wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test từ rio số 2

Total questions: 69

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
make noise
a)
làm ồn
b)
im lặng
c)
yên tĩnh
d)
nghỉ ngơi
2.
interesting (adj)
a)
thú vị
b)
nhàm chán
c)
buồn tẻ
d)
bình thường
3.
lend sth to sb
a)
cho ai mượn cái gì
b)
trả lại
c)
giữ lại
d)
lấy mất
4.
population (n)
a)
dân số
b)
diện tích
c)
khí hậu
d)
lãnh thổ
5.
world
a)
thế giới
b)
quốc gia
c)
khu vực
d)
thành phố
6.
fast (adv, adj)
a)
nhanh
b)
chậm
c)
từ từ
d)
thong thả
7.
project
a)
dự án
b)
hợp đồng
c)
công ty
d)
chiến dịch
8.
reconstruct (v)
a)
tái xây dựng
b)
phá bỏ
c)
khai thác
d)
di dời
9.
come back (pv)
a)
quay trở lại
b)
rời đi
c)
biến mất
d)
tiếp tục
10.
look for (pv)
a)
tìm kiếm
b)
giấu kín
c)
bỏ qua
d)
trốn tránh
11.
devote sth to sb
a)
cống hiến cái gì cho ai
b)
giữ riêng
c)
lấy lại
d)
cất đi
12.
turn on/off
a)
bật / tắt
b)
mở cửa
c)
đóng cửa
d)
gõ cửa
13.
heating (n)
a)
máy sưởi
b)
quạt điện
c)
máy lạnh
d)
điều hòa
14.
wait (v)
a)
chờ đợi
b)
rời đi
c)
bỏ lỡ
d)
quay đi
15.
be careful!
a)
hãy cẩn thận
b)
bất cẩn
c)
sơ suất
d)
vội vàng
16.
do the household chores
a)
làm việc nhà
b)
đi học
c)
đi chơi
d)
nghỉ ngơi
17.
to be tired
a)
cảm thấy mệt mỏi
b)
thấy khỏe
c)
thấy vui
d)
thấy hăng hái
18.
work hard
a)
làm việc chăm chỉ
b)
lười biếng
c)
bỏ dở
d)
nghỉ ngơi
19.
forget
a)
quên
b)
nhớ
c)
ghi chép
d)
nhắc nhở
20.
meeting
a)
cuộc họp
b)
bữa tiệc
c)
kỳ nghỉ
d)
liên hoan
21.
staff
a)
nhân viên
b)
học sinh
c)
giáo viên
d)
khách hàng
22.
take up
a)
tiếp tục, tiếp nối
b)
kết thúc
c)
dừng lại
d)
bỏ qua
23.
start / begin
a)
bắt đầu
b)
kết thúc
c)
hoàn thành
d)
dừng lại
24.
increase / rise
a)
tăng
b)
giảm
c)
mất đi
d)
suy yếu
25.
change
a)
thay đổi
b)
giữ nguyên
c)
ổn định
d)
không đổi
26.
thing
a)
cái gì, điều gì
b)
khi nào
c)
ở đâu
d)
tại sao
27.
situation
a)
tình huống
b)
giải pháp
c)
kết quả
d)
mục tiêu
28.
bad
a)
xấu
b)
đẹp
c)
tốt
d)
ổn
29.
worse
a)
xấu hơn
b)
tốt hơn
c)
dễ hơn
d)
hay hơn
30.
cost of living
a)
chi phí sinh hoạt
b)
thu nhập
c)
tiền lương
d)
tài sản
31.
expensive (adj)
a)
đắt đỏ
b)
đất khô
c)
đất cứng
d)
đất sỏi
32.
weather (n)
a)
thời tiết
b)
con người
c)
động vật
d)
thực vật
33.
improve
a)
cải thiện
b)
làm hỏng
c)
bỏ đi
d)
giảm bớt
34.
wind
a)
cơn gió
b)
mặt trời
c)
hạt mưa
d)
sấm sét
35.
traditional (n)
a)
truyền thống
b)
hiện đại
c)
mới mẻ
d)
cách tân
36.
traditional (adj)
a)
mang tính truyền thống
b)
mang tính hiện đại
c)
mang tính sáng tạo
d)
mang tính công nghệ
37.
