wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chí 2

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

giao tiếp

(a)  

2.

mời

(a)  

3.

chấp nhận

(a)  

4.

lời đàm thoại

(a)  

5.

phần

(a)  

6.

highlight

(a)  

7.

thích (f..)

(a)  

8.

tình huống

(a)  

9.

try

(a)  

10.

thông tin

(a)  

11.

văn bản

(a)  

12.

gấp

(a)  

13.

just

(a)  

14.

sheet

(a)  

15.

tạo ra

(a)  

16.

almost

(a)  

17.

quê nhà

(a)  

18.

trượt tuyết

(a)  

19.

trượt ván tuyết

(a)  

20.

cải thiện

(a)  

21.

toàn diện, tóm lại

(a)  

22.

cân bằng

(a)  

23.

đặc biệt

(a)  

24.

nhà bên

(a)  

25.

dễ dàng

(a)  

26.

strengh

(a)  

27.

cơ bắp

(a)  

28.

cột

(a)  

29.

country

(a)  

30.

một người

(a)  

31.

lợi ích

(a)  

32.

thành viên

(a)  

33.

way

(a)  

34.

kết nối

(a)  

35.

đạp xe

(a)  

36.

enjoy

(a)  

37.

công thức nấu ăn

(a)  

38.

chuẩn bị

(a)  

39.

nguyên liệu nấu ăn

(a)  

40.

thỉnh thoảng

(a)  

41.

mặc dù vậy

(a)  

42.

bất cứ cái gì

(a)  

43.

dự án

(a)  

44.

dịp

(a)  

45.

cùng nhau

(a)  

46.

once

(a)  

47.

trang phục

(a)  

48.

cuộc thi

(a)  

49.

phù hợp

(a)  

50.

about

(a)  

51.

não

(a)  

52.

vòng

(a)  

53.

gửi

(a)  

54.

nhau

(a)  

55.

tiếng

(a)  

56.

cột

(a)  

57.

hiểu

(a)  

58.

bất kì cái gì

(a)  

59.

nearby

(a)  

60.

nearly

(a)