì trước tiên?

a)

Kết nối mạng

b)

Chương trình phần mềm đã cài đặt trên máy tính

c)

Hệ điều hành

d)

Kết nối điện

23.

Khi chạy chương trình, bạn nhận thấy hệ thống của bạn đã bị chậm lại đáng kể và bạn nghe thấy những tiếng động phát ra từ ổ đĩa cứng mỗi khi nó quay. Nguyên nhân có khả năng nhất của vấn đề này là gì?

a)

Phần cứng máy tính của bạn bị lỗi

b)

Mạng máy tính của bạn có vấn đề

c)

Phần mềm bạn đang chạy bị lỗi và cần phải được cài đặt lại

d)

Hệ điều hành máy tính của bạn bị lỗi và cần phải được cài đặt lại

e)

Máy tính của bạn không có đủ bộ nhớ để chạy tất cả các chương trình đang mở một cách hiệu quả

24.

Khi máy tính đang làm việc, chương trình và dữ liệu đang được xử lý sẽ được lưu ở đâu?

a)

RAM

b)

ROM

c)

CPU

d)

Đĩa cứng

25.

Khi muốn giải lao trong chốc lát, bạn muốn tắt máy để tiết kiệm điện năng nhưng cũng muốn giữ nguyên các ứng dụng đang mở. Bạn sẽ chọn chế độ tắt máy nào?

a)

Log off

b)

Lock

c)

Restart

d)

Sleep

e)

Shut down

26.

Khi muốn tìm thông tin về một sản phẩm phần mềm nào đó. Nguồn thông tin đáng tin cậy nhất là gì?

a)

Hướng dẫn sử dụng cũ cho cùng một phần mềm

b)

Trang Web của các nhà sản xuất sản phẩm

c)

Tạp chí chuyên về hướng dẫn công nghệ

d)

Blog cá nhân về sản phẩm

27.

Khi nào bạn nên sử dụng chế độ Hibernate trên một máy tính xách tay?

a)

Khi bạn muốn tắt máy hoàn toàn

b)

Khi bạn cần phải tắt màn hình máy tính và di chuyển máy tính đến một địa điểm khác

c)

Khi bạn muốn ngăn chặn một người nào đó vô tình đăng nhập tài khoản của bạn

d)

Khi bạn muốn có một chế độ tiết kiệm năng lượng thay thế nhanh hơn so với chế độ Sleep

28.

LAN (Mạng cục bộ) được viết tắt từ cụm từ nào dưới đây?

a)

Local Area Network

b)

Local Access Number

c)

Local Access Network

d)

Life Association News

29.

Loại lỗi nào hiển thị trong hình dưới đây?

a)

Cấu hình phần cứng hiện tại của bạn không tương thích

b)

Bạn không được phân quyền để có thể mở ứng dụng này

c)

Các ứng dụng đã được cài đặt trên máy tính

d)

Các phiên bản của hệ điều hành bạn đang sử dụng không tương thích với các ứng dụng

30.

Loại máy tính nào thường dùng để chạy phần mềm chuyên dụng và dùng để chia sẻ tài nguyên, quản lý nguồn dữ liệu lớn?

a)

Netbook

b)

Desktop

c)

Tablet

d)

Server

31.

An CHỌN BẢNG MÃ TCVN3 để soạn thảo BIÊN BẢN HỌP LỚP. nhưng khi gõ bị như này. phải làm thế nào để khắc phục hiện tượng chữ bị lỗi như trên?

a)

Xóa toàn bộ dòng chữ và gõ lại

b)

Đóng file và khởi động lại Word

c)

Khởi động lại máy, cài lại Unikey thậm chí cài lại Office nếu vẫn bị lỗi

d)

d. chọn lại phông vhữ bằng .Vn

32.

Hỏi An phải làm thế nào để chuyển toàn bộ dòng chữ sang dạng in hoa?

a)

Tắt Caplock và gõ lại dòng chữ

b)

Bôi đen dòng và chọn Font Times New Roman

c)

Bôi đen dòng và chọn .VnTimeH

d)

Xử lý theo cách khác

33.

Hỏi nguyên nhân khiến chữ bị lỗi là gì?

a)

Chưa cài phần mềm hỗ trợ gõ tiếng Việt

b)

Phần mềm hỗ trợ gõ tiếng Việt bị lỗi

c)

An nhập sai văn bản hoặc Word bị lỗi

d)

An chưa chọn bảng mã và Font chữ phù hợp

34.

