wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Việt

Total questions: 59

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

단어 "생일" nghĩa là gì?

a)

Ngày nghỉ

b)

Sinh nhật

c)

Ngày lễ

d)

Sinh viên

2.

"축하하다" có nghĩa là:

a)

Ăn uống

b)

Chúc mừng

c)

Tặng quà

d)

Tổ chức

3.

"선물" nghĩa là gì?

a)

Bánh kem

b)

Quà tặng

c)

Bữa tiệc

d)

Hoa

4.

"파티" nghĩa là gì?

a)

Bữa tiệc

b)

Chuyến du lịch

c)

Sinh nhật

d)

Ăn uống

5.

"초대하다" nghĩa là:

a)

Chúc mừng

b)

Tặng quà

c)

Mời

d)

Chụp ảnh

6.

"친구" là:

a)

Anh trai

b)

Bạn bè

c)

Em gái

d)

Người yêu

7.

"꽃" nghĩa là gì?

a)

Quà

b)

Hoa

c)

Sinh nhật

d)

Bánh

8.

"음식" nghĩa là gì?

a)

Thức ăn

b)

Sinh nhật

c)

Uống nước

d)

Bạn bè

9.

"사진" nghĩa là gì?

a)

Quà

b)

Ảnh

c)

Tiệc

d)

Sinh nhật

10.

"노래" nghĩa là gì?

a)

Bánh

b)

Bài hát

c)

Sinh nhật

d)

Quà

11.

"노래하다" nghĩa là:

a)

Hát

b)

Múa

c)

Ăn

d)

Ngủ

12.

"만들다" nghĩa là gì?

a)

Làm, chế tạo

b)

Ăn

c)

Mua

d)

Nhìn

13.

"재미있다" nghĩa là gì?

a)

Buồn chán

b)

Vui, thú vị

c)

Khó

d)

Dễ

14.

"즐겁다" nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Khó chịu

c)

Buồn

d)

Lo lắng

15.

"기쁘다" nghĩa là:

a)

Vui mừng

b)

Buồn bã

c)

Đau

d)

Khó

16.

"좋아하다" nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Thích

c)

Chán

d)

Mệt

17.

"주다" nghĩa là gì?

a)

Cho

b)

Lấy

c)

Mua

d)

Cầm

18.

"받다" nghĩa là gì?

a)

Cho

b)

Nhận

c)

Tặng

d)

Bán

19.

"케이크" là gì?

a)

Hoa

b)

Bánh kem

c)

Bữa tiệc

d)

Sinh nhật

20.

"축하 노래" nghĩa là gì?

a)

Bài hát chúc mừng

b)
21.

"주다" nghĩa là gì?

a)

Cho

b)

Lấy

c)

Mua

d)

Cầm

22.

"받다" nghĩa là gì?

a)

Cho

b)

Nhận

c)

Tặng

d)

Bán

23.

"케이크" là gì?

a)

Hoa

b)

Bánh kem

c)

Bữa tiệc

d)

Sinh nhật

24.

"축하 노래" nghĩa là gì?

a)

Bài hát chúc mừng

b)

Sinh nhật

c)

Quà sinh nhật

d)

Hoa

25.

"생일 파티" nghĩa là:

a)

Tiệc sinh nhật

b)

Quà sinh nhật

c)

Ngày lễ

d)

Bạn bè

26.

"시간" nghĩa là gì?

a)

Thời gian

b)

Năm

c)

Tháng

d)

Ngày

27.

"장소" nghĩa là gì?

a)

Nơi chốn

b)

Thời gian

c)

Sinh nhật

d)

Tiệc

28.

"축하 카드" nghĩa là gì?

a)

Thiệp chúc mừng

b)

Quà

c)

Hoa

d)

Ảnh

29.

"생신" nghĩa là gì?

a)

Sinh nhật (kính ngữ)

b)

Sinh viên

c)

Sinh hoạt

d)

Ngày lễ

30.

