WorksheetsIU 2 -CB
Total questions: 125
Worksheet time: 1hrs 3mins
Name
Class
Date
1.
Phím PrintScreen có tác dụng gì?
a)
Chụp màn hình đang hiển thị và lưu vào Clipboard
b)
Cuộn màn hình
c)
Tắt/Mở khu vực phím số
d)
Tắt Máy
2.
Phím ESC có chức năng gì?
a)
Hủy bỏ (cancel) một hoạt động đang thực hiện
b)
Tạo khoảng cách giữa các ký tự
c)
Xóa ký tự trắng
d)
Vào Bios khi khởi động máy tính
3.
Lựa chọn cách tắt máy tính đúng?
a)
Thoát các chương trình, nhấn nút Start, chọn Shut down
b)
Bấm công tắc tắt trên thùng máy
c)
Nhấn Esc
d)
Nhấn FN
4.
Chọn phát biểu Sai?
a)
Để chọn một mục, di chuyển con trỏ chuột đến sau đó nhấn chuột phải
b)
Chuột máy tính và Touchpad có chức năng gần như nhau
c)
Để kích hoạt một ứng dụng, nhấn đúp chuột trái.
d)
Để hiển thi menu tắt, di chuyển con trỏ chuột đến thư mục sau đó nhấn chuột phải
5.
Để gỡ bỏ một ứng dụng, người dùng cần truy cập đến mục nào?
a)
Control Panel
b)
Computer
c)
All ProgRams
d)
Default ProgRams
6.
Chọn phát biểu sai trong các phát biểu sau đây?
a)
Nút cuộn dùng để phóng to thu nhỏ ứng dụng
b)
Chuột trái (left button) dùng để chọn, mở hay kích chạy một ứng dụng
c)
Chuột phải (right button) dùng mở một số trình menu lệnh
d)
Trong một số chương trình xử lý ảnh nút cuộn kết hợp với phím tắt có tác dụng phóng to thu nhỏ
7.
Sắp xếp các bước sử dụng máy tính đúng cách và an toàn?
1. Kiểm tra các kết nối về cáp nối dây cấp nguồn cho máy tính
2. Nhấn nút Power trên thùng máy tính
3. Bật công tắc cắm nguồn cho máy tính
4. Di chuột để thao tác trên màn hình
a)
1-3-2-4
b)
1-2-3-4
c)
1-4-3-2
d)
3-1-2-4
8.
Sắp xếp các bước để tắt máy tính đúng cách?
1. Nhấn Shutdow
2. Tắt các chương trình ứng dụng đang dùng
3. Vào Menu Start
4. Tắt công tắc nguồn máy tính.
a)
2 – 3 – 1 – 4
b)
4 – 3 – 1 – 2
c)
1 – 2 – 3 – 4
d)
3 – 2 – 1 – 4
9.
Để đảm bảo tính an toàn dữ liệu khi tạm thời rời khỏi máy tính mà không đóng bất kỳ chương trình nào đang chạy, tùy chọn nào sau đây là đúng nhất?
a)
Lock
b)
Log off
c)
Sleep
d)
Hibernate
10.
Tính năng nào dưới đây tạo ra các điểm khôi phục của hệ thống?
a)
System Restore
b)
System event
c)
Restore data
d)
Restore point
11.
Nguồn điện trong văn phòng không ổn định và thường xuyên xảy ra sự cố. Người kỹ thuật nên làm gì để bảo vệ máy tính?
a)
Dùng bộ lưu điện (UPS)
b)
Chỉ dùng máy tính trong lúc điện bình thường
c)
Yêu cầu thay đổi hệ thống điện
d)
Dùng máy phát điện dự phòng
12.
Máy tính tắt ngay sau khi được bật và trở nên quá nóng. Điều gì đang diễn ra?
a)
Chip vi xử lý quá nóng. Kiểm tra lại hệ thống thông gió và làm mát.
b)
Không có vấn đề gì với máy tính. Nên đặt máy tính trong phòng mát
c)
Hệ thống không nhận diện được mật khẩu người dùng và tắt máy.
d)
Dấu hiệu cho thấy cần phải cập nhật hệ điều hành
13.
Máy tính của bạn được kết nối nguồn điện đúng cách. Bạn nhấn nút nguồn, nhưng máy tính không hoạt động, các đèn tín hiệu không sáng, quạt nguồn không chạy. Có một vấn đề gì đang xảy ra?
a)
Kết nối điện của các thành phần bên trong máy tính
b)
Lỗi phần mềm
c)
Khả năng kết nối của ổ cứng
d)
Lỗi hệ điều hành
14.