Để soạn thảo tiếng Việt với bảng mã Unicode, có thể sử dụng mấy font trong số 4 font trên?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

35.

Để soạn thảo tiếng Việt với bảng mã Unicode, có thể sử dụng mấy font trong số 4 font trên?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

36.

Cần lần lượt thực hiện các thao tác trên theo thứ tự nào để tạo thư mục trên Desktop?

a)

4 - 3 - 2 - 1

b)

3 - 1 - 4 - 2

c)

1 - 4 - 3 - 2

d)

3 - 4 - 1 - 2

e)

1 - 3 - 4 - 2

37.

Để sao chép thư mục, cần lần lượt thực hiện các thao tác trên theo thứ tự nào?

a)

2 - 1 - 4 - 3

b)

4 - 3 - 2 - 1

c)

4 - 1 - 2 - 3

d)

1 - 4 - 2 - 3

38.

Chức năng nào trong Windows 7 cho phép thiết lập các thông số cho môi trường làm việc?

a)

Control Panel

b)

System Restore

c)

System Informations

d)

Taskbar and Start Menu

39.

Có bao nhiêu cách thoát khỏi một chương trình ứng dụng trong hệ điều hành Windows 7?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

40.

Giả sử bạn đang soạn thảo văn bản trên máy tính và bỗng nhiên bàn phím của bạn gặp sự cố, không gõ được kí tự. Bạn xử lý như thế nào?

a)

Tìm và mở ứng dụng bàn phím ảo (On-Screen Keyboard) có sẵn của hệ điều hành Windows 7 để bật bàn phím ảo

b)

Kích hoạt ứng dụng kiểm tra phần cứng máy tính

c)

Kết nối máy tính với màn hình của máy tính khác để tiếp tục soạn thảo văn bản

d)

Kiểm tra lại kết nối mạng máy tính

41.

Hỏi cần click chuột vào vị trí số mấy để xóa tiêu chí tìm kiếm?

a)

Vị trí số 1

b)

Vị trí số 2

c)

Vị trí số 3

d)

Vị trí số 4

42.

Khi khởi động máy tính, phần mềm nào sau đây sẽ được thực hiện trước?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm gõ tiếng Việt

c)

Phần mềm Micrsoft Office

d)

Chương trình diệt virus máy tính

43.

Khi kích đúp chuột vào thanh tiêu đề của một cửa sổ đang ở kích thước cực đại trong hệ điều hành Windows 7 sẽ

a)

Thu cửa sổ về kích thước trước đó

b)

Thu cửa sổ về kích thước cực tiểu

c)

Chuyển về chế độ cho phép thay đổi kích thước cửa sổ

d)

Đóng cửa sổ đó

44.

Lệnh Start/Shut down dùng để làm gì?

a)

Tắt máy tính

b)

Khởi độ

45.

Lệnh Start/Shut down dùng để làm gì?

a)

Tắt máy tính

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Tắt màn hình

d)

Chuyển sang chế độ tiết kiệm điện

46.

Lựa chọn nào sau đây trong Windows 7 cho phép tắt máy tính và lưu trữ thông tin, trạng thái các chương trình đang hoạt động trong bộ nhớ vào ổ đĩa cứng và có thể cho phép người dùng tiếp tục sử dụng chỉ cần nhấn phím bất kỳ?

a)

Kích Start, chọn Shutdown/Hibernate

b)

Kích Start, chọn Shutdown/Standby

c)

Kích Start, chọn Shutdown/Log off

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + Delete

47.

Muốn xóa ký tự đằng sau con trỏ thì nhấn phím gì?

a)

Delete

b)

Home

c)

End

d)

Ctrl

48.

Nếu máy tính không khởi động như bình thường, bạn nên làm gì để thử và xác định nguyên nhân của vấn đề?

a)

Chạy phần mềm chống virus

b)

Cài đặt một bản sao lưu của hệ điều hành

c)

Chạy Check Disk

d)

Cố gắng khởi động vào chế độ Safe Mode

49.

Nút lệnh nào cho phép bạn thiết lập hiển thị phần mở rộng của tập tin?

a)

Organize

b)

Include in library

c)

Share with

d)

Burn

e)

New Folder

50.

Nút lệnh nào cho phép bạn thiết lập hiển thị thư mục và tập tin ẩn?

a)

Organize

b)

Include in library

c)

Share with

d)

Burn

e)

New Folder

51.

