Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 1,2,3

Total questions: 50

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

bạn, anh, chị, ông, bà - nǐ

a)

你

b)

们

c)

吗

d)

是

2.

__ 好 吗? (Bạn khỏe không?)

a)

好

b)

你

c)

他

d)

也

3.

tốt, khỏe, hay, được - hǎo

a)

坏

b)

女

c)

好

d)

友

4.

nǐ de zhōngwén shuō dé hěn ___

你 的 中 文 说 得 很 ___

(Tiếng Trung của bạn nói rất tốt)

a)

吃

b)

学

c)

快

d)

好

5.

số một, một, nhất - yī

a)

一

b)

二

c)

三

d)

十

6.

nǐhǎo, wǒ xiǎng wèn __gè wèntí

你 好,我 想 问 __个 问 题

(Xin chào, tôi muốn hỏi một câu hỏi.)

a)

一

b)

二

c)

八

d)

三

7.

Số năm - wǔ

a)

五

b)

八

c)

哈

d)

含

8.

Tám - bā

a)

二

b)

八

c)

吧

d)

人

9.

Hãy chọn các chữ có cùng tính chất.

a)

八

b)

一

c)

五

d)

是

10.

Chọn các chữ có thể đi chung với 大

a)

學

b)

夫

c)

家

d)

學生

11.

Lớn - dà

a)

小

b)

八

c)

大

d)

和

12.

Không - bù

a)

駭

b)

大

c)

步

d)

不

13.

Miệng - kǒu

a)

口

b)

百

c)

白

d)

田

14.

Câu nào sau đây bị sai?

a)

对不起

b)

不用

c)

不有

d)

不错

15.

Trắng - bái

a)

百

b)

口

c)

田

d)

国

16.

Nữ - nǚ

a)

女

b)

安

c)

看

d)

好

17.

Con ngựa - mǎ

a)

吗

b)

妈

c)

马

d)

码

18.

Dịch nghĩa các câu sau:Không có gì,Xin lỗi,Cảm ơn,Xin chào

(a)  

19.

Bận - máng

a)

忙

b)

芒

c)

牤

d)

茫

20.

对不起,我很___ - Xin lỗi, tôi rất bận

a)

茫

b)

牤

c)

忙

d)

芒

21.

Hôm nay anh ấy rất bận

(a)  

22.

Bạn có thể đi chơi không?

a)

你可以去吗?

b)

你可以去玩吗?

c)

你可以玩吗?

d)

你可以去玩?

23.

Tiếng Trung - Hànyǔ

a)

越语

b)

汉语

c)

越南

d)

中国

24.

Khó - nán

a)

生

b)

谁

c)

胜

d)

难

25.

Khó quá rồi

a)

不可以

b)

太忙了

c)

太难了

d)

太好了

26.

Quá, lắm- tài

a)

大

b)

太

c)

入

d)

天

27.

A: 你觉得今天的天气怎么样 ?

B: (quá nóng rồi)

a)

太忙了

b)

太好了

c)

太热了

d)

太贵了

28.

Con trai - nán

a)

男

b)

奴

c)

囡

d)

呐

29.

Tiếng Anh - Yīngyǔ

a)

汉语

b)

英语

c)

阿拉伯语

d)

德语

30.

Tiếng Ả Rập - Ālābóyǔ

a)

韩国语

b)

西班牙语

c)

阿拉伯语

d)

英语

31.

Tiếng Đức - Déyǔ

a)

英语

b)

韩语

c)

日语

d)

德语

32.

Tiếng Nga - Éyǔ

a)

俄语

b)

法语

c)

汉语

d)

英语

33.

Tiếng Pháp - Fǎyǔ

a)

俄语

b)

汉语

c)

法语

d)

德语

34.

Tiếng Hàn - Hánguóyǔ

a)

西班牙语

b)

韩国语

c)

阿拉伯语

d)

日语

35.

Tiếng Nhật - Rìyǔ

a)

俄语

b)

德语

c)

法语

d)

日语

36.

Tiếng Tây Ban Nha - Xībānyáyǔ

a)

西半夜语

b)

阿拉伯语

c)

韩国语

d)

法语

37.

Đúng, phải - duì

a)

你

b)

对

c)

了

d)

啊

38.

Ngày mai - míngtiān

a)

今天

b)

昨天

c)

明天

d)

下午

39.

Gặp - jiàn

a)

在

b)

人

c)

天

d)

见

40.

Tạm biệt, ngày mai gặp

(a)  

41.

Đi - qù

a)

去

b)

有

c)

么

d)

那

42.

Bưu điện - yóujú

a)

银行

b)

邮局

c)

公园

d)

办公室

43.

Gửi - jì

a)

新

b)

信

c)

寄

d)

几

44.

Thư - xìn

a)

取

b)

寄

c)

去

d)

信

45.

Tôi đi bưu điện gửi thư

a)

我在银行工作

b)

我去邮局寄信

c)

我去银行寄信

d)

我去邮局

46.

Ngân hàng - yínháng

a)

邮局

b)

汽车

c)

学校

d)

银行

47.

Tiền - qián

a)

钱

b)

我

c)

学

d)

国

48.

Nhận, lấy, rút - qǔ

a)

取

b)

寄

c)

信

d)

去

49.

Tôi đi ngân hàng rút tiền

a)

我去邮局寄钱

b)

我去英航寄钱

c)

我去银行取钱

d)

我去邮局取钱

50.

Các nhóm nào sau đây có cùng tính chất

a)

邮局,银行,办公室,公园

b)

一,二,三,六

c)

日语,德语,苹果,汉语

d)

爸爸,哥哥,弟弟,马马