wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vinamilk

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Vinamilk trong lĩnh vực sữa tươi và sữa chua là ai?

a)

Abbott

b)

Dutch Lady

c)

TH True Milk

d)

Nestlé

2.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô tác động đến Vinamilk?

a)

Khách hàng

b)

Nhà cung cấp

c)

Xu hướng “sính ngoại” trong tiêu dùng

d)

Đối thủ cạnh tranh

3.

Điểm mạnh nổi bật giúp Vinamilk duy trì vị thế dẫn đầu là:

a)

Thị phần sữa bột cao vượt trội

b)

Thương hiệu uy tín, marketing hiệu quả

c)

Phụ thuộc ít vào nguyên liệu nhập khẩu

d)

Chi phí marketing thấp

4.

Điểm yếu lớn nhất trong SWOT của Vinamilk là gì?

a)

Thị phần sữa bột thấp

b)

Không có sản phẩm organic

c)

Công nghệ sản xuất lạc hậu

d)

Không có kênh phân phối online

5.

Ma trận IFE của Vinamilk có tổng điểm bao nhiêu?

a)

2,5

b)

2,98

c)

3,5

d)

4,0

6.

Giải pháp nào giúp Vinamilk giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu?

a)

Tăng chi phí marketing

b)

Đầu tư phát triển vùng nguyên liệu trong nước

c)

Tập trung xuất khẩu nhiều hơn

d)

Mở rộng sang ngành nước giải khát

7.

Trước xu hướng tiêu dùng sản phẩm organic, ít đường, Vinamilk nên:

a)

Tăng sản lượng sữa đặc

b)

Phát triển sản phẩm mới phù hợp xu hướng

c)

Giảm quảng cáo và khuyến mãi

d)

Ngừng cạnh tranh với hàng ngoại

8.

Để đối phó với sự cạnh tranh từ thương hiệu ngoại, Vinamilk nên ưu tiên:

a)

Chỉ tập trung xuất khẩu

b)

Chỉ tập trung marketing nội địa

c)

Kết hợp vừa mở rộng quốc tế vừa củng cố thị trường trong nước

d)

Giảm đầu tư vào R&D

9.

Cơ hội quan trọng nhất mà Vinamilk có thể khai thác ngay trong ngắn hạn là:

a)

Dân số già hóa nhanh chóng

b)

Xu hướng tiêu dùng sản phẩm organic

c)

Thị phần sữa bột quốc tế giảm

d)

Sự suy giảm GDP

10.

Nếu xây dựng chiến lược dài hạn cho Vinamilk, định hướng nào hợp lý hơn?

a)

Chỉ tập trung vào sữa tươi

b)

Đa dạng hóa sản phẩm theo nhu cầu thị trường

c)

Cắt giảm đầu tư để hạ chi phí

d)

Thu hẹp quy mô để giảm rủi ro