Phần mềm nào dưới đây nếu không được cài đặt máy tính sẽ không hoạt động?

a)

Windows

b)

Chrome

c)

Vietkey

d)

Norton AntiVirus

52.

Phát biểu nào dưới đây là đúng?

a)

Trong hệ điều hành Windows, thư mục chỉ có thể chứa các thư mục con.

b)

Trong hệ điều hành Windows, thư mục có thể chứa các tệp và thư mục con khác.

c)

Trong hệ điều hành Windows, tệp có thể chứa tệp.

d)

Trong hệ điều hành Windows, tệp có thể chứa các tệp và thư mục con khác

53.

Phím chức năng nào được dùng để đổi tên tập tin/ thư mục?

a)

F1

b)

F2

c)

F3

d)

Ctrl

e)

Shift

54.

An gửi cho Bình một file Word tên là BAOCAO.DOCX. Máy tính của Bình cài Office 2003. Kết quả là Bình không thể đọc được file An gửi và phải nhờ An giúp đỡ. Đơn giản nhất, An nên làm gì để giúp Bình đọc được file?

a)

Gửi lại file mới vì rất có thể file cũ bị lỗi

b)

Khuyên Bình cài đặt phiên bản Office mới hơn

55.

Đơn giản nhất, An nên làm gì để giúp Bình đọc được file?

a)

Gửi lại file mới vì rất có thể file cũ bị lỗi

b)

Khuyên Bình cài lại Office

c)

Chuyển file BAOCAO.DOCX về phiên bản trước rồi gửi lại cho Bình

d)

Hướng dẫn Bình sử dụng một phần mềm chuyển đổi file .DOCX thành _.DOC_

56.

Nguyên nhân của hiện tượng trên là gì?

a)

Word bị lỗi

b)

Văn bản sử dụng định dạng Underline kiểu đường lượn sóng.

c)

Word đang bật chế độ tự động kiểm lỗi chính tả D.

d)

Nguyên nhân khác

57.

An cần thực hiện thao tác gì để hình ảnh trong thư viện của Word hiện ra?

a)

Ấn phím Enter

b)

Nhấp chuột vào nút Picture trong nhóm Illustrations

c)

Cài lại Word vì Word bị lỗi thiếu thư viện

d)

Thao tác khác

58.

Nguyên nhân của hiện tượng trên là gì?

a)

Word của An bị lỗi cài thiếu thư viện

b)

An nhấp chuột vào Clip Art là sai nút lệnh

c)

An thực hiện chưa đủ thao tác

d)

Nguyên nhân khác

59.

An cần làm gì để được kết quả như ý?

a)

Word không cho phép chèn nhiều cột cùng một lúc

b)

An phải nhấn vào Insert Left

c)

An phải thực hiện thao tác bôi đen 2 cột trước khi thực hiện lệnh Insert

d)

Nguyên nhân khác

60.

An cần làm gì để thao tác tạo khung chỉ có tác dụng cho trang bìa?

a)

Không có cách nào, An phải thiết kế bìa và lưu riêng sang file khác

b)

Khi tạo k

61.

An cần làm gì để thao tác tạo khung chỉ có tác dụng cho trang bìa?

a)

Không có cách nào, An phải thiết kế bìa và lưu riêng sang file khác

b)

Khi tạo khung trang, An phải lựa chọn trong mục Apply to là This section

c)

Ngắt trang bìa thành một section và chỉ định dạng khung trang cho section này hoặc thay đổi tùy chọn trong mục Apply to khi tạo khung trang

d)

Thao tác khác

62.

An muốn định dạng đoạn văn bản sau thành dạng hai cột (Column) nhưng nút lệnh Columns bị chìm xuống. An cần làm gì để có thể chia cột được một cách nhanh nhất?

a)

Phải hủy thao tác tạo chữ cái lớn đầu đoạn để thực hiện thao tác chia cột trước, tạo chữ cái lớn sau

b)

Khi lựa chọn đoạn văn bản, không bôi đen chữ cái lớn đầu đoạn

c)

Bỏ bôi đen đoạn văn bản cần chia cột

d)

Thao tác khác

63.

An soạn thảo báo cáo tiểu luận về quê hương BẮC KẠN bằng phần mềm MS Word. Soạn thảo được gần 20 trang, An mới phát hiện ra toàn gõ địa danh tỉnh là BẮC CẠN. An muốn sửa toàn bộ các từ BẮC CẠN đã gõ thành BẮC KẠN.

a)

Đọc lại văn bản thật cẩn thận từng dòng, từng trang để tìm từ BẮC CẠN và sửa thành BẮC KẠN

b)

Sử dụng chức năng gõ tắt trong Word

c)

Sử dụng chức năng tìm kiếm và thay thế trong Word

d)

Sử dụng chức năng Cut - Paste của Word

64.