Các biểu hiện lỗi của bộ nhớ Ram?
a)
Hệ thống không khởi động và bạn nghe thấy các tiếng bip lặp đi lặp lại
b)
Hệ thống khởi động chính xác nhưng không có âm thanh
c)
Hệ thống luôn khởi động ở chế độ Safe mode
d)
Tất cả đều đúng
15.
Bạn đang xem một video, nhưng hình ảnh không được hiển thị một cách chính xác và màn hình bị đóng băng. Thiết bị nào gây ra tình trạng lỗi trên?
a)
Card đồ họa
b)
Thiết bị nhập
c)
Bo mạch chủ
d)
Card âm thanh
16.
Ứng dụng nào cung cấp các dịch vụ gửi thư điện tử?
a)
Gmail
b)
Facebook
c)
Zalo
d)
Tất cả đều sai
17.
Phầm mềm nào không có chức năng duyệt Web?
a)
Adobe Flash
b)
Mozilla Firefox
c)
Google Chrome
d)
Safari
18.
Để bảo vệ dữ liệu quan trọng trên một máy tính thì dữ liệu cần được?
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Ẩn file trên máy tính
c)
Đặt mật khẩu truy cập trên hệ điều hành
d)
Lưu trữ trên Ổ cứng di động
19.
Hệ thống tường lửa là gì?
a)
Một hệ thống gồm phần cứng hoặc phần mềm có mục đích chống lại sự xâm nhập trái phép trên máy tính
b)
Một hệ thống được xây dựng để đảm bảo an ninh cho công ty
c)
Một hệ thống báo cháy
d)
Một hệ thống bảo mật thông tin
20.
Để xem được trang Web, máy tính cần phải cài đặt gì?
a)
Trình duyệt web
b)
MS-Word
c)
MS-excel
d)
Outlook
21.
Virus máy tính không thể lây qua việc?
a)
Ảnh từ máy quét (Scaner) vào máy tính
b)
Sao chép file từ USB sang máy khác
c)
Nhận file đính kèm trong thư điện thử
d)
Tải file từ Internet về máy
22.
Mật khẩu nào sau đây mà Hacker khó tấn công nhất?
a)
Abcd12456@!
b)
12345678
c)
1234567a
d)
Abc12345
23.
Chương trình nào là chương trình diệt Virus?
a)
Kaspersky
b)
Microsoft Office
c)
Outlook Express
d)
Winrar
24.
Các cách nào có thể phát tán Virus máy tính?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Qua USB, thẻ nhớ
c)
Qua sao chép file
d)
Qua các phần mềm Crack
25.
Chương trình nào sau đây không phải là chương trình diệt Virus?
a)
Winrar
b)
Kaspersky
c)
Norton AntiVirus
d)
BKAV
26.
Phương pháp nào để phòng tránh được Virus?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Update các bản vá lỗ hổng hệ thống
c)
Cài đặt phần mềm Antivirus
d)
Cảnh giác với những đường link hay thư điện tử lạ
27.
Trong các hệ điều hành WINDOWS, tên mỗi tập tin (file) dài nhất là bao nhiêu ký tự?
a)
255
b)
16
c)
32
d)
512
28.
Trong Windows, để tạo một thư mục mới, bạn nên sử dụng chức năng nào?
a)
File Explorer
b)
Task Manager
c)
Control Panel
d)
Internet Explorer
29.
Trong Windows, cách để đóng một ứng dụng là gì?
a)
Nhấn Alt + F4
b)
Right-click và chọn "Close"
c)
Nhấn Ctrl + Q
d)
Nhấn Ctrl + Alt + Delete
30.
Trong Windows, cách để chuyển đổi giữa các thư mục, chương trình là gì?
a)
Sử dụng Alt + Tab
b)
Sử dụng Ctrl + Tab
c)
Sử dụng Ctrl + Shift + Tab
d)
Sử dụng Alt + Shift + Tab
31.
Trong Windows, cách để tạo nhanh thư mục?
a)
Nhấn Ctrl + Shift + N
b)
Nhấn Ctrl + Shift + M
c)
Nhấn Ctrl + N
d)
Nhấn Ctrl + W
32.
Dấu hiệu chỉ ra máy tính của bạn đang bị nhiễm virus?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Xuất hiện các chương trình lạ chạy ngầm
c)
Các chương trình thường xuyên bị khóa bởi các chương trình antivirus
d)
Hệ điều hành bị lỗi không rõ nguyên nhân
33.
Virus có thể lây lan qua?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Mạng máy tính
c)
USB
d)
Thư điện tử
34.
Để gõ được dấu tiếng Việt trong Windows người dùng cần phải?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Sử dụng bộ gõ được tích hợp sẵn trên Windows (với các phiên bản Windows 10 trở lên)
c)
Sử dụng phần mềm UNIKEY
d)
EVKEY
35.
