wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G12 - U10 - TỪ VỰNG NÂNG CAO - PART 1: 35 WORDS

Total questions: 15

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

"Household" có nghĩa là gì?

a)

Trung tâm

b)

Hộ gia đình

c)

Tham gia

d)

Phần mềm

2.

Từ "hub" được phiên âm như thế nào?

a)

/ˈkrɪsɪs/

b)

/hʌb/

c)

/ˈhæʊs.həʊld/

d)

/ˈfɪz.ɪ.kəl/

3.

Từ nào sau đây là động từ mang nghĩa "áp đặt"?

a)

impose

b)

reduce

c)

engage

d)

analyse

4.

Nối từ và nghĩa

a)

Giảm bớt

1.

reduce

b)

Dự đoán

2.

predict

c)

Phân tích

3.

analyze

d)

Sự ngăn ngừa

4.

prevention

e)

đại dịch

5.

pandemic

5.

Nối từ và nghĩa

a)

physical

1.

thể chất

b)

policy

2.

chính sách

c)

software

3.

phần mềm

d)

police officer

4.

sĩ quan cảnh sát

e)

arrest

5.

bắt giữ

6.

Nối từ và nghĩa

a)

Phúc lợi, hạnh phúc

1.

well-being

b)

Tội phạm

2.

crime

c)

tội nhân

3.

criminal

d)

thách thức

4.

challenge

e)

thực hiện

5.

implement

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hiệu quả""?

a)

criminal

b)

crime

c)

prevention

d)

effective

8.

Từ nào sau đây là danh từ mang nghĩa "giới hạn, giam giữ"?

a)

pandemic

b)

prevention

c)

hub

d)

confine

9.

Từ "outcome" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Khu vực lân cận, hàng xóm

b)

Sự chú ý

c)

kết quả

d)

Bắt giữ

10.

Nối từ và nghĩa

a)

crisis

1.

khủng hoảng

b)

individual

2.

cá nhân

c)

engage

3.

tham gia, thu hút

d)

significantly

4.

một cách đáng kể

e)

patrol

5.

tuần tra

11.

"cơ hội" có tiếng anh là gì?

(a)  

12.

Nối từ và nghĩa

a)

restriction

1.

sự hạn chế

b)

neglect

2.

bỏ bê, sao nhãng

c)

neighborhood

3.

khu vực lân cận, hàng xóm

d)

attention

4.

sự chú ý

e)

store

5.

lưu trữ, cất giữ

13.

Từ "neighbourhood" được phát âm như thế nào?

a)

/ˈneɪ.bər.hʊd/

b)

/ˈfriː.kwənt.li/

c)

/əˈten.ʃən/

d)

/nɪˈɡlekt/

14.

" thiét bị" có tiếng Anh là gì?

(a)  

15.

"báo cáo" có tiếng Anh là gì?

(a)