wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8: 수도권

Total questions: 33

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
Bán đảo Triều Tiên được chia thành mấy vùng lớn truyền thống?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
2.
Ba vùng lớn của bán đảo Triều Tiên là gì?
a)
Bắc bộ – Trung bộ – Nam bộ
b)
Đông – Tây – Nam
c)
Trung – Nam – Biển đảo
3.
Sau khi chia cắt, vùng phía bắc vĩ tuyến đình chiến được gọi là gì?
a)
Nam bộ
b)
Trung bộ
c)
Bắc bộ
d)
Jeolla
4.
Trung bộ bao gồm khu vực nào sau đây?
a)
Jeolla – Gyeongsang – Jeju
b)
Khu vực thủ đô – Gangwon – Chungcheong
c)
Seoul – Busan – Daegu
d)
Incheon – Gyeonggi – Jeju
5.
Nam bộ bao gồm các khu vực nào?
a)
Jeolla – Gyeongsang – Jeju
b)
Seoul – Incheon – Gyeonggi
c)
Gangwon – Chungcheong – Jeolla
d)
Bắc – Trung – Nam
6.
Hàn Quốc hiện đại chia thành bao nhiêu vùng lớn?
a)
4
b)
5
c)
6
d)
7
7.
수도권 (vùng thủ đô) bao gồm mấy đơn vị hành chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
8.
수도권 gồm những đơn vị nào?
a)
Seoul, Incheon, Gyeonggi
b)
Seoul, Busan, Jeolla
c)
Incheon, Jeju, Gyeonggi
d)
Seoul, Daejeon, Incheon
9.
Thành phố nào là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa (정치·경제·문화의 중심지)?
a)
Incheon
b)
Seoul
c)
Gyeonggi
d)
Busan
10.
Thành phố nào là trung tâm logistics quốc tế (국제 물류 중심지)?
a)
Seoul
b)
Incheon
c)
Suwon
d)
Daegu
11.
Đơn vị hành chính nào được xem là vùng hậu cần (배후지) hỗ trợ Seoul?
a)
Gyeonggi
b)
Incheon
c)
Busan
d)
Gangwon
12.
수도권 chiếm bao nhiêu % diện tích Hàn Quốc?
a)
Khoảng 12%
b)
Khoảng 20%
c)
Khoảng 30%
d)
Khoảng 40%
13.
수도권 chiếm bao nhiêu % dân số Hàn Quốc?
a)
25%
b)
33%
c)
Gần 50%
d)
60%
14.
Cơ quan nào KHÔNG tập trung nhiều ở 수도권?
a)
Doanh nghiệp (기업 본사)
b)
Cơ quan chính phủ (정부 기관)
c)
Cơ sở văn hóa (문화 시설)
d)
Cảng cá truyền thống
15.

Nguyên nhân gây giảm tỷ trọng công nghiệp thứ cấp (2차 산업) là gì?

a)
탈공업화
b)
비농업화
c)
다핵화
d)
산업 단지
16.
Tỷ lệ ngành dịch vụ (3차 산업) của Seoul năm 2015 là bao nhiêu?
a)
70%
b)
76.1%
c)
78.1%
d)
90.1%
17.

Tỷ lệ 2차 산업 (sản xuất) cao nhất ở khu vực nào trong 수도권 (2015)?

a)
Seoul
b)
Incheon
c)
Gyeonggi
d)
Jeju
18.
Đặc điểm chính của cơ cấu ngành ở Seoul là gì?
a)
Dịch vụ chiếm ưu thế
b)
Nông nghiệp chiếm ưu thế
c)
Sản xuất chiếm ưu thế
d)
Logistics chiếm ưu thế
19.
Khi dân số tập trung quá mức ở Seoul, vấn đề nào xuất hiện?
a)
Thiếu nhà ở
b)
Tắc nghẽn giao thông
c)
Ô nhiễm môi trường
d)
Tất cả các đáp án trên
20.

Nhà trọ nhỏ giá rẻ thường dùng để học sinh ôn thi ở Seoul được gọi là gì?

a)
옥탑방
b)
반지하
c)
고시원
d)
아파트
21.
Chính sách thu phí quá tải đô thị gọi là gì?
a)
과밀 부담금 제도
b)
공장 총량제
c)
공공 기관 이전
d)
혁신 도시
22.
Chính sách hạn chế cấp phép nhà máy mới ở 수도권 gọi là gì?
a)
과밀 부담금 제도
b)
공장 총량제
c)
다핵화
d)
자족성
23.
Thành phố nào được xây dựng để di dời một phần cơ quan hành chính trung ương?
a)
Busan
b)
Daegu
c)
Sejong
d)
Incheon
24.
Mô hình quy hoạch mới của 수도권 là gì?
a)
단핵 구조
b)
다핵 연계형 공간 구조
c)
농업 중심 구조
d)
해양 중심 구조
25.
Khu vực nào gần như không còn nông nghiệp?
a)
Seoul
b)
Incheon
c)
Gyeonggi
d)
Jeolla
26.
Ngành nào phát triển mạnh nhờ phi công nghiệp hóa?
a)
Dịch vụ tri thức (지식 기반 서비스업)
b)
Công nghiệp chế tạo
c)
Nông nghiệp
d)
Ngư nghiệp
27.
Incheon có lợi thế phát triển nhờ yếu tố nào?
a)
Sân bay quốc tế và cảng biển
b)
Nhiều núi cao
c)
Nhiều đất nông nghiệp
d)
Khí hậu ôn hòa
28.
Hiện tượng giá nhà đất tăng mạnh trong 수도권 được gọi là?
a)
교통 체증
b)
집값 상승
c)
도심 노후화
d)
주차난
29.
Vấn đề tầng lớp thu nhập thấp phải sống trong phòng áp mái hay bán hầm phản ánh điều gì?
a)
Mất cân bằng lãnh thổ
b)
Thiếu hụt nhà ở
c)
Ô nhiễm môi trường
d)
Tăng trưởng kinh tế
30.
Tiếng ồn giữa tầng trong chung cư tiếng Hàn gọi là gì?
a)
교통 체증
b)
층간 소음
c)
환경 오염
d)
도심 노후화
31.
Chính phủ di dời cơ quan công lập để làm gì?
a)
Giảm tải 수도권
b)
Phát triển cân bằng quốc gia
c)
Tạo đô thị mới
d)
Tất cả đáp án trên
32.
Biện pháp bảo tồn sinh thái đô thị ở Seoul là gì?
a)
비오톱 지도
b)
다핵화
c)
탈공업화
d)
혁신 도시
33.
Mục tiêu của 다핵 연계형 공간 구조 là gì?
a)
Giảm bất bình đẳng trong 수도권
b)
Tăng phi nông nghiệp hóa
c)
Thúc đẩy công nghiệp chế tạo
d)
Tập trung dân số vào Seoul