Để phân loại nội dung theo kiểu trong một thư mục, người dùng chọn cột nào?
a)
Type
b)
Name
c)
Size
d)
Title
36.
Máy tính đang sử dụng, nếu thường xuyên tắt bằng cách rút điện, điều gì sẽ xảy ra?
a)
Nếu không tắt đúng quy trình, có thể gây lỗi hệ điều hành và không khởi động lên được
b)
Giống với tivi và các thiết bị khác, máy vẫn hoạt động bình thường
c)
Máy tự động phục hồi sửa lỗi, nên chỉ mất chút thời gian
d)
Máy tính sẽ hư luôn
37.
Phím có chức năng thu nhỏ toàn bộ cửa sổ xuống thanh Taskbar để hiển thị màn hình Desktop?
a)
Nhấn tổ hợp phím Windows + D
b)
Nhấn tổ hợp phím Windows + T
c)
Nhấn tổ hợp phím Windows + E
d)
Nhấn tổ hợp phím Windows +N
38.
Trong cửa sổ Display Settings, để thay đổi độ phân giải của màn hình người dụng chọn mục nào?
a)
Display Resolution
b)
Screen
c)
Display Screen
d)
Orientation
39.
Chọn đáp án sai khi nói về chế độ Sleep trên máy tính?
a)
CPU không hoạt động khi chọn chế độ Sleep
b)
Chế độ Sleep không có trên máy tính để bàn
c)
Ram vẫn hoạt động khi chọn chế độ Sleep
d)
Màn hình sẽ tắt
40.
Chọn đáp án đúng khi người dùng lựa chọn chế độ Sleep trên máy tính xách tay?
a)
Vẫn sử dụng nguồn điện, Dữ liệu trên Ram vẫn còn
b)
Tắt hoàn toàn, không sử dụng nguồn điện dữ liệu trên Ram lưu vào ổ cứng
c)
CPU không hoạt động khi chọn chế độ Sleep
d)
Khi mở lại, máy sẽ khởi động lại, không còn dữ liệu cũ
41.
Chọn phát biểu đúng nhất?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Chế độ Sleep thường được sử dụng khi rời máy tính một khoảng thời gian ngắn
c)
Chế độ Hibernate phù hợp hơn với các tình huống như việc ngủ qua đêm
d)
Cả 2 chế độ sleep và Hibernate đều giúp tiết kiệm điện
42.
Khi người dùng lựa chọn chế độ Hibernate trên máy tính. Điều đó có nghĩa là gì?
a)
Lưu trạng thái làm việc của máy tính vào ổ cứng, rồi tắt máy tính
b)
Tắt máy tính
c)
Lưu trạng thái làm việc của máy tính lưu vào Ram, rồi tắt máy tính
d)
Tất cả đều sai
43.
Chức năng của phần mềm diệt Virus là gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Bảo vệ dữ liệu
c)
Phát hiện virus
d)
Ngăn cản/loại bỏ phần mềm độc hại
44.
Khi sử dụng phần mềm Unikey, để chuyển đổi chế độ gõ bàn phím từ tiếng Anh sang tiếng Việt và ngược lại người dùng có thể lựa chọn các cách nào sau?
a)
Ctrl+Shift
b)
Alt+X
c)
Alt+Shift
d)
Window+Z
45.
Để xóa tạm thời một thư mục trên máy tính người dùng có thể sử dụng các cách nào sau đây?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Nhấn Delete
c)
Nhấn và giữ chuột trái, di thư mục tới thùng rác.
d)
Click chuột phải lên thư mục chọn Delete
46.
Để khôi phục tệp tin có tên là cntt.docx vừa xóa người dùng phải thực hiện như thế nào?
a)
Mở thùng rác, tìm và chọn tệp tin cntt.docx. Nhấn chuột phải chọn Restore
b)
Không thể phục hồi
c)
Mở thùng rác chọn Restore all
d)
Mở thùng rác, tìm và chọn tệp tin cntt.docx. Nhấn Ctrl+Z
47.
Cách xóa vĩnh viễn một tệp tin trên máy tính. Người dùng thực lựa chọn cách nào sau đây?
a)
Chọn tệp tin cần xóa, nhấn Shift+Delete
b)
Chọn tệp tin nhấn phím Delete
c)
Chọn tệp tin cần xóa, nhấn Ctrl+Delete
d)
Chọn tệp tin cần xóa, nhấn Alt+Delete
48.
Xem thông tin đầy đủ về một tệp tin, người dùng lựa chọn cách nào dưới đây?
a)
Nhấn chuột phải lên tệp tin chọn Properties
b)
Di chuột lên vị trí của tệp tin
c)
Nhấn chuột trái lên tệp tin chọn Properties
d)
Nhấn chọn tệp tin, nhấn phím F12
49.
