wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Eng-Viet IELTS SPEAKING vocab pt3

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

contestant

a)

thí sinh

b)

người chiến thắng

c)

người tham gia

d)

người tổ chức

2.

polarizing

a)

gây chia rẽ

b)

tạo sự đồng thuận

c)

khuyến khích hợp tác

d)

gây nhầm lẫn

3.

make headlines

a)

dẫn đầu bảng

b)

đứng đầu

c)

tạo ra tin tức

d)

được chú ý

4.

charismatic

a)

cuốn hút

b)

nhạt nhẽo

c)

khó chịu

d)

tẻ nhạt

5.

lush shrub

a)

bụi rậm

b)

cây cối

c)

hoa dại

d)

cỏ dại

6.

comedian

a)

danh hài

b)

diễn viên

c)

nhà văn

d)

nhạc sĩ

7.

emotional

a)

xúc động

b)

vui vẻ

c)

buồn bã

d)

thờ ơ

8.

lift me up

a)

raise my spirits

b)

bring me down

c)

ignore my feelings

d)

lift my mood

9.

tranquil

a)

peaceful

b)

chaotic

c)

noisy

d)

busy

10.

expose the truth

a)

phơi bày sự thật

b)

che giấu sự thật

c)

tìm kiếm sự thật

d)

thay đổi sự thật

11.

stand out

a)

nổi bật

b)

ẩn mình

c)

trở nên mờ nhạt

d)

đứng yên

12.

dedication

a)

sự cống hiến tận tụy

b)

sự từ chối

c)

sự chấp nhận

d)

sự phân chia

13.

put effort into

a)

đặt nỗ lực vào đâu

b)

đặt thời gian vào đâu

c)

đặt tiền vào đâu

d)

đặt sự chú ý vào đâu

14.

terrain

a)

địa hình.

b)

khí hậu.

c)

địa lý.

d)

môi trường.

15.

fair complexion

a)

da đẹp

b)

da tối

c)

da nhăn

d)

da xỉn màu

16.

renowned

a)

famous

b)

unknown

c)

obscure

d)

ordinary

17.

versatility

a)

sự đa tài

b)

khả năng thích ứng

c)

tính linh hoạt

d)

khả năng sáng tạo

18.

muscular

a)

nhiều cơ bắp

b)

không có cơ bắp

c)

gầy gò

d)

mập mạp