Font size
WorksheetsChí 2
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
giao tiếp
(a)
mời
(a)
chấp nhận
(a)
lời đàm thoại
(a)
phần
(a)
highlight
(a)
thích (f..)
(a)
tình huống
(a)
try
(a)
thông tin
(a)
văn bản
(a)
gấp
(a)
just
(a)
sheet
(a)
tạo ra
(a)
almost
(a)
quê nhà
(a)
trượt tuyết
(a)
trượt ván tuyết
(a)
cải thiện
(a)
toàn diện, tóm lại
(a)
cân bằng
(a)
đặc biệt
(a)
nhà bên
(a)
dễ dàng
(a)
strengh
(a)
cơ bắp
(a)
cột
(a)
country
(a)
một người
(a)
lợi ích
(a)
thành viên
(a)
way
(a)
kết nối
(a)
đạp xe
(a)
enjoy
(a)
công thức nấu ăn
(a)
chuẩn bị
(a)
nguyên liệu nấu ăn
(a)
thỉnh thoảng
(a)
mặc dù vậy
(a)
bất cứ cái gì
(a)
dự án
(a)
dịp
(a)
cùng nhau
(a)
once
(a)
trang phục
(a)
cuộc thi
(a)
phù hợp
(a)
about
(a)
não
(a)
vòng
(a)
gửi
(a)
nhau
(a)
tiếng
(a)
cột
(a)
hiểu
(a)
bất kì cái gì
(a)
nearby
(a)
nearly
(a)