Để xóa/dọn dẹp các file tạm người dùng truy cập đường dẫn nào để xóa?
a)
User\appdata\local\temp
b)
C:\temp
c)
D:\temp
d)
Tất cả đều sai
50.
Trong Windows, để mở Task Manager, bạn có thể sử dụng phím tắt nào?
a)
Ctrl + Alt + Del
b)
Alt + Tab
c)
Logo + X
d)
Ctrl + Alt + Esc
51.
Điều gì quan trọng nhất khi đăng nhập vào tài khoản trực tuyến?
a)
Đăng nhập trên trang web chính thống, tin cậy
b)
Sử dụng mật khẩu mạnh
c)
Sử dụng phần mềm chống virus
d)
Tắt tường lửa
52.
Điều gì là quan trọng nhất để tránh truy cập vào các trang web độc hại?
a)
Truy cập vào các trang web được xác nhận là an toàn
b)
Sử dụng phần mềm diệt virus mạnh mẽ
c)
Đặt mật khẩu bảo vệ cho tài khoản truy cập internet
d)
Sử dụng một trình duyệt web không rõ nguồn gốc
53.
Phần mềm diệt virus có thể giúp bảo vệ máy tính khỏi các trang web độc hại bằng cách nào?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Tự động chặn các trang web độc hại
c)
Hiển thị cảnh báo khi người dùng truy cập vào các trang web độc hại
d)
Chặn các tệp tin độc hại được tải xuống từ các trang web độc hại
54.
Cách phổ biến để lây lan virus là gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Tải xuống phần mềm từ các nguồn không tin cậy
c)
Truy cập vào các trang web chứa mã độc
d)
Đọc email và truy cập vào link trên email không rõ nguồn gốc
55.
Phương pháp bảo mật thông tin tốt nhất là gì?
a)
Kết hợp nhiều phương pháp bảo mật khác nhau
b)
Sử dụng mật khẩu mạnh
c)
Sử dụng phần mềm chống virus
d)
Sử dụng tường lửa
56.
Làm thế nào để đổi tên một tệp tin hoặc thư mục bằng cách sử dụng phím tắt trên Windows?
a)
F2
b)
F4
c)
F6
d)
F8
57.
Lệnh nào được sử dụng để đổi tên một tập tin trên Windows?
a)
Rename
b)
Replace
c)
Remove
d)
Restore
58.
Cách nào sau đây được sử dụng để đổi tên một tệp tin hoặc thư mục trên cả Windows và MacOS?
a)
Nhấp chuột phải vào tệp tin hoặc thư mục và chọn "Rename".
b)
Nhấn đúp chuột vào tệp tin hoặc thư mục và chọn "Rename".
c)
Sử dụng phím tắt Ctrl + Alt + S
d)
Nhập lệnh "rename" vào Command PRompt hoặc Terminal và nhập tên mới của tệp tin hoặc thư mục.
59.
Trong windows cách đặt tên tập tin nào sau đây không được phép?
a)
Đặt tên có dấu ?
b)
Đặt tên có dấu tiếng Việt
c)
Đặt tên có khoảng trắng
d)
Tất cả đều đúng
60.
Số ký tự tối đa được đặt tên trong windows?
a)
255
b)
10
c)
100
d)
200
61.
Cách đặt tên tập tin nào sau đây được chấp nhận?
a)
T!N HOC CO BAN
b)
TIN HOC CO* BAN
c)
T?N HOC CO BAN
d)
T:N HOC CO BAN
62.
Cách đặt tên tập tin nào sau đây không được chấp nhận?
a)
MICROSOFT/OFFICE
b)
MICROSOFT_OFFICE
c)
MICROSOFT~OFFICE
d)
MICROSOFT$OFFICE
63.
Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất trong các phát biểu sau?
a)
Có thể đặt, nhưng có thể xảy ra lỗi khi thao tác với một số phần mềm nước ngoài
b)
Không thể đặt tên thư mục có dấu tiếng Việt
c)
Đặt bình thường và sử dụng tốt
d)
Tất cả đều đúng
64.
Khi đổi tên một tập tin hoặc thư mục, liệu nó có ảnh hưởng đến nội dung bên trong của nó hay không?
a)
Không, đổi tên tập tin hoặc thư mục chỉ thay đổi tên của chúng, không làm ảnh hưởng đến nội dung bên trong.
b)
Có, đổi tên tập tin hoặc thư mục sẽ làm mất nội dung bên trong nếu không thực hiện đúng cách.
c)
Có, đổi tên tập tin hoặc thư mục có thể làm thay đổi đường dẫn và làm mất nội dung bên trong.
d)
Tùy thuộc vào cách đổi tên, nếu thực hiện đúng cách thì không ảnh hưởng đến nội dung bên trong.
