WorksheetsBÀI 17 BT TỪ VỰNG HSK5 TIÊU CHUẨN
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: shìwù
事故
食物
事物
世界
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: gāofēng
高峰
高分
糕点
高傲
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: zhōngdiǎn
充电
词典
终点
终止
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: xùnsù
巡视
迅速
快速
讯息
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: shēnkè
时刻
深度
深刻
深色
他在工作中非常 ________,总是全神贯注。
粗心
投入
加入
注重
演出前,演员们正在后台换 ________。
礼物
人民币
服装
食物
为了角色更逼真,她花了一个小时来 ________。
化妆
投入
戏剧
服装
舞台上摆放着很多演出用的 ________。
饮料
道具
戏剧
化妆
Từ nào dùng để chỉ “nghệ thuật tạo hình” trong tiếng Trung?
美术
绘画
画画
技术
Từ nào dùng để chỉ “tốt đẹp, tốt” trong tiếng Trung?
良好
良缘
好胜
棒棒糖
Từ nào dùng để chỉ “cố gắng, tranh thủ, giành” trong tiếng Trung?
争取
努力
领取
得到
Từ nào dùng để chỉ “xem nhẹ, không chú ý” trong tiếng Trung?
忽视
注意
重视
关心
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: mèilì — sức hấp dẫn
玛丽
美丽
魔力
魅力
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: zāogāo — tồi tệ, hỏng bét
蛋糕
糟糕
雪糕
年糕
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: hūnlǐ — lễ cưới
婚礼
混乱
混淆
婚宴
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: ogāo — tồi tệ, hỏng bét
蛋糕
糟糕
雪糕
年糕
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: hūnlǐ — lễ cưới
婚礼
混乱
混淆
婚宴
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: děngyú — bằng
属于
等待
等于
等级
Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: dùguò — trải qua
度过
读过
孤独
躲过
他挥手向朋友 ________,然后上了火车。
分手
告别
再见
认识
周末和节假日的地铁比 ________ 拥挤得多。
告别
平常
烂
评价
虽然多年过去,他对家乡的感情 ________ 深厚。
依然
依照
突然
忽然
这家餐厅的菜很好吃,我向你强烈 ________。
推荐
推进
评价
批评
那场表演把演员的演技发挥得 ________。
红红火火
淋漓尽致
马马虎虎
锦上添花
这部电影获得了观众的高度 ________。
批评
品尝
评价
评委
这本书写得很 ________,根本不值得花时间看。
烂
臭
难受
干
Từ 主持 có nghĩa là gì?
Chủ trì; người chủ trì
Người chủ tịch
Chủ nhân
Giám đốc
Từ 运用 có nghĩa là gì?
Sử dụng
Vận dụng, áp dụng
Áp chế
Mượn dùng
Từ 开幕式 có nghĩa là gì?
Buổi biểu diễn
Lễ khai mạc
Hội nghị
Khai giảng
Từ 宁可 có nghĩa là gì?
Thà rằng
Mong muốn
Chấp nhận
Miễn cưỡng
Từ 集中 có nghĩa là gì?
Tập trung
Chia sẻ
Phân tán
Ghi nhớ
Từ 体会 có nghĩa là gì?
Nhận thức
Nhớ lại
Suy nghĩ
Nói rõ
