WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Việt
Total questions: 59
Worksheet time: 32mins
단어 "생일" nghĩa là gì?
Ngày nghỉ
Sinh nhật
Ngày lễ
Sinh viên
"축하하다" có nghĩa là:
Ăn uống
Chúc mừng
Tặng quà
Tổ chức
"선물" nghĩa là gì?
Bánh kem
Quà tặng
Bữa tiệc
Hoa
"파티" nghĩa là gì?
Bữa tiệc
Chuyến du lịch
Sinh nhật
Ăn uống
"초대하다" nghĩa là:
Chúc mừng
Tặng quà
Mời
Chụp ảnh
"친구" là:
Anh trai
Bạn bè
Em gái
Người yêu
"꽃" nghĩa là gì?
Quà
Hoa
Sinh nhật
Bánh
"음식" nghĩa là gì?
Thức ăn
Sinh nhật
Uống nước
Bạn bè
"사진" nghĩa là gì?
Quà
Ảnh
Tiệc
Sinh nhật
"노래" nghĩa là gì?
Bánh
Bài hát
Sinh nhật
Quà
"노래하다" nghĩa là:
Hát
Múa
Ăn
Ngủ
"만들다" nghĩa là gì?
Làm, chế tạo
Ăn
Mua
Nhìn
"재미있다" nghĩa là gì?
Buồn chán
Vui, thú vị
Khó
Dễ
"즐겁다" nghĩa là gì?
Vui vẻ
Khó chịu
Buồn
Lo lắng
"기쁘다" nghĩa là:
Vui mừng
Buồn bã
Đau
Khó
"좋아하다" nghĩa là gì?
Ghét
Thích
Chán
Mệt
"주다" nghĩa là gì?
Cho
Lấy
Mua
Cầm
"받다" nghĩa là gì?
Cho
Nhận
Tặng
Bán
"케이크" là gì?
Hoa
Bánh kem
Bữa tiệc
Sinh nhật
"축하 노래" nghĩa là gì?
Bài hát chúc mừng
"주다" nghĩa là gì?
Cho
Lấy
Mua
Cầm
"받다" nghĩa là gì?
Cho
Nhận
Tặng
Bán
"케이크" là gì?
Hoa
Bánh kem
Bữa tiệc
Sinh nhật
"축하 노래" nghĩa là gì?
Bài hát chúc mừng
Sinh nhật
Quà sinh nhật
Hoa
"생일 파티" nghĩa là:
Tiệc sinh nhật
Quà sinh nhật
Ngày lễ
Bạn bè
"시간" nghĩa là gì?
Thời gian
Năm
Tháng
Ngày
"장소" nghĩa là gì?
Nơi chốn
Thời gian
Sinh nhật
Tiệc
"축하 카드" nghĩa là gì?
Thiệp chúc mừng
Quà
Hoa
Ảnh
"생신" nghĩa là gì?
Sinh nhật (kính ngữ)
Sinh viên
Sinh hoạt
Ngày lễ
친구에게 _______ 을/를 받았어요.
파티
선물
케이크
카드
내일은 제 _______ 이에요.
생일
음식
장소
시간
우리는 어제 _______ 에 갔어요.
사진
파티
노래
음식
엄마께 꽃을 _______ .
받다
주다
먹다
보다
어제 친구가 나를 집에 _______ .
초대했어요
축하했어요
만들었어요
불렀어요
생일에 보통 _______ 을/를 해요.
케이크
파티
음식
카드
우리 같이 생일 축하 _______ 부를까요?
노래
장소
시간
음식
저는 생일에 친구들에게 _______ 을/를 받아요.
선물
시간
장소
노래
할머니 _______ 은 언제세요?
선물
생신
시간
장소
어제 생일 파티가 rất _______ .
재미있었어요
힘들었어요
나빴어요
어려웠어요
우리 모두 _______ 노래해요.
사진
같이
기쁘다
카드
생일에 보통 _
에게 (a) 을/를 받아요.
할머니 _______ 은 언제세요?
quà
sinh nhật
thời gian
địa điểm
어제 생일 파티가 아주 _______.
vui vẻ
mệt mỏi
tệ
khó khăn
우리 모두 _______ 노래해요.
hình ảnh
cùng nhau
vui vẻ
thẻ
생일에 보통 _______ 케이크를 만들어요.
thức ăn
sinh nhật
thời gian
địa điểm
나는 한국 음식을 직접 _______ 보고 싶어요.
làm
nhận
cho
ăn
오늘은 기분이 참 _______.
vui vẻ
mệt mỏi
đau
khó khăn
친구가 저에게 _______ 카드를 줬어요.
chúc mừng
địa điểm
hình ảnh
bài hát
우리는 파티에서 맛있는 _______ 을/를 먹었어요.
thức ăn
hình ảnh
bài hát
hoa
선생님께 선물을 _______.
đã tặng
đã nhận
đã hát
đã làm
생일을 _______ 파티를 해요.
để chúc mừng
để ăn
để xem
để học
어제 친구들과 _______ 사진을 찍었어요.
cùng nhau
thời gian
địa điểm
vui vẻ
동생이 노래를 아주 잘 _______.
hát
nhìn
làm
ăn
오늘 생일 파티에 몇 시에 _______ ?
sẽ đến
sẽ cho
sẽ ăn
sẽ nhận
친구가 준 선물을 정말 _______.
thích
ghét
khó khăn
đau
생일에 많은 사람을 _______ 했어요.
mời
quà
hình ảnh
thẻ
파티가 끝나서 모두 _______ 집에 갔어요.
vui vẻ
vui vẻ
vui vẻ
cùng nhau
생일 축하합니다! 오늘 정말 _______ 하루 되세요.
vui vẻ
khó khăn
mệt mỏi
đau