65.
Tên tập tin gồm mấy phần?
a)
2 phần: phần tên và phần mở rộng
b)
1 phần duy nhất gọi là tên tập tin
c)
1 phần mở rộng
d)
Tất cả đều đúng
66.
Hành động gì sẽ xảy ra nếu tập tin hoặc thư mục đích đã tồn tại trước khi sao chép?
a)
Cảnh báo tập tin hoặc thư mục sẽ được ghi đè
b)
Tập tin hoặc thư mục sẽ bị xóa
c)
Tập tin hoặc thư mục sẽ bị hủy bỏ
d)
Tập tin hoặc thư mục không sao chép được
67.
Phím tắt nào kết hợp với drag chuột để sao chép thêm 1 tập tin/ thư mục mới?
a)
Ctrl
b)
ESC
c)
ALT
d)
Fn
68.
Phím tắt nào kết hợp với drag chuột để di chuyển 1 tập tin/ thư mục mới?
a)
Shift
b)
ESC
c)
ALT
d)
Fn
69.
Trong Windows, cách di chuyển một tệp tin hoặc thư mục từ một nơi đến một nơi khác là gì?
a)
Sử dụng tính năng Cut and Paste
b)
Sử dụng tính năng Copy and Paste
c)
Sử dụng tính năng Drag and Drop
d)
Sử dụng tính năng Duplicate
70.
Trong Windows, cách sao chép một tệp tin hoặc thư mục từ một nơi đến một nơi khác là gì?
a)
Sử dụng tính năng Copy and Paste
b)
Sử dụng tính năng Cut and Paste
c)
Sử dụng tính năng Drag and Drop
d)
Sử dụng tính năng Duplicate
71.
Làm sao để sao chép một tập tin từ một thư mục sang thư mục khác trên Windows?
a)
Chọn tập tin và chọn "Copy" và sau đó chọn thư mục mới và chọn "Paste".
b)
Chọn tập tin và chọn "Cut" và sau đó chọn thư mục mới và chọn "Paste".
c)
Chọn tập tin và chọn "Move" và sau đó chọn thư mục mới.
d)
Chọn tập tin và chọn "Duplicate" và sau đó chọn thư mục mới.
72.
Khi di chuyển một thư mục đến địa chỉ mới, thư mục đó có vẫn còn tồn tại trong địa chỉ cũ hay không?
a)
Không, thư mục sẽ bị xoá khỏi địa chỉ cũ và chỉ tồn tại ở địa chỉ mới.
b)
Có, thư mục vẫn còn tồn tại tại địa chỉ cũ.
c)
Thư mục có thể được giữ nguyên tại địa chỉ cũ hoặc xoá tùy thuộc vào quá trình di chuyển được thực hiện như thế nào.
d)
Tùy thuộc vào hệ điều hành và phương pháp di chuyển được sử dụng, có thể giữ lại hoặc xoá bỏ thư mục tại địa chỉ cũ.
73.
Khi sao chép một thư mục đến địa chỉ khác, các tệp tin trong thư mục đó được sao chép theo hay không?
a)
Các tệp tin trong thư mục sẽ được sao chép theo.
b)
Chỉ các thư mục được sao chiép
c)
Chỉ các tệp tin có đuôi giống nhau được sao chép theo.
d)
Các tệp tin trong thư mục gốc sẽ bị xóa và chỉ còn lại bản sao ở thư mục đích.
74.
Khi sao chép một tệp tin sang thư mục mới, tên tệp tin bên trong có thay đổi hay không?
a)
Tên tệp tin bên trong có thể thay đổi nếu như thư mục đích có các tập tin trùng với tên tập tin đang sao chép
b)
Tên tệp tin sẽ bị mất khi sao chép tệp tin.
c)
Tên tệp tin sẽ được đổi thành "Copy of [tên tệp tin]" khi sao chép tệp tin.
d)
Tất cả đều sai
75.
Sao chép một tập tin sẽ tạo ra một bản sao hoàn toàn giống với tập tin gốc hay không?
a)
Sao chép một tập tin sẽ tạo ra một bản sao giống với tập tin gốc.
b)
Sao chép một tập tin sẽ tạo ra một bản sao khác với tập tin gốc.
c)
Sao chép một tập tin chỉ sao chép phần nội dung của tập tin, không sao chép các thuộc tính khác như quyền truy cập, thời gian tạo, thời gian sửa đổi, v.v.
d)
Tất cả đều sai
76.
Nếu bạn muốn tìm kiếm một tệp tin cụ thể trên máy tính của bạn, bạn nên sử dụng công cụ nào?
a)
File Explorer
b)
Internet Explorer
c)
Task Manager
d)
Control Panel
77.
