WorksheetsG12 - U10 - TỪ VỰNG NÂNG CAO - PART 1: 35 WORDS
Total questions: 15
Worksheet time: 14mins
"Household" có nghĩa là gì?
Trung tâm
Hộ gia đình
Tham gia
Phần mềm
Từ "hub" được phiên âm như thế nào?
/ˈkrɪsɪs/
/hʌb/
/ˈhæʊs.həʊld/
/ˈfɪz.ɪ.kəl/
Từ nào sau đây là động từ mang nghĩa "áp đặt"?
impose
reduce
engage
analyse
Nối từ và nghĩa
Giảm bớt
reduce
Dự đoán
predict
Phân tích
analyze
Sự ngăn ngừa
prevention
đại dịch
pandemic
Nối từ và nghĩa
physical
thể chất
policy
chính sách
software
phần mềm
police officer
sĩ quan cảnh sát
arrest
bắt giữ
Nối từ và nghĩa
Phúc lợi, hạnh phúc
well-being
Tội phạm
crime
tội nhân
criminal
thách thức
challenge
thực hiện
implement
Từ nào sau đây có nghĩa là "hiệu quả""?
criminal
crime
prevention
effective
Từ nào sau đây là danh từ mang nghĩa "giới hạn, giam giữ"?
pandemic
prevention
hub
confine
Từ "outcome" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Khu vực lân cận, hàng xóm
Sự chú ý
kết quả
Bắt giữ
Nối từ và nghĩa
crisis
khủng hoảng
individual
cá nhân
engage
tham gia, thu hút
significantly
một cách đáng kể
patrol
tuần tra
"cơ hội" có tiếng anh là gì?
(a)
Nối từ và nghĩa
restriction
sự hạn chế
neglect
bỏ bê, sao nhãng
neighborhood
khu vực lân cận, hàng xóm
attention
sự chú ý
store
lưu trữ, cất giữ
Từ "neighbourhood" được phát âm như thế nào?
/ˈneɪ.bər.hʊd/
/ˈfriː.kwənt.li/
/əˈten.ʃən/
/nɪˈɡlekt/
" thiét bị" có tiếng Anh là gì?
(a)
"báo cáo" có tiếng Anh là gì?
(a)
