WorksheetsHSK 1,2,3
Total questions: 50
Worksheet time: 27mins
bạn, anh, chị, ông, bà - nǐ
你
们
吗
是
__ 好 吗? (Bạn khỏe không?)
好
你
他
也
tốt, khỏe, hay, được - hǎo
坏
女
好
友
nǐ de zhōngwén shuō dé hěn ___
你 的 中 文 说 得 很 ___
(Tiếng Trung của bạn nói rất tốt)
吃
学
快
好
số một, một, nhất - yī
一
二
三
十
nǐhǎo, wǒ xiǎng wèn __gè wèntí
你 好,我 想 问 __个 问 题
(Xin chào, tôi muốn hỏi một câu hỏi.)
一
二
八
三
Số năm - wǔ
五
八
哈
含
Tám - bā
二
八
吧
人
Hãy chọn các chữ có cùng tính chất.
八
一
五
是
Chọn các chữ có thể đi chung với 大
學
夫
家
學生
Lớn - dà
小
八
大
和
Không - bù
駭
大
步
不
Miệng - kǒu
口
百
白
田
Câu nào sau đây bị sai?
对不起
不用
不有
不错
Trắng - bái
百
口
田
国
Nữ - nǚ
女
安
看
好
Con ngựa - mǎ
吗
妈
马
码
Dịch nghĩa các câu sau:Không có gì,Xin lỗi,Cảm ơn,Xin chào
(a)
Bận - máng
忙
芒
牤
茫
对不起,我很___ - Xin lỗi, tôi rất bận
茫
牤
忙
芒
Hôm nay anh ấy rất bận
(a)
Bạn có thể đi chơi không?
你可以去吗?
你可以去玩吗?
你可以玩吗?
你可以去玩?
Tiếng Trung - Hànyǔ
越语
汉语
越南
中国
Khó - nán
生
谁
胜
难
Khó quá rồi
不可以
太忙了
太难了
太好了
Quá, lắm- tài
大
太
入
天
A: 你觉得今天的天气怎么样 ?
B: (quá nóng rồi)
太忙了
太好了
太热了
太贵了
Con trai - nán
男
奴
囡
呐
Tiếng Anh - Yīngyǔ
汉语
英语
阿拉伯语
德语
Tiếng Ả Rập - Ālābóyǔ
韩国语
西班牙语
阿拉伯语
英语
Tiếng Đức - Déyǔ
英语
韩语
日语
德语
Tiếng Nga - Éyǔ
俄语
法语
汉语
英语
Tiếng Pháp - Fǎyǔ
俄语
汉语
法语
德语
Tiếng Hàn - Hánguóyǔ
西班牙语
韩国语
阿拉伯语
日语
Tiếng Nhật - Rìyǔ
俄语
德语
法语
日语
Tiếng Tây Ban Nha - Xībānyáyǔ
西半夜语
阿拉伯语
韩国语
法语
Đúng, phải - duì
你
对
了
啊
Ngày mai - míngtiān
今天
昨天
明天
下午
Gặp - jiàn
在
人
天
见
Tạm biệt, ngày mai gặp
(a)
Đi - qù
去
有
么
那
Bưu điện - yóujú
银行
邮局
公园
办公室
Gửi - jì
新
信
寄
几
Thư - xìn
取
寄
去
信
Tôi đi bưu điện gửi thư
我在银行工作
我去邮局寄信
我去银行寄信
我去邮局
Ngân hàng - yínháng
邮局
汽车
学校
银行
Tiền - qián
钱
我
学
国
Nhận, lấy, rút - qǔ
取
寄
信
去
Tôi đi ngân hàng rút tiền
我去邮局寄钱
我去英航寄钱
我去银行取钱
我去邮局取钱
Các nhóm nào sau đây có cùng tính chất
邮局,银行,办公室,公园
一,二,三,六
日语,德语,苹果,汉语
爸爸,哥哥,弟弟,马马