Trên Windows, bạn có thể tìm kiếm một tệp tin bằng cách sử dụng tùy chọn nào trong File Explorer?
a)
Search bar
b)
Quick Access
c)
This PC
d)
Recycle Bin
78.
Trong Windows, cách để tìm kiếm một tệp tin hoặc thư mục trên máy tính của bạn bằng cách sử dụng giao diện dò tìm kiếm nội bộ là gì?
a)
Nhấn Ctrl + F
b)
Nhấn Ctrl + Shift + F
c)
Nhấn Ctrl + Alt + F
d)
Nhấn Ctrl + Windows + F
79.
Trên Windows, tất cả các tệp tin có thể tìm thấy trong thư mục nào?
a)
This PC/My Computer
b)
Document
c)
Downloads
d)
Recycle Bin
80.
Để tìm kiếm tất cả tập tin video có định dang mp4 có trên máy tính ta có thể nhập từ khóa như thế nào?
a)
.mp4
b)
video
c)
video.mp4
d)
Tất cả đều đúng
81.
Khi bạn muốn tìm kiếm, nhưng không nhớ chính xác tên tập tin, bạn sử dụng cú pháp nào để tìm kiếm?
a)
Thêm ký tự *
b)
Thêm ký tự +
c)
Thêm ký tự .
d)
Thêm ký tự :
82.
Hình ảnh có rất nhiều phần mở rộng, vậy làm sao để tìm kiếm tất cả hình ảnh trong máy tính?
a)
kind:pics
b)
Không có cách nào tìm
c)
kind:video
d)
kind:text
83.
Khi sử dụng google để tìm kiếm, muốn tìm kiếm chính xác các từ khóa ta dùng cú pháp nào?
a)
Để từ khóa trong dấu ""
b)
Để từ khóa trong cặp dấu **
c)
Để từ khóa trong dấu ()
d)
Để từ khóa trong dấu??
84.
Khi sử dụng google, muốn tìm kiếm chính xác định dạng file nhất định ta dùng cú pháp nào?
a)
Filetype
b)
#
c)
$
d)
%
85.
Công cụ tìm kiếm được tích hợp sẵn trên windows là gì?
a)
Bing
b)
google
c)
Yahoo Search
d)
Không có công cụ nào
86.
Tạo shortcut trong Windows có thể giúp gì?
a)
Truy cập nhanh đến các tập tin và thư mục
b)
Tăng tốc độ hệ thống
c)
Sao lưu tập tin và thư mục tự động
d)
Chống virus và mã độc
87.
Shortcut là gì?
a)
Một biểu tượng thay thế nhằm liên kết tới một tập tin hoặc chương trình
b)
Một loại virus
c)
Một phím tắt trên bàn phím
d)
Một tệp tin lưu trữ các cài đặt của chương trình
88.
Shortcut được sử dụng để làm gì?
a)
Truy cập nhanh đến một tập tin hoặc chương trình
b)
Tăng tốc độ hoạt động của máy tính
c)
Lưu trữ dữ liệu quan trọng
d)
Sao lưu dữ liệu
89.
Làm thế nào để tạo một shortcut cho một trang web trên desktop?
a)
Mở trình duyệt web và kéo địa chỉ URL sang desktop
b)
Không thể tạo shorcut cho trang web
c)
Nhấp chuột trái vào desktop và chọn "New Shortcut", sau đó nhập địa chỉ trang web
d)
Sử dụng phần mềm đặc biệt để tạo shortcut
90.
Làm thế nào để tạo một shortcut trên taskbar trong Windows?
a)
Kéo thả tập tin vào thanh taskbar sao cho xuất hiện thông báo "Pin to Taskbar"
b)
Nhấp chuột phải vào một tập tin hoặc thư mục và chọn "Create Shortcut"
c)
Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên taskbar và chọn "Pin to Taskbar"
d)
Nhấp chuột trái vào một tập tin hoặc thư mục và chọn "Create Shortcut"
91.
Làm thế nào để tạo một shortcut trên desktop trong Windows?
a)
Chỗ trống trên desktop/chuột phải/New/Shortcut
b)
Nhấp chuột phải vào một tập tin hoặc thư mục và chọn "Create Shortcut"
c)
Nhấp chuột trái vào desktop và chọn "New Shortcut"
d)
Nhấp chuột trái vào một tập tin hoặc thư mục và chọn "Create Shortcut"
92.
Làm thế nào để xóa một shortcut trên Windows?
a)
Nhấp chuột phải vào shortcut và chọn "Delete"
b)
Không xóa được shortcut
c)
Nhấp chuột phải vào shortcut và chọn "Remove Shortcut"
d)
Nhấp đúp chuột vào shortcut và chọn "Delete"
93.