An soạn thảo danh sách lớp dưới dạng bảng, An muốn khi sang trang mới, dòng tiêu đề bảng được tự động nhắc lại, không cần phải gõ lại. Tính năng nào giúp An thực hiện được mong muốn này?

a)

Không có tính năng nào, An bắt buộc phải gõ lại dòng tiêu đề nếu muốn

b)

Sử dụng tính năng Sort

c)

Sử dụng tính năng Convert to Text

d)

Tính năng khác

65.

An đưa con trỏ vào giữa dòng văn bản để gõ chèn thêm nội dung. Nhưng khi gõ thêm chữ mới vào thì các chữ phía sau lần lượt biến mất. Nguyên nhân của hiện tượng trên là gì?

a)

Trên bàn phím có phím bị kẹt

b)

Word bị lỗi hoặc file văn bản bị nhiễm virus

c)

Word đang ở chế độ gõ chèn

d)

Chế độ gõ đè đang được bật

66.

Bạn nên thực hiện thao tác lưu văn bản như thế nào?

4 lines
67.

Bạn nên thực hiện thao tác lưu văn bản như thế nào?

a)

Lưu thường xuyên ngay cả khi chỉ có một vài thay đổi nhỏ để tránh bị mất dữ liệu

b)

Gõ xong văn bản mới thực hiện thao tác lưu cho nội dung được đầy đủ

c)

Chỉ tập trung vào việc soạn thảo và định dạng văn bản, không cần quan tâm đến việc lưu văn bản, khi nào nhớ ra thì thực hiện thao tác lưu

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

68.

Bạn sử dụng phím hoặc tổ hợp phím nào dưới đây để mở cửa sổ trợ giúp (Help) trong Word?

a)

Ctrl+F1

b)

Alt+F1

c)

F1

d)

Shift+F1

69.

Bất lợi lớn nhất của việc ấn Enter liên tục để sang trang văn bản mới là gì?

a)

Không có bất lợi gì

b)

Mất thời gian ấn phím Enter

c)

Văn bản trình bày không đẹp mắt

d)

Khi văn bản bị thay đổi, người dùng mất thời gian quay lại vị trí ngắt trang để xóa bớt hay chỉnh sửa những dòng trắng do việc ấn phím Enter tạo ra

70.

Biểu tượng có chức năng gì?

a)

Định dạng ký tự dạng in đậm

b)

Định dạng ký tự dạng in nghiêng

c)

Định dạng ký tự dạng gạch chân

d)

Chức năng khác

71.

Biểu tượng nào dưới đây có chức năng tương đương với tổ hợp phím Ctrl + Y?

a)

A.

b)

B.

c)

C.

d)

D. Biểu tượng khác

72.

Biểu tượng nào dưới đây có chức năng tương đương với tổ hợp phím Ctrl + Z?

a)

A.

b)

B.

c)

C.

d)

D. Biểu tượng khác

73.

Biểu tượng nào dưới đây là Center Tab?

a)

A.

b)

B.

c)

C.

d)

D.

74.

Biểu tượng nào dưới đây là Tab Bar?

a)

A.

b)

B.

c)

C.

d)

D.

75.

Bình mở một file Word thì thấy văn bản được hiển thị như hình sau: Hỏi nguyên nhân của hiện tượng trên là gì?

a)

Văn bản được đổ màu nền và chèn thêm Textbox

b)

Văn bản được chèn thêm những bình luận

c)

Văn bản đang ở chế độ theo dõi sự thay đổi

d)

Nguyên nhân khác

76.

Hỏi nguyên nhân khiến văn bản ở dạng trên là gì?

a)

Văn bản được chèn thêm các ký tự đặc biệt

b)

Văn bản bị lỗi Font

c)

Văn bản đang ở chế độ hiển thị mã định dạng

d)

Văn bản đang ở chế độ Outline View

77.

Cần thao tác như thế nào để đưa văn bản về dạng thông thường?

a)

Xóa khỏi văn bản các ký tự đặc biệt là · và ¶

b)

Chọn lại Font chữ phù hợp

c)

Chọn chế độ hiển thị (View) khác

d)

Tắt chế độ hiển thị mã định dạng

78.