친구에게 _______ 을/를 받았어요.

a)

파티

b)

선물

c)

케이크

d)

카드

31.

내일은 제 _______ 이에요.

a)

생일

b)

음식

c)

장소

d)

시간

32.

우리는 어제 _______ 에 갔어요.

a)

사진

b)

파티

c)

노래

d)

음식

33.

엄마께 꽃을 _______ .

a)

받다

b)

주다

c)

먹다

d)

보다

34.

어제 친구가 나를 집에 _______ .

a)

초대했어요

b)

축하했어요

c)

만들었어요

d)

불렀어요

35.

생일에 보통 _______ 을/를 해요.

a)

케이크

b)

파티

c)

음식

d)

카드

36.

우리 같이 생일 축하 _______ 부를까요?

a)

노래

b)

장소

c)

시간

d)

음식

37.

저는 생일에 친구들에게 _______ 을/를 받아요.

a)

선물

b)

시간

c)

장소

d)

노래

38.

할머니 _______ 은 언제세요?

a)

선물

b)

생신

c)

시간

d)

장소

39.

어제 생일 파티가 rất _______ .

a)

재미있었어요

b)

힘들었어요

c)

나빴어요

d)

어려웠어요

40.

우리 모두 _______ 노래해요.

a)

사진

b)

같이

c)

기쁘다

d)

카드

41.

생일에 보통 _

4 lines
42.

에게 (a)   을/를 받아요.

43.

할머니 _______ 은 언제세요?

a)

quà

b)

sinh nhật

c)

thời gian

d)

địa điểm

44.

어제 생일 파티가 아주 _______.

a)

vui vẻ

b)

mệt mỏi

c)

tệ

d)

khó khăn

45.

우리 모두 _______ 노래해요.

a)

hình ảnh

b)

cùng nhau

c)

vui vẻ

d)

thẻ

46.

생일에 보통 _______ 케이크를 만들어요.

a)

thức ăn

b)

sinh nhật

c)

thời gian

d)

địa điểm

47.

나는 한국 음식을 직접 _______ 보고 싶어요.

a)

làm

b)

nhận

c)

cho

d)

ăn

48.

오늘은 기분이 참 _______.

a)

vui vẻ

b)

mệt mỏi

c)

đau

d)

khó khăn

49.

친구가 저에게 _______ 카드를 줬어요.

a)

chúc mừng

b)

địa điểm

c)

hình ảnh

d)

bài hát

50.

우리는 파티에서 맛있는 _______ 을/를 먹었어요.

a)

thức ăn

b)

hình ảnh

c)

bài hát

d)

hoa

51.

선생님께 선물을 _______.

a)

đã tặng

b)

đã nhận

c)

đã hát

d)

đã làm

52.

생일을 _______ 파티를 해요.

a)

để chúc mừng

b)

để ăn

c)

để xem

d)

để học

53.

어제 친구들과 _______ 사진을 찍었어요.

a)

cùng nhau

b)

thời gian

c)

địa điểm

d)

vui vẻ

54.

동생이 노래를 아주 잘 _______.

a)

hát

b)

nhìn

c)

làm

d)

ăn

55.

오늘 생일 파티에 몇 시에 _______ ?

a)

sẽ đến

b)

sẽ cho

c)

sẽ ăn

d)

sẽ nhận

56.

친구가 준 선물을 정말 _______.

a)

thích

b)

ghét

c)

khó khăn

d)

đau

57.

생일에 많은 사람을 _______ 했어요.

a)

mời

b)

quà

c)

hình ảnh

d)

thẻ

58.

파티가 끝나서 모두 _______ 집에 갔어요.

a)

vui vẻ

b)

vui vẻ

c)

vui vẻ

d)

cùng nhau

59.

생일 축하합니다! 오늘 정말 _______ 하루 되세요.

a)

vui vẻ

b)

khó khăn

c)

mệt mỏi

d)

đau