NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKanji 7
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
入る đọc là gì?
a)
びょうき
b)
しゃちょう
c)
しゅっせき
d)
はいる
2.
入る nghĩa là gì?
a)
tham dự
b)
vào
c)
điện thoại
d)
ủy ban thành phố
3.
入院 đọc là gì?
a)
にゅういん
b)
にゅうがく
c)
えきまえ
d)
にゅうしゃ
4.
入院 nghĩa là gì?
a)
nhập viện
b)
bệnh
c)
vào
d)
cho vào
5.
入社 đọc là gì?
a)
はいる
b)
しょうがっこう
c)
にゅうしゃ
d)
だす
6.
入社 nghĩa là gì?
a)
xe đạp
b)
trường học
c)
vào công ty
d)
trước nhà ga
7.
入学 đọc là gì?
a)
にゅうがく
b)
はいる
c)
でんわ
d)
でんしゃ
8.
入学 nghĩa là gì?
a)
trường cấp 2
b)
thị trưởng
c)
tham dự
d)
nhập học
9.
出します đọc là gì?
a)
はいる
b)
しちょう
c)
だします
d)
でんわ
10.
出します nghĩa là gì?
a)
tàu điện
b)
lấy ra, gửi đi
c)
nhân viên cửa hàng
d)
nhập viện
11.
出席 đọc là gì?
a)
しゅっせき
b)
えきいん
c)
いちば
d)
きっさてん
12.
出席 nghĩa là gì?
a)
công ty
b)
tham dự
c)
nhập viện
d)
xe đạp
13.
市役所 đọc là gì?
a)
こうこう
b)
しやくしょ
c)
ちゅうしゃじょう
d)
じどうしゃ
14.
市役所 nghĩa là gì?
a)
ủy ban thành phố
b)
vào
c)
giám đốc
d)
chợ
15.
市場 đọc là gì?
a)
てんいん
b)
いれる
c)
はいる
d)
いちば
16.
市場 nghĩa là gì?
a)
bãi đỗ xe
b)
xe hơi
c)
tàu điện
d)
chợ
17.
市長 đọc là gì?
a)
じてんしゃ
b)
だいがくいん
c)
しやくしょ
d)
しちょう
18.
市長 nghĩa là gì?
a)
thị trưởng
b)
vào
c)
trường tiểu học
d)
giám đốc
19.
電気 đọc là gì?
a)
びょういん
b)
てんいん
c)
でんき
d)
はいる
20.
電気 nghĩa là gì?
a)
nhân viên nhà ga
b)
trường học
c)
điện
d)
công ty
21.
電車 đọc là gì?
a)
しょうがっこう
b)
でんわ
c)
でんしゃ
d)
にゅうがく
22.
電車 nghĩa là gì?
a)
tàu điện
b)
vào
c)
xe hơi
d)
công ty
23.
電話 đọc là gì?
a)
だします
b)
でんわ
c)
いちば
d)
がっこう
24.
電話 nghĩa là gì?
a)
điện thoại
b)
ra ngoài
c)
nhập viện
d)
bệnh viện
25.
自転車 đọc là gì?
a)
ぎんこう
b)
じてんしゃ
c)
えきまえ
d)
とうきょうえき
26.
自転車 nghĩa là gì?
a)
vào
b)
xe đạp
c)
nhân viên nhà ga
d)
vào
27.
自動車 đọc là gì?
a)
えきいん
b)
てんいん
c)
じどうしゃ
d)
ぎんこう
28.
自動車 nghĩa là gì?
a)
trường học
b)
công ty
c)
xe hơi
d)
điện
29.
駐車場 đọc là gì?
a)
しゅっせき
b)
ちゅうしゃじょう
c)
しちょう
d)
ちゅうがっこう
30.
駐車場 nghĩa là gì?
a)
trước nhà ga
b)
bãi đỗ xe
c)
bệnh
d)
trường cấp 3
31.
大学院 đọc là gì?
a)
でかける
b)
びょうき
c)
だいがくいん
d)
はいる
32.
大学院 nghĩa là gì?
a)
điện thoại
b)
trường học
c)
cao học
d)
nhập viện
33.
病気 đọc là gì?
a)
びょうき
b)
しゅっせき
c)
しょうがっこう
d)
きっさてん
34.
病気 nghĩa là gì?
a)
bệnh
b)
cao học
c)
điện thoại
d)
vào công ty
35.
病院 đọc là gì?
a)
びょういん
b)
はいる
c)
ちゅうしゃじょう
d)
ぎんこう
36.
病院 nghĩa là gì?
a)
cao học
b)
bãi đỗ xe
c)
bệnh viện
d)
tham dự
37.
銀行 đọc là gì?
a)
だいがくいん
b)
ぎんこう
c)
ちゅうがっこう
d)
でかける
38.