Cách nào dưới đây không dùng để kích hoạt tính năng theo dõi thay đổi TRACK CHANGES?

a)

Trên thẻ Review, trong nhóm Tracking, nhấp vào Track Changes

b)

Nhấp đúp hộp TRK trên thanh trạng thái

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+Shift+E

d)

Tất cả các cách trên đều dùng để bật chức năng Track Changes

79.

Cách nào dưới đây không dùng để mở một tài liệu?

a)

Nhấp vào nút Office, sau đó nhấp Open

b)

Tại thanh công cụ truy cập nhanh, nhấp

c)

Bấm tổ hợp phím Ctrl+O

d)

Mở từ danh mục Recent

80.

Cần nhấp chuột vào mục nào trong menu Office Button để kích hoạt chức năng xem văn bản trước khi in (Print Preview)?

a)

New

b)

Open

c)

Save

d)

Mục khác

81.

Cần nhấp chuột vào vị trí nào để có thể tùy chỉnh thanh công cụ truy cập nhanh?

a)

Vị trí số 1

b)

Vị trí số 2

c)

Vị trí số 3

d)

Vị trí khác

82.

Cần sử dụng lệnh nào để chèn thêm dòng xuống phía dưới dòng hiện hành?

a)

Insert Right

b)

Insert Left

c)

Insert Below

d)

Insert Above

83.

Bạn cần click chuột vào vị trí nào để có thể lựa chọn được tất cả các ô trong cột B?

a)

Vị trí số 1

b)

Vị trí số 2

c)

Vị trí số 3

d)

Vị trí số 4

84.

Bạn cần click chuột vào vị trí nào để có thể lựa chọn được tất cả các ô trong dòng 2?

a)

Vị trí số 1

b)

Vị trí số 2

c)

Vị trí số 3

d)

Vị trí số 4

85.

Bạn cần click chuột vào vị trí nào để có thể lựa chọn được tất cả các ô trong sheet hiện hành?

a)

Vị trí số 1

b)

Vị trí số 2

c)

Vị trí số 3

d)

Vị trí số 4

86.

Bạn cần click chuột vào vị trí nào để có thể lựa chọn được tất cả các ô trong sheet hiện hành?

a)

Vị trí số 1

b)

Vị trí số 2

c)

Vị trí số 3

d)

Vị trí số 4

87.

Bằng cách nào bạn có thể điều chỉnh độ rộng của một cột trong MS Excel?

a)

Trên thẻ Home, trong nhóm Cells, nhấp vào Format, nhấp vào Column Width

b)

Trên thẻ Home, trong nhóm Cells, nhấp vào Format, nhấp vào AutoFit Column Width

c)

Nhấp và kéo chuột vào đường kẻ ở bên phải của tiêu đề cột

d)

Tất cả các lựa chọn trên

88.

Bảng tính Excel sau đang ở chế độ gì?

a)

Sắp xếp

b)

Lọc tự động

c)

Lọc nâng cao

d)

Chế độ khác

89.

Cho hình ảnh bảng tính Excel sau: Công thức =COUNTIF(B3:B9,"*NB") có kết quả như thế nào?

a)

0

b)

3

c)

4

d)

Báo lỗi

90.

Biểu thức Excel =SUM(2,8,MAX(2,6,-1),MIN(8,4,-2)) cho kết quả như thế nào?

a)

14

b)

17

c)

16

d)

Báo lỗi

91.

Cách nào dưới đây không dùng để nhập địa chỉ của một ô trong Excel?

a)

Gõ trực tiếp địa chỉ đó vào một công thức

b)

Dùng các phím di chuyển để chọn ô đó và tiếp tục gõ công thức

c)

Nhấp chuột vào ô có trong công thức thay vì gõ địa chỉ ô đó

d)

Tất cả các cách trên đều dùng để nhập địa chỉ cho ô

92.

Cho hình ảnh một phần bảng tính Excel như bên (Dữ liệu tại các ô A1 và A2 tự động căn lề trái). Hỏi công thức =A2-A1 có kết quả như thế nào?

a)

Báo lỗi

b)

7

c)

07/00/0000

d)

07/05/2017

93.

Cho hình ảnh một phần bảng tính Excel như bên (Dữ liệu tại các ô A1 và A2 tự động căn lề phải). Hỏi công thức =A2-A1 có kết quả như thế nào?

a)

Báo lỗi

b)

7

c)

00/07/0000

d)

05/07/2017

94.

