Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 17 BT TỪ VỰNG HSK5 TIÊU CHUẨN

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: shìwù

a)

事故

b)

食物

c)

事物

d)

世界

2.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: gāofēng

a)

高峰

b)

高分

c)

糕点

d)

高傲

3.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: zhōngdiǎn

a)

充电

b)

词典

c)

终点

d)

终止

4.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: xùnsù

a)

巡视

b)

迅速

c)

快速

d)

讯息

5.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: shēnkè

a)

时刻

b)

深度

c)

深刻

d)

深色

6.

他在工作中非常 ________,总是全神贯注。

a)

粗心

b)

投入

c)

加入

d)

注重

7.

演出前,演员们正在后台换 ________。

a)

礼物

b)

人民币

c)

服装

d)

食物

8.

为了角色更逼真,她花了一个小时来 ________。

a)

化妆

b)

投入

c)

戏剧

d)

服装

9.

舞台上摆放着很多演出用的 ________。

a)

饮料

b)

道具

c)

戏剧

d)

化妆

10.

Từ nào dùng để chỉ “nghệ thuật tạo hình” trong tiếng Trung?

a)

美术

b)

绘画

c)

画画

d)

技术

11.

Từ nào dùng để chỉ “tốt đẹp, tốt” trong tiếng Trung?

a)

良好

b)

良缘

c)

好胜

d)

棒棒糖

12.

Từ nào dùng để chỉ “cố gắng, tranh thủ, giành” trong tiếng Trung?

a)

争取

b)

努力

c)

领取

d)

得到

13.

Từ nào dùng để chỉ “xem nhẹ, không chú ý” trong tiếng Trung?

a)

忽视

b)

注意

c)

重视

d)

关心

14.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: mèilì — sức hấp dẫn

a)

玛丽

b)

美丽

c)

魔力

d)

魅力

15.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: zāogāo — tồi tệ, hỏng bét

a)

蛋糕

b)

糟糕

c)

雪糕

d)

年糕

16.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: hūnlǐ — lễ cưới

a)

婚礼

b)

混乱

c)

混淆

d)

婚宴

17.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: ogāo — tồi tệ, hỏng bét

a)

蛋糕

b)

糟糕

c)

雪糕

d)

年糕

18.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: hūnlǐ — lễ cưới

a)

婚礼

b)

混乱

c)

混淆

d)

婚宴

19.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: děngyú — bằng

a)

属于

b)

等待

c)

等于

d)

等级

20.

Chọn chữ Hán đúng cho nghĩa và pinyin sau: dùguò — trải qua

a)

度过

b)

读过

c)

孤独

d)

躲过

21.

他挥手向朋友 ________,然后上了火车。

a)

分手

b)

告别

c)

再见

d)

认识

22.

周末和节假日的地铁比 ________ 拥挤得多。

a)

告别

b)

平常

c)

烂

d)

评价

23.

虽然多年过去,他对家乡的感情 ________ 深厚。

a)

依然

b)

依照

c)

突然

d)

忽然

24.

这家餐厅的菜很好吃,我向你强烈 ________。

a)

推荐

b)

推进

c)

评价

d)

批评

25.

那场表演把演员的演技发挥得 ________。

a)

红红火火

b)

淋漓尽致

c)

马马虎虎

d)

锦上添花

26.

这部电影获得了观众的高度 ________。

a)

批评

b)

品尝

c)

评价

d)

评委

27.

这本书写得很 ________,根本不值得花时间看。

a)

烂

b)

臭

c)

难受

d)

干

28.

Từ 主持 có nghĩa là gì?

a)

Chủ trì; người chủ trì

b)

Người chủ tịch

c)

Chủ nhân

d)

Giám đốc

29.

Từ 运用 có nghĩa là gì?

a)

Sử dụng

b)

Vận dụng, áp dụng

c)

Áp chế

d)

Mượn dùng

30.

Từ 开幕式 có nghĩa là gì?

a)

Buổi biểu diễn

b)

Lễ khai mạc

c)

Hội nghị

d)

Khai giảng

31.

Từ 宁可 có nghĩa là gì?

a)

Thà rằng

b)

Mong muốn

c)

Chấp nhận

d)

Miễn cưỡng

32.

Từ 集中 có nghĩa là gì?

a)

Tập trung

b)

Chia sẻ

c)

Phân tán

d)

Ghi nhớ

33.

Từ 体会 có nghĩa là gì?

a)

Nhận thức

b)

Nhớ lại

c)

Suy nghĩ

d)

Nói rõ