since + mốc thời gian
a)
từ khi
b)
cho đến
c)
sau đó
d)
lúc này
38.
for + khoảng thời gian
a)
trong bao lâu
b)
bao giờ
c)
khi nào
d)
tại sao
39.
yet
a)
vẫn chưa, còn chưa
b)
đã rồi
c)
chắc chắn
d)
rõ ràng
40.
already
a)
đã làm gì rồi
b)
chưa bao giờ
c)
không hề
d)
chẳng có
41.
just
a)
vừa mới làm gì
b)
lâu lắm rồi
c)
mãi chưa
d)
chưa từng
42.
want to + V0
a)
muốn làm gì
b)
không thích
c)
ghét bỏ
d)
chán nản
43.
time ago
a)
bao lâu trước đó
b)
ngay lúc này
c)
vừa xong
d)
sau này
44.
marry (v)
a)
cưới, ai đó
b)
sinh con
c)
đi học
d)
đi làm
45.
a long time
a)
một thời gian dài
b)
chốc lát
c)
giây lát
d)
phút chốc
46.
first
a)
lần đầu tiên
b)
lần cuối cùng
c)
nhiều lần
d)
lặp lại
47.
this is the first time
a)
đây là lần đầu tiên
b)
đây là lần cuối cùng
c)
đây là lần sau
d)
đây là lần khác
48.
the last time
a)
lần cuối cùng
b)
lần đầu tiên
c)
lần thứ hai
d)
lần sau
49.
come back
a)
quay trở lại
b)
đi tiếp
c)
rời khỏi
d)
biến mất
50.
hometown
a)
thị trấn, thành phố quê
b)
quốc gia
c)
vùng biển
d)
đất nước
51.
work as a teacher
a)
làm việc như một giáo viên
b)
học tập như học sinh
c)
chơi như trẻ con
d)
sống như bạn bè
52.
have sb do sth
a)
có ai làm gì đó
b)
không ai cả
c)
chẳng ai làm
d)
không người nào
53.
have sth done
a)
khiến có cái gì được làm
b)
làm mất
c)
bỏ đi
d)
giấu kín
54.
get sb to do sth
a)
khiến ai đó làm gì
b)
ngăn ai đó
c)
cấm ai đó
d)
giữ ai đó
55.
get sth done
a)
khiến cái gì đó được làm
b)
làm hỏng
c)
phá nát
d)
che giấu
56.
call each other
a)
gọi điện thoại cho nhau
b)
nhắn tin cho
c)
viết thư cho
d)
gửi mail cho
57.
scores
a)
điểm
b)
số liệu
c)
thang đo
d)
bảng điểm
58.
such an exciting trip
a)
một chuyến đi thú vị đến như vậy
b)
một kỳ nghỉ nhàm chán
c)
một buổi học dài
d)
một công việc mệt
59.
take a bath
a)
đi tắm
b)
đi ăn
c)
đi ngủ
d)
đi học
60.
raining (n)
a)
mưa
b)
nắng
c)
sấm
d)
gió
61.
while
a)
trong khi
b)
sau khi
c)
trước khi
d)
bởi vì
62.
department store
a)
cửa hàng bách hoá
b)
chợ truyền thống
c)
siêu thị mini
d)
quán tạp hóa
63.
roaring
a)
ồn ào, kêu vang
b)
yên tĩnh
c)
im lặng
d)
vắng vẻ
64.
talk to sb
a)
nói với ai đó
b)
im lặng
c)
tránh mặt
d)
bỏ qua
65.
tell sb (to do sth)
a)
bảo ai làm gì
b)
cấm ai làm gì
c)
ngăn ai làm gì
d)
giữ ai không làm
66.
hear – heard – heard
a)
nghe
b)
nhìn
c)
chạm
d)
ngửi
67.
bicycle (n)
a)
xe đạp
b)
xe máy
c)
ô tô
d)
xe buýt
68.
have to V / must + V
a)
phải làm gì
b)
không cần làm gì
c)
chẳng phải làm gì
d)
khỏi cần làm
69.
beach (n)
a)
bãi biển
b)
cánh đồng
c)
khu rừng
d)
ngọn núi