Cho hình ảnh một phần bảng tính Excel như bên dưới: Hỏi công thức: =SUM(1,9, MIN(A1:A3), MAX(B1:B3)) cho kết quả như thế nào?

a)

14

b)

18

c)

20

d)

Báo lỗi

95.

Công thức Excel =IF(12>4; "sai"; "đúng") cho kết quả như thế nào?

a)

đúng

b)

sai

c)

True

d)

False

96.

Giả sử ngày hệ thống đang là 01/01/2014. Trong MS Excel, tại ô A1 gõ vào công thức =YEAR(today())-1990. Hỏi giá trị được hiển thị tại ô A1 là bao nhiêu?

a)

24

b)

1990

c)

2014

d)

#VALUE

97.

Hỏi giá trị được hiển thị tại ô A1 là bao nhiêu?

a)

24

b)

1990

c)

2014

d)

#VALUE

98.

Mô tả nào dưới đây đúng với chức năng của hộp thoại trên?

a)

Sắp xếp bảng dữ liệu ở vùng A2:E9 theo tiêu chí chỉ ra ở vùng K2:K3

b)

Lọc bảng dữ liệu ở vùng A2:E9 theo điều kiện chỉ ra ở vùng K2:K3

c)

Trích bảng dữ liệu ở vùng A2:E9 thỏa mãn điều kiện ở vùng K2:K3 sang vùng khác

d)

Tính tổng bảng dữ liệu ở vùng A2:E9 theo điều kiện chỉ ra ở vùng K2:K3

99.

Hãy cho biết hàm dò tìm là hàm nào?

a)

Vlookup

b)

Product

c)

Sumif

d)

Counta

100.

Giả sử ngày hệ thống là 05/15/2017. Trong MS Excel, công thức =Today()-1 cho kết quả như thế nào?

a)

04/14/2016

b)

05/14/2017

c)

04/15/2017

d)

Báo lỗi

101.

Hãy cho biết tổ hợp phím tắt để định dạng chữ đậm trong Microsoft Excel?

a)

Ctrl + B

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + X

102.

Hãy xác định công thức tính Tổng = Toán + Lý + Hoá

a)

=Toán + Lý + Hoá

b)

=SUM(B2:D2)

c)

=B1+C1+D1

d)

=SUM($B$2:$D$2)

103.

Xác định công thức điền thông tin cho cột Kết quả biết rằng nếu Tổng >=20 thì Kết quả là Đỗ ngược lại là Trượt?

a)

=SUMIF(E2>=20;Đỗ;Trượt)

b)

=IF($E$2>=20;"Đỗ";"Trượt")

c)

=IF(E2>=20;"Đỗ";"Trượt")

d)

=COUNTIF(E2>=20;"Đỗ";"Trượt")

104.

Xác định công thức tính Học bổng theo ba mức: * Học bổng = 250000 nếu Tổng ≥ 27 Học bổng = 180000 nếu 25 ≤ Tổng ≤ 27 Học bổng = 150000 nếu 23 ≤ Tổng ≤ 25

a)

=IF(E2>=27;250000;IF(E2>=25 AND E2<27;180000;IF(E2>=23 AND E2<25;150000;0)))

b)

=IF(E2>=27;250000;IF(E2>=25;180000; 150000))

c)

=IF(E2>=27;250000;IF(E2>=25;180000;IF(E2>=23;150000;0)))

d)

Tất cả đều sai

105.

Hãy xác định công thức để tính cột Lương = Bậc lương * Lương cơ bản?

a)

=C2*E5

b)

=C2*$E$5

c)

=SUM(C2,E5)

d)

=$C$2*$E$5

106.

Hãy xác định công thức để điền thông tin cho cột Phụ cấp thâm niên, biết rằng nếu năm công tác >=10 thì Phụ cấp thâm niên là 1200, ngược lại thì Phụ cấp thâm niên là 600?

a)

=IF(B2>10; "1200"; "600")

b)

=IF(B2>=10;120

107.

Hãy xác định công thức để điền thông tin cho cột Phụ cấp thâm niên, biết rằng nếu năm công tác >=10 thì Phụ cấp thâm niên là 1200, ngược lại thì Phụ cấp thâm niên là 600?

a)

=IF(B2>10; "1200"; "600")

b)

=IF(B2>=10;1200; IF(B2<10;600)

c)

=IF(B>=10;1200;600)

d)

=IF(B2>=10;1200;600)

108.