Làm thế nào để đặt một shortcut vào Start Menu của Windows?
a)
Nhấp chuột phải vào shortcut và chọn "Pin to Start"
b)
Nhấp chuột phải vào shortcut và chọn "Pin to Taskbar"
c)
Nhấp chuột phải vào shortcut và chọn "Add to Start Menu"
d)
Nhấp chuột phải vào shortcut và chọn "Send to > Start Menu"
94.
Đặc trưng để nhận diện một shortcut?
a)
Có mũi tên vòng bên góc trái dưới
b)
Không thể phân biệt
c)
Có mũi tên vòng bên góc phải dưới
d)
Tất cả đều đúng
95.
Chọn phát biểu đúng về shortcut?
a)
Khi sao chép shortcut sang máy tính khác, không thể mở tập tin của shortcut đó
b)
Khi sao chép shortcut sang máy tính khác, vẫn mở được tập tin bình thường
c)
Khi sao chép shortcut, tập tin liên kết của shortcut cũng sẽ được sao chép theo
d)
Tất cả đều sai
96.
Để bảo vệ những tập tin hệ thống người dùng cần vào Menu view/ Folder options và thực hiện?
a)
Chọn hiden protected operating system files
b)
Chọn hiden extensions for known file types
c)
Chọn hiden empty drivers
d)
Tất cả đều sai
97.
Để xem phần mở rộng của tập tin người dùng cần vào Menu view/ Folder options và thực hiện?
a)
Bỏ chọn hiden extensions for known file types
b)
Bỏ chọn hiden protected operating system files
c)
Bỏ chọn hiden empty drivers
d)
Tất cả đều sai
98.
Làm thế nào để gán một thuộc tính "Hidden" cho một tập tin trong Windows?
a)
Chọn tập tin và nhấp chuột phải, chọn "Properties" và chọn thuộc tính "Hidden"
b)
Sử dụng tính năng "Hide" trong Explorer
c)
Sử dụng lệnh "attrib +h" trong Command PRompt
d)
Không thể gán thuộc tính "Hidden" cho tập tin
99.
Làm thế nào để xem các tập tin ẩn trong thư mục trong Windows?
a)
Sử dụng tính năng "Show hidden files" trong Explorer
b)
Sử dụng lệnh "dir /a" trong Command PRompt
c)
Chọn "Home" và sau đó chọn "Show hidden files" trong thanh menu trên cùng của Explorer
d)
Không thể xem các tập tin ẩn trong thư mục
100.
Thuộc tính "Hidden" có nghĩa là gì trong Windows?
a)
Tập tin bị ẩn
b)
Tập tin có thể đọc và ghi
c)
Tập tin chỉ có thể đọc
d)
Tập tin được coi là hệ thống
101.
Trong Windows, để xem và chỉnh sửa các thuộc tính của một tập tin, ta có thể sử dụng tính năng nào?
a)
Tính năng "Properties" trong Windows Explorer
b)
Các lệnh trong Command PRompt
c)
Phần mềm đặc biệt để quản lý thuộc tính tập tin
d)
Sử dụng trình soạn thảo văn bản để chỉnh sửa thuộc tính.
102.
Làm thế nào để xem thông tin tập tin trong Windows Explorer?
a)
Nhấp chuột phải vào tập tin và chọn "Properties"
b)
Nhấp đôi chuột vào tập tin
c)
Nhấp chuột vào tập tin và chọn "View"
d)
Tất cả các phương án trên đều đúng
103.
Thuộc tính nào cho phép tập tin được ẩn đi khỏi chế độ xem thông thường?
a)
Hidden
b)
Read-only
c)
Archive
d)
System
104.
Phương pháp nào được sử dụng để gán thuộc tính cho một tập tin trong Windows?
a)
Chuột phải và chọn thuộc tính
b)
Kéo và thả
c)
Sử dụng lệnh dir
d)
Sử dụng lệnh cp
105.
Thuộc tính nào cho phép tập tin không được chỉnh sửa?
a)
Read-only
b)
Hidden
c)
System
d)
Archive
106.
Tại sao cần phải nén tập tin?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Tiết kiệm không gian lưu trữ
c)
Thuận tiện trong quá trình truyền tải
d)
Có thể bảo mật nội dung
107.
Phát biểu nào sau đây là không chính xác?
a)
Windows không có công cụ nén tập tin
b)
Công cụ nén miễn phí thông dụng là 7zip
c)
file . RAR là kiểu tập tin được sử dụng bởi phần mền nén winrar
d)
Công cụ nén giúp file có kích thước nhỏ hơn
108.
Trong Windows, để tạo một tập tin nén, người dùng có thể làm như thế nào?
a)
Chuột phải vào tập tin/ send to "Compressed folder"
b)
Sử dụng phần mềm nén dữ liệu bên thứ ba
c)
Sử dụng lệnh "compress" trong Command PRompt
d)
Tất cả đều đúng
109.