銀行 nghĩa là gì?
a)
ngân hàng
b)
thị trưởng
c)
xã hội
d)
lấy ra
39.
店員 đọc là gì?
a)
きっさてん
b)
いれる
c)
とうきょうえき
d)
てんいん
40.
店員 nghĩa là gì?
a)
ngân hàng
b)
lấy ra, gửi đi
c)
nhân viên cửa hàng
d)
công ty
41.
喫茶店 đọc là gì?
a)
にゅうしゃ
b)
きっさてん
c)
だします
d)
しょうがっこう
42.
喫茶店 nghĩa là gì?
a)
quán cà phê
b)
xã hội
c)
trường học
d)
xe hơi
43.
学校 đọc là gì?
a)
しゃちょう
b)
だす
c)
がっこう
d)
えきまえ
44.
学校 nghĩa là gì?
a)
vào
b)
vào công ty
c)
bệnh
d)
trường học
45.
高校 đọc là gì?
a)
しょうがっこう
b)
こうこう
c)
だす
d)
びょうき
46.
高校 nghĩa là gì?
a)
trường cấp 3
b)
vào
c)
bệnh
d)
quán cà phê
47.
中学校 đọc là gì?
a)
いちば
b)
ちゅうがっこう
c)
だす
d)
しゃちょう
48.
中学校 nghĩa là gì?
a)
tàu điện
b)
bãi đỗ xe
c)
xã hội
d)
trường cấp 2
49.
小学校 đọc là gì?
a)
こうこう
b)
とうきょうえき
c)
しょうがっこう
d)
にゅうしゃ
50.
小学校 nghĩa là gì?
a)
trường tiểu học
b)
lấy ra
c)
công ty
d)
ra ngoài
51.
駅員 đọc là gì?
a)
びょういん
b)
えきいん
c)
しゅっせき
d)
びょうき
52.
駅員 nghĩa là gì?
a)
nhân viên nhà ga
b)
vào
c)
ngân hàng
d)
xe đạp
53.
駅前 đọc là gì?
a)
えきまえ
b)
にゅうがく
c)
いちば
d)
はいる
54.
駅前 nghĩa là gì?
a)
xe hơi
b)
giám đốc
c)
bệnh viện
d)
trước nhà ga
55.
東京駅 đọc là gì?
a)
でかける
b)
いちば
c)
とうきょうえき
d)
ぎんこう
56.
東京駅 nghĩa là gì?
a)
trường cấp 2
b)
ga Tokyo
c)
lấy ra
d)
trường tiểu học
57.
会社 đọc là gì?
a)
しゃかい
b)
だします
c)
しゃちょう
d)
かいしゃ
58.
会社 nghĩa là gì?
a)
công ty
b)
nhập học
c)
ủy ban thành phố
d)
ga Tokyo
59.
社会 đọc là gì?
a)
てんいん
b)
でかける
c)
はいる
d)
しゃかい
60.
社会 nghĩa là gì?
a)
lấy ra
b)
ra ngoài
c)
công ty
d)
xã hội
61.
社長 đọc là gì?
a)
しゃちょう
b)
だす
c)
だします
d)
えきまえ
62.
社長 nghĩa là gì?
a)
giám đốc
b)
lấy ra, gửi đi
c)
bãi đỗ xe
d)
trước nhà ga
63.
入れる đọc là gì?
a)
いれる
b)
しょうがっこう
c)
びょういん
d)
はいる
64.
入れる nghĩa là gì?
a)
ngân hàng
b)
nhân viên nhà ga
c)
điện thoại
d)
cho vào
65.
出す đọc là gì?
a)
だす
b)
とうきょうえき
c)
はいる
d)
えきまえ
66.
出す nghĩa là gì?
a)
lấy ra
b)
vào công ty
c)
ra ngoài
d)
điện thoại
67.
出かける đọc là gì?
a)
でかける
b)
しゅっせき
c)
てんいん
d)
とうきょうえき
68.
出かける nghĩa là gì?
a)
ra ngoài
b)
vào công ty
c)
tham dự
d)
ga Tokyo
69.
入る đọc là gì?
a)
こうこう
b)
しちょう
c)
はいる
d)
でんしゃ
70.
入る nghĩa là gì?
a)
xã hội
b)
ủy ban thành phố
c)
vào
d)
trường cấp 2
71.
町
a)
まち
b)
むら
c)
はやし
d)
みち
72.
町
a)
làng
b)
thành phố
c)
rừng
d)
cây
73.
村
a)
まち
b)
むら
c)
はやし
d)
みち
74.
村
a)
làng
b)
thành phố
c)
rừng
d)
cây
75.
都市
a)
とし
b)
まち
c)
むら
d)
みち
Reset