Hỏi cần nhấp chuột vào vị trí số mấy để mở hộp thoại Format Cells?

a)

Vị trí số 4

b)

Vị trí số 2 và vị trí số 4

c)

Các vị trí số 2, số 3 và số 4 đều được

d)

Cả 4 vị trí đều được

109.

Hỏi sử dụng công thức nào dưới đây để tính Tiền giảm?

a)

=IF(E3<3;0;IF(E3<=10;10%;15%))

b)

=IF(E3<3,0;IF(E3<=10;F3-10%;F3-15%))

c)

=IF(E3<3;0;IF(E3<=10;F3*10%;F3*15%))

d)

=IF(E3>3;IF(E3<=10;10%;15%))

110.

Khi nào ta sẽ đánh dấu tích vào ô My data has headers trong hộp thoại Sort?

a)

Để giúp cho Excel hiểu rằng dữ liệu của bạn có tiêu đề cột và dựa vào đó để xác định dữ liệu

b)

Để loại bỏ các dòng tiêu đề khỏi danh sách được sắp xếp sau đó

c)

Để chèn một ngắt trang trước các tiêu đề cột

d)

Để xác định số thứ tự của các hàng nơi mà các tiêu đề cột được nhập

111.

Mặc định, MS Excel cung cấp sẵn bao nhiêu sheet trong một workbook?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

112.

Microsoft Excel là công cụ dùng để:

a)

Tính toán

b)

Soạn thảo

c)

Trình chiếu

d)

Gửi thư

113.

Bạn có thể dùng cách nào để tạo bài thuyết trình mới?

a)

Từ bài trình chiếu trống

b)

Từ các mẫu templates

c)

Tạo mới từ bài có sẵn hoặc theo chủ đề Themes

d)

Tất cả các cách trên

114.

Cách tối ưu để định dạng nhất quán cho toàn bộ bài trình diễn gồm 30 slide theo slide mẫu sau (kẻ viền khung cho tiêu đề slide, tạo bộ 5 nút lệnh) là gì?

a)

Tạo slide mẫu, sau đó copy thành 30 slide rồi mới thêm nội dung

b)

Chuyển sang chế độ Slide Master, tạo viền khung cho tiêu đề và chèn vào bộ 5 nút lệnh

c)

Chuyển sang chế độ Slide Design, tạo viền khung cho tiêu đề và chèn vào bộ 5 nút lệnh

d)

Tạo tiêu đề mẫu và bộ 5 nút lệnh rồi copy vào tất cả 30 slide

115.

Cần nhấp chuột vào mục nào trong thẻ Insert để mở được hộp thoại Header and Footer như mẫu dưới đây?

a)

Mục Header & Footer

b)

Mục Date & Time

c)

Mục Slide Number

d)

Tất cả các mục trên đều được

116.

Cần sử dụng thao tác nào dưới đây để thực hiện yêu cầu: HÃY TẠO THÊM 1 SLIDE MỚI CÓ BỐ CỤC Ở DẠNG 2 CỘT?

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+M

b)

Thẻ Home/ Slides/ Layout/ Two Content hoặc Comparison

c)

Nháy phải chuột trên thẻ slide, chọn New Slide

d)

Thẻ Home/ Slides/ New Slide/ Two Content hoặc Comparison

117.

Cần thao tác với thẻ nào trong MS PowerPoint 2007 để thay đổi màu nền slide?

a)

Home

b)

Insert

c)

C. Animations D. Design

118.

Cần đánh dấu chọn vào mục nào để các thông tin trong Header và Footer không hiển thị ở slide tiêu đề?

a)

Update automatically

b)

Fixed

c)

Slide number

d)

Mục khác

119.

Cho biết kết quả của việc thực hiện thao tác sau: Nháy phải chuột trên đối tượng đang được chọn, chọn Format Legend…, trong mục Legend Position của hộp thoại hiện ra, chọn Top?

a)

Sẽ xuất hiện tên biểu đồ ở phía trên

b)

Phần chú thích sẽ được chuyển lên phía trên biểu đồ

c)

Phần nội dung Category 1, Category 2, … sẽ được chuyển lên phía trên các cột dữ liệu

d)

Các nhãn dữ liệu (giá trị) tương ứng sẽ xuất hiện ở đỉnh các cột dữ liệu

120.

Cho biết thao tác: Nháy phải chuột trên đối tượng đang được chọn, chọn Format Legend…, trong mục Legend Position của hộp thoại hiện ra, chọn Top

4 lines
121.

