WorksheetsBÀI 7. TẾ BÀO NHÂN SƠ VÀ TẾ BÀO NHÂN THỰC
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Tế bào nào có kích thước nhỏ hơn?
a)
Tế bào nhân sơ
b)
Tế bào nhân thực
c)
Tế bào động vật
d)
Tế bào thực vật
2.
Chức năng của màng tế bào trong tế bào nhân sơ là gì?
a)
Kiểm soát sự ra vào của các chất
b)
Tổng hợp protein
c)
Chứa vật chất di truyền
d)
Phân giải chất dinh dưỡng
3.
Tế bào nhân thực khác với tế bào nhân sơ ở điểm nào?
a)
Có nhân hoàn chỉnh
b)
Kích thước nhỏ hơn
c)
Không có màng tế bào
d)
Không có ribosome
4.
DNA của tế bào nhân sơ có dạng nào?
a)
Dạng vòng
b)
Dạng thẳng
c)
Dạng xoắn kép
d)
Dạng đơn
5.
Ribosome trong tế bào nhân sơ thuộc loại nào?
a)
70S
b)
80S
c)
90S
d)
100S
6.
Thành phần nào không có trong tế bào nhân thực?
a)
Trung thể
b)
Lục lạp
c)
Plasmid
d)
Lysosome
7.
Tế bào nào có khả năng quang hợp?
a)
Tế bào động vật
b)
Tế bào thực vật
c)
Tế bào vi khuẩn
d)
Tế bào nấm
8.
Bào quan nào có màng kép?
a)
Ti thể
b)
Ribosome
c)
Lưới nội chất
d)
Lysosome
9.
Tế bào nào thường có kích thước lớn hơn?
a)
Tế bào nhân sơ
b)
Tế bào nhân thực
c)
Tế bào vi khuẩn
d)
Tế bào bạch cầu
10.
Chức năng chính của ribosome là gì?
a)
Tổng hợp protein
b)
Chuyển hoá năng lượng
c)
Vận chuyển chất
d)
Phân giải tế bào
11.
Vật chất di truyền trong tế bào nhân thực nằm ở đâu?
a)
Nhân
b)
Ribosome
c)
Màng tế bào
d)
Tế bào chất
12.
Bào quan nào liên quan đến quá trình hô hấp tế bào?
a)
Ti thể
b)
Lục lạp
c)
Lysosome
d)
Trung thể
13.
Tế bào nào không có trung thể?
a)
Tế bào thực vật
b)
Tế bào động vật
c)
Tế bào vi khuẩn
d)
Tế bào nấm
14.
Cấu trúc nào giúp tế bào vi khuẩn di chuyển?
a)
Roi
b)
Plasmid
c)
Lông nhung
d)
Vách tế bào
15.
Tế bào nào có thể có lông nhung?
a)
Tế bào nhân sơ
b)
Tế bào nhân thực
c)
Cả hai loại tế bào
d)
Không loại nào
16.
Bào quan nào thực hiện chức năng tổng hợp và vận chuyển lipids?
a)
Lưới nội chất trơn
b)
Lưới nội chất hạt
c)
Ti thể
d)
Bộ máy Golgi
17.
Tế bào nào thường có plasmid?
a)
Tế bào vi khuẩn
b)
Tế bào động vật
c)
Tế bào thực vật
d)
Tế bào nấm
18.
Vách tế bào của vi khuẩn chủ yếu được cấu tạo từ chất gì?
a)
Peptidoglycan
b)
Cellulose
c)
Chitin
d)
Protein
19.
Tế bào nào có khả năng phân giải các chất độc hại?
a)
Lysosome
b)
Ti thể
c)
Lục lạp
d)
Ribosome
20.
Thành phần nào bảo vệ tế bào tránh khỏi các nhân tố có hại từ bên ngoài?
a)
Thành tế bào
b)
Màng sinh chất
c)
Tế bào chất
d)
Vùng nhân
21.
Tế bào nhân thực có kích thước nhỏ hơn tế bào nhân sơ.
a)
Đúng
b)
Sai
22.
Tế bào nhân sơ không có nhân hoàn chỉnh.
a)
Đúng
b)
Sai
23.
Ribosome là bào quan có màng.
a)
Đúng
b)
Sai
24.
Tế bào thực vật có trung thể.
a)
Đúng
b)
Sai
25.
Lục lạp là bào quan chứa chất diệp lục.
a)
Đúng
b)
Sai
26.
Tế bào vi khuẩn không thể tự di chuyển.
a)
Đúng
b)
Sai
27.
Ti thể thực hiện chức năng quang hợp.
a)
Đúng
b)
Sai
28.
Tế bào động vật có vách tế bào.
a)
Đúng
b)
Sai
29.
Tế bào nhân sơ có ribosome loại 80S.
a)
Đúng
b)
Sai
30.
Bào quan có màng kép chỉ tồn tại trong tế bào nhân thực.
a)
Đúng
b)
Sai
31.
Tế bào nhân thực có __________ hoàn chỉnh.
4 lines
32.
Màng tế bào có chức năng kiểm soát sự ra vào của __________.
4 lines
33.
Ti thể là bào quan tham gia vào quá trình __________ tế bào.
4 lines
34.
Tế bào chất chứa các __________ cần thiết cho hoạt động tế bào.
4 lines
35.
__________ là bào quan chủ yếu tham gia vào tổng hợp protein.
4 lines
36.
Tế bào vi khuẩn có thể có cấu trúc ________ giúp di chuyển.
4 lines
37.
__________ chứa vật chất di truyền trong tế bào nhân sơ.
4 lines
38.
Lưới nội chất ________ tham gia vào tổng hợp và vận chuyển lipids.
4 lines
39.
Tế bào thực vật có __________ giúp bảo vệ và duy trì hình dạng.
4 lines
40.
__________ là đơn vị cấu trúc và chức năng trong các sinh vật.
4 lines
100 %