Làm thế nào để giải nén một tệp tin .zip trên Windows?
a)
Nhấp chuột phải vào tệp tin và chọn "Extract All"
b)
Kéo và thả tệp tin vào thư mục
c)
Nhấp đúp chuột vào tệp tin
d)
Sử dụng lệnh "unzip" trong Command PRompt
110.
Định dạng nén .rar thường được sử dụng cho mục đích gì?
a)
Nén các tệp tin để lưu trữ
b)
Nén các tệp tin âm thanh
c)
Nén các tệp tin hình ảnh
d)
Nén các tệp tin video
111.
Có thể dùng winzip giải nén những tập tin nào?
a)
Tất cả đều đúng
b)
.zip
c)
.rar
d)
.7zip
112.
Công cụ nào được sử dụng để tính toán các phép tính đơn giản trên Windows?
a)
Calculator
b)
Notepad
c)
Paint
d)
Wordpad
113.
Làm thế nào để mở Calculator trên Windows?
a)
Nhấp chuột trái vào nút Start, sau đó tìm kiếm và chọn Calculator
b)
Nhấp chuột vào biểu tượng Calculator trên desktop
c)
Nhấp chuột phải vào màn hình và chọn Calculator
d)
Sử dụng lệnh "calculator" trong Command PRompt
114.
Công cụ nào có thể sử dụng để tạo và chỉnh sửa hình ảnh đơn giản trên Windows?
a)
Paint
b)
Notepad
c)
Wordpad
d)
Calculator
115.
Paint là phần mềm có tính năng gì?
a)
Xử lý ảnh và vẽ đồ họa đơn giản
b)
Soạn thảo văn bản
c)
Tính toán
d)
Chỉnh sửa âm thanh
116.
Làm thế nào để mở Paint trên Windows?
a)
Nhấp chuột trái vào biểu tượng Start và chọn Paint
b)
Nhấp chuột phải vào màn hình và chọn Paint
c)
Nhấp chuột phải vào biểu tượng Paint trên thanh Taskbar
d)
Nhấp chuột phải vào màn hình Desktop và chọn Paint
117.
Làm sao để cài đặt hình ảnh trên paint làm hình nền desktop?
a)
File -> set as desktop background
b)
Không thể thực hiện
c)
Home -> set as desktop background
d)
View -> set as desktop background
118.
Notepad là phần mềm dùng để làm gì?
a)
Tạo và chỉnh sửa tệp văn bản
b)
Tạo và chỉnh sửa hình ảnh
c)
Tạo và chỉnh sửa bảng tính
d)
Tính toán các phép tính đơn giản
119.
Đặc điểm của Notepad là gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Là ứng dụng soạn thảo văn bản
c)
Chỉ hỗ trợ ký tự, không hỗ trợ đối tượng hình ảnh, hình họa…
d)
Được cài đặt sẵn chung với Windows
120.
Làm thế nào để tăng kích thước chữ trong Notepad?
a)
Chọn Format > Font>size và thay đổi kích thước chữ trong hộp thoại Font
b)
Sử dụng phím tắt Ctrl + C và Ctrl + V để copy và paste văn bản vào một trình soạn thảo văn bản khác có tính năng chỉnh sửa phông chữ
c)
Không thể tăng kích thước chữ trong Notepad
d)
Chọn View > Zoom và thay đổi kích
121.
Sử dụng phím tắt nào để sao chép văn bản trong Notepad?
a)
Ctrl + C
b)
Ctrl + V
c)
Ctrl + X
d)
Ctrl + Z
122.
Làm thế nào để lưu tệp tin trong Notepad?
a)
Tất cả các phương án đều đúng
b)
Nhấp vào file/ Save trên thanh công cụ
c)
Sử dụng phím tắt "Ctrl + S"
d)
Nhấp Ctrl + shift + S
123.
Wordpad là phần mềm có tính năng gì?
a)
Tạo và chỉnh sửa tệp văn bản
b)
Tạo và chỉnh sửa hình ảnh
c)
Tạo và chỉnh sửa bảng tính
d)
Tính toán các phép tính đơn giản
124.
Trong WordPad, làm thế nào để chèn một hình ảnh vào tài liệu?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Chọn Insert > Picture
c)
Kéo và thả hình ảnh vào tài liệu
d)
Sử dụng phím tắt Ctrl + C và Ctrl + V để copy và paste hình ảnh vào tài liệu
125.
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa wordPad và Notepad?
a)
Notepad không thể chèn hình ảnh như wordpad
b)
Notepad không thể in ấn như wordpad
c)
Wordpad không thể xuất file txt như notepad
d)
Tất cả đều đúng
100 %