Cho biết thao tác: Nháy phải chuột trên đối tượng đang được chọn, chọn Format Legend…, trong mục Legend Position của hộp thoại hiện ra, chọn Top sẽ cho kết quả tương đương với việc thực hiện phương án nào dưới đây?

a)

Thẻ Chart Tools/ Layout/ Labels/ Legend/ Show Legend at Top

b)

Thẻ Chart Tools/ Format/ Shape Styles/ Legend/ Show Legend at Top

c)

Thẻ Chart Tools/ Design/ Quick Layout/ Legend/ Show Legend at Top

d)

Thẻ View/ Presentation Views/ Legend/ Show Legend at Top

122.

Cho biết kết quả của việc thực hiện thao tác sau: Nháy phải chuột trên biểu đồ, chọn Change Chart Type…, trong hộp thoại hiện ra, chọn một kiểu dáng trong nhóm Pie?

a)

Sẽ xuất hiện thêm một biểu đồ tròn trong slide hiện hành

b)

Các cột của biểu đồ sẽ được cuộn lại thành dạng hình trụ

c)

Biểu đồ hiện tại sẽ được chuyển sang dạng biểu đồ tròn

d)

Đường viền bao quanh biểu đồ sẽ được cắt xén thành một khối tròn

123.

Cho biết thao tác sau: Nháy phải chuột trên biểu đồ, chọn Change Chart Type…, trong hộp thoại hiện ra, chọn một kiểu dáng trong nhóm Pie sẽ cho kết quả tương đương với việc thực hiện phương án nào dưới đây?

a)

Thẻ Design/ Themes/ Change Chart Type/ Pie

b)

Thẻ Chart Tools/ Format/ Shape Styles/ Change Chart Type/ Pie

c)

Thẻ Chart Tools/ Layout/ Background/ Change Chart Type/ Pie

d)

Thẻ Chart Tools/ Design/ Type/ Change Chart Type/ Pie

124.

Cột dữ liệu màu đỏ được chọn trong biểu đồ của slide được gọi bằng thuật ngữ gì?

a)

Series

b)

Category

c)

Legend

d)

Data

125.

Font chữ nào dưới đây thường được đa số người sử dụng lựa chọn để soạn bài thuyết trình PowerPoint?

a)

Font .VnTime

b)

Font Times New Roman

c)

Font Arial hoặc Tahoma

d)

Font .VnArial

126.

Giả sử con trỏ soạn thảo đang ở cuối Mục 1.1.2. Sau khi nhấn Enter, cần sử dụng phím hoặc tổ hợp phím nào để đưa nội dung Mục 1.2 về mức trước đồng cấp với Mục 1.1 ?

a)

Tab

b)

Ctrl+Tab

c)

Shift+Tab

d)

Alt+Tab

127.

Sau khi nhấn Enter, cần sử dụng phím hoặc tổ hợp phím nào để đưa nội dung Mục 1.2 về mức trước đồng cấp với Mục 1.1 ?

a)

Tab

b)

Ctrl+Tab

c)

Shift+Tab

d)

Alt+Tab

128.

Hãy cho biết phím tắt để trình diễn một tệp Powerpoint từ slide hiện tại?

a)

Shift + F5

b)

Ctrl + F5

c)

F5

d)

Alt + F5

129.

Hãy xác định kết quả của thao tác sau trong MS PowerPoint 2007: Vào thẻ Design/ Background/ Solid fill, chọn màu xanh nhạt?

a)

Màu nền của textbox Nội dung báo cáo được chuyển sang màu xanh nhạt

b)

Màu nền của slide được đổi thành màu xanh nhạt

c)

Màu chữ của cả slide được đổi sang màu xanh nhạt

d)

Màu đường viền của textbox Nội dung báo cáo được đổi sang màu xanh nhạt

130.

Hãy xác định kết quả của thao tác sau trong MS PowerPoint 2007: Vào thẻ Format/ Shape Styles/ Shape Fill, chọn màu xanh nhạt?

a)

Màu nền của textbox Nội dung báo cáo được chuyển sang màu xanh nhạt

b)

Màu nền của slide được đổi thành màu xanh nhạt

c)

Màu chữ của cả slide được đổi sang màu xanh nhạt

d)

Màu đường viền của textbox Nội dung báo cáo được đổi sang màu xanh nhạt

131.

Hỏi có bao nhiêu nhận xét ở trên là đúng?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

132.

Cho một số nhận xét sau trong PowerPoint.

